wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về bàn phím

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hàng phím nào chứa các phím A, S, D, F, J, K, L?

a)

Hàng phím số

b)

Hàng phím trên

c)

Hàng phím cơ sở (Hàng phím nhà)

d)

Hàng phím dưới

2.

Khi đặt tay ở trạng thái nghỉ, ngón trỏ tay trái đặt lên phím nào?

a)

Phím S

b)

Phím D

c)

Phím F

d)

Phím G

3.

Hai phím nào trên bàn phím thường có gờ nổi để định vị ngón trỏ?

a)

F và J

b)

G và H

c)

D và K

d)

R và U

4.

Ngón tay nào chịu trách nhiệm gõ phím Cách (Space)?

a)

Ngón trỏ

b)

Ngón giữa

c)

Ngón cái (của bất kỳ tay nào)

d)

Ngón út

5.

Theo quy tắc gõ Telex, để gõ chữ "đ", bạn cần gõ phím nào?

a)

d6

b)

dd

c)

dw

d)

dz

6.

Để gõ dấu huyền ( ` ) trong kiểu gõ Telex, bạn dùng phím nào?

a)

s

b)

f

c)

r

d)

x

7.

Để gõ chữ "ô", bạn gõ tổ hợp phím nào?

a)

oo

b)

ow

c)

oa

d)

o6

8.

Trong kiểu gõ Telex, phím "s" dùng để gõ dấu gì?

a)

Dấu huyền

b)

Dấu sắc

c)

Dấu hỏi

d)

Dấu nặng

9.

Cách gõ chữ "ư" nhanh nhất trong Telex là gì?

a)

uw

b)

uu

c)

u7

d)

u]

10.

Để gõ dấu ngã ( ~ ), bạn sử dụng phím nào?

a)

r

b)

j

c)

x

d)

s

11.

Ngón út tay trái phụ trách các phím nào sau đây?

a)

A, Q, Z, Shift, Caps Lock

b)

F, R, V, G, T, B

c)

J, U, M, H, Y, N

d)

L, O, P

12.

Muốn gõ chữ "ă", bạn gõ tổ hợp nào?

a)

aa

b)

aw

c)

a8

d)

as

13.

Để gõ dấu nặng ( . ), bạn dùng phím nào?

a)

j

b)

f

c)

r

d)

x

14.

Để gõ dấu hỏi, bạn dùng phím nào?

a)

s

b)

x

c)

r

d)

f

15.

Cách gõ từ "Trường" theo kiểu Telex là?

a)

Truwowngf

b)

Truowngs

c)

Truongwz

d)

Tru7o7ng2

16.

Phím nào dùng để xóa ký tự đứng TRƯỚC con trỏ văn bản?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Insert

d)

End

17.

Khi gõ kiểu Telex, nếu gõ nhầm dấu, bạn có thể gõ phím dấu khác ngay sau đó để thay thế không?

a)

b)

Không

18.

Để gõ chữ "ê", bạn gõ phím nào?

a)

ew

b)

ee

c)

e6

d)

es

19.

Phím "w" trong Telex có thể dùng để gõ chữ "ơ" khi gõ tổ hợp nào?

a)

ow

b)

aw

c)

ww

d)

ew

20.

Tư thế ngồi đúng khi gõ máy tính l

4 lines
21.

Để gõ chữ "ê", bạn gõ phím nào?

a)

ew

b)

ee

c)

e6

d)

es

22.

Phím "w" trong Telex có thể dùng để gõ chữ "ơ" khi gõ tổ hợp nào?

a)

ow

b)

aw

c)

ww

d)

ew

23.

Tư thế ngồi đúng khi gõ máy tính là?

a)

Ngồi gục đầu sát màn hình

b)

Lưng thẳng, mắt cách màn hình khoảng 50-70cm

c)

Ngồi vắt vẻo trên ghế

d)

Nằm gõ cho thoải mái

24.

Ngón trỏ tay phải đặt lên phím nào khi ở trạng thái nghỉ?

a)

H

b)

J

c)

K

d)

L

25.

Để gõ chữ "â", bạn gõ phím nào?

a)

aa

b)

aw

c)

as

d)

ar

26.

Phím "z" trong Telex có tác dụng gì khi gõ dấu?

a)

Thêm dấu ngã

b)

Xóa dấu vừa gõ

c)

Thêm dấu nặng

d)

Không có tác dụng gì

27.

Lợi ích chính của việc gõ 10 ngón là gì?

a)

Nhìn bàn phím đẹp hơn

b)

Tăng tốc độ và độ chính xác, không cần nhìn bàn phím

c)

Giảm tuổi thọ bàn phím

d)

Chỉ để khoe với bạn bè

28.

Để gõ từ "Phấn", bạn gõ như thế nào?

a)

Phaasn

b)

Phanws

c)

Phanss

d)

Phansf

29.

Ngón út tay phải phụ trách phím nào?

a)

P, ;, Enter, Shift (phải)

b)

Q, W, E

c)

A, S, D

d)

Space

30.

Để gõ từ "Học", bạn gõ như thế nào?

a)

Hocj

b)

Hocs

c)

Hocr

d)

Hocf

31.

Ký tự "w" đứng một mình trong Telex sẽ tạo ra chữ gì?

a)

ư

b)

ơ

c)

ă

d)

Không ra chữ gì

32.

Để viết hoa một chữ cái, bạn nhấn giữ phím nào?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Tab

33.

Từ "Mướt" gõ theo Telex là gì?

a)

Muwowts

b)

Muotts

c)

Muwots

d)

Muots

34.

Phím "f" trong gõ văn bản 10 ngón do ngón nào phụ trách?

a)

Ngón giữa tay trái

b)

Ngón trỏ tay trái

c)

Ngón út tay phải

d)

Ngón trỏ tay phải

35.

Để gõ dấu cho cả từ, bạn nên gõ dấu ở thời điểm nào?

a)

Ngay sau nguyên âm

b)

Sau khi gõ xong toàn bộ các chữ cái của từ đó

c)

Gõ trước khi gõ chữ cái

d)

Lúc nào cũng được

36.

Cách gõ từ "Khuỷu" là gì?

a)

Khuyur

b)

Khuyu f

c)

Khuyux

d)

Khuyus

37.

Hàng phím trên bắt đầu bằng phím nào?

a)

A

b)

Q

c)

Z

d)

Tab

38.

Để gõ từ "Quả", bạn gõ như thế nào?

(a)  

39.

là gì?

a)

Khuyur

b)

Khuyu f

c)

Khuyux

d)

Khuyus

40.

Để gõ từ "Quả", bạn gõ như thế nào?

a)

Quar

b)

Quax

c)

Quaf

d)

Quas

41.

Trong Telex, muốn gõ chữ "Ơ" viết hoa, bạn gõ?

a)

Ow (với Caps Lock bật)

b)

oW

c)

O7

d)

O[

42.

Ngón áp út tay trái phụ trách phím nào ở hàng cơ sở?

a)

A

b)

S

c)

D

d)

F

43.

Để gõ từ "Đường", cách gõ nào đúng?

a)

Dduwowngf

b)

Duwowngf

c)

Dduongwf

d)

Ddwowngf

44.

Phím "k" do ngón nào phụ trách?

a)

Ngón trỏ tay phải

b)

Ngón giữa tay phải

c)

Ngón áp út tay phải

d)

Ngón út tay phải

45.

Tổ hợp phím "as" sẽ cho ra kết quả gì?

a)

à

b)

á

c)

d)

46.

Để gõ từ "Luẩn quẩn", bạn gõ?

a)

Luaanlr quaanlr

b)

Luanlr quanlr

c)

Lualln qualln

d)

Luarn quarn

47.

Ngón áp út

tay phải phụ trách phím nào trên hàng cơ sở?

a)

J

b)

K

c)

L

d)

;

48.

Phím nào dùng để bật/tắt chế độ viết hoa toàn bộ?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Caps Lock

d)

Alt

49.

Để gõ từ "Tuyết", bạn gõ?

a)

Tuyeesst

b)

Tuyeests

c)

Tuyetss

d)

Tuyets

50.

Trong kiểu gõ Telex, làm sao để gõ được chữ "w" (ví dụ gõ tên riêng tiếng Anh)?

a)

Gõ phím "w" hai lần (ww)

b)

Gõ "w" rồi gõ "z"

c)

Nhấn Alt + w

d)

Không thể gõ được

51.

Hàng phím dưới chứa các phím nào?

a)

Q, W, E, R, T

b)

A, S, D, F, G

c)

Z, X, C, V, B

d)

1, 2, 3, 4, 5

52.

Để gõ từ "Bỗng", bạn gõ?

a)

Boongx

b)

Bonngx

c)

Boongs

d)

Boongr

53.

Ngón giữa tay trái phụ trách phím nào ở hàng trên?

a)

Q

b)

W

c)

E

d)

R

54.

Phím "r" trong Telex tạo ra dấu gì?

a)

Dấu ngã

b)

Dấu hỏi

c)

Dấu sắc

d)

Dấu huyền

55.

Để gõ từ "Chương", bạn gõ?

a)

Chuwowng

b)

Chuongw

c)

Chuwong

d)

Chuowng