Font size
Worksheets200-250
Total questions: 54
Worksheet time: 32mins
PaaS là mô hình cung cấp:
Phần cứng ảo
Ứng dụng hoàn chỉnh
Nền tảng phát triển ứng dụng (Platform)
Ổ cứng ảo
Mục tiêu của PaaS là giúp:
Người dùng không cần Internet
Nhà phát triển triển khai ứng dụng nhanh hơn
Giảm tính mở rộng
Xóa ứng dụng
Thành phần chính của PaaS:
IDE trực tuyến
VM vật lý
Máy in
BIOS
Ví dụ tiêu biểu của PaaS:
Heroku
Gmail
Amazon EC2
Dropbox
Trong PaaS, nhà cung cấp quản lý:
Hệ điều hành, hạ tầng, middleware
Ứng dụng của người dùng
File người dùng
DNS
Lập trình viên dùng PaaS để:
Phát triển và triển khai ứng dụng
Sửa phần cứng
Chạy BIOS
Reset modem
Ưu điểm của PaaS là:
Không cần cài đặt môi trường phát triển
Không hỗ trợ nhiều người
Không chạy web
Không mở rộng
Google App Engine là:
IaaS
PaaS
SaaS
Local Server
PaaS giúp giảm:
Thời gian deploy ứng dụng
Tốc độ CPU
RAM
Dung lượng ổ cứng
PaaS phù hợp nhất với:
Lập trình viên xây dựng ứng dụng web
Người dùng văn phòng
Nhà sản xuất phần cứng
Người không biết CNTT
Một thành phần của PaaS:
SDK (Software Development Kit)
BIOS
Card màn hình
Loa
PaaS hỗ trợ triển khai bằng:
Git push / CI-CD
USB
Ổ CD
SMTP
Một nhược điểm của PaaS là:
Giới hạn môi trường tùy chỉnh
Không hỗ trợ web
Không chạy database
Không mở rộng
Dịch vụ PaaS giúp tự động:
Mở rộng ứng dụng khi tải tăng
Xóa ứng dụng
Chặn truy cập
Ngắt Internet
PaaS hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình như:
PaaS hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình như:
Python, Java, Node.js
Photoshop Script
AutoCAD
C++ hệ thống
PaaS giúp quản lý:
Middleware
Card mạng vật lý
Phần cứng vật lý
Router
Middleware đóng vai trò:
Kết nối phần mềm và hạ tầng hệ thống
Tăng FPS
Giảm RAM
Xóa database
PaaS giúp đơn giản hóa:
Việc triển khai và kiểm thử ứng dụng
Chế tạo phần cứng
BIOS
Router
Một PaaS phổ biến của Microsoft:
Azure App Service
Windows 10
Teams
Edge
Auto Scaling trong PaaS giúp:
Tự tăng tài nguyên ứng dụng khi cần
Khóa ứng dụng
Giảm đảm bảo mật
Tắt web server
Dữ liệu trong PaaS thường lưu trữ bằng:
Database được cung cấp bởi nhà cung cấp PaaS
Floppy disk
File RAW
USB 2.0
Ưu điểm của PaaS đối với startup:
Không cần xây dựng hạ tầng phức tạp
Không dùng được Internet
Không có database
Không thể mở rộng
PaaS thường tích hợp sẵn:
CI/CD Pipeline
CPU Socket
BIOS
Ổ cứng ảo
PaaS hỗ trợ triển khai theo kiến trúc:
Microservices
Ổ cứng rời
Cáp đồng
Bluetooth
Lý do PaaS phù hợp với DevOps:
Tự động hóa triển khai và kiểm thử ứng dụng
Không có API
Không chạy script
Không chạy server
Một công nghệ hỗ trợ PaaS:
Containerization
LAN
USB
BIOS
Kubernetes thường được dùng trong PaaS để:
Điều phối container ở quy mô lớn
Chỉnh ảnh
Tăng âm lượng
Sửa tệp
Serverless trong PaaS nghĩa là:
để:
Điều phối container ở quy mô lớn
Chỉnh ảnh
Tăng âm lượng
Sửa tệp
Serverless trong PaaS nghĩa là:
Người dùng không cần quản lý server
Không có server
Không chạy được
Tắt hoàn toàn server
Ví dụ của Serverless Function:
AWS Lambda
Microsoft Word
Photoshop
Google Drive
Ưu điểm lớn nhất của Serverless:
Tính phí theo lần chạy (pay-per-invocation)
Không có bảo mật
Không mở rộng
Không chạy code
Một hạn chế của PaaS:
Khó kiểm soát môi trường hệ điều hành
Không chạy web
Không có database
Không có API
PaaS giúp tự động hóa:
Quản lý phiên bản ứng dụng
Xóa RAM
Reset server
Xóa người dùng
Dịch vụ trong PaaS có thể bao gồm:
Queue Service (dịch vụ hàng đợi)
Bàn phím
Camera
Loa
Ưu điểm của kiến trúc Microservices trong PaaS:
Dễ triển khai, dễ mở rộng từng dịch vụ nhỏ
Không chạy được
Giảm tốc độ
Không có API
PaaS hỗ trợ quản lý log bằng:
Logging Service
File Word
USB
LAN
Một ví dụ khác của PaaS:
IBM Cloud Foundry
WinRAR
VMware ESXi
SQL Server Express
PaaS giúp giảm lỗi triển khai nhờ:
Tự động hóa build & deploy
Không có giám sát
Không có kiểm thử
Không dùng server
Dịch vụ PaaS thường bao gồm:
Load Balancer tích hợp
Máy in
RAM vật lý
BIOS
Ưu điểm về hiệu năng của PaaS:
Tự động tối ưu hóa tài nguyên ứng dụng
Tăng độ trễ
Giảm throughput
Giảm băng thông
Tính năng quan trọng của PaaS dành cho developer:
Debug trực tuyến
Chỉnh màu màn hình
Restart điện thoại
Chạy antivirus
Tính năng quan trọng của PaaS dành cho developer:
Debug trực tuyến
Chỉnh màu màn hình
Restart điện thoại
Chạy antivirus
PaaS giúp giảm thời gian go-to-market vì:
Mọi thứ (runtime, middleware, integration) đều có sẵn
Không có công cụ
Không có server
Không có mạng
Một tính năng mạnh của Serverless:
Tự động scale xuống 0 khi không có request
Chạy liên tục 24/7
Không tính phí
Không hỗ trợ nhiều function
PaaS phù hợp cho ứng dụng:
Web & API có thay đổi thường xuyên
Game offline
BIOS
File Excel
Lợi ích của dịch vụ Queue trong PaaS:
Tách biệt xử lý để tránh quá tải hệ thống
Tắt ứng dụng
Tăng RAM
Sửa file
Dịch vụ API Gateway trong PaaS dùng để:
Quản lý request vào microservices
Giảm băng thông
Tắt server
Xóa log
PaaS hỗ trợ mở rộng ứng dụng bằng:
Horizontal Scaling
Mua server
Thay CPU
Tăng BIOS
Thao tác deploy ứng dụng trong PaaS thường:
Chỉ cần 1 lệnh (git push, deploy)
Tắt firewall
Chỉnh BIOS
Mua phần cứng
Một ưu điểm của PaaS với nhóm phát triển:
Cộng tác dễ dàng nhờ môi trường thống nhất
Mỗi người dùng 1 server riêng
Không có môi trường test
Không dùng IDE
PaaS giúp đảm bảo độ tin cậy nhờ:
Tự động restart và quản lý lỗi ứng dụng
Không có log
Không có backup
Không hỗ trợ scaling
Mô hình PaaS phù hợp trong trường hợp:
Cần phát triển ứng dụng nhanh, chi phí thấp, dễ mở rộng
Cần kiểm soát phần cứng tuyệt đối
Không cần môi trường lập trình
Chỉ chạy offline
