Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN TẬP HỌC KỲ I ĐỊA LÝ LỚP 6

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trái Đất nằm trong hệ nào dưới đây?

a)

Hệ Ngân Hà

b)

Hệ Mặt Trời

c)

Hệ sao Bắc Cực

d)

Hệ Thiên Vương

2.

Trong hệ Mặt Trời, Trái Đất là hành tinh thứ mấy tính từ Mặt Trời?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

3.

Trái Đất chuyển động theo quỹ đạo nào quanh Mặt Trời?

a)

Hình tròn

b)

Hình elip

c)

Hình vuông

d)

Hình xoắn ốc

4.

Chuyển động tự quay của Trái Đất diễn ra quanh trục trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

365 ngày

5.

Trục Trái Đất có đặc điểm gì?

a)

Thẳng đứng

b)

Gấp khúc

c)

Nghiêng một góc so với phương thẳng đứng

d)

Nằm ngang

6.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo chiều nào?

a)

Cùng chiều kim đồng hồ

b)

Ngược chiều kim đồng hồ

c)

Không xác định

d)

Luôn đổi chiều

7.

Chuyển động Trái Đất quay quanh Mặt Trời mất khoảng bao nhiêu thời gian?

a)

24 giờ

b)

30 ngày

c)

365 ngày 6 giờ

d)

12 tháng

8.

Trái Đất thuộc nhóm hành tinh nào trong hệ Mặt Trời?

a)

Hành tinh khí khổng lồ

b)

Hành tinh băng

c)

Hành tinh đất đá

d)

Hành tinh lùn

9.

Hiện tượng ngày và đêm trên Trái Đất xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Trái Đất tự quay quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

d)

Trái Đất thay đổi hình dạng

10.

Múi giờ trên Trái Đất được hình thành do:

a)

Trái Đất có hình dạng cầu

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Trái Đất nghiêng trên quỹ đạo

d)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

11.

Khi Việt Nam đang là ban ngày thì vùng đối diện bên kia Trái Đất thường là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Ban đêm

d)

Buổi trưa

12.

Trái Đất được chia thành bao nhiêu múi giờ?

a)

12

b)

18

c)

20

d)

24

13.

Ở bán cầu Bắc, vật thể chuyển động bị lệch về:

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Hướng Nam

d)

Hướng Tây

14.

Ở bán cầu Nam, vật thể chuyển động bị lệch về:

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Hướng Đông

d)

Hướng Nam

15.

Để xác định phương hướng, người ta thường dựa vào hiện tượng:

a)

Gió thổi

b)

Trái Đất tự quay quanh trục

c)

Mặt Trời mọc ở hướng Đông và lặn ở Tây

d)

Các mùa trong năm

16.

Nguyên nhân chính tạo ra các mùa trong năm là:

a)

Trái Đất hình cầu

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời và trục nghiêng

c)

Trái Đất quay quanh trục

d)

Mặt Trời di chuyển quanh Trái Đất

17.

Hiện tượng ngày dài hơn đêm xảy ra khi:

a)

Khu vực đó nhận ít ánh sáng Mặt Trời

b)

Khu vực đó nghiêng về phía Mặt Trời

c)

Trái Đất quay quanh trục

d)

Mặt Trời gần Trái Đất hơn

18.

Hiện tượng đêm dài hơn ngày xảy ra khi:

a)

Khu vực đó nhận nhiều ánh sáng

b)

Khu vực đó nghiêng xa Mặt Trời

c)

Mặt Trời di chuyển xa Trái Đất

d)

Trái Đất đứng yên

19.

Hệ quả quan trọng nhất của chuyển động quay quanh Mặt Trời là:

a)

Sự luân phiên ngày – đêm

b)

Sự thay đổi mùa

c)

Sự thay đổi khí áp

d)

Sự hình thành gió

20.

Vào ngày 21/3 và 23/9 hằng năm, hiện tượng nào diễn ra?

a)

Ngày ngắn hơn đêm

b)

Đêm dài hơn ngày

c)

Ngày và đêm dài bằng nhau

d)

Không có ánh sáng Mặt Trời

21.

Khi bán cầu Bắc nghiêng xa Mặt Trời thì ở bán cầu Bắc là mùa:

a)

Xuân

b)

Thu

c)

Đông

d)

Hè

22.

Ở khu vực quanh xích đạo, số giờ ngày và đêm thường:

a)

Chênh lệch rất lớn

b)

Ngày dài hơn đêm nhiều

c)

Đêm dài hơn ngày nhiều

d)

Gần như bằng nhau quanh năm

23.

Khi Trái Đất tự quay, phần được Mặt Trời chiếu sáng là:

a)

Nửa cầu phía Tây

b)

Nửa cầu phía Đông

c)

Nửa cầu hướng về phía Mặt Trời

d)

Nửa cầu bị nghiêng

24.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Nhân Trái Đất nằm ở vị trí sâu nhất bên trong Trái Đất.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Các địa mảng có thể xô vào nhau hoặc tách xa nhau khi chuyển động.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi. Câu 6. Các địa mảng di chuyển với tốc độ rất nhanh, có thể quan sát bằng mắt thường.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Sự nóng chảy của vật chất trong lớp man-ti là nguyên nhân gây chuyển động các địa mảng.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi. Câu 8. Khi các địa mảng tiếp giáp, chúng không gây ra hiện tượng địa chất nào.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Chuyển động của vật chất nóng chảy trong man-ti khiến các địa mảng di chuyển và gây ra biến đổi địa hình.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Các địa mảng xô vào nhau có thể tạo thành các dãy núi.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi. Câu 11. Lớp vỏ Trái Đất ổn định và không bị ảnh hưởng bởi chuyển động của lớp man-ti bên dưới.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi. Câu 12. Động đất thường xảy ra ở nơi các địa mảng tiếp xúc và chịu tác động của chuyển động mảng.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Đọc đoạn trích sau và trả lời các câu hỏi từ câu 1 đến câu 16. Học sinh chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu hỏi. Câu 13. Núi lửa không liên quan đến chuyển động của vật chất nóng chảy trong man-ti.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Khi Luân Đôn là 0 giờ, thì Hà Nội là mấy giờ?

a)

7 giờ

b)

5 giờ

c)

10 giờ

d)

12 giờ

38.

Khi Pa-ri là 5 giờ, thì Luân Đôn là mấy giờ?

a)

4 giờ

b)

3 giờ

c)

5 giờ

d)

6 giờ

39.

Nếu Hà Nội đang là 10 giờ, thì Mát-xcơ-va là mấy giờ?

a)

6 giờ

b)

12 giờ

c)

8 giờ

d)

4 giờ

40.

Khi Bắc Kinh là 14 giờ, thì Pa-ri là mấy giờ?

a)

7 giờ

b)

10 giờ

c)

12 giờ

d)

16 giờ

41.

Chênh lệch múi giờ giữa Luân Đôn và Hà Nội là bao nhiêu giờ?

a)

7 giờ

b)

5 giờ

c)

3 giờ

d)

9 giờ

42.

Chênh lệch múi giờ giữa Pa-ri và Mát-xcơ-va là bao nhiêu giờ?

a)

2 giờ

b)

1 giờ

c)

3 giờ

d)

4 giờ

43.

Chênh lệch múi giờ giữa Hà Nội và Bắc Kinh là bao nhiêu giờ?

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

0 giờ

d)

3 giờ

44.

Chênh lệch múi giờ giữa Tô-ki-ô và Pa-ri là bao nhiêu giờ?

a)

8 giờ

b)

5 giờ

c)

10 giờ

d)

3 giờ

45.

Khi đang trong lớp học và xảy ra động đất, em nên làm gì để bảo vệ mình?

a)

Chui xuống gầm bàn và che đầu lại.

b)

Chạy ra ngoài ngay lập tức.

c)

Đứng yên tại chỗ và chờ giáo viên hướng dẫn.

d)

Chạy lên tầng cao hơn để tránh nguy hiểm.

46.

Người dân nên làm gì để đảm bảo an toàn khi sống gần núi lửa đang hoạt động?

a)

Di tản khỏi khu vực nguy hiểm

b)

Ở lại trong nhà và đóng kín cửa sổ

c)

Tiếp cận gần núi lửa để quan sát

d)

Tổ chức tiệc gần núi lửa

47.

Lợi ích và tác hại của núi lửa đối với đời sống con người là gì?

a)

Núi lửa cung cấp khoáng sản, đất đai màu mỡ nhưng cũng gây ra thiên tai, phá hủy môi trường sống.

b)

Núi lửa chỉ mang lại lợi ích về du lịch mà không có tác hại nào.

c)

Núi lửa chỉ gây ra tác hại mà không có lợi ích nào.

d)

Núi lửa giúp con người tránh được động đất.

48.

Con người vẫn sinh sống gần vùng có động đất và núi lửa vì:

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp

b)

không có nơi nào khác để sinh sống

c)

khí hậu ở đó luôn mát mẻ

d)

vì muốn trải nghiệm cảm giác mạnh

49.

Quá trình nội sinh và quá trình ngoại sinh là gì?

a)

Quá trình nội sinh là quá trình xảy ra bên trong Trái Đất, còn quá trình ngoại sinh là quá trình xảy ra bên ngoài hoặc trên bề mặt Trái Đất.

b)

Quá trình nội sinh là quá trình xảy ra trên bề mặt Trái Đất, còn quá trình ngoại sinh là quá trình xảy ra bên trong Trái Đất.

c)

Quá trình nội sinh và ngoại sinh đều là quá trình xảy ra trong không gian.

d)

Quá trình nội sinh là quá trình liên quan đến sinh vật, còn quá trình ngoại sinh là quá trình không liên quan đến sinh vật.

50.

Quá trình nội sinh và quá trình ngoại sinh có vai trò gì trong việc hình thành địa hình trên bề mặt Trái Đất?

a)

Nội sinh làm nâng lên, hạ xuống địa hình; ngoại sinh bào mòn, san lấp địa hình.

b)

Nội sinh chỉ tạo ra núi lửa, ngoại sinh chỉ tạo ra sông ngòi.

c)

Nội sinh làm phẳng địa hình, ngoại sinh tạo ra núi cao.

d)

Nội sinh và ngoại sinh không ảnh hưởng đến địa hình.

51.

Chọn đáp án đúng về phân loại núi theo tuổi và đặc điểm của từng loại:

a)

Núi trẻ có đỉnh nhọn, sườn dốc; núi già có đỉnh tròn, sườn thoải.

b)

Núi trẻ có đỉnh tròn, sườn thoải; núi già có đỉnh nhọn, sườn dốc.

c)

Núi trẻ và núi già đều có đỉnh tròn, sườn thoải.

d)

Núi trẻ và núi già đều có đỉnh nhọn, sườn dốc.

52.

Quá trình nào là nguyên nhân chính của quá trình tạo núi?

a)

Quá trình nội sinh

b)

Quá trình ngoại sinh

c)

Quá trình phong hóa

d)

Quá trình xói mòn