wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

200-250

Total questions: 54

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

PaaS là mô hình cung cấp:

a)

Phần cứng ảo

b)

Ứng dụng hoàn chỉnh

c)

Nền tảng phát triển ứng dụng (Platform)

d)

Ổ cứng ảo

2.

Mục tiêu của PaaS là giúp:

a)

Người dùng không cần Internet

b)

Nhà phát triển triển khai ứng dụng nhanh hơn

c)

Giảm tính mở rộng

d)

Xóa ứng dụng

3.

Thành phần chính của PaaS:

a)

IDE trực tuyến

b)

VM vật lý

c)

Máy in

d)

BIOS

4.

Ví dụ tiêu biểu của PaaS:

a)

Heroku

b)

Gmail

c)

Amazon EC2

d)

Dropbox

5.

Trong PaaS, nhà cung cấp quản lý:

a)

Hệ điều hành, hạ tầng, middleware

b)

Ứng dụng của người dùng

c)

File người dùng

d)

DNS

6.

Lập trình viên dùng PaaS để:

a)

Phát triển và triển khai ứng dụng

b)

Sửa phần cứng

c)

Chạy BIOS

d)

Reset modem

7.

Ưu điểm của PaaS là:

a)

Không cần cài đặt môi trường phát triển

b)

Không hỗ trợ nhiều người

c)

Không chạy web

d)

Không mở rộng

8.

Google App Engine là:

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

Local Server

9.

PaaS giúp giảm:

a)

Thời gian deploy ứng dụng

b)

Tốc độ CPU

c)

RAM

d)

Dung lượng ổ cứng

10.

PaaS phù hợp nhất với:

a)

Lập trình viên xây dựng ứng dụng web

b)

Người dùng văn phòng

c)

Nhà sản xuất phần cứng

d)

Người không biết CNTT

11.

Một thành phần của PaaS:

a)

SDK (Software Development Kit)

b)

BIOS

c)

Card màn hình

d)

Loa

12.

PaaS hỗ trợ triển khai bằng:

a)

Git push / CI-CD

b)

USB

c)

Ổ CD

d)

SMTP

13.

Một nhược điểm của PaaS là:

a)

Giới hạn môi trường tùy chỉnh

b)

Không hỗ trợ web

c)

Không chạy database

d)

Không mở rộng

14.

Dịch vụ PaaS giúp tự động:

a)

Mở rộng ứng dụng khi tải tăng

b)

Xóa ứng dụng

c)

Chặn truy cập

d)

Ngắt Internet

15.

PaaS hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình như:

4 lines
16.

PaaS hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình như:

a)

Python, Java, Node.js

b)

Photoshop Script

c)

AutoCAD

d)

C++ hệ thống

17.

PaaS giúp quản lý:

a)

Middleware

b)

Card mạng vật lý

c)

Phần cứng vật lý

d)

Router

18.

Middleware đóng vai trò:

a)

Kết nối phần mềm và hạ tầng hệ thống

b)

Tăng FPS

c)

Giảm RAM

d)

Xóa database

19.

PaaS giúp đơn giản hóa:

a)

Việc triển khai và kiểm thử ứng dụng

b)

Chế tạo phần cứng

c)

BIOS

d)

Router

20.

Một PaaS phổ biến của Microsoft:

a)

Azure App Service

b)

Windows 10

c)

Teams

d)

Edge

21.

Auto Scaling trong PaaS giúp:

a)

Tự tăng tài nguyên ứng dụng khi cần

b)

Khóa ứng dụng

c)

Giảm đảm bảo mật

d)

Tắt web server

22.

Dữ liệu trong PaaS thường lưu trữ bằng:

a)

Database được cung cấp bởi nhà cung cấp PaaS

b)

Floppy disk

c)

File RAW

d)

USB 2.0

23.

Ưu điểm của PaaS đối với startup:

a)

Không cần xây dựng hạ tầng phức tạp

b)

Không dùng được Internet

c)

Không có database

d)

Không thể mở rộng

24.

PaaS thường tích hợp sẵn:

a)

CI/CD Pipeline

b)

CPU Socket

c)

BIOS

d)

Ổ cứng ảo

25.

PaaS hỗ trợ triển khai theo kiến trúc:

a)

Microservices

b)

Ổ cứng rời

c)

Cáp đồng

d)

Bluetooth

26.

Lý do PaaS phù hợp với DevOps:

a)

Tự động hóa triển khai và kiểm thử ứng dụng

b)

Không có API

c)

Không chạy script

d)

Không chạy server

27.

Một công nghệ hỗ trợ PaaS:

a)

Containerization

b)

LAN

c)

USB

d)

BIOS

28.

Kubernetes thường được dùng trong PaaS để:

a)

Điều phối container ở quy mô lớn

b)

Chỉnh ảnh

c)

Tăng âm lượng

d)

Sửa tệp

29.

Serverless trong PaaS nghĩa là:

4 lines
30.

để:

a)

Điều phối container ở quy mô lớn

b)

Chỉnh ảnh

c)

Tăng âm lượng

d)

Sửa tệp

31.

Serverless trong PaaS nghĩa là:

a)

Người dùng không cần quản lý server

b)

Không có server

c)

Không chạy được

d)

Tắt hoàn toàn server

32.

Ví dụ của Serverless Function:

a)

AWS Lambda

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Google Drive

33.

Ưu điểm lớn nhất của Serverless:

a)

Tính phí theo lần chạy (pay-per-invocation)

b)

Không có bảo mật

c)

Không mở rộng

d)

Không chạy code

34.

Một hạn chế của PaaS:

a)

Khó kiểm soát môi trường hệ điều hành

b)

Không chạy web

c)

Không có database

d)

Không có API

35.

PaaS giúp tự động hóa:

a)

Quản lý phiên bản ứng dụng

b)

Xóa RAM

c)

Reset server

d)

Xóa người dùng

36.

Dịch vụ trong PaaS có thể bao gồm:

a)

Queue Service (dịch vụ hàng đợi)

b)

Bàn phím

c)

Camera

d)

Loa

37.

Ưu điểm của kiến trúc Microservices trong PaaS:

a)

Dễ triển khai, dễ mở rộng từng dịch vụ nhỏ

b)

Không chạy được

c)

Giảm tốc độ

d)

Không có API

38.

PaaS hỗ trợ quản lý log bằng:

a)

Logging Service

b)

File Word

c)

USB

d)

LAN

39.

Một ví dụ khác của PaaS:

a)

IBM Cloud Foundry

b)

WinRAR

c)

VMware ESXi

d)

SQL Server Express

40.

PaaS giúp giảm lỗi triển khai nhờ:

a)

Tự động hóa build & deploy

b)

Không có giám sát

c)

Không có kiểm thử

d)

Không dùng server

41.

Dịch vụ PaaS thường bao gồm:

a)

Load Balancer tích hợp

b)

Máy in

c)

RAM vật lý

d)

BIOS

42.

Ưu điểm về hiệu năng của PaaS:

a)

Tự động tối ưu hóa tài nguyên ứng dụng

b)

Tăng độ trễ

c)

Giảm throughput

d)

Giảm băng thông

43.

Tính năng quan trọng của PaaS dành cho developer:

a)

Debug trực tuyến

b)

Chỉnh màu màn hình

c)

Restart điện thoại

d)

Chạy antivirus

44.

Tính năng quan trọng của PaaS dành cho developer:

a)

Debug trực tuyến

b)

Chỉnh màu màn hình

c)

Restart điện thoại

d)

Chạy antivirus

45.

PaaS giúp giảm thời gian go-to-market vì:

a)

Mọi thứ (runtime, middleware, integration) đều có sẵn

b)

Không có công cụ

c)

Không có server

d)

Không có mạng

46.

Một tính năng mạnh của Serverless:

a)

Tự động scale xuống 0 khi không có request

b)

Chạy liên tục 24/7

c)

Không tính phí

d)

Không hỗ trợ nhiều function

47.

PaaS phù hợp cho ứng dụng:

a)

Web & API có thay đổi thường xuyên

b)

Game offline

c)

BIOS

d)

File Excel

48.

Lợi ích của dịch vụ Queue trong PaaS:

a)

Tách biệt xử lý để tránh quá tải hệ thống

b)

Tắt ứng dụng

c)

Tăng RAM

d)

Sửa file

49.

Dịch vụ API Gateway trong PaaS dùng để:

a)

Quản lý request vào microservices

b)

Giảm băng thông

c)

Tắt server

d)

Xóa log

50.

PaaS hỗ trợ mở rộng ứng dụng bằng:

a)

Horizontal Scaling

b)

Mua server

c)

Thay CPU

d)

Tăng BIOS

51.

Thao tác deploy ứng dụng trong PaaS thường:

a)

Chỉ cần 1 lệnh (git push, deploy)

b)

Tắt firewall

c)

Chỉnh BIOS

d)

Mua phần cứng

52.

Một ưu điểm của PaaS với nhóm phát triển:

a)

Cộng tác dễ dàng nhờ môi trường thống nhất

b)

Mỗi người dùng 1 server riêng

c)

Không có môi trường test

d)

Không dùng IDE

53.

PaaS giúp đảm bảo độ tin cậy nhờ:

a)

Tự động restart và quản lý lỗi ứng dụng

b)

Không có log

c)

Không có backup

d)

Không hỗ trợ scaling

54.

Mô hình PaaS phù hợp trong trường hợp:

a)

Cần phát triển ứng dụng nhanh, chi phí thấp, dễ mở rộng

b)

Cần kiểm soát phần cứng tuyệt đối

c)

Không cần môi trường lập trình

d)

Chỉ chạy offline