Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

0-50

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?

a)

Một mô hình mạng Internet tốc độ cao

b)

Một dạng cơ sở dữ liệu tập trung

c)

Cung cấp tài nguyên CNTT như dịch vụ qua Internet

d)

Phần mềm ảo hóa máy tính

2.

Đặc điểm quan trọng của điện toán đám mây là gì?

a)

Chỉ dùng cho doanh nghiệp lớn

b)

Truy cập cục bộ

c)

Chi phí cao

d)

Khả năng mở rộng linh hoạt

3.

Ai là người dùng cuối của điện toán đám mây?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ

b)

Lập trình viên hệ thống

c)

Người sử dụng dịch vụ qua Internet

d)

Kỹ sư vận hành máy chủ

4.

Ưu điểm lớn nhất của điện toán đám mây là gì?

a)

Tăng chi phí đầu tư

b)

Giảm chi phí hạ tầng ban đầu

c)

Hạn chế truy cập từ xa

d)

Giảm tính linh hoạt

5.

Ví dụ của mô hình SaaS?

a)

VMware ESXi

b)

Google Docs

c)

Amazon EC2

d)

Microsoft Azure

6.

Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp:

a)

Dễ mở rộng quy mô dịch vụ

b)

Giảm tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Phụ thuộc phần cứng cục bộ

d)

Không cần bảo mật dữ liệu

7.

Mô hình cho phép người dùng quản lý phần mềm mà không quản lý hạ tầng?

a)

PaaS

b)

IaaS

c)

SaaS

d)

On-Premise

8.

Ai chịu trách nhiệm bảo trì phần cứng trong IaaS?

a)

Người dùng cuối

b)

Nhà phát triển ứng dụng

c)

Khách hàng doanh nghiệp

d)

Nhà cung cấp đám mây

9.

“Elasticity” nghĩa là:

a)

Dữ liệu chỉ truy cập offline

b)

Mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên linh hoạt

c)

Lưu trữ dữ liệu cố định

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

10.

Công nghệ nền tảng của Cloud Computing là:

a)

AI cơ bản

b)

Ảo hóa (Virtualization)

c)

Mạng LAN

d)

Bluetooth

11.

IaaS viết tắt là:

a)

Interface as a System

b)

Internet as a Service

c)

Infrastructure as a Service

d)

Infrastructure as a Software

12.

Trong IaaS, người dùng quản lý:

a)

Phần cứng vật lý

b)

Trung tâm dữ liệu

c)

Ứng dụng và hệ điều hành

d)

Mạng vật lý

13.

Trong IaaS, người dùng quản lý:

a)

Phần cứng vật lý

b)

Trung tâm dữ liệu

c)

Ứng dụng và hệ điều hành

d)

Mạng vật lý

14.

Ví dụ của IaaS:

a)

Gmail

b)

Salesforce

c)

Amazon EC2

d)

Google App Engine

15.

Công nghệ tạo nhiều máy ảo trên một máy chủ vật lý:

a)

Clustering

b)

Containerization

c)

Ảo hóa (Virtualization)

d)

Caching

16.

Vai trò của Hypervisor:

a)

Quản lý việc chia sẻ tài nguyên giữa các máy ảo

b)

Giám sát Internet

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tạo tài khoản người dùng

17.

VMware, KVM, Xen là:

a)

Nền tảng SaaS

b)

Hệ điều hành

c)

Hypervisor

d)

Trình duyệt web

18.

Lợi ích chính của ảo hóa:

a)

Tăng tiêu thụ năng lượng

b)

Giảm hiệu quả tài nguyên

c)

Tăng khả năng sử dụng tài nguyên

d)

Giảm tốc độ xử lý

19.

Loại ảo hóa phổ biến nhất:

a)

Ảo hóa phần cứng

b)

Ảo hóa mạng

c)

Ảo hóa lưu trữ

d)

Ảo hóa trình duyệt

20.

“Instance” trong Cloud là:

a)

Máy chủ vật lý

b)

Máy ảo được triển khai trong đám mây

c)

Gói dữ liệu

d)

Bộ nhớ đệm

21.

Thuê máy chủ EC2 thuộc mô hình:

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

22.

Mục đích của hệ thống mô phỏng đám mây:

a)

Triển khai hệ thống thật

b)

Nghiên cứu & đánh giá hiệu năng đám mây

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng tốc CPU

23.

Công cụ mô phỏng phổ biến:

a)

NS2

b)

CloudSim

c)

MATLAB

d)

Simulink

24.

Trong CloudSim, đại diện người dùng là:

a)

Broker

b)

Data Center

c)

Host

d)

VM

25.

“Cloudlet” là:

a)

Tên máy chủ vật lý

b)

Một tác vụ gửi lên đám mây để xử lý

c)

Trung tâm dữ liệu

d)

Bộ nhớ đệm

26.

Chức năng DataCenter trong CloudSim:

a)

Lưu file tạm

b)

Quản lý tài nguyên & xử lý yêu cầu

27.

Chức năng DataCenter trong CloudSim:

a)

Lưu file tạm

b)

Quản lý tài nguyên & xử lý yêu cầu

c)

Giao tiếp Internet

d)

Lưu dữ liệu người dùng

28.

VM trong CloudSim mô phỏng:

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy ảo trên đám mây

c)

Router

d)

Ứng dụng SaaS

29.

CloudAnalyst là:

a)

Phần mềm vẽ sơ đồ

b)

Giao diện trực quan cho CloudSim

c)

Hệ điều hành

d)

CSDL

30.

Thành phần quyết định phân bổ tác vụ:

a)

Scheduler

b)

Broker

c)

Network

d)

Storage

31.

Một lợi ích của mô phỏng đám mây:

a)

Giảm chi phí thử nghiệm thật

b)

Tăng chi phí phần cứng

c)

Tăng thời gian triển khai

d)

Không mở rộng

32.

CloudSim phát triển bởi:

a)

IBM

b)

Đại học Melbourne (Australia)

c)

Google

d)

Oracle

33.

PaaS viết tắt là:

a)

Platform as a Software

b)

Platform as a Service

c)

Processing as a Service

d)

Program as a System

34.

PaaS cung cấp:

a)

Hệ điều hành & phần cứng

b)

Môi trường phát triển ứng dụng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

UI

35.

Google App Engine là:

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

36.

Trong PaaS, ai quản lý hệ điều hành?

a)

Người dùng

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhà phát triển

d)

Cả hai

37.

Lợi ích lớn nhất của PaaS:

a)

Không cần cài phần cứng

b)

Giúp lập trình viên dễ triển khai ứng dụng

c)

Không cần Internet

d)

Giảm tính mở rộng

38.

Thành phần không thuộc PaaS:

a)

IDE trực tuyến

b)

Bộ SDK

c)

Máy ảo

d)

Ứng dụng người dùng cuối

39.

Ví dụ khác của PaaS:

a)

Heroku

b)

Dropbox

c)

VMware

d)

OneDrive

40.

PaaS phù hợp nhất cho:

a)

Người dùng văn phòng

b)

Lập trình viên web

c)

Nhà cung cấp mạng

d)

Người dùng cơ bản

41.

PaaS phù hợp nhất cho:

a)

Người dùng văn phòng

b)

Lập trình viên web

c)

Nhà cung cấp mạng

d)

Người dùng cơ bản

42.

Hệ điều hành thường dùng trong PaaS:

a)

Android

b)

Windows Server hoặc Linux

c)

macOS

d)

iOS

43.

Môi trường phát triển thuộc PaaS:

a)

GitHub

b)

Visual Studio Code Online

c)

Excel

d)

Zoom

44.

SaaS viết tắt là:

a)

Software as a System

b)

Software as a Service

c)

Service as a Software

d)

System as a Service

45.

Đặc trưng của SaaS:

a)

Cài trên máy cục bộ

b)

Chạy trực tiếp trên trình duyệt

c)

Cần phần cứng mạnh

d)

Không mở rộng

46.

Ví dụ của SaaS:

a)

Gmail

b)

Google App Engine

c)

Amazon EC2

d)

VMware

47.

Trong SaaS, ai cập nhật phần mềm?

a)

Người dùng

b)

Nhà cung cấp dịch vụ

c)

Quản trị viên mạng

d)

Cả hai

48.

Ưu điểm lớn nhất của SaaS:

a)

Giảm khả năng truy cập

b)

Không cần cài đặt phần mềm

c)

Tăng chi phí triển khai

d)

Không hỗ trợ nhiều người dùng

49.

Microsoft 365 thuộc mô hình nào?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

50.

Salesforce là ví dụ của:

a)

Nền tảng IaaS

b)

Ứng dụng SaaS quản lý khách hàng (CRM)

c)

Công cụ mô phỏng

d)

Mạng xã hội

51.

Trong SaaS, người dùng thường:

a)

Không cần bảo trì hệ thống

b)

Phải mua bản quyền OS

c)

Tự vận hành máy chủ

d)

Cấu hình database

52.

SaaS phù hợp nhất với:

a)

Nhà phát triển

b)

Người dùng cuối

c)

Nhà cung cấp hạ tầng

d)

Quản trị mạng

53.

Nhược điểm của SaaS:

a)

Không truy cập được khi mất Internet

b)

Chi phí cao

c)

Không thể mở rộng

d)

Cần phần cứng mạnh