wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiên Âm Tiếng Trung

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 好久 là:………

a)

hǎoqiǔ

b)

háojǐu

c)

hǎojiǔ

d)

háojiǔ

2.

Phiên âm đúng của từ 多少 là:………

a)

duōshao

b)

duōshǎo

c)

duòshǎo

d)

duòshao

3.

Phiên âm đúng của từ 今天 là:………

a)

jìntiàn

b)

jīntiàn

c)

jīntiān

d)

jìntiān

4.

Phiên âm đúng của từ 名字 là:………

a)

míngci

b)

míngzhī

c)

míngzì

d)

míngzi

5.

Phiên âm đúng của từ 同屋 là:………

a)

tóngù

b)

tóngwu

c)

tóngwū

d)

tóngwù

6.

Phiên âm đúng của từ 学校 là:………

a)

xuéxiào

b)

xǘéxiào

c)

xuéxiao

d)

xuéxiāo

7.

Phiên âm đúng của từ 鸡蛋汤 là:………

a)

jīdāntāng

b)

jìdàntāng

c)

jīdàntàng

d)

jīdàntāng

8.

Phiên âm đúng của từ 香蕉 là:………

a)

xiàngjiāo

b)

xiāngjiāo

c)

xiāngjiào

d)

xiàngjiào

9.

Phiên âm đúng của từ 医院 là:………

a)

yìyuàn

b)

yīyuān

c)

yīyuàn

d)

yìyuān

10.

Phiên âm đúng của từ 朋友 là:………

a)

péngyou

b)

péngyòu

c)

pángyóu

d)

pángyòu

11.

Phiên âm đúng của từ 早上 là:………

a)

zǎoshàng

b)

zǎoshang

c)

zàoshāng

d)

zhāoshàng

12.

Phiên âm đúng của từ 手机 là:………

a)

shǒujī

b)

shǒuqī

c)

shòujì

d)

shǒuji

13.

Phiên âm đúng của từ 电话 là:………

a)

dìanhùa

b)

tiànhuà

c)

diànhuà

d)

diànhuá

14.

Phiên âm đúng của từ 苹果 là:………

a)

píngguǒ

b)

píngguō

c)

pīngguǒ

d)

pínggúo