wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề xây dựng và Bài khóa 2

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong bảng từ vựng, Tiếng Việt của từ Tiếng Trung 电工 (diàngōng) là gì?

a)

thợ điện

b)

thợ nước

c)

thợ mộc

d)

thợ hồ

2.

Trong bảng, English tương ứng với Tiếng Việt “gạch nền” là gì?

a)

wall tile

b)

floor tile

c)

roof tile

d)

brick

3.

Từ Tiếng Trung 门面 (ménmiàn) được ghi nghĩa Tiếng Việt là gì?

a)

mặt tiền

b)

cửa sổ

c)

mái hiên

d)

hiên nhà

4.

Pinyin nào đi kèm với từ Tiếng Trung 水管 có nghĩa Tiếng Việt là “ống nước”?

a)

shuǐguǎn

b)

shuǐlóngtóu

c)

shīgōng

d)

shūāyóuqī

5.

Theo bảng, English của Tiếng Việt “vòi nước” là gì?

a)

faucet

b)

water pipe

c)

sink

d)

valve

6.

Từ Tiếng Việt nào khớp với Pinyin shīgōng trong bảng?

a)

thi công

b)

sơn tường

c)

bê tông

d)

ố điện

7.

Trong phần Từ vựng Bài khóa 2, English của Tiếng Việt “phòng khách” là gì?

a)

living room

b)

bedroom

c)

kitchen

d)

bathroom

8.

Tiếng Trung 厨房 (chúfáng) được ghi English là gì trong bảng Bài khóa 2?

a)

kitchen

b)

cabinet

c)

blueprint

d)

sink

9.

Pinyin nào đi với từ Tiếng Trung 改造 có nghĩa English “renovate”?

a)

gǎizào

b)

shèjìshī

c)

túzhǐ

d)

chāidiào

10.

Trong Bài khóa 2, Tiếng Việt của từ 设计师 (shèjìshī) là gì?

a)

nhà thiết kế

b)

kỹ sư xây dựng

c)

nhà thầu

d)

kiến trúc sư trưởng

11.

Tiếng Trung nào trong Bài khóa 2 có nghĩa Tiếng Việt “bồn cầu”?

a)

马桶 (mǎtǒng)

b)

洗手台 (xǐshǒutái)

c)

柜体 (guìtǐ)

d)

卧室 (wòshì)

12.

English tương ứng với Tiếng Việt “lavabo” trong Bài khóa 2 là gì?

a)

sink

b)

faucet

c)

basin drain

d)

washroom

13.

Theo đối thoại về kế hoạch xây nhà mới, việc thi công sẽ bắt đầu khi nào?

a)

Tuần sau

b)

Tháng sau

c)

Đã bắt đầu từ hôm qua

d)

Chưa có ngày cụ thể

14.

Trong cuộc trao đổi về chuẩn bị thi công, nhân công hiện đang làm công việc gì?

a)

Đi dây điện và thay ống nước

b)

Lợp mái

c)

Sơn tường ngoại thất

d)

Lắp điều hoà

15.

Theo mô tả công việc trong ngày của đội thợ, hôm nay họ chủ yếu làm phần nào của ngôi nhà?

a)

Mái nhà và mặt tiền (mở cửa sổ, đổi cửa)

b)

Lát sàn toàn bộ tầng trệt

c)

Sơn trần và đóng trần thạch cao

d)

Lát sân và dựng hàng rào

16.

Những hạng mục bổ sung nào sẽ được thực hiện theo kế hoạch? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Nâng tầng

b)

Cách nhiệt

c)

Chống nóng

d)

Chống thấm

17.

So với danh sách dụng cụ ban đầu (giàn giáo, thang, búa, xẻng), những dụng cụ nào được bổ sung thêm? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Thùng sơn

b)

Xô nước

c)

Cọ

d)

Con lăn sơn

18.

Trong phần cải tạo và thiết kế nội thất, công việc bắt đầu từ khu vực nào trước?

a)

Phòng khách

b)

Nhà bếp

c)

Phòng ngủ

d)

Ban công

19.

Khách hàng mong muốn phong cách và cảm giác không gian như thế nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Hiện đại

b)

Sáng

c)

Thoải mái

d)

Cổ điển

20.

Giải pháp nào được nhà thiết kế đề xuất để cải thiện hệ thống ánh sáng?

a)

Thay đèn trần bằng đèn LED dây và điều chỉnh hệ thống chiếu sáng

b)

Sơn trần màu đen để giảm phản xạ

c)

Mở thêm cửa sổ trời

d)

Giảm số lượng đèn để tiết kiệm điện

21.

Sofa và bàn trà đặt chỗ này, tường dán giấy hay sơn tường?

a)

Dán giấy dán tường rồi bổ sung đồ trang trí

b)

Sơn tường toàn bộ màu trắng

c)

Giữ nguyên tường hiện trạng

d)

Ốp gạch men toàn bộ tường

22.

Nhà bếp có cần làm lại không? Tủ bếp và bàn ăn có cần thay không?

a)

Có, cần cải tạo lại và thay mới tủ bếp cùng bàn ăn

b)

Không cần làm gì, chỉ vệ sinh là đủ

c)

Chỉ sơn lại tường bếp, không thay nội thất

d)

Chỉ thay bàn ăn, giữ nguyên tủ bếp

23.

Phòng ngủ cần tường ngăn và cách âm không?

a)

Có, nên làm tường ngăn và xử lý cách âm

b)

Không, giữ nguyên không cần thay đổi

c)

Chỉ cần thay rèm cửa là đủ

d)

Chỉ lắp thêm đèn ngủ, không cần cách âm

24.

Nhà vệ sinh có cần phá dỡ làm lại không?

a)

Có, cần cải tạo lại và thay mới thiết bị

b)

Không, chỉ lau chùi là được

c)

Chỉ thay gương, giữ nguyên còn lại

d)

Chỉ sơn lại tường nhà vệ sinh

25.

Hôm qua xử lý chỗ dột xong chưa?

a)

Đã xử lý xong, còn sửa mái và làm mái che

b)

Chưa làm gì cả

c)

Mới kiểm tra, chưa sửa

d)

Chỉ che tạm bằng bạt

26.

Tường ngoài đã sơn chưa?

a)

Đã sơn xong, màu sắc ổn

b)

Chưa sơn, còn chờ thời tiết

c)

Mới sơn được một nửa

d)

Không sơn, đổi sang ốp đá

27.

Dọn hết dụng cụ chưa? Ví dụ tua vít, kìm, xẻng sắt?

a)

Đã dọn và mang về, chỉ còn mũ bảo hộ và găng tay

b)

Chưa dọn, còn ngổn ngang

c)

Chỉ dọn một phần, vẫn còn nhiều máy móc

d)

Cất vào kho, không mang về

28.

Kiểm tra dây điện chưa?

a)

Đã kiểm tra và làm chống cháy, thay mới đèn và ổ cắm

b)

Chưa kiểm tra, đợi hoàn thiện mới làm

c)

Chỉ thay bóng đèn, không kiểm tra hệ thống

d)

Ngắt toàn bộ điện nhưng chưa kiểm tra

29.

Vòi nước, ống nước thì sao? Có lắp lại không?

a)

Đã thay mới toàn bộ và lắp thêm thiết bị cần thiết

b)

Không thay, giữ nguyên đường ống cũ

c)

Chỉ thay vòi, ống nước giữ nguyên

d)

Tạm thời bịt lại, chưa lắp