wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu của chương

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về dữ liệu lớn trong bối cảnh doanh nghiệp?

a)

Tập dữ liệu khổng lồ đa dạng, xử lý nhanh

b)

Chỉ dữ liệu cấu trúc từ cơ sở dữ liệu

c)

Tập tin văn bản nhỏ phân tích thủ công

d)

Dữ liệu sao lưu định kỳ không dùng phân tích

2.

Tiềm năng chính của dữ liệu lớn đối với tổ chức là gì?

a)

Loại bỏ nhu cầu nhân sự phân tích dữ liệu

b)

Giảm nhu cầu bảo mật thông tin hoàn toàn

c)

Thay thế mọi hệ thống giao dịch hiện tại

d)

Khám phá insight thúc đẩy quyết định tốt

3.

Những hoạt động nào thuộc phân tích dữ liệu phục vụ kinh doanh thông minh? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Làm sạch dữ liệu và chuẩn hóa nguồn

b)

Tăng dung lượng lưu trữ không mục tiêu

c)

Thiết kế thuật toán dự báo nhu cầu

d)

Xây dựng dashboard theo thời gian thực

4.

Cơ hội điển hình cho học máy trong doanh nghiệp là gì?

a)

Lập kế hoạch tài chính bằng bảng giấy

b)

Ngừng thu thập dữ liệu từ khách hàng

c)

Phân loại khách hàng theo hành vi mua

d)

Sao chép thủ công dữ liệu giữa hệ thống

5.

Kế hoạch kinh doanh thông minh nên tập trung vào điều nào?

a)

Mục tiêu rõ ràng khai thác dữ liệu lớn

b)

Chi tiêu không giới hạn cho phần cứng

c)

Tránh tích hợp các nguồn dữ liệu khác

d)

Đặt KPI dựa cảm tính của quản lý

6.

Khía cạnh nổi bật nhất của Web 1.0 là gì?

a)

Web cộng sinh với trí tuệ nhân tạo

b)

Ứng dụng phi tập trung trên blockchain

c)

Giao tiếp mạng xã hội thời gian thực

d)

Nội dung chỉ đọc, ít tương tác

7.

Chọn các đặc trưng đúng của Web 2.0.

a)

Web xã hội, người dùng tạo nội dung

b)

Tập trung vào ngữ nghĩa máy hiểu

c)

Tương tác hai chiều giữa người dùng

d)

Phi tập trung dữ liệu và danh tính

8.

Điểm khác biệt chính của Web 3.0 so với Web 2.0 là gì?

a)

Lan tỏa mô hình quảng cáo tập trung

b)

Chỉ cung cấp nội dung tĩnh dạng trang

c)

Tạo hệ sinh thái mạng xã hội khép kín

d)

Nhấn mạnh web ngữ nghĩa và dữ liệu liên kết

9.

Xu hướng nào mô tả Web 4.0?

a)

Bỏ tương tác, quay về chỉ đọc

b)

Tách biệt hoàn toàn người dùng với máy

c)

Trang web cá nhân hóa tối thiểu

d)

Kết nối thông minh, web cộng sinh

10.

Trong bối cảnh thương mại điện tử, tầng web nào thúc đẩy cá nhân hóa sâu nhờ hiểu ngữ nghĩa dữ liệu?

a)

Web 4.0 chỉ đọc nâng cao

b)

Web 3.0 web ngữ nghĩa

c)

Web 2.0 thiên về xã hội

d)

Web 1.0 với nội dung tĩnh

11.

Trong thương mại điện tử, B2B mô tả tình huống nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp khác

b)

Doanh nghiệp bán trực tiếp cho cá nhân

c)

Công dân giao dịch với cơ quan nhà nước

d)

Người tiêu dùng bán cho người tiêu dùng khác

12.

Điểm khác biệt cốt lõi của B2C là gì?

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng

b)

Công dân thanh toán dịch vụ công trực tuyến

c)

Doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu với đối tác

d)

Người tiêu dùng mua hộ doanh nghiệp khác

13.

Tình huống nào là ví dụ tiêu biểu của C2C?

a)

Nghệ nhân bán đồ thủ công trên chợ trực tuyến

b)

Tập đoàn mua quảng cáo từ nền tảng tìm kiếm

c)

Công ty mua phần mềm từ nhà cung cấp

d)

Công dân phản hồi ý kiến cho chính quyền

14.

Trong B2G, quan hệ giao dịch thường là gì?

a)

Người tiêu dùng bán sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Công dân thuê dịch vụ từ công dân khác

c)

Chính phủ bán hàng hóa cho công dân

d)

Doanh nghiệp cung cấp hàng hóa dịch vụ cho chính phủ

15.

Cặp nào sau đây là dạng mở rộng theo chiều ngược của quan hệ công-dân/chính phủ?

a)

B2C và C2B

b)

C2C và B2C

c)

B2B và B2G

d)

C2G và G2C

16.

Ví dụ nào dưới đây phù hợp nhất với C2B?

a)

Doanh nghiệp thuê dịch vụ đám mây của doanh nghiệp

b)

Nhà bán lẻ trực tuyến bán phần mềm cá nhân

c)

Chính phủ thu phí qua cổng dịch vụ công

d)

Cộng đồng thiết kế logo bán cho doanh nghiệp

17.

Hành vi nào phù hợp với G2C trong bối cảnh số?

a)

Công dân nộp thuế qua cổng dịch vụ công

b)

Doanh nghiệp trả lương qua hệ thống trực tuyến

c)

Người tiêu dùng đặt đồ ăn trên ứng dụng

d)

Cá nhân bán đồ cũ trên sàn thương mại

18.

E-tailer trong mô hình B2C mô tả điều gì?

a)

Cung cấp nền tảng cộng đồng người dùng

b)

Bán lẻ điện tử qua kênh trực tuyến

c)

Cung cấp nội dung tin tức truyền thông

d)

Tạo lập thị trường ghép người mua bán

19.

Community Provider có vai trò chính nào?

a)

Phát hành nội dung số và giấy phép

b)

Cung cấp cổng tích hợp tìm kiếm thư điện tử

c)

Thực hiện môi giới các giao dịch tài chính

d)

Xây dựng và vận hành cộng đồng trực tuyến

20.

Content Provider khác Portal ở điểm nào?

a)

Tập trung sản xuất và phân phối nội dung

b)

Chủ yếu làm trung gian giao dịch tài chính

c)

Không cho phép quảng cáo hiển thị nào

d)

Chỉ bán hàng hóa vật lý qua kho riêng

21.

Transaction Broker trong B2C làm gì?

a)

Cung cấp mạng xã hội kết nối bạn bè

b)

Bán lẻ sản phẩm do mình sản xuất

c)

Xử lý và môi giới giao dịch cho người dùng

d)

Phát triển nội dung báo chí chuyên sâu

22.

Market Creator thường cung cấp giá trị nào?

a)

Phát hành thông cáo báo chí cho cộng đồng

b)

Cung cấp dịch vụ công cho công dân trực tuyến

c)

Chỉ bán phần mềm bản quyền cho doanh nghiệp

d)

Tạo lập nền tảng để người mua và người bán gặp nhau

23.

Service Provider trong B2C được hiểu là gì?

a)

Tổ chức đấu giá hàng hóa giữa công dân

b)

Quản lý thu thuế và phí của chính quyền

c)

Bán buôn cho các doanh nghiệp trung gian

d)

Cung cấp dịch vụ trực tuyến cho người tiêu dùng

24.

Chọn tất cả các tùy chọn đúng: Những mô hình sau thuộc nhóm B2C.

a)

B2B Marketplace

b)

Community Provider

c)

Portal

d)

E-tailer

e)

Transaction Broker

25.

Trong mô hình e-tailer, phương án nào mô tả đúng kiểu “brick-and-click”?

a)

Doanh nghiệp chỉ bán qua sàn trung gian

b)

Doanh nghiệp chỉ bán qua mạng xã hội

c)

Doanh nghiệp có cửa hàng vật lý và website

d)

Doanh nghiệp chỉ bán qua điện thoại cố định

26.

Điểm khác biệt chính của mô hình “pure online” so với brick-and-click là gì?

a)

Không cần dịch vụ chăm sóc khách hàng

b)

Không có cửa hàng vật lý hỗ trợ bán

c)

Không cần thanh toán trực tuyến an toàn

d)

Không cần hệ thống kho vận nội bộ

27.

E-catalog trong bối cảnh e-tailer được hiểu là gì?

a)

Danh sách khách hàng tiềm năng để gọi

b)

Sổ tay quy trình vận hành nội bộ

c)

Tài liệu hướng dẫn lắp đặt sản phẩm

d)

Danh mục sản phẩm số hóa cho đặt hàng

28.

Trong kênh M2C (Manufacturer-to-Consumer), đặc trưng cốt lõi là gì?

a)

Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng

b)

Nhà bán lẻ gom hàng từ nhiều nhà cung cấp

c)

Sàn thương mại thu phí người bán bên thứ ba

d)

Đại lý phân phối độc quyền theo khu vực

29.

Chọn tất cả phát biểu đúng về đặc tính thị trường của e-tailer.

a)

Doanh nghiệp thiếu thương hiệu dễ tồn tại bền vững

b)

Cạnh tranh cao, rào cản gia nhập thấp

c)

Quy mô người chơi có thể từ khổng lồ đến siêu nhỏ

d)

Khả năng sinh lời dễ với doanh nghiệp mới

30.

Vì sao khả năng sinh lời của e-tailer thường khó khăn hơn mong đợi?

a)

Thuế suất thương mại điện tử luôn cao hơn

b)

Biên lợi nhuận mỏng và chi phí thu hút khách cao

c)

Hầu hết khách hàng chỉ mua một lần duy nhất

d)

Không thể triển khai logistics giao hàng nhanh

31.

Tình huống nào sau đây minh họa đúng mô hình M2C trong e-tailing?

a)

Startup chỉ bán qua tài khoản mạng xã hội

b)

Nhà sách mở quầy ký gửi tại siêu thị

c)

Cửa hàng điện máy bán trên sàn trung gian

d)

Hãng xe mở website bán trực tiếp cho khách

32.

Phát biểu nào phản ánh đúng sự khác biệt của e-tailer so với cửa hàng truyền thống?

a)

Hoạt động trên nền tảng số với kênh trực tuyến chủ đạo

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào mặt bằng tại khu trung tâm

c)

Không cần xây dựng thương hiệu và trải nghiệm số

d)

Không yêu cầu đầu tư công nghệ và dữ liệu khách

33.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất “nhà cung cấp cộng đồng” trong B2C?

a)

Phần mềm ERP tích hợp quy trình nội bộ doanh nghiệp

b)

Nền tảng tạo môi trường trực tuyến cho người chung sở thích

c)

Dịch vụ hậu cần tối ưu vận chuyển cho người bán nhỏ

d)

Cửa hàng trực tuyến bán lẻ đa ngành phục vụ đại chúng

34.

Nhà cung cấp cộng đồng chủ yếu hướng đến giá trị nào cho người dùng?

a)

Cung cấp tín dụng tiêu dùng không thế chấp

b)

Tối đa hoá số cửa hàng vật lý trong khu vực

c)

Giảm chi phí kho vận và hoàn tất đơn

d)

Nhanh, tiện, tập trung theo sở thích cụ thể

35.

Đâu KHÔNG phải hoạt động cốt lõi trên nền tảng cộng đồng?

a)

Giao tiếp, trò chuyện theo chủ đề

b)

Chia sẻ hình ảnh và video

c)

Tối ưu hoá dây chuyền sản xuất công nghiệp

d)

Nhận thông tin liên quan đến sở thích

36.

Trong các mô hình doanh thu sau đây, mô hình nào thường gặp ở nhà cung cấp cộng đồng?

a)

Bán hàng trực tiếp sản phẩm số

b)

Phí giao dịch giữa người mua và người bán

c)

Phí đăng ký gói thành viên trả phí

d)

Thu nhập từ quảng cáo hiển thị

e)

Phí cấp phép sử dụng bằng sáng chế y tế

37.

Internet khiến hiện tượng cộng đồng trực tuyến khác trước ở điểm nào?

a)

Hoạt động giao dịch bị hạn chế nghiêm ngặt

b)

Nhu cầu chia sẻ sở thích hoàn toàn biến mất

c)

Chỉ có thể tham gia bằng thư tay gửi bưu điện

d)

Gặp gỡ và trò chuyện trở nên dễ dàng hơn

38.

Yếu tố nào giúp nhà cung cấp cộng đồng tăng trưởng người dùng hiệu quả?

a)

Chỉ cho phép truy cập trong giờ hành chính

b)

Đóng hoàn toàn tính năng nhắn tin riêng tư

c)

Tăng tồn kho hàng hoá tại kho lạnh

d)

Truyền miệng và kêu gọi các mối quan hệ

39.

Ví dụ về giá trị mà nền tảng cộng đồng mang lại cho thành viên là gì?

a)

Tạo kênh mua bán giữa các thành viên

b)

Cung cấp nơi chia sẻ sở thích cá nhân

c)

Gửi thư giấy đến từng người theo lịch

d)

Cho phép nhận thông tin liên quan chủ đề

e)

Tạo không gian trò chuyện theo nhóm

40.

Trong mô hình B2C kiểu cung cấp nội dung, sản phẩm cốt lõi mà doanh nghiệp đưa tới người dùng là gì?

a)

Không gian quảng cáo trên báo in

b)

Thiết bị phần cứng chuyên dụng

c)

Hàng hóa vật lý giao tận nơi

d)

Dịch vụ thông tin số như video, nhạc

41.

Đâu là các nguồn doanh thu phổ biến của nhà cung cấp nội dung số?

a)

Bán lẻ hàng tiêu dùng

b)

Thu phí lắp đặt thiết bị tại nhà

c)

Quảng cáo hiển thị trực tuyến

d)

Phí thuê bao định kỳ

42.

Ví dụ nào sau đây mô tả đúng loại nội dung thường được cung cấp bởi content provider?

a)

Tranh, tác phẩm nghệ thuật số

b)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

c)

Bài viết và ảnh số hóa

d)

Video và âm nhạc trực tuyến

43.

Khóa thành công được nêu cho mô hình cung cấp nội dung là gì?

a)

Giảm chi phí kho bãi tối đa

b)

Tối ưu logistics giao nhận

c)

Chất lượng và giá trị của nội dung

d)

Mở thêm điểm bán lẻ vật lý

44.

Cổng thông tin trong mô hình B2C được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Trang tổng hợp nội dung và dịch vụ trực tuyến

b)

Cửa hàng bán lẻ chỉ bán sản phẩm số

c)

Ứng dụng nhắn tin dùng nội bộ doanh nghiệp

d)

Mạng xã hội chuyên cho ảnh và video

45.

Vai trò "cánh cổng" của portal chủ yếu đề cập đến điều nào?

a)

Hệ điều hành thay thế trình duyệt web

b)

Công cụ theo dõi phần cứng máy tính

c)

Kho lưu trữ dữ liệu cá nhân ngoại tuyến

d)

Điểm khởi đầu truy cập internet của người dùng

46.

Chức năng nào thường có trong cổng thông tin?

a)

Công cụ tìm kiếm tích hợp

b)

Tin tức và email cho người dùng

c)

Diễn đàn chuyên sâu theo một ngành hẹp

d)

Dịch vụ mua sắm và tải xuống

47.

Điểm khác biệt chính giữa portal "chiều ngang" và "chiều dọc" là gì?

a)

Thiết kế giao diện tối so với sáng màu

b)

Phạm vi chủ đề rộng so với chuyên sâu theo lĩnh vực

c)

Hỗ trợ di động so với chỉ dùng máy tính

d)

Lưu lượng truy cập trả phí so với miễn phí

48.

Ví dụ nào thể hiện portal chiều ngang?

a)

Chợ điện tử chỉ bán sách kỹ thuật số

b)

Phần mềm quản lý dự án cho nội bộ công ty

c)

Công cụ tìm kiếm cung cấp truy cập nhiều dịch vụ

d)

Cộng đồng thảo luận chỉ dành cho người đi thuyền

49.

Portal tạo giá trị cho người dùng chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tập hợp nội dung và dịch vụ trong một nơi

b)

Giảm giá phần cứng máy tính cho thành viên

c)

Cung cấp mạng riêng ảo cho doanh nghiệp

d)

Thay thế hoàn toàn các nhà bán lẻ trực tiếp

50.

Trong bối cảnh B2C, nguồn doanh thu phổ biến của portal thường đến từ đâu?

a)

Khai thác mỏ dữ liệu ngoại tuyến

b)

Quảng cáo và dịch vụ giá trị gia tăng

c)

Bán bản quyền hệ điều hành máy tính

d)

Thu phí lắp đặt thiết bị đầu cuối

51.

Nhận định nào là sai về cổng thông tin?

a)

Có thể bao gồm email, chat, lịch và tin tức

b)

Chỉ cung cấp một loại dịch vụ duy nhất cho người dùng

c)

Luôn đóng vai trò điểm đến ban đầu cho nhiều người

d)

Thường tích hợp công cụ tìm kiếm để điều hướng

52.

Môi giới giao dịch trong mô hình B2C chủ yếu thực hiện chức năng nào?

a)

Tạo nội dung quảng cáo cho nhãn hàng trực tuyến

b)

Cung cấp hạ tầng mạng cho doanh nghiệp thương mại

c)

Xử lý các giao dịch trực tuyến cho khách hàng

d)

Sản xuất và bán sản phẩm vật lý cho người dùng

53.

Giá trị cốt lõi mà môi giới giao dịch mang lại cho khách hàng là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí cho giao dịch

b)

Loại bỏ mọi rủi ro pháp lý khi giao dịch

c)

Tăng độ sang trọng cho trải nghiệm mua sắm

d)

Thay thế hoàn toàn các nhà cung cấp dịch vụ

54.

Nguồn doanh thu điển hình của môi giới giao dịch là gì?

a)

Quảng cáo hiển thị toàn bộ nền tảng

b)

Thuê bao nội dung cao cấp hàng tháng

c)

Bán dữ liệu cá nhân cho đối tác

d)

Thu phí giao dịch trên mỗi lần xử lý

55.

Quy trình xử lý giao dịch trực tuyến của môi giới thường bao gồm bước nào?

a)

Ghi nhận phí và gửi thông báo hoàn tất

b)

Xác nhận đơn và thanh toán an toàn

c)

Kết nối người mua với nhà cung cấp

d)

Vận hành kho bãi và giao hàng tận nơi

56.

Ngành nào sau đây thường áp dụng mô hình môi giới giao dịch?

a)

Tuyển dụng và việc làm trực tuyến

b)

Sản xuất linh kiện phần cứng

c)

Dịch vụ tài chính và chứng khoán

d)

Du lịch và đặt phòng trực tuyến

57.

Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, vai trò hợp lý của môi giới giao dịch là gì?

a)

Đặt phòng và xử lý thanh toán giữa khách và khách sạn

b)

Quản lý thị thực và hộ chiếu cho mọi du khách

c)

Sở hữu và vận hành toàn bộ chuỗi khách sạn đối tác

d)

Cung cấp tour trọn gói do chính mình tổ chức

58.

Điểm khác biệt của môi giới giao dịch so với nhà bán lẻ trực tuyến là gì?

a)

Luôn dự trữ tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu

b)

Tập trung kết nối và xử lý giao dịch thay vì sở hữu hàng hóa

c)

Đặt trọng tâm vào nội dung truyền thông và quảng cáo

d)

Phụ thuộc chủ yếu vào doanh thu thuê bao dài hạn

59.

Trong mô hình B2C kiểu tạo lập thị trường, vai trò cốt lõi của nền tảng là gì?

a)

Sản xuất và lưu kho hàng hóa để bán lẻ

b)

Cung cấp khoản vay trực tiếp cho người tiêu dùng

c)

Kết nối người mua với người bán để giao dịch

d)

Quảng cáo thương hiệu bằng nội dung giải trí

60.

Nền tảng tạo lập thị trường thường thu tiền bằng cách nào?

a)

Thu tiền phạt do hủy đơn hàng

b)

Thu phí giao dịch và phí đăng ký

c)

Thu thuế giá trị gia tăng thay nhà nước

d)

Thu lãi suất từ dư tiền gửi người dùng

61.

Đâu là đặc điểm đúng của kinh tế chia sẻ liên quan đến mô hình tạo lập thị trường?

a)

Nền tảng cho phép cá nhân bán dịch vụ cho nhau

b)

Khai thác tài sản nhàn rỗi thông qua kết nối trực tuyến

c)

Loại bỏ hoàn toàn trung gian và thanh toán

d)

Hệ thống độc quyền sản xuất của một công ty lớn

62.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng mô hình tạo lập thị trường trong B2C?

a)

Blog cá nhân đăng bài không thu bất kỳ khoản phí

b)

Priceline kết nối người mua vé với nhà cung cấp

c)

Một siêu thị tự vận hành kho và bán trực tiếp

d)

Hãng xe tự sở hữu toàn bộ đội xe chở khách

63.

Trong mô hình B2C dạng cung cấp dịch vụ, giá trị cốt lõi nào thường được nhấn mạnh với người dùng?

a)

Tối đa hóa sản xuất hàng hóa vật lý

b)

Tạo độc quyền công nghệ phần cứng

c)

Tiện lợi và tiết kiệm thời gian, chi phí

d)

Giảm rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp

64.

Đâu là mô hình doanh thu phổ biến của nhà cung cấp dịch vụ số?

a)

Quảng cáo hiển thị trong dịch vụ

b)

Thuần túy bán thiết bị phần cứng

c)

Thu phí lãi vay tài chính

d)

Bán gói freemium nâng cấp

e)

Thu phí đăng ký định kỳ

65.

Freemium trong dịch vụ trực tuyến được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Chỉ cho phép dùng khi xem đủ quảng cáo

b)

Miễn phí cơ bản, trả phí tính năng nâng cao

c)

Dùng thử miễn phí vĩnh viễn không giới hạn

d)

Trả trước một lần, không phí duy trì

66.

Hình thức quảng cáo góp phần tạo doanh thu cho dịch vụ trực tuyến vì sao?

a)

Quảng cáo làm giảm chi phí máy chủ đáng kể

b)

Người dùng phải trả phí cho mỗi quảng cáo

c)

Nhà quảng cáo trả tiền để tiếp cận người dùng

d)

Quảng cáo thay thế toàn bộ đội ngũ vận hành

67.

Trong ảnh minh họa, dịch vụ bản đồ trực tuyến đại diện cho lợi ích nào của mô hình cung cấp dịch vụ?

a)

Bảo vệ bản quyền phần mềm ngoại tuyến

b)

Hỗ trợ lập kế hoạch di chuyển hiệu quả

c)

Tạo ra hàng tồn kho nhanh chóng

d)

Tối ưu hóa sản xuất phần cứng

68.

Lazada cung cấp nhóm dịch vụ nào dành cho nhà bán hàng?

a)

Quản lý sản phẩm đăng tải

b)

Cấp phép phần mềm máy chủ

c)

Giải pháp tăng trưởng doanh thu

d)

Quản lý vận hành đơn hàng

e)

Dịch vụ bảo trì thiết bị IoT

69.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm 'giải pháp tăng trưởng doanh thu' mà Lazada nêu?

a)

Hỗ trợ tham gia chương trình khuyến mãi và flash sale

b)

Cách đọc báo cáo tài chính định kỳ

c)

Theo dõi hàng tồn và chất lượng nội dung sản phẩm

d)

Hướng dẫn xử lý đơn hàng và chỉ số vận hành

70.

Mức phí dịch vụ Lazada được nêu trong hình là bao nhiêu?

a)

256.300 đồng mỗi tháng

b)

156.300 đồng mỗi tháng

c)

256.300 đồng mỗi tuần

d)

768.900 đồng mỗi tháng

71.

Mô hình B2B nào là phiên bản trực tuyến của cửa hàng bán buôn một công ty, tập trung bán hàng hóa MRO?

a)

Exchange

b)

Private Industrial Network

c)

E-procurement

d)

E-distributor

e)

Industry Consortia

72.

Trong các mô hình B2B, mô hình nào tạo thị trường số nơi người bán và người mua giao dịch đầu vào gián tiếp?

a)

Private Industrial Network

b)

E-distributor

c)

Industry Consortia

d)

E-procurement

73.

Mô hình Exchange trong B2B được đặc trưng bởi điều nào sau đây?

a)

Thị trường số độc lập theo chiều dọc

b)

Mạng lưới riêng do công ty sở hữu

c)

Cửa hàng trực tuyến một công ty duy nhất

d)

Liên minh ngành mở cho nhà cung cấp

74.

Industry Consortia trong B2B thường có đặc điểm nào?

a)

Thị trường số do ngành sở hữu

b)

Chợ ngang cho hàng tiêu dùng

c)

Nền tảng chỉ bán hàng MRO

d)

Mạng riêng của một công ty lớn

75.

Private Industrial Network là gì trong bối cảnh B2B?

a)

Cửa hàng trực tuyến bán lẻ công khai

b)

Sàn do liên minh ngành quản trị

c)

Chợ số công khai thu phí giao dịch

d)

Mạng do công ty sở hữu phối hợp chuỗi cung ứng

76.

Nguồn doanh thu điển hình của E-distributor là gì?

a)

Phí hoa hồng giao dịch

b)

Bán hàng hóa

c)

Phí tạo lập thị trường

d)

Phí quản trị chuỗi cung ứng

77.

Nguồn doanh thu phổ biến của Exchange và Industry Consortia là gì?

a)

Phí và hoa hồng giao dịch

b)

Bán hàng hóa trực tiếp

c)

Quảng cáo hiển thị đại trà

d)

Thuê bao nội dung trả phí

78.

E-procurement thường thu phí theo những hạng mục nào?

a)

Dịch vụ tạo lập thị trường

b)

Quản trị chuỗi cung ứng

c)

Dịch vụ hoàn tất đơn hàng

d)

Quyền truy cập người dùng

79.

Chọn cặp khái niệm đúng giữa tên tiếng Việt và tiếng Anh của mô hình B2B.

a)

Phân phối điện tử – E-distributor

b)

Thu mua điện tử – Exchange

c)

Liên minh ngành – Industry Consortia

d)

Mạng công nghiệp riêng – Private Industrial Network

80.

Phát biểu nào đúng về quy mô B2B và B2C năm 2020 được minh họa?

a)

B2B lớn hơn B2C đáng kể

b)

B2C lớn hơn B2B đáng kể

c)

B2B và B2C xấp xỉ bằng nhau

d)

Không có dữ liệu so sánh rõ ràng

81.

Trong mô hình e-distributor B2B, đặc điểm nổi bật nhất về cách thức cung cấp là gì?

a)

Cung cấp SPDV trực tiếp cho doanh nghiệp khác

b)

Bán hàng chủ yếu cho người tiêu dùng cá nhân

c)

Tập trung vào đầu vào trực tiếp cho sản xuất

d)

Phân phối thông qua nhiều trung gian môi giới

82.

Những loại hàng hóa nào thường được e-distributor cung ứng trong bối cảnh MRO?

a)

Vật tư bảo trì thiết bị

b)

Văn phòng phẩm tiêu hao

c)

Nguyên liệu cốt lõi sản xuất

d)

Dịch vụ sửa chữa vận hành

83.

Khẳng định nào đúng về quyền sở hữu trong mô hình e-distributor?

a)

Là sàn mở nơi ai cũng đăng ký bán

b)

Sở hữu luân phiên giữa các nhà cung ứng

c)

Được điều hành bởi hiệp hội nhiều nhà bán

d)

Thuộc sở hữu của một doanh nghiệp đơn lẻ

84.

Ví dụ nào minh họa điển hình cho e-distributor cung cấp MRO?

a)

Sàn C2C cho cá nhân trao đổi đồ cũ

b)

Nhà máy thép bán phôi cho đối tác OEM

c)

Amazon cung cấp nội dung số cho người dùng

d)

Grainger cung ứng vật tư bảo trì vận hành

85.

Trong bối cảnh B2B, “thu mua điện tử” chủ yếu tạo thị trường cho loại đầu vào nào của doanh nghiệp?

a)

Vốn đầu tư dài hạn

b)

Đầu vào gián tiếp và vận hành

c)

Tài sản trí tuệ nội bộ

d)

Đầu vào trực tiếp cho sản xuất

86.

Mục tiêu cốt lõi của các nền tảng như Ariba trong thu mua điện tử là gì?

a)

Tạo catalog trực tuyến cho nhà cung cấp

b)

Thay thế hệ thống kế toán nội bộ

c)

Phát triển phần cứng sản xuất

d)

Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng

87.

Những yếu tố nào thường được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ B2B trong e-procurement?

a)

Công cụ thuê ngoài và SCM

b)

Quản trị chuỗi cung ứng tự động

c)

Hệ thống giảm chi phí chuỗi cung ứng

d)

Dịch vụ mạng xã hội cho người dùng

88.

Nguồn thu nhập phổ biến của mô hình e-procurement là gì?

a)

Hoa hồng từ bán lẻ B2C

b)

Bán quảng cáo cho người dùng cuối

c)

Thu phí bản quyền phần mềm

d)

Phí dịch vụ tạo lập thị trường

89.

Trong mô hình sàn giao dịch điện tử B2B, vai trò cốt lõi của một “exchange” là gì?

a)

Bảo lãnh tín dụng cho mọi giao dịch của doanh nghiệp

b)

Thay thế các nhà phân phối bằng kho vận riêng toàn quốc

c)

Cung cấp phần mềm kế toán nội bộ cho từng doanh nghiệp

d)

Kết nối người bán và người mua trực tiếp trên thị trường đầu vào

90.

Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về hàng hóa trong sàn giao dịch điện tử độc lập phục vụ sản xuất/vận hành?

a)

Đầu vào trực tiếp cho sản xuất và vận hành doanh nghiệp

b)

Sản phẩm tiêu dùng cuối cùng cho hộ gia đình

c)

Tài sản tài chính dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu

d)

Dịch vụ hậu mãi cho khách hàng cá nhân

91.

Lợi ích nào là ĐÚNG đối với bên mua khi tham gia sàn giao dịch điện tử B2B?

a)

Thu thập thông tin và thẩm tra người bán

b)

Kiểm soát hoàn toàn logistics của nhà cung cấp

c)

Thu thập giá cả và so sánh chào hàng

d)

Giảm chi phí quảng cáo cho sản phẩm bán lẻ

92.

Nguồn thu chủ yếu của sàn giao dịch điện tử độc lập là gì?

a)

Phí giao dịch và hoa hồng trên giao dịch thành công

b)

Tiền phạt do hủy đơn hàng trước hạn

c)

Lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán ngắn hạn

d)

Thuế bán hàng do nhà nước hoàn trả định kỳ

93.

Lợi ích nào là ĐÚNG đối với bên bán khi tham gia sàn giao dịch điện tử B2B?

a)

Giảm chi phí bán hàng nhờ kênh tập trung

b)

Tiếp cận thêm người mua tiềm năng

c)

Tăng cơ hội giao dịch qua thị trường mở

d)

Định giá độc quyền không cạnh tranh

94.

Liên minh ngành trong mô hình B2B thường được mô tả chính xác nhất như lựa chọn nào sau đây?

a)

Sàn giao dịch ngang phục vụ mọi lĩnh vực

b)

Sàn giao dịch theo chiều dọc do ngành sở hữu

c)

Nền tảng bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng

d)

Mạng xã hội kết nối khách hàng cá nhân

95.

Đặc trưng cốt lõi của sàn giao dịch theo chiều dọc là gì?

a)

Tập trung ngành cụ thể và chuẩn hóa quy trình

b)

Tập trung đại chúng và đa dạng hàng hóa

c)

Không tích hợp với chuỗi cung ứng

d)

Ưu tiên quảng cáo thay vì giao dịch

96.

Chọn tất cả các phát biểu đúng về Exostar, một ví dụ về liên minh ngành trong hàng không vũ trụ.

a)

Được lập bởi các công ty như Boeing và BAE

b)

Kết nối khoảng 300 hệ thống SCM

c)

Chỉ hoạt động tại một quốc gia duy nhất

d)

Hỗ trợ khoảng 70.000 đối tác trên 95 quốc gia

97.

Lợi ích chính của liên minh ngành đối với quản trị chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tạo nền tảng dùng chung chuẩn hóa quy trình

b)

Giảm liên kết giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp

c)

Loại bỏ nhu cầu hệ thống SCM chuyên dụng

d)

Tập trung bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng

98.

Mạng công nghiệp riêng trong B2B là gì?

a)

Diễn đàn mở cho khách hàng cuối truy cập

b)

Hệ thống mạng xã hội của nhà bán lẻ

c)

Sàn tư nhân do một doanh nghiệp lớn sở hữu

d)

Sàn giao dịch công khai cho mọi doanh nghiệp

99.

Đặc điểm nào thường gắn với mạng công nghiệp riêng?

a)

Tiến hóa từ hệ thống ERP nội bộ

b)

Mời các đối tác lâu dài, uy tín

c)

Mở đăng ký cho nhà cung cấp bất kỳ

d)

Do hiệp hội ngành quản lý tập trung

100.

Lợi ích chính khi doanh nghiệp lớn vận hành mạng công nghiệp riêng với nhà cung cấp và phân phối là gì?

a)

Giảm giao tiếp chuỗi cung ứng và chi phí

b)

Loại bỏ hoàn toàn các trung gian logistics

c)

Tăng phối hợp chuỗi cung ứng và phản hồi

d)

Tách rời dữ liệu ERP và hoạt động bán lẻ

101.

Ví dụ nào minh họa mạng công nghiệp riêng?

a)

Cổng thanh toán công cộng của ngân hàng

b)

Hệ thống riêng kết nối P&G với đối tác

c)

Chợ điện tử mở cho mọi nhà sản xuất

d)

Trang web marketing hướng đến người tiêu dùng

102.

Trong thương mại điện tử, cách tiếp cận "từ trên xuống" nhấn mạnh điều nào nhất?

a)

Crowdsourcing ý tưởng sản phẩm mới

b)

Phát triển thương hiệu C2C toàn cầu

c)

Tận dụng động cơ thúc đẩy của người tiêu dùng

d)

Quản lý giá và danh mục trực tuyến chặt chẽ

103.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mô hình D2C và C2C trong xây dựng thương hiệu là gì?

a)

C2C tập trung vào quản lý danh mục trực tuyến

b)

D2C chỉ dùng crowdsourcing tiếp thị hỗn hợp

c)

C2C dựa vào bán lẻ truyền thống trung gian

d)

D2C do thương hiệu kiểm soát trực tiếp kênh bán

104.

Yếu tố nào thuộc cách tiếp cận "từ dưới lên" trong môi trường trung gian?

a)

Trình bày sản phẩm trực tuyến chi tiết

b)

Tăng khả năng hiển thị trực tuyến mạnh

c)

Quản lý quan hệ trực tuyến tập trung

d)

Crowdsourcing ý tưởng sản phẩm mới

105.

Trong bối cảnh phi trung gian, hoạt động nào phản ánh sự trỗi dậy của mô hình D2C?

a)

Các sàn thương mại điện tử D2C

b)

Cạnh tranh với nhãn hiệu riêng trực tuyến

c)

Các trang web thương hiệu đã có tên tuổi

d)

Quản lý trang web thương hiệu D2C

106.

Chiến lược nào phù hợp để huy động cộng đồng trên phạm vi toàn cầu cho thương hiệu?

a)

Crowdsourcing hỗn hợp tiếp thị

b)

Quản lý giá trực tuyến

c)

Quản lý danh mục trực tuyến

d)

Trình bày sản phẩm trực tuyến

107.

Trong mô hình kết nối C2C, lợi thế cạnh tranh thường đến từ yếu tố nào?

a)

Trình bày sản phẩm do thương hiệu kiểm soát

b)

Quản lý quan hệ khách hàng tập trung

c)

Quản lý hiển thị trực tuyến của nhà bán lẻ

d)

Tận dụng động cơ thúc đẩy của người tiêu dùng

108.

Khái niệm nào mô tả mô hình nơi cá nhân mua bán trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ cho nhau mà không qua trung gian bán lẻ?

a)

B2B e-commerce truyền thống

b)

Mô hình dropshipping qua sàn

c)

Bán lẻ đa kênh của doanh nghiệp

d)

Peer-to-peer trong thương mại điện tử

109.

Yếu tố nào thường được nền tảng P2P cung cấp để tạo sự tin tưởng và thuận tiện cho giao dịch?

a)

Kho tổng hợp của nền tảng

b)

Hệ thống thanh toán an toàn

c)

Cơ chế đánh giá người dùng

d)

Kênh giao tiếp giữa người mua bán

110.

Điểm khác biệt chính của thương mại xã hội P2P so với giao dịch thuần túy là gì?

a)

Tích hợp yếu tố xã hội như đánh giá và thảo luận

b)

Tập trung vào vận chuyển xuyên biên giới

c)

Giá do nền tảng quyết định thay người bán

d)

Sử dụng hợp đồng thông minh blockchain

111.

Trong bối cảnh ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, phát biểu nào đúng về đề xuất từ những người cùng nhóm/cộng đồng?

a)

Chủ yếu dựa vào quảng cáo trả phí của thương hiệu

b)

Dựa trên chia sẻ ý kiến và khuyến nghị giữa cá nhân

c)

Phụ thuộc vào khuyến mãi giảm giá từ sàn

d)

Chỉ hiệu quả với sản phẩm kỹ thuật số

112.

Cơ chế nào giải thích vì sao đề xuất ngang hàng có sức ảnh hưởng mạnh?

a)

Loại bỏ nhu cầu thông tin sản phẩm

b)

Giảm hoàn toàn rủi ro sản phẩm lỗi

c)

Tạo cảm nhận tin cậy giữa các cá nhân

d)

Tận dụng mạng lưới xã hội hiện có

113.

Tình huống nào phản ánh đúng thương mại xã hội P2P?

a)

Người dùng đăng bán đồ cũ và nhận đánh giá từ người mua

b)

Doanh nghiệp nhập hàng số lượng lớn bán lẻ

c)

Hãng vận chuyển tự tạo chợ điện tử riêng

d)

Sàn quyết định nội dung quảng cáo thương hiệu

114.

Phát biểu nào sau đây là hiểu lầm về vai trò của nền tảng P2P?

a)

Chỉ kết nối người mua và người bán

b)

Cung cấp công cụ đánh giá và giao tiếp

c)

Đứng ra làm trung gian thương mại truyền thống

d)

Hỗ trợ hệ thống thanh toán thuận tiện

115.

Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG phải là đặc trưng trọng yếu của đề xuất từ cộng đồng trong thương mại xã hội?

a)

Khuyến nghị giữa các thành viên trong nhóm

b)

Tác động đến quyết định mua của người khác

c)

Chia sẻ trải nghiệm và đánh giá sản phẩm

d)

Trao đổi hoàn toàn ẩn danh không tương tác

116.

Khái niệm nào mô tả việc tận dụng sức mạnh tập thể để đạt mức giá tốt hơn cho sản phẩm hoặc dịch vụ?

a)

Mua theo nhóm dựa trên sức mạnh tập thể

b)

Thương mại truyền thống dựa vào nhà bán lẻ

c)

Đấu giá ngược với nhà cung cấp cạnh tranh

d)

Bán hàng đa cấp qua đại lý cấp dưới

117.

Điểm cốt lõi giúp mô hình mua theo nhóm mang lại thỏa thuận tốt hơn là gì?

a)

Giảm chi phí quảng cáo cá nhân

b)

Sự đồng ý mua của một lượng người lớn

c)

Đàm phán độc quyền của từng khách lẻ

d)

Tối ưu chuỗi cung ứng nội bộ

118.

Chọn tất cả đặc trưng đúng về thương mại có sự tham gia (P-commerce).

a)

Người tiêu dùng trực tiếp tham gia tạo sản phẩm

b)

Chỉ cho phép mua hàng, không góp ý thiết kế

c)

Có thể góp vốn cho sản phẩm mới

d)

Bắt buộc đặt hàng số lượng tối thiểu cố định

119.

Sự khác biệt chính giữa P-commerce và mô hình thương mại điện tử truyền thống là gì?

a)

P-commerce cho phép cá nhân hóa và góp ý tạo sản phẩm

b)

P-commerce chỉ bán qua cửa hàng vật lý

c)

P-commerce tập trung giảm giá nhờ mua số đông

d)

P-commerce loại bỏ hoàn toàn vai trò nhà cung cấp

120.

Tình huống nào phù hợp nhất với mô hình mua theo nhóm?

a)

Một người đặt giày tùy chỉnh theo màu yêu thích

b)

Nhiều khách cùng cam kết mua voucher spa giá tốt

c)

Một nhà thiết kế mở khảo sát tính năng ứng dụng

d)

Một hãng kêu gọi vốn phát triển mẫu tai nghe

121.

Trong P-commerce, người tiêu dùng có thể tham gia theo những cách nào sau đây?

a)

Cấp vốn thông qua hình thức gọi vốn

b)

Đàm phán giảm giá theo số lượng lớn

c)

Đóng góp ý kiến và thiết kế sản phẩm

d)

Chỉ xem quảng cáo mà không phản hồi

122.

Nhận định nào sau đây là sai về mua theo nhóm?

a)

Dựa trên cam kết mua của nhiều người

b)

Mục tiêu đạt mức giá tốt hơn từ nhà cung cấp

c)

Tối ưu bằng việc từng cá nhân tự thương lượng riêng

d)

Lợi ích đến từ sức mạnh mua chung

123.

Ví dụ nào minh họa rõ nhất cho P-commerce trong hình minh họa về NIKEiD?

a)

Khách chọn màu và vật liệu để tùy biến giày

b)

Cửa hàng áp dụng đồng giá cho mọi mẫu giày

c)

Khách mua combo giày theo số lượng bạn bè

d)

Doanh nghiệp bán giày tồn kho giảm sâu