wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quiz

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

impact = influence là

a)

Ảnh hưởng

b)

Thiết bị điện

c)

Tự tin

d)

Lo lắng

2.

Consist of = be composed of = be comprised of là

a)

Thay vì

b)

Ngoài ra

c)

Được cấu thành từ

d)

Quá trình

3.

Ý nghĩa của từ "Riêng tư" khi được sử dụng như một tính từ là gì?

a)

Tự tin

b)

Đại diện

c)

Biết ơn

d)

Cá nhân

4.

Vehicle = transport

a)

Thiết bị điện

b)

Phương tiện vận chuyển

c)

Giải pháp

d)

Vấn đề

5.

"Electric + N" đề cập đến điều gì?

a)

Điện tử

b)

Điện

c)

Sử dụng điện

d)

Thiết bị điện

6.

What is the correct translation of "Electronic" in Vietnamese?

a)

Thiết bị điện

b)

Điện tử

c)

Điện

d)

Điện trở

7.

Traffic congestion = traffic jams có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phương tiện giao thông

b)

Tắc nghẽn giao thông

c)

Đường phố

d)

Cơ sở hạ tầng

8.

"Polluted"

a)

Làm ô nhiễm

b)

Sự ô nhiễm

c)

Chất ô nhiễm

d)

Bị ô nhiễm

9.

"Dweller" ?

a)

Thành thị

b)

Nông thôn

c)

Cư dân

d)

Sinh sống

10.

Area = region

a)

Khu vực

b)

Bài thuyết trình

c)

Đường phố

d)

Cơ sở hạ tầng

11.

Solution = measure

a)

Sự lựa chọn

b)

Vấn đề

c)

Giải pháp

d)

Công nghệ

12.

Ý nghĩa của từ "Environmental" trong tiếng Việt là gì?

a)

Thuộc về môi trường

b)

Thuộc về kinh tế

c)

Thuộc về giáo dục

d)

Thuộc về công nghệ

13.

"Problem = matter = issue

a)

Nguyên nhân

b)

Mục đích

c)

Đại diện

d)

Vấn đề

14.

Ý nghĩa của từ "Robotic" trong tiếng Việt là gì?

a)

Người máy

b)

Thuộc về người máy

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

AI

15.

Đúng là bản dịch của từ "Technological" trong tiếng Việt là gì?

a)

Thuộc về công nghệ

b)

Thuộc về giáo dục

c)

Thuộc về kinh tế

d)

Thuộc về môi trường

16.

"Artificial intelligence"

a)

Máy quay

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Giáo dục đổi mới

d)

Hậu quả

17.

"Operate ON = perform an operation ON

a)

Tiến hành

b)

Chơi trò chơi

c)

Phẫu thuật

d)

Giải quyết

18.

"Efficient = effective = productive

a)

Khó khăn

b)

Có hiệu quả

c)

Thử thách

d)

Ước muốn

19.

High-rise building = skycraper

a)

Tòa nhà cao tầng chọc trời

b)

Mái nhà

c)

Đường xá

d)

Cơ sở hạ tầng

20.

rush hours có nghĩa là gì?

a)

Giờ cao điểm

b)

Giờ nghỉ ngơi

c)

Giờ làm việc

d)

Giờ giải trí

21.

đồng nghĩa với "smooth"

a)

Rough

b)

Even

c)

Confident

d)

Uneven

22.

"rough" trong ngữ cảnh này được dịch là gì?

a)

Đỉnh

b)

Hiệu quả

c)

gồ ghề

d)

Nhẵn

23.

"economic" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh đã cho?

a)

Tiết kiệm

b)

Liên quan đến kinh tế

c)

Nghiên cứu kinh tế học

d)

Ngành kinh tế

24.

"Economical" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh đã cho?

a)

Tiết kiệm

b)

Liên quan đến kinh tế

c)

Nghiên cứu kinh tế

d)

Ngành kinh tế

25.

chính phủ là

a)

local

b)

cooperation

c)

unity

d)

government

26.

Động từ "Renew" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tái tạo

b)

sử dụng

c)

thiết lập

d)

tìm kiếm

27.

Which of the following is the correct translation of "Renewable" in Vietnamese?

a)

rác thải

b)

lãng phí

c)

có thể tái tạo

d)

không thể tái tạo

28.

"nguồn năng lượng "

a)

nature

b)

temperature

c)

environment

d)

energy source

29.

"Cope with = deal with =solve" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giải quyết

b)

từ bỏ

c)

làm việc

d)

tìm kiếm

30.

"A (wide) range of"

a)

Mức độ

b)

Nhiều

c)

Ít

d)

1 số

31.

"Empty (a)"

a)

Đầy

b)

Đầy đủ

c)

Rỗng

d)

Biết ơn

32.

Đâu là bản dịch chính xác của "Frequent (a)" sang tiếng Việt?

a)

Ít khi

b)

Thỉnh thoảng

c)

Không bao giờ

d)

Thường xuyên

33.

Đâu là bản dịch chính xác của "Renovate (v)" sang tiếng Việt?

a)

Phá hủy

b)

Thiết lập

c)

Sửa chữa, nâng cấp

d)

Hạ tầng

34.

Đúng là bản dịch của "Construct = build (v)" sang tiếng Việt là gì?

a)

Xây dựng

b)

Vận hành

c)

Phá hủy

d)

Sửa chữa

35.

"Develop = enhance = boost = upgrade"

a)

kinh tế

b)

phát triển

c)

phá hủy

d)

xây dựng

36.

"make decision/choice = decide"

a)

sắp xếp

b)

lên lịch

c)

chia

d)

quyết định

37.

"Cause = result in "

a)

nguyên nhân

b)

sửa chữa

c)

biểu diễn

d)

vận hành

38.

"Stop + Ving" có nghĩa là gì theo văn bản?

a)

Ngừng làm điều gì đó

b)

Tiếp tục

c)

Ngừng để làm điều gì đó

d)

Đừng dừng lại

39.

"dừng lại để làm gì

a)

Stop doing something

b)

Continue

c)

Stop to do something

d)

Do not stop

40.

"Stop SB from Ving"

a)

Dừng làm gì

b)

Ngăn cản ai làm gì

c)

Dừng lại để làm gì

d)

Không dừng lại

41.

Có nghĩa của "Plan to = intend to = have intention of = make a plan to" là gì?

a)

Lựa chọn

b)

Quyết định

c)

Dự định

d)

Ngăn cản

42.

"Vibrant = energentic = dynamic" có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Dễ dàng

c)

Trung thực

d)

Tràn đầy năng lượng

43.

"Quality"

a)

Số lượng

b)

Chất lượng

c)

Đủ phẩm chất

d)

Đầy đủ

44.

"Quantity"

a)

Số lượng

b)

Chất lượng

c)

Đủ phẩm chất

d)

Đầy đủ

45.

Đâu là bản dịch chính xác của từ "Sustainability" sang tiếng Việt?

a)

Sức khỏe

b)

Cơ bắp

c)

Sự tập trung

d)

Sự bền vững

46.

"Provide SB with STH" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cung cấp cho ai cái gì

b)

Cung cấp cái gì cho ai

c)

Cung cấp cái gì

d)

Ủng hộ cái gì

47.

"Provide STH for SB" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cung cấp cho ai cái gì

b)

Cung cấp cái gì cho ai

c)

Thiết lập cái gì

d)

Ủng hộ cái gì

48.

"Predictable"

a)

Có thể

b)

Có thể tin cậy

c)

Có thể dự đoán

d)

Có thể mong chờ

49.

"Biodiversity"

a)

môi trường

b)

đa dạng sinh học

c)

hệ tiêu hóa

d)

môn sinh học

50.

"Waste...Ving" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lãng phí vào việc gì

b)

tiết kiệm cho việc gì

c)

ngăn cản cái gì

d)

cấm làm gì

51.

Đúng là gì khi dịch "Instead of = rather than" sang tiếng Việt?

a)

bởi vì

b)

hay là

c)

có lẽ

d)

thay vì

52.

Đâu là bản dịch chính xác của từ "Convenience" sang tiếng Việt?

a)

bổ sung

b)

đầy đủ

c)

sự tiện lợi

d)

cảm ứng

53.

"Interact with = communicate with" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

làm bạn với

b)

thích hợp với

c)

giao tiếp với

d)

làm việc với

54.

"Sense of community"?

a)

Ý thức cộng đồng

b)

Tinh thần trách nhiệm

c)

Vai trò

d)

Cộng đồng

55.

"Safety = security"?

a)

Tiếp xúc

b)

Sự an toàn

c)

Tương tác

d)

Phỏng vấn

56.

"Reduce = decrease = fall = decline

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Thay thế

d)

Thích hợp

57.

"Personal information"

a)

Sự an toàn

b)

Trách nhiệm

c)

Ý thức cá nhân

d)

Thông tin cá nhân

58.

"Medical check-up"?

a)

Thuốc kháng sinh

b)

Kiểm tra sức khỏe

c)

Tương tác

d)

Phỏng vấn

59.

"Be located in = be situated in"?

a)

Nằm ở đâu

b)

Tìm thấy ở đâu

c)

Gặp ở đâu

d)

Phụ thuộc vào

60.

"Integrate"

a)

Tham gia

b)

Hòa nhập

c)

Hữu ích

d)

Thăng tiến

61.

Cụm từ "Aim to V" hoặc "Aim at Ving" có nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ

b)

Đạt được

c)

Nhằm mục đích

d)

Vì nguyên nhân

62.

Ý nghĩa của từ "Forgettable" như một tính từ là gì?

a)

Có thể quên

b)

Hay quên

c)

Đáng nhớ

d)

Không thể quên

63.

"proposal"

a)

Lý do

b)

Mục đích

c)

Quên

d)

Tích hợp

64.

Ý nghĩa đúng của "Prepare FOR" là gì?

a)

Chuẩn bị

b)

Chuẩn bị

c)

Lên lịch

d)

Tổ chức

65.

"Be qualified FOR" có nghĩa là gì?

a)

Giàu có

b)

Tài năng

c)

Nhân hậu

d)

Đủ điều kiện cho một cái gì đó

66.

Ý nghĩa đúng của "Depend on = rely on = count on = bank on" là gì?

a)

dựa vào

b)

Khám phá

c)

Nhắm đến

d)

Nằm trên

67.

Find out = figure out có nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Giáo dục

c)

Tìm kiếm

d)

Thay đổi

68.

What is the correct meaning of "lựa chọn"?

a)

Study

b)

Education

c)

Search

d)

Choose

69.

"Propose (v) SB/STH" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh đã cho?

a)

Cung cấp một lý do

b)

Quyết định

c)

Nhắc nhở

d)

Đề xuất một cái gì đó

70.

Ý nghĩa của "Propose TO SB (v)" trong ngữ cảnh đã cho là gì?

a)

Để cầu hôn ai đó

b)

Để quyết định

c)

Để nhắc nhở

d)

Để gợi ý

71.

Ý nghĩa của "proposals (n)" trong ngữ cảnh đã cho là gì?

a)

Cung cấp một lý do

b)

Quyết định

c)

Nhắc nhở

d)

Đề xuất

72.

"Be related to = be connect with = be associated with" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh đã cho?

a)

Yêu cầu ai đó

b)

Cung cấp cho ai đó

c)

Có mối liên hệ với

d)

Đủ thông tin

73.

Ý nghĩa của "Apply FOR" trong tiếng Việt là gì?

a)

Nộp đơn xin

b)

Đăng kí

c)

Yêu cầu

d)

Áp đặt

74.

Ý nghĩa của "Apply TO" trong tiếng Việt là gì?

a)

Nộp đơn xin

b)

Đăng kí

c)

Yêu cầu

d)

Áp đặt

75.

Ý nghĩa của "Application" trong tiếng Việt là gì?

a)

Sự hướng dẫn

b)

Sự cẩn thận

c)

Đơn xin

d)

Lời đề xuất

76.

Ý nghĩa của "Cultural exchange" trong tiếng Việt là gì?

a)

Hợp tác các nước

b)

Trao đổi văn hóa

c)

Thành lập

d)

Văn hóa bản xứ

77.

Ý nghĩa của từ "Current" trong tiếng Việt là gì?

a)

Hiện tại, đương thời

b)

Quá khứ, đã từng

c)

Tương lai

d)

Văn hóa bản xứ

78.

Ý nghĩa của "contribute to" là gì?

a)

Đóng góp cho

b)

Đối phó với = giải quyết

c)

Xin việc

d)

Đề xuất ai/cái gì

79.

Which of the following refers to "leadership skills"?

a)

Current issue

b)

Electronic device

c)

Appliance

d)

Leadership skills

80.

Cụm từ "be able to V" có nghĩa là gì?

a)

Không thể

b)

Có thể

c)

Xứng đáng

d)

Đại diện

81.

Ý nghĩa của từ "disabled = handicapped" là gì?

a)

Khuyết tật

b)

Có khả năng làm V

c)

Đại diện cho

d)

Một loại

82.

Cụm từ "have an opportunity to V" có nghĩa là gì?

a)

Cho ai đó một cơ hội

b)

Có cơ hội để V

c)

Hành động cho

d)

Một loạt các

83.

What does "Đại diện (v)" mean in English?

a)

A representative

b)

Participate in

c)

Represent

d)

Spectator

84.

What is the correct translation of "A variety of" in Vietnamese?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

1 vài

d)

1 số

85.

"Join = participate in = take part in" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hỗ trợ

b)

Tư vấn

c)

Kêu gọi

d)

Tham gia

86.

What does "Người đại diện" mean in English?

a)

A representative

b)

Participate in

c)

Represent

d)

Spectator

87.

What is the correct translation of "Đặc điểm" in English?

a)

A feature = characteristic

b)

A representative

c)

Participate in

d)

Spectator

88.

What is the English translation of "Coi trọng"?

a)

Appreciated

b)

Permit

c)

Honor

d)

Conference

89.

What is the English translation of "Vinh danh"?

a)

Appreciated

b)

Permit

c)

Honor

d)

Conference

90.

What is the English translation of "Cuộc hội nghị, hội thảo"?

a)

Appreciated

b)

Permit

c)

Honor

d)

Conference