wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Châu Á nằm hoàn toàn trong bán cầu nào?

a)

Bắc Bán Cầu

b)

Nam Bán Cầu

c)

Cả hai bán cầu

d)

Tây Bán Cầu

2.

Châu Á tiếp giáp với những châu lục nào?

a)

Âu – Phi

b)

Mĩ – Âu

c)

Phi – Úc

d)

Âu – Úc

3.

Đặc điểm hình dạng lãnh thổ châu Á là

a)

Hẹp ngang, kéo dài Bắc – Nam

b)

Rộng lớn, kéo dài từ Bắc xuống Nam

c)

Hẹp theo Đông – Tây

d)

Có nhiều bán đảo nhỏ

4.

Diện tích của châu Á

a)

Lớn nhất thế giới

b)

Nhỏ nhất thế giới

c)

Đứng thứ ba thế giới

d)

Trung bình thế giới

5.

Địa hình châu Á chủ yếu là

a)

Núi và cao nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Đồi núi thấp

d)

Chủ yếu là hoang mạc

6.

Khu vực có địa hình núi và cao nguyên chiếm ưu thế nhất ở châu Á là

a)

Đông Á

b)

Trung Á

c)

Tây Á

d)

Nam Á

7.

Địa hình Tây Nam Á chủ yếu là

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Hoang mạc và bán hoang mạc

c)

Núi lửa

d)

Lưu vực sông

8.

Nơi tập trung nhiều dầu mỏ nhất châu Á là

a)

Đông Nam Á

b)

Tây Nam Á

c)

Đông Á

d)

Trung Á

9.

Than đá phân bố nhiều nhất ở khu vực

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Đông Nam Á

10.

Khí hậu lục địa thể hiện rõ nhất ở vùng

a)

Đông Á

b)

Trung Á

c)

Nam Á

d)

Đông Nam Á

11.

Sông ngòi Tây Á kém phát triển chủ yếu do

a)

Biển nhỏ

b)

Khí hậu khô hạn

c)

Địa hình bằng phẳng

d)

Không có mưa

12.

Các sông Nin, Lưỡng Hà và Ấn – Hằng tạo điều kiện cho

a)

Công nghiệp hóa

b)

Hình thành các nền văn minh cổ

c)

Phát triển giao thông

d)

Tăng trưởng dân số

13.

Đới thiên nhiên lạnh phân bố ở

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

14.

Vấn đề tự nhiên cần quan tâm nhiều ở châu Á là

a)

Núi lửa, động đất

b)

Bão và lũ quét

c)

Hạn hán

d)

Tất cả đều đúng

15.

Hai quốc gia đông dân nhất châu Á

a)

Nhật – Hàn

b)

Trung Quốc – Ấn Độ

c)

Nga – Pakistan

d)

Indonesia – Việt Nam

16.

Tài nguyên đặc trưng nhất của Tây Nam Á

a)

Than

b)

Dầu mỏ

c)

Khí đốt

d)

Quặng sắt

17.

Hai con sông Ti-grơ và Ô-prát thuộc

a)

Ấn Độ

b)

Iraq

c)

Bangladesh

d)

Myanmar

18.

Khó khăn tự nhiên của các đảo quốc Đông Á

a)

Ít sông ngòi

b)

Nhiều động đất, núi lửa

c)

Khí hậu lạnh

d)

Không có khoáng sản

19.

Dãy núi cao nhất thế giới thuộc

a)

Hi-ma-lay-a

b)

An-đét

c)

An-tai

d)

An-po

20.

Châu Á có nhiều đới khí hậu do

a)

Vĩ độ trải dài

b)

Địa hình thấp

c)

Ảnh hưởng gió mùa

d)

Gió Tây thổi mạnh

21.

Các siêu đô thị trên 20 triệu dân của châu Á tập trung ở

a)

Đông và Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Tây Á

d)

Trung Á

22.

Vì sao Tây Á khô hạn?

a)

Xa biển

b)

Nhiều núi chắn mưa

c)

Vĩ độ cao

d)

Ít sông ngòi

23.

Nam Á mùa đông ấm hơn Việt Nam do

a)

Ảnh hưởng biển

b)

Gió mùa Đông Bắc yếu

c)

Núi cao chắn gió lạnh

d)

Gió Tây thổi mạnh

24.

Châu Á là châu lục có số dân như thế nào?

a)

Ít nhất thế giới

b)

Đứng thứ hai thế giới

c)

Đông nhất thế giới

d)

Trung bình so với thế giới

25.

Nhận xét về thế kỉ XX, dân số châu Á có đặc điểm

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng rất nhanh

c)

Không thay đổi

d)

Ổn định lâu dài

26.

Dân cư châu Á tập trung đông nhất ở khu vực

a)

Bắc Á và Tây Á

b)

Đông Á và Nam Á

c)

Trung Á và Tây Nam Á

d)

Bắc Á và Trung Á

27.

Bắc Á thưa dân chủ yếu do

a)

Địa hình hiểm trở

b)

Khí hậu rất lạnh

c)

Ít tài nguyên

d)

Ít sông ngòi

28.

Hai quốc gia đông dân nhất châu Á là

a)

Nhật Bản và Hàn Quốc

b)

Trung Quốc và Ấn Độ

c)

In-đô-nê-xi-a và Thái Lan

d)

Nga và Ka-dắc-xtan

29.

Vì sao châu Á có nhiều nền văn minh cổ đại phát triển?

a)

Khí hậu lạnh

b)

Có nhiều vàng

c)

Đồng bằng lớn, đất phù sa màu mỡ

d)

Có nhiều núi cao

30.

Chủng tộc chiếm số lượng lớn nhất ở châu Á là

a)

Ô-rô-pê-ô-it

b)

Nê-grô-it

c)

Mông-gô-lô-it

d)

Ô-xtra-lô-it

31.

Vấn đề xã hội nổi bật ở nhiều nước châu Á là

a)

Dân số đông, tỉ lệ tăng cao

b)

Thiếu lao động

c)

Dân số già hóa

d)

Dân số giảm mạnh

32.

Việt Nam thuộc khu vực dân cư nào của châu Á?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Nam Á

33.

Một trong những vấn đề xã hội gay gắt đặt ra cho các nước châu Âu là

a)

Đô thị hóa tự phát

b)

Thiếu lực lượng lao động

c)

Chất lượng cuộc sống thấp

d)

Dân số đông, tỉ lệ tăng cao

34.

Liên minh châu Âu (EU) được thành lập chính thức vào thời gian nào?

a)

Ngày 1 tháng 11 năm 1993

b)

Ngày 1 tháng 11 năm 1995

c)

Ngày 1 tháng 11 năm 1997

d)

Ngày 1 tháng 11 năm 2001

35.

Đồng tiền nào được sử dụng ở Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Ơ-rô

b)

USD

c)

Yên

d)

Tệ

36.

Cho bảng số liệu về GDP (tỉ USD) của các trung tâm kinh tế lớn trên thế giới năm 2020: EU 15276; Hoa Kỳ 20937; Nhật Bản 4975; Trung Quốc 14723; Thế giới 84705,4. Nhận xét nào đúng về vai trò tỉ trọng GDP của EU so với thế giới?

a)

EU đứng thứ 2 trên thế giới sau Hoa Kỳ

b)

EU cao nhất trên thế giới

c)

EU thấp nhất trên thế giới

d)

Đứng thứ 3 thế giới sau Hoa Kỳ và Nhật Bản.

37.

Dân cư châu Âu có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tỉ lệ người dưới 15 tuổi và từ 65 tuổi trở lên đều thấp

b)

Tỉ lệ người dưới 15 tuổi và từ 65 tuổi trở lên đều cao

c)

Tỉ lệ dưới 15 tuổi thấp, tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên đều cao

d)

Tỉ lệ dưới 15 tuổi cao và trên 15 tuổi trở lên thấp.

38.

Châu Á tiếp giáp với những đại dương và châu lục nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

39.

Châu Á có những khoáng sản chủ yếu nào?

a)

Dầu mỏ

b)

Khí đốt tự nhiên

c)

Than đá

40.

Dầu mỏ và khí đốt của châu Á tập trung nhiều nhất ở khu vực nào?

a)

Tây Nam Á (Trung Đông)

b)

Đông Á

c)

Nam Á

41.

Trên lược đồ trống các khu vực của châu Á, vị trí đánh số (1) tương ứng với khu vực nào?

a)

Bắc Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

42.

Trên lược đồ trống các khu vực của châu Á, vị trí đánh số (2) tương ứng với khu vực nào?

a)

Bắc Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á

d)

Trung Á

43.

Trên lược đồ trống các khu vực của châu Á, vị trí đánh số (3) tương ứng với khu vực nào?

a)

Bắc Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á