NEW
Font size
WorksheetsPhiên Âm Tiếng Trung
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Phiên âm đúng của từ 好久 là:………
hǎoqiǔ
háojǐu
hǎojiǔ
háojiǔ
Phiên âm đúng của từ 多少 là:………
duōshao
duōshǎo
duòshǎo
duòshao
Phiên âm đúng của từ 今天 là:………
jìntiàn
jīntiàn
jīntiān
jìntiān
Phiên âm đúng của từ 名字 là:………
míngci
míngzhī
míngzì
míngzi
Phiên âm đúng của từ 同屋 là:………
tóngù
tóngwu
tóngwū
tóngwù
Phiên âm đúng của từ 学校 là:………
xuéxiào
xǘéxiào
xuéxiao
xuéxiāo
Phiên âm đúng của từ 鸡蛋汤 là:………
jīdāntāng
jìdàntāng
jīdàntàng
jīdàntāng
Phiên âm đúng của từ 香蕉 là:………
xiàngjiāo
xiāngjiāo
xiāngjiào
xiàngjiào
Phiên âm đúng của từ 医院 là:………
yìyuàn
yīyuān
yīyuàn
yìyuān
Phiên âm đúng của từ 朋友 là:………
péngyou
péngyòu
pángyóu
pángyòu
Phiên âm đúng của từ 早上 là:………
zǎoshàng
zǎoshang
zàoshāng
zhāoshàng
Phiên âm đúng của từ 手机 là:………
shǒujī
shǒuqī
shòujì
shǒuji
Phiên âm đúng của từ 电话 là:………
dìanhùa
tiànhuà
diànhuà
diànhuá
Phiên âm đúng của từ 苹果 là:………
píngguǒ
píngguō
pīngguǒ
pínggúo
