NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm về Dictionary trong Python (Lớp 12)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Dictionary trong Python là cấu trúc dữ liệu lưu trữ theo dạng gì?
Danh sách giá trị
Tập hợp không thứ tự
Cặp khóa – giá trị
Mảng hai chiều
Dictionary được khai báo bằng ký hiệu nào?
[]
()
{}
<>
Mỗi khóa (key) trong dictionary phải có tính chất nào?
Có thể thay đổi
Có thứ tự
Bất biến
Là số nguyên
Kiểu dữ liệu nào KHÔNG thể làm key của dictionary?
int
float
tuple
list
Value trong dictionary có thể là kiểu dữ liệu nào?
Số
Chuỗi
List
Tất cả đều đúng
Dictionary có cho phép trùng key không?
Có
Không
Tùy Python
Chỉ khi nhỏ
Khi khai báo trùng key, Python sẽ thực hiện điều gì?
Báo lỗi
Giữ giá trị đầu
Giữ giá trị sau
Bỏ qua
Cách truy cập giá trị trong dictionary là gì?
Theo chỉ số
Theo key
Theo thứ tự
Theo độ dài
Phương thức nào trả về danh sách các key của dictionary?
values()
items()
keys()
get()
dict.keys() trả về kiểu dữ liệu gì?
List
Tuple
Set
Kiểu view
Phương thức nào trả về các giá trị (values) của dictionary?
values()
keys()
items()
pop()
items() trả về điều gì?
List key
List value
Các cặp (key, value)
Dictionary mới
Dictionary có thứ tự không?
Không
Có từ Python 3.7
Chỉ khi nhỏ
Chỉ khi key là số
Dictionary thuộc kiểu dữ liệu nào?
Bất biến
Immutable
Mutable
Không thay đổi
Dictionary phù hợp nhất khi nào?
Truy cập theo vị trí
Truy cập theo key
Lưu dữ liệu có thứ tự
Lưu dữ liệu trùng
Cách tạo dictionary rỗng là gì?
[]
()
{}
set()
Hàm len(dict) trả về điều gì?
Số byte
Số key
Số value
Số phần tử trùng
Kiểu dữ liệu nào sau đây là mutable?
int
tuple
dict
str
Phương thức copy() tạo gì?
Deep copy
Shallow copy
Tham chiếu
Không sao chép
Dictionary có thể lồng nhau không?
Không
Có
Chỉ 2 cấp
Chỉ nếu rỗng
Đoạn code sau in ra gì? d = {1:"A", 2:"B"} print(d.get(3,"C"))
None
KeyError
C
3
Kết quả đoạn code: d = {"a":1} d["b"] = 2 print(len(d))
1
2
3
Lỗi
Lệnh nào gây lỗi?
{(1,2):"A"}
{[1,2]:"A"}
{1:"A"}
{True:"A"}
Kết quả của: d = {1:2, 3:4} d[1] = 5 print(d)
{1:2,3:4}
{1:5,3:4}
{3:4}
Lỗi
Phương thức nào xóa phần tử theo key?
clear()
remove()
pop()
delete()
Kết quả đoạn code: d = {1:"A", 2:"B"} d.pop(1) print(d)
{}
{1:"A"}
{2:"B"}
Lỗi
popitem() có tác dụng gì?
Xóa theo key
Xóa ngẫu nhiên 1 cặp
Xóa toàn bộ
Không xóa
Kết quả: d = {"x":1} d.update({"x":2,"y":3}) print(d)
{"x":1}
{"x":2}
{"x":2,"y":3}
Lỗi
Lệnh nào thêm key mới?
add()
append()
d[key]=value
insert()
Dictionary comprehension đúng là:
{x:x for x in range(5)}
{x:x*x for x in range(5)}
(x:x*x)
{x for x in range(5)}
Kết quả: d = {x:x*x for x in range(3)} print(d[2])
2
3
4
9
Phương thức nào KHÔNG thay đổi dictionary gốc?
pop()
update()
clear()
copy()
Kết quả: d = {"a":1} e = d e["a"] = 2 print(d["a"])
1
2
Lỗi
None
Phương thức nào kiểm tra key tồn tại?
in
has()
exist()
find()
del d["a"] dùng để làm gì?
Xóa dictionary
Xóa key "a"
Gán None
Không tác dụng
Kết quả: d = {"a":1} print("a" in d)
True
False
Lỗi
None
dict.fromkeys([1,2],0) tạo ra gì?
{1:0,2:0}
{1:2}
{0:1,0:2}
Lỗi
Thứ tự duyệt dictionary từ Python 3.7 là gì?
Ngẫu nhiên
Theo thứ tự key tăng dần
Theo thứ tự chèn
Theo value
Giá trị trả về của d.get("x") nếu key không tồn tại là gì?
Lỗi
None
0
False
Hàm dict.clear() trả về gì?
Dictionary mới
None
List rỗng
Tuple rỗng
Độ phức tạp trung bình khi truy cập dictionary theo key là gì?
O(n)
O(logn)
O(1)
O(n2)
Dictionary sử dụng cấu trúc dữ liệu nào bên trong?
List
Tree
Hash table
Stack
Khi xảy ra hash collision, Python sẽ làm gì?
Báo lỗi
Ghi đè
Xử lý bằng cơ chế nội bộ
Bỏ key
Vì sao key trong dictionary phải là bất biến?
Để in đẹp
Để hash ổn định
Để nhanh hơn
Để dễ đọc
Để deep copy một dictionary cần dùng hàm nào?
copy()
deepcopy()
clone()
new()
Kết quả của đoạn mã sau là gì? d = {"a":[1,2]} e = d.copy() e["a"].append(3) print(d["a"])
[1, 2]
[3]
[1, 2, 3]
Lỗi
Khi dùng dictionary làm bộ đếm tần suất, thao tác thường dùng là gì?
add()
count()
get(key, 0)+1
append()
defaultdict thuộc module nào?
math
sys
collections
itertools
Ưu điểm của defaultdict là:
Nhanh hơn dict
Không cần kiểm tra key tồn tại
Ít bộ nhớ
Không lỗi
OrderedDict khác dict thường ở điểm:
Có hash
Có thứ tự chèn (Python <3.7)
Nhanh hơn
Không mutable
Trong Python, hàm nào dùng để mở file?
read()
file()
open()
load()
Thứ tự đúng khi làm việc với file trong Python là gì?
Đọc → Mở → Đóng
Mở → Đọc/Ghi → Đóng
Mở → Đóng → Đọc
Ghi → Mở → Đóng
Chế độ mở file mặc định của hàm open() là gì?
w
a
r
rb
Mode 'r' dùng để làm gì?
Chỉ ghi file
Đọc và ghi file
Chỉ đọc file
Ghi tiếp vào file
Mode 'w' có đặc điểm nào sau đây?
Ghi tiếp nội dung vào cuối file
Chỉ đọc file
Ghi file, nếu file tồn tại thì bị xóa nội dung cũ
Báo lỗi nếu file đã tồn tại
Mode 'a' dùng để:
Ghi đè nội dung cũ
Đọc file
Ghi tiếp nội dung vào cuối file
Ghi và đọc file
Mode 'x' có đặc điểm nào?
Ghi tiếp file
Tạo file mới, báo lỗi nếu file đã tồn tại
Ghi đè file cũ
Đọc file
Mode 'b' trong khi mở file có ý nghĩa gì?
Mở file dạng văn bản
Mở file dạng nhị phân
Ghi tiếp file
Đọc từng dòng
Để mở file văn bản với mã hóa UTF-8, ta dùng cú pháp nào đúng?
open("test.txt", "r")
open("test.txt", encoding="ascii")
open("test.txt", mode="r", encoding="utf-8")
open("test.txt", "rb")
Phương thức nào dùng để đóng file?
end()
stop()
close()
exit()
Cách nào an toàn nhất để làm việc với file, đảm bảo file luôn được đóng?
Dùng close()
Dùng try
Dùng finally
Dùng câu lệnh with
Phương thức write() trả về giá trị gì?
Nội dung đã ghi
True hoặc False
Số ký tự được ghi vào file
None
Phương thức read(size) dùng để:
Đọc từng dòng
Đọc size ký tự từ file
Đọc toàn bộ file bất kể size
Ghi dữ liệu vào file
Nếu gọi read() không truyền tham số, kết quả là:
Đọc 1 dòng
Đọc 1 ký tự
Đọc toàn bộ nội dung file
Không đọc gì
Phương thức tell() dùng để:
Đóng file
Trả về vị trí hiện tại của con trỏ file
Đặt lại con trỏ file
Đọc dữ liệu
Phương thức seek(0) có tác dụng gì?
Di chuyển con trỏ đến cuối file
Đưa con trỏ về đầu file
Đóng file
Xóa nội dung file
Phương thức readline() dùng để:
Đọc toàn bộ file
Đọc một dòng trong file
Đọc nhiều dòng
Ghi một dòng
Phương thức readlines() trả về kiểu dữ liệu nào?
Chuỗi
Số nguyên
Danh sách các dòng
Tuple
Phương thức nào dùng để xóa bộ nhớ đệm của file?
clear()
remove()
flush()
truncate()
Phương thức truncate(size) dùng để:
Mở file
Đọc file
Cắt file còn kích thước size
Ghi thêm dữ liệu
