Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Môn Lịch Sử

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, một loạt các nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu lần lượt ra đời. Đâu không phải là một trong số các nước đó?

a)

Tiệp Khắc

b)

Bỉ

c)

Hungary

d)

Ba Lan

2.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa xã hội đã nối liền từ châu Âu sang châu Á?

a)

Thắng lợi của cách mạng Việt Nam (1945).

b)

Thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

c)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949).

d)

Thắng lợi của các cuộc cách mạng ở Đông Âu (1945).

3.

Những sai lầm trong đường lối cải tổ đất nước đã tác động như thế nào đến tình hình chính trị ở Liên Xô?

a)

Suy giảm vai trò lãnh đạo của Nhà nước và Đảng Cộng sản Liên Xô.

b)

Sự bất bình của nhân dân dẫn đến nhiều mâu thuẫn ngày càng sâu sắc.

c)

Suy giảm vai trò của Nhà nước trong quá trình điều tiết nền kinh tế.

d)

Thu nhập quốc dân bị giảm sút, nền kinh tế khủng hoảng trầm trọng.

4.

Sự kiện nào đánh dấu đã chấm dứt chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô?

a)

Các nước cộng hòa tách khỏi Liên Xô.

b)

Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động.

c)

Lá cờ búa liềm trên nóc điện Kremlin bị hạ xuống.

d)

Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG) được thành lập.

5.

Quốc gia thứ ba trên thế giới (sau Liên Xô và Mỹ) có tàu đưa con người bay vào vũ trụ là

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

Hàn Quốc.

d)

Việt Nam.

6.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là thành tựu tiêu biểu các nước Đông Âu đạt được từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Công nghiệp hóa nền kinh tế.

b)

Phát triển thương nghiệp, dịch vụ.

c)

Đầu tư phát triển nông nghiệp.

d)

Điện khí hóa toàn quốc.

7.

Sau Hiệp định Genève được ký kết năm 1954, miền Bắc Việt Nam đã phát triển theo con đường nào?

a)

Định hướng chủ nghĩa xã hội.

b)

Thể chế Quân chủ lập hiến.

c)

Xu hướng tư bản chủ nghĩa.

d)

Thể chế Cộng hòa Tổng thống.

8.

Việc các nước châu Á lựa chọn con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội sau khi giành độc lập đã đánh dấu điều gì?

a)

Chủ nghĩa tư bản đã suy yếu trên phạm vi toàn cầu.

b)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa xã hội ở châu Á.

c)

Tăng cường sức mạnh của chủ nghĩa xã hội ở châu Âu.

d)

Chủ nghĩa xã hội đã mở rộng trên phạm vi toàn cầu.

9.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

b)

chưa bắt kịp sự phát triển của khoa học-kĩ thuật.

c)

thiếu dân chủ và công bằng gây bất ổn trong xã hội.

d)

phạm phải nhiều sai lầm nghiêm trọng khi cải tổ đất nước.

10.

Trọng tâm của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc từ tháng 12/1978 là gì?

a)

Lấy cải cách chính trị làm trọng tâm.

b)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục.

c)

Tập trung cải cách triệt để mọi mặt.

d)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

11.

Trong thời gian đầu của thế kỉ XVI, thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động

a)

buôn bán và truyền giáo.

b)

thể thao và du lịch.

c)

chiến tranh xâm lược.

d)

khai thác tài nguyên.

12.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

Đông Nam á lục địa.

b)

Bán đảo Đông Dương.

c)

Bán đảo In-đô-nê-si-a.

d)

Đông Nam Á hải đảo.

13.

Về văn hóa-xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách gì?

a)

Mở lớp dạy học, du nhập văn hóa phương Tây.

b)

Đầu độc người dân bằng rượu và thuốc phiện.

c)

Phát triển giáo dục, hòa hợp về văn hóa.

d)

Cải cách nâng cao dân trí cho người dân.

14.

Điểm giống nhau cơ bản trong công cuộc cải tổ ở Liên Xô và cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc là gì?

a)

Thực hiện đa nguyên đa đảng để cùng lãnh đạo đất nước.

b)

Thực hiện khi đất nước đang khủng hoảng.

c)

Thực hiện đổi mới toàn diện về chính trị, kinh tế, xã hội.

d)

Chú trọng đổi mới về chính trị.

15.

Năm 2010, quốc gia nào sau đây còn nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

16.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ chính trị như thế nào?

a)

Chế độ phong kiến ổn định, phát triển.

b)

Chủ nghĩa tư bản được xác lập ở nhiều nước.

c)

Chế độ phong kiến bị khủng hoảng, suy thoái.

d)

Chủ nghĩa tư bản phát triển thành chủ nghĩa đế quốc.

17.

Nguyên nhân dẫn đến chủ nghĩa xã hội ở châu Á đạt được nhiều thành tựu to lớn từ năm 1991 đến nay là

a)

tiến hành cải cách, mở cửa, đổi mới đất nước.

b)

thực hiện công nghiệp hóa toàn diện đất nước.

c)

giúp đỡ lẫn nhau trong quá trình phát triển đất nước.

d)

sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước Đông Âu.

18.

Nội dung nào không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô?

a)

Phạm nhiều sai lầm nghiêm trọng trong quá trình cải tổ.

b)

Không có tiềm lực về kinh tế để đáp ứng nhu cầu phát triển.

c)

Không bắt kịp sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ.

d)

Chính trị rối ren, phong trào kêu gọi độc lập nổi lên.

19.

Đến cuối thế kỷ XIX, ban nước Đông Dương đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

Anh.

d)

Tây Ban Nha.