wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập Lịch sử lớp 6

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân ra đời của nước Văn Lang?

a)

Sự phát triển của công cụ bằng đồng và sắt.

b)

Nhu cầu làm thủy lợi.

c)

Nhu cầu xây cảng biển.

d)

Nhu cầu chống giặc ngoài xâm.

2.

Nhà nước Văn Lang hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ II TCN

b)

Thế kỷ III TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ VII TCN

3.

Tổ chức xã hội của Nhà nước Văn Lang có bao nhiêu bộ?

a)

3 bộ

b)

15 bộ

c)

7 bộ

d)

10 bộ

4.

Vị vua đầu tiên của Nhà nước Văn Lang là ai?

a)

Hùng Vương

b)

Lạc Hầu

c)

Thục An Dương Vương

d)

Hai Bà Trưng

5.

Địa bàn chủ yếu của Nhà nước Văn Lang là ở đâu?

a)

Miền núi phía bắc

b)

Lưu vực các dòng sông lớn ở Bắc bộ và Bắc Trung Bộ

c)

Bắc Giang

d)

Phía Nam

6.

Nhà nước Văn Lang ra đời có ý nghĩa như thế nào đối với lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Là nhà nước phong kiến đầu tiên với bộ máy quản lý hoàn chỉnh và đầy đủ pháp luật thành văn.

b)

Đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ đồ đá.

c)

Đánh dấu thời kỳ dựng nước đầu tiên trong lịch sử dân tộc, dù còn sơ khai.

d)

Là nhà nước đầu tiên thống nhất toàn bộ lãnh thổ Việt Nam như hiện nay.

7.

Nhà nước Âu Lạc được thành lập trong bối cảnh nào?

a)

Cuộc chiến giữa Lý Nam Đế và quân phương Bắc

b)

Thục An Dương Vương giành lại độc lập chống lại quân xâm lược nhà Tần

c)

Hai Bà Trưng giành chiến thắng

d)

Tổ chức liên minh với các nước phương Bắc

8.

Nhà nước Âu Lạc có điểm gì khác nhà nước Văn Lang?

a)

Vua có quyền thế cao hơn

b)

Lãnh thổ mở rộng hơn, có quân đội mạnh hơn

c)

Có thành Cổ Loa kiên cố

d)

Có thành ở Phong Châu

9.

Lễ hội Đền Hùng được tổ chức ở đâu

a)

Phú Thọ

b)

Tuyên Quang

c)

Hà Giang

d)

Hà Nội

10.

Lễ hội Đền Hùng diễn ra vào ngày 10/3 có ý nghĩa gì?

a)

Ngày tưởng niệm các anh hùng dân tộc

b)

Ngày tết trung thu của người Việt cổ

c)

Ngày kỷ niệm thành lập nước Văn Lang

d)

Là ngày giỗ tổ, tưởng nhớ và thờ cúng các Vua Hùng

11.

Thời kỳ Bắc thuộc bắt đầu với sự kiện nào?

a)

Ngô Quyền chiến thắng Bạch Đằng năm 938

b)

Năm 179 TCN, Triều Đà chiếm được Âu Lạc, thành lập chính quyền đô hộ

c)

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40

d)

Quân Nam Hán xâm lược nước ta năm 930

12.

Nơi đặt bộ máy cai trị của chính quyền đô hộ phương bắc là ở thành cổ Luy Lâu (Bắc Ninh) và sau này là thành Đại La (Hà Nội) đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Trong thời kỳ Bắc thuộc, tầng lớp hào trưởng bản địa được hình thành từ bộ phận nào?

a)

Nông dân lĩnh canh.

b)

Địa chủ người Hán.

c)

Nô tì

d)

Quý tộc trong xã hội Âu Lạc cũ

14.

Chức quan đứng đầu Giao Châu trong Sơ đồ tổ chức chính quyền đô hộ của Nhà Hán ở nước ta là:

a)

Thái thú (người Hán)

b)

Thứ sử (người Hán)

c)

Huyệt lệnh (người Hán)

d)

Hào trưởng (người Việt)

15.

Chính sách cai trị của chính quyền đô hộ phương Bắc trong lĩnh vực kinh tế:

a)

Tăng cường phát triển nghề thủ công

b)

Thi hành chính sách bóc lột, áp tô thuế nặng nề

c)

Bắt nhân dân ta phải cống nạp nhiều loại vải vóc, hương liệu, sản vật quý

d)

Chiếm đoạt ruộng đất, độc quyền về sắt và muối

16.

Chính sách cai trị của chính quyền đô hộ phương Bắc trong lĩnh vực văn hoá:

a)

Tìm cách xoá bỏ tập quán lâu đời của người Việt

b)

Bắt phải theo phong tục tập quán của người Hán

c)

Tôn trọng văn hoá của người bản địa

d)

Duy trì phong tục của người Âu Lạc

17.

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng nổ ra vào thời gian nào?

a)

30

b)

40

c)

51

d)

142

18.

Ai là người lãnh đạo chính trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng?

a)

Trưng Trắc

b)

Trưng Nhị

c)

Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị)

d)

Bà Triệu

19.

Nguyên nhân nào dẫn đến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng?

a)

Sự áp bức tàn bạo của chính quyền phương Bắc

b)

Mâu thuẫn nội bộ trong xã hội Âu Lạc

c)

Cuộc khủng hoảng kinh tế trong xã hội Việt Nam

d)

Quyền lợi của tầng lớp nông dân bị xâm phạm

20.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Ở Giao Chỉ

b)

Ở Hát Môn

c)

Ở Mê Linh

d)

Ở Cổ Loa

21.

Kết quả của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là gì?

a)

Giành được độc lập cho nước Âu Lạc

b)

Lật đổ chính quyền phong kiến phương Bắc

c)

Năm 43 bị đàn áp do tương quan lực lượng chênh lệch

d)

Lập lại nền độc lập, khôi phục nhà nước Âu Lạc

22.

Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là gì?

a)

Là biểu tượng của lòng yêu nước và khát vọng độc lập dân tộc, tạo tiền đề cho việc khôi phục nền độc lập tự chủ của dân tộc sau này.

b)

Là sự phục hồi quyền tự chủ cho nước Âu Lạc

c)

Là cuộc đấu tranh thành công chống lại quân xâm lược phương Bắc

23.

Bà Triệu là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại sự xâm lược của nhà Đông Ngô vào năm nào?

a)

248

b)

249

c)

250

d)

251

24.

Nguyên nhân nào dẫn đến cuộc khởi nghĩa Bà Triệu?

a)

Quyền lợi của người dân bị xâm phạm, đặc biệt là tầng lớp nông dân

b)

Chính sách cai trị hà khắc của chính quyền đô hộ nhà Ngô

c)

Để bảo vệ lãnh thổ và chủ quyền của dân tộc

d)

Mâu thuẫn giữa các triều đại trong nội bộ nhà Hán

25.

Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Bà Triệu là gì?

a)

Làm rung chuyển chính quyền đô hộ

b)

Góp phần thức tỉnh ý thức dân tộc, tạo đà cho cuộc khởi nghĩa Lý Bí sau này.

c)

Bảo vệ được sự độc lập của đất nước

d)

Cả A và B đều đúng

26.

Cuộc khởi nghĩa Lý Bí do ai lãnh đạo?

a)

Lý Bí (Lý Nam Đế)

b)

Hai Bà Trưng

c)

Bà Triệu

d)

Mai Thúc Loan

27.

Cuộc khởi nghĩa Lý Bí diễn ra vào thời gian nào?

a)

218

b)

542

c)

746

28.

Người đầu tiên thành lập nước Vạn Xuân là:

a)

Hai Bà Trưng.

b)

Lý Bí.

c)

Mai Thúc Loan.

d)

Phùng Hưng.

29.

Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Lý Bí là gì?

a)

Đánh dấu sự ra đời của nước Vạn Xuân, giành lại độc lập cho dân tộc

b)

Là cuộc khởi nghĩa chống lại sự áp bức của chính quyền phương Bắc

c)

Tạo tiền đề cho các cuộc khởi nghĩa tiếp theo chống lại sự xâm lược của các thế lực ngoại bang

30.

Cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan diễn ra vào năm nào?

a)

713

b)

714

c)

715

d)

716

31.

Nào dẫn đến cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan?

a)

Chính sách áp bức, bóc lột, tô thuế nặng nề của nhà Đường đối với dân chúng

b)

Sự xâm lược của các tộc người phương Bắc vào lãnh thổ Âu Lạc

c)

Mâu thuẫn giữa các triều đại trong nước

d)

Khủng hoảng kinh tế và xã hội tại địa phương

32.

Mai Thúc Loan lập đô tại đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Mê Linh

c)

Vạn An (Nghệ An)

d)

Thanh Hoá

33.

Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan là gì?

a)

Cuộc khởi nghĩa đã giành và giữ chính quyền độc lập trong khoảng gần 10 năm.

b)

Là một trong những cuộc khởi nghĩa lớn nhất, đánh dấu mốc quan trọng trên con đường đấu tranh chống lại Bắc thuộc.

c)

Mở ra thời kỳ độc lập cho vùng lãnh thổ Âu Lạc

d)

Cả A và B

34.

Cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

722

b)

723

c)

724

d)

725

35.

Cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng diễn ra ở đâu?

a)

Đường Lâm (Sơn tây, Hà Nội)

b)

Mê Linh

c)

Cổ Loa

36.

Kết quả của cuộc khởi nghĩa PHùng Hưng:

a)

Làm chủ được vùng đất Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội)

b)

Tiếp tục kéo xuống và bao vây chiếm thành Tống Bình

c)

Tự sắp xếp cai trị trong vòng 9 năm thì bị quân Đường đàn áp và chiếm lại

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Trong thời Bắc thuộc, người Việt đã làm gì để bảo vệ và phát triển văn hoá dân tộc?

a)

Chỉ học theo văn hoá Trung Hoá một cách thụ động

b)

Không tiếp thu bất kỳ yếu tố văn hoá nào của Trung quốc

c)

CHủ động bảo vệ, giữ gìn phong tục tập quán và bản sắc dân tộc

d)

Đồng hoá hoàn toàn theo văn hoá Trung Hoa

38.

Người Việt tiếp thu văn hóa Trung Hoa như thế nào trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Sự lệ thuộc hoàn toàn vào văn hóa phương Bắc.

b)

Tiếp thu những yếu tố tích cực của văn hóa

39.

Người Việt tiếp thu văn hóa Trung Hoa như thế nào trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Sự lệ thuộc hoàn toàn vào văn hóa phương Bắc.

b)

Tiếp thu những yếu tố tích cực của văn hoá Trung Hoa một cách chủ động, có chọn lọc và vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc.

c)

Sự từ chối mọi yếu tố văn hóa bên ngoài.

d)

Thái độ thụ động trong tiếp nhận văn hóa.

40.

Những phong tục tập quán nào của người Việt vẫn được bảo tồn trong thời Bắc thuộc và được duy trì cho đến ngày nay?

a)

Cưới hỏi theo lễ nghi Trung Hoa.

b)

Ăn mặc, nói năng hoàn toàn theo người Hán.

c)

Tổ chức lễ hội, ăn trầu, làm bánh chưng, bánh giầy.

d)

Thờ cúng tổ tiên theo nghi thức Trung Quốc.

41.

Người Việt giữ gìn nền văn hoá bản địa như thế nào trong trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Người Việt nghe và nói hoàn toàn bằng tiếng mẹ đẻ

b)

Duy trì tín ngưỡng truyền thống như thờ cúng tổ tiên, thờ các vị thần tự nhiên…

c)

Không giữ lại văn hoá truyền thống mà áp dụng hoàn toàn theo văn hoá Trung Hoa

d)

Lưu truyền những phong tục tập quán như búi tóc, xăm mình, nhuộm răng, làm bánh chưng, bánh giầy…

42.

Cuộc nổi dậy của Khúc Thừa Dụ nổ ra vào khoảng thời gian nào và nhằm mục đích gì?

a)

Năm 938, để chống lại quân Nam Hán xâm lược.

b)

Năm 905, nhằm giành quyền tự chủ từ chính quyền đô hộ phương Bắc.

c)

Năm 930, để thống nhất đất nước sau thời kỳ loạn lạc.

d)

Năm 981, nhằm khôi phục nhà Đinh.

43.

Cuộc khởi nghĩa nào đã mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành quyền tự chủ của người Việt vào đầu thế kỷ X?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa của Lý Bí

c)

Khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ

d)

Khởi nghĩa của Ngô Quyền

44.

Khúc Hạo đã tiến hành cải cách nào sau đây để củng cố chính quyền tự chủ?

a)

Xây dựng quân đội mạnh và đánh chiếm phương Bắc

b)

Tổ chức thi tuyển chọn nhân tài

c)

Bãi bỏ chế độ cống nạp, định lại mức thuế cho công bằng, tha bỏ lực dịch cho dân bớt khổ

d)

Áp dụng mô hình cai trị như nhà Hán

45.

Ai là người lãnh đạo nhân dân chiến thắng quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938?

a)

Khúc Thừa Dụ

b)

Ngô Quyền

c)

Dương Đình Nghệ

d)

Khúc Hạo

46.

Ngô Quyền đã lựa chọn vùng cửa sông nào để bố trí trận địa đánh giặc?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Hồng

c)

Sông Hát

d)

Sông Mã

47.

Trận Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt điều gì?

a)

Sự xâm lược của nhà Tống

b)

Chính quyền đô hộ của nhà Hán

c)

Cuộc nội chiến giữa các dòng họ

d)

Hơn 1.000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc

48.

Kế sách đánh quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng của Ngô Quyền là gì?

a)

Dụ địch vào bãi cạn, cắm cọc ngầm dưới sông

b)

Tấn công trực diện vào căn cứ địch

c)

Dùng thủy quân đối đầu giữa sông

d)

Lập chiến tuyến phòng thủ dài

49.

Ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là gì?

a)

Củng cố vị trí lãnh đạo của Ngô Quyền

b)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

c)

Đánh bại quân Nam Hán và chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ của phương Bắc

d)

Thiết lập một triều đại mới