Font size
S
M
L
XL
Worksheets82 câu KHTN 8 BÀI TẬP 7 máu và tuần hoàn máu
Total questions: 82
Worksheet time: 4hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
Thành phần nào của máu đảm nhận chức năng chính trong quá trình vận chuyển khí oxygen (O2) và carbon dioxide (CO2)?
a)
Bạch cầu
b)
Tiểu cầu
c)
Huyết tương
d)
Hồng cầu
2.
Những chức năng chính của máu là gì?
a)
Vận chuyển các chất
b)
Sản xuất hormone
c)
Bảo vệ cơ thể
d)
Tiêu hóa thức ăn
3.
Người có nhóm máu AB, trên bề mặt hồng cầu có loại kháng nguyên nào?
a)
Chỉ có kháng nguyên A
b)
Chỉ có kháng nguyên B
c)
Cả kháng nguyên A và B
d)
Không có kháng nguyên
4.
Kết quả xét nghiệm với kháng thể cho thấy: mẫu máu ngưng kết với kháng thể anti-A nhưng không ngưng kết với anti-B. Người đó có đặc điểm gì?
a)
Có kháng nguyên A trên hồng cầu
b)
Có kháng nguyên B trên hồng cầu
c)
Có kháng thể anti-A trong huyết tương
d)
Có kháng thể anti-B trong huyết tương
5.
Tại sao nhóm máu O được gọi là nhóm máu "chuyên cho"?
a)
Vì trong huyết tương có đầy đủ cả hai loại kháng thể.
b)
Vì trên hồng cầu không có kháng nguyên A hay B.
c)
Vì có thể nhận máu từ bất kỳ nhóm máu nào.
d)
Vì là nhóm máu hiếm nhất.
6.
Khi một bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm thành phần nào của máu? Vì sao?
a)
Hồng cầu, vì chúng vận chuyển oxygen đến ổ viêm.
b)
Bạch cầu, vì chúng tham gia bảo vệ cơ thể, số lượng tăng lên khi chống nhiễm trùng.
c)
Tiểu cầu, vì chúng giúp cầm máu tại vết thương.
d)
Bạch cầu, vì việc xét nghiệm giúp đánh giá mức độ nhiễm trùng.
7.
Vai trò chính của mao mạch trong hệ tuần hoàn là gì?
a)
Bơm máu đi khắp cơ thể.
b)
Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan.
c)
Là nơi trao đổi chất và khí giữa máu và tế bào.
d)
Vận chuyển máu từ các cơ quan về tim.
8.
Trong vòng tuần hoàn nhỏ (vòng tuần hoàn phổi), máu di chuyển như thế nào?
a)
Máu từ tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi.
b)
Máu từ tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch cơ thể.
c)
Tại mao mạch phổi, máu thải CO2 và nhận O2.
d)
Máu giàu O2 từ phổi về tim được đổ vào tâm nhĩ phải.
9.
Tại sao khi đo huyết áp cần đo ở trạng thái nghỉ ngơi?
a)
Vì huyết áp lúc đó là thấp nhất.
b)
Vì huyết áp có thể thay đổi khi hoạt động mạnh hoặc xúc động.
c)
Vì chỉ có lúc nghỉ ngơi tim mới co bóp.
d)
Vì dụng cụ đo chỉ hoạt động chính xác khi cơ thể bất động.
10.
Biện pháp nào sau đây giúp phòng chống các bệnh về tim mạch?
a)
Tập thể dục thể thao thường xuyên, vừa sức.
b)
Ăn nhiều thức ăn nhanh, đồ chiên rán.
c)
Hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá.
d)
Làm việc căng thẳng kéo dài.
11.
Nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh thiếu máu bao gồm?
a)
Thiếu sắt, acid folic, vitamin B12.
b)
Ăn quá nhiều đường và muối.
c)
Mất nhiều máu do chấn thương hoặc kinh nguyệt.
d)
Suy tủy xương hoặc tán huyết miễn dịch.
12.
HIV làm suy giảm miễn dịch bằng cách tấn công chủ yếu vào loại tế bào nào?
a)
Hồng cầu
b)
Tiểu cầu
c)
Tế bào lympho T (một loại bạch cầu)
d)
Tế bào thần kinh
13.
Vaccine giúp phòng bệnh bằng cơ chế nào?
a)
Chứa kháng nguyên đã làm yếu/bất hoạt, kích thích cơ thể sản sinh kháng thể.
b)
Tiêm trực tiếp kháng thể mạnh vào cơ thể để tiêu diệt mầm bệnh ngay.
c)
Giúp hệ miễn dịch "ghi nhớ" mầm bệnh, tạo phản ứng nhanh và mạnh hơn khi gặp lại.
d)
Tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn, virus có trong môi trường sống.
14.
"Mụn trứng cá" được coi là một biểu hiện của điều gì?
a)
Sự rối loạn nội tiết tổ đơn thuần.
b)
Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại vi khuẩn tại nang lông.
c)
Dấu hiệu của bệnh tự miễn.
d)
Hậu quả của việc thiếu vitamin.
15.
Hàng rào bảo vệ thứ nhất của hệ miễn dịch bao gồm những yếu tố nào?
a)
Da và niêm mạc.
b)
Dịch tiết như nước mắt, dịch vị, chất nhầy.
c)
Kháng thể đặc hiệu.
d)
Tế bào lympho T.
16.
Bố nhóm máu O, mẹ nhóm máu AB. Con của họ KHÔNG thể có nhóm máu nào?
a)
Chỉ nhóm A
b)
Chỉ nhóm B
c)
Nhóm A hoặc B
d)
Nhóm O hoặc AB
17.
Khi bị đứt tay chảy máu, cơ chế tự cầm máu liên quan đến những yếu tố nào?
a)
Hồng cầu vận chuyển oxygen đến vết thương.
b)
Tiểu cầu tập trung tạo nút chặn và tham gia vào quá trình đông máu.
c)
Bạch cầu tiêu diệt ngay toàn bộ vi khuẩn xâm nhập.
d)
Các yếu tố đông máu trong huyết tương.
18.
Vì sao máu trong tĩnh mạch phổi giàu oxygen hơn máu trong tĩnh mạch chủ?
a)
Vì nó vừa nhận oxygen từ phổi, trong khi tĩnh mạch chủ mang máu đã thải oxygen tại các cơ quan.
b)
Vì nó gần tim trái hơn, nơi có áp lực máu mạnh.
c)
Vì thành tĩnh mạch phổi mỏng hơn, dễ khuếch tán khí.
d)
Vì nó chứa nhiều hồng cầu hơn.
19.
Đột quỵ (tai biến mạch máu não) chủ yếu xảy ra do nguyên nhân nào?
a)
Mạch máu não bị tắc nghẽn (do cục máu đông, xơ vữa).
b)
Nhịp tim đập quá chậm.
c)
Mạch máu não bị vỡ.
d)
Thiếu vitamin và khoáng chất.
20.
Trong thí nghiệm xác định nhóm máu bằng cách trộn hồng cầu và huyết tương, nếu hồng cầu của người X không bị ngưng kết với huyết tương của bất kỳ ai, người X có nhóm máu gì?
a)
Nhóm O
b)
Nhóm AB
c)
Nhóm A
d)
Nhóm B
21.
Tiêm vaccine và tiêm kháng sinh khác nhau ở những điểm nào?
a)
Vaccine chứa kháng nguyên, kháng sinh có thể chứa kháng thể hoặc chất diệt khuẩn.
b)
Vaccine giúp phòng bệnh (tạo miễn dịch chủ động), kháng sinh giúp chữa bệnh (tác động trực tiếp lên mầm bệnh).
c)
Cả hai đều chỉ được dùng khi đã mắc bệnh.
d)
Vaccine kích thích cơ thể tự sản xuất vũ khí phòng thủ, trong khi kháng sinh là cung cấp vũ khí từ ngoài vào.
22.
Vì sao người cao tuổi nên đo huyết áp thường xuyên?
a)
Vì huyết áp của họ luôn thấp hơn người trẻ.
b)
Vì hệ tuần hoàn dễ bị lão hóa, tăng nguy cơ mắc các bệnh như cao huyết áp.
c)
Vì đây là quy định bắt buộc.
d)
Vì dụng cụ đo huyết áp chỉ dành cho người già.
23.
Khi vận chuyển người bị đột quỵ, cần thực hiện những biện pháp nào?
a)
Để bệnh nhân nằm, di chuyển nhẹ nhàng, ít chấn động.
b)
Cho bệnh nhân ngồi dậy và uống nước ngay.
c)
Có thể nâng đầu bệnh nhân cao hơn chân một chút để giảm nguy cơ ứ máu não.
d)
Xoa bóp mạnh vùng đầu để máu lưu thông.
24.
Trong cơ chế miễn dịch, nhiệm vụ chính của tế bào lympho B là gì?
a)
Thực bào trực tiếp mầm bệnh.
b)
Sản xuất kháng thể đặc hiệu.
c)
Nhận diện và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh đã được đánh dấu.
d)
Tạo hàng rào vật lý đầu tiên.
25.
Nguyên nhân gây bệnh xơ vữa động mạch có thể bao gồm?
a)
Chế độ ăn nhiều dầu mỡ, cholesterol.
b)
Uống nhiều nước lọc.
c)
Hút thuốc lá và ít vận động.
d)
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
26.
Hiện tượng mạch đập mà ta cảm nhận được ở cổ tay hay cổ là do đâu?
a)
Do máu dồn về tạo thành sóng tại điểm đó.
b)
Do sóng rung động phát sinh từ động mạch chủ khi tim co, truyền dọc theo thành động mạch.
c)
Do sự co bóp của tĩnh mạch tại chỗ.
d)
Do xương cổ tay hoặc cổ rung động theo nhịp thở.
27.
Trẻ em đã được tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo chương trình tiêm chủng mở rộng. Đây là dạng miễn dịch gì?
a)
Miễn dịch tự nhiên.
b)
Miễn dịch nhân tạo.
c)
Miễn dịch thụ động.
d)
Miễn dịch chủ động.
28.
Vết thương ở động mạch thường chảy máu thành tia, mạnh và nhiều, chủ yếu là do?
a)
Động mạch có đường kính rất nhỏ.
b)
Máu trong động mạch chảy dưới áp lực cao từ tim.
c)
Thành động mạch mỏng và yếu.
d)
Động mạch không có khả năng co thắt.
29.
Để xác định nhóm máu trong hệ ABO, người ta dựa vào những yếu tố nào?
a)
Sự có mặt của kháng nguyên A và/hoặc B trên màng hồng cầu.
b)
Số lượng hồng cầu trong một đơn vị máu.
c)
Sự có mặt của kháng thể anti-A và/hoặc anti-B trong huyết tương.
d)
Màu sắc của huyết tương.
30.
Phản ứng viêm (sưng, nóng, đỏ, đau) tại một vết thương nhiễm trùng thực chất là biểu hiện của điều gì?
a)
Cơ thể đang bị suy yếu hoàn toàn.
b)
Hệ miễn dịch đang hoạt động mạnh để tập trung bạch cầu và các yếu tố bảo vệ đến vị trí tổn thương.
c)
Máu lưu thông kém hiệu quả.
d)
Dây thần kinh cảm giác bị kích thích quá mức.
31.
Tế bào máu nào KHÔNG có nhân khi đã trưởng thành?
a)
Bạch cầu hạt
b)
Tế bào lympho
c)
Bạch cầu đơn nhân
d)
Hồng cầu
32.
Các thành phần nào của máu trực tiếp tham gia vào cơ chế bảo vệ cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn?
a)
Hồng cầu
b)
Tiểu cầu
c)
Bạch cầu
d)
Kháng thể trong huyết tương
33.
Trong hệ nhóm máu ABO, người có nhóm máu nào có cả hai loại kháng thể (anti-A và anti-B) trong huyết tương?
a)
Nhóm máu A
b)
Nhóm máu B
c)
Nhóm máu AB
d)
Nhóm máu O
34.
Bố nhóm máu A (kiểu gen AA), mẹ nhóm máu B (kiểu gen BB). Tất cả con của họ sẽ có nhóm máu gì?
a)
Nhóm máu A
b)
Nhóm máu B
c)
Nhóm máu O
d)
Nhóm máu AB
35.
Khi tim co, máu được đầy đi. Áp lực của máu lên thành mạch tại thời điểm đó được gọi là huyết áp tâm thu. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị huyết áp tâm thu?
a)
Thể tích máu trong cơ thể
b)
Lực co bóp của cơ tim
c)
Độ đàn hồi của thành động mạch
d)
Tốc độ lọc tại cầu thận
36.
Trong bệnh lý "thông liên thất" (lỗ thông giữa tâm thất trái và phải không đóng kín), tại sao lượng oxy cung cấp cho cơ thể lại giảm?
a)
Vì máu giàu oxy từ tâm thất trái bị trào ngược lên tâm nhĩ.
b)
Vì máu nghèo oxy từ tâm thất phải trộn lẫn với máu giàu oxy ở tâm thất trái.
c)
Vì tim không thể co bóp đủ mạnh để đẩy máu lên phổi.
d)
Vì động mạch vành bị tắc nghẽn.
37.
Trong quá trình sơ cứu người bị chảy máu động mạch, việc đặt garô ở phía trên vết thương (gần tim hơn) là vì:
a)
Để ngăn máu giàu oxy từ tim tiếp tục chảy đến vết thương.
b)
Để tạo áp lực lớn hơn lên đoạn mạch gần tim, dễ cầm máu hơn.
c)
Để tránh làm tổn thương các dây thần kinh quan trọng phía dưới vết thương.
d)
Để hạn chế máu từ đoạn chi bị tổn thương chảy ngược về tim.
38.
"Viêm" là một phản ứng bảo vệ của cơ thể, biểu hiện bằng sung, nóng, đỏ, đau. Hiện tượng này chủ yếu do hoạt động của loại tế bào nào?
a)
Hồng cầu tập trung mang oxy đến.
b)
Tiểu cầu kết dính tạo nút chặn.
c)
Bạch cầu tập trung và các chất trung gian hóa học.
d)
Tế bào nội mô mạch máu co lại.
39.
So sánh giữa tiêm vaccine và tiêm kháng sinh, điểm khác biệt CƠ BẢN nào sau đây là đúng?
a)
Vaccine phòng bệnh, kháng sinh chữa bệnh.
b)
Vaccine chứa kháng nguyên, kháng sinh có thể chứa kháng thể hoặc chất diệt khuẩn.
c)
Cả vaccine và kháng sinh đều tạo ra miễn dịch lâu dài.
d)
Vaccine chỉ dùng cho virus, kháng sinh chỉ dùng cho vi khuẩn.
40.
Tại sao hiện nay vẫn chưa có vaccine phòng ngừa hiệu quả cho bệnh AIDS (gây ra bởi HIV)?
a)
Vì HIV không phải là tác nhân gây bệnh.
b)
Vì HIV tấn công trực tiếp vào hồng cầu.
c)
Vì HIV có khả năng biến đổi (đột biến) rất nhanh, tạo nhiều chủng khác nhau.
d)
Vì cơ thể con người tự sản sinh được kháng thể chống HIV mạnh mẽ.
41.
Dựa vào cơ chế miễn dịch, hãy cho biết các yếu tố nào sau đây thuộc về miễn dịch đặc hiệu (hàng rào thứ ba)?
a)
Da và niêm mạc nguyên vẹn.
b)
Phản ứng viêm và sốt.
c)
Kháng thể do tế bào lympho B sản xuất.
d)
Tế bào lympho T tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh.
42.
Trong thí nghiệm xác định nhóm máu bằng phương pháp cho hồng cầu phản ứng với huyết tương, nếu hồng cầu của người X bị ngưng kết bởi huyết tương của người Y, điều này chứng tỏ:
a)
Người X và người Y có cùng nhóm máu.
b)
Huyết tương của người Y có kháng thể tương ứng với kháng nguyên trên hồng cầu người X.
c)
Máu của người X có chất chống đông.
d)
Huyết tương của người Y bị nhiễm khuẩn.
43.
Khi bị sốt xuất huyết Dengue, một triệu chứng nguy hiểm là giảm tiểu cầu. Hậu quả trực tiếp của việc giảm tiểu cầu là gì?
a)
Giảm khả năng vận chuyển oxy.
b)
Giảm khả năng đông máu, dễ bị xuất huyết.
c)
Giảm số lượng tế bào bảo vệ, dễ bội nhiễm.
d)
Tăng nguy cơ tắc mạch do hình thành cục máu đông.
44.
Con đường lây truyền chính của virus HIV là:
a)
Qua đường hô hấp (ho, hắt hơi).
b)
Qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn, mẹ truyền sang con.
c)
Qua tiếp xúc thông thường như bắt tay, dùng chung bát đũa.
d)
Qua đường tiêu hóa (ăn uống).
45.
Để duy trì một hệ tim mạch khỏe mạnh, học sinh nên thực hiện những thói quen nào sau đây?
a)
Tập thể dục đều đặn và vừa sức.
b)
Ăn nhiều đồ chiên rán, thức ăn nhanh.
c)
Hạn chế sử dụng chất kích thích (thuốc lá, rượu bia).
d)
Thường xuyên thức khuya học bài hoặc chơi game.
46.
Y nghĩa quan trọng nhất của việc ghi nhóm máu trong sổ khám sức khỏe là:
a)
Để biết tính cách con người.
b)
Để xác định danh tính.
c)
Để truyền máu kịp thời và an toàn khi cần thiết.
d)
Để chẩn đoán các bệnh về gan.
47.
Khi nói về bệnh nhồi máu cơ tim, các phát biểu nào sau đây là đúng?
a)
Nguyên nhân là do cục máu đông làm tắc động mạch vành nuôi tim.
b)
Triệu chứng điển hình có thể bao gồm đau thắt ngực dữ dội.
c)
Đây là bệnh chỉ gặp ở người cao tuổi.
d)
Khi gặp người bị nhồi máu cơ tim, cần để bệnh nhân vận động nhẹ để máu lưu thông.
48.
Trong cơ chế đông máu, vai trò khởi đầu quan trọng thuộc về:
a)
Sự co mạch tại chỗ tổn thương.
b)
Sự kết dính và vỡ ra của các tiểu cầu.
c)
Hoạt động của các yếu tố đông máu trong huyết tương.
d)
Sự hiện diện của ion Canxi (Ca2+).
49.
Dựa vào nguyên tắc truyền máu, hãy chọn các cặp truyền máu an toàn (người cho → người nhận).
a)
Nhóm O → Nhóm AB
b)
Nhóm AB → Nhóm A
c)
Nhóm A → Nhóm A
d)
Nhóm B → Nhóm O
50.
"Môi trường trong" của cơ thể bao gồm:
a)
Máu, nước mô và dịch bạch huyết.
b)
Huyết tương và bạch cầu.
c)
Dịch tiêu hóa và nước tiểu.
d)
Mồ hôi và nước bọt.
51.
Các bệnh nào sau đây có nguyên nhân liên quan trực tiếp đến muỗi là vật trung gian truyền bệnh?
a)
Sốt xuất huyết Dengue
b)
Xơ vữa động mạch
c)
Sốt rét
d)
Cao huyết áp
52.
Trong vòng tuần hoàn lớn, máu từ tâm thất trái sẽ được bơm vào động mạch chủ để đi đến đâu?
a)
Chỉ đến phổi.
b)
Chỉ đến gan và thận.
c)
Đến tất cả các cơ quan trong cơ thể (trừ phổi).
d)
Chỉ đến não và tim.
53.
Khi đặt tay lên cổ tay cảm nhận mạch đập, chúng ta đang cảm nhận trực tiếp điều gì?
a)
Dòng máu đang chảy trong lòng động mạch.
b)
Sóng áp lực (sóng mạch) được tạo ra khi tim co, đẩy máu vào động mạch chủ.
c)
Sự co bóp của thành tĩnh mạch.
d)
Nhịp đập của tim truyền qua xương.
54.
Trong phản ứng miễn dịch, các tế bào có khả năng "ghi nhớ" kháng nguyên để phản ứng nhanh và mạnh hơn khi gặp lại lần sau là:
a)
Tế bào hồng cầu.
b)
Tế bào lympho B và T nhớ.
c)
Đại thực bào.
d)
Tế bào mast.
55.
Để chẩn đoán một người có bị nhiễm khuẩn hay không, bác sĩ có thể dựa vào kết quả xét nghiệm máu nào?
a)
Số lượng hồng cầu tăng cao.
b)
Số lượng bạch cầu tăng cao.
c)
Tỷ lệ phần trăm các loại bạch cầu thay đổi.
d)
Hàm lượng đường trong máu giảm.
56.
Trong cấu trúc của tim người, van nào có nhiệm vụ ngăn không cho máu trào ngược từ động mạch chủ về tâm thất trái?
a)
Van hai lá (van nhĩ-thất trái).
b)
Van ba lá (van nhĩ-thất phải).
c)
Van động mạch chủ.
d)
Van động mạch phổi.
57.
Các biện pháp nào sau đây có hiệu quả trong phòng chống bệnh truyền nhiễm nói chung?
a)
Tiêm vaccine đầy đủ.
b)
Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống.
c)
Chỉ uống kháng sinh khi thấy mệt.
d)
Tránh tiếp xúc với người bệnh bằng cách đeo khẩu trang, rửa tay.
58.
Bệnh "hồng cầu hình liềm" là do nguyên nhân chính nào sau đây?
a)
Nhiễm ký sinh trùng sốt rét.
b)
Đột biến gene sản xuất hemoglobin.
c)
Thiếu sắt trong chế độ ăn.
d)
Nhiễm virus.
59.
Khi nói về hệ bạch huyết, những phát biểu nào sau đây là đúng?
a)
Là một phần của hệ tuần hoàn, có vai trò dẫn lưu dịch mô trở về hệ tuần hoàn máu.
b)
Trong hệ bạch huyết có các hạch bạch huyết, là nơi sản sinh và lưu trữ nhiều tế bào lympho.
c)
Dịch bạch huyết có thành phần giống hệt huyết tương.
d)
Hệ bạch huyết vận chuyển oxy đến các tế bào.
60.
Chất nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của huyết tương?
a)
Nước
b)
Protein huyết tương (ví dụ: albumin, fibrinogen)
c)
Hormone
d)
Hemoglobin
61.
Trong cơ chế đông máu, sự hình thành cục máu đông (huyết khối) cần sự tham gia của:
a)
Hồng cầu
b)
Tiểu cầu
c)
Các ion Canxi (Ca2+)
d)
Kháng thể
62.
Ở người, nơi sản xuất chính của tất cả các tế bào máu là:
a)
Gan
b)
Lá lách
c)
Tủy xương
d)
Hạch bạch huyết
63.
Khi bị mất nhiều máu do chấn thương, cơ thể sẽ có những phản ứng sinh lý nào để bù đắp?
a)
Tim đập nhanh hơn để bơm máu còn lại hiệu quả hơn.
b)
Co mạch máu ngoại biên để ưu tiên máu cho các cơ quan quan trọng (não, tim).
c)
Tăng sản xuất hồng cầu ngay lập tức tại lá lách.
d)
Giảm bài tiết nước tiểu để giữ nước.
64.
Một người bị "Thiếu máu hồng cầu hình liền" sẽ phải đối mặt với những nguy cơ nào?
a)
Hồng cầu dễ vỡ, gây thiếu máu mạn tính.
b)
Hồng cầu dễ kết dính, gây tắc mạch nhỏ.
c)
Tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng do suy giảm bạch cầu.
d)
Tăng nguy cơ chảy máu không cầm được.
65.
Các yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố nguy cơ chính của bệnh xơ vữa động mạch?
a)
Tăng huyết áp
b)
Rối loạn mỡ máu (tăng Cholesterol)
c)
Chế độ ăn giàu chất xơ
d)
Tập thể dục đều đặn
66.
Sự khác biệt chính giữa động mạch và tĩnh mạch là:
a)
Động mạch có thành dày, nhiều cơ và sợi đàn hồi hơn tĩnh mạch.
b)
Động mạch luôn vận chuyển máu giàu oxy, tĩnh mạch luôn vận chuyển máu nghèo oxy.
c)
Động mạch vận chuyển máu từ tim đi, tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.
d)
Tĩnh mạch có van còn động mạch thì không.
67.
"Phản ứng sốt" khi bị nhiễm trùng được xếp vào hàng rào bảo vệ nào của hệ miễn dịch?
a)
Hàng rào vật lý (Thứ nhất)
b)
Hàng rào bẩm sinh không đặc hiệu (Thứ hai)
c)
Hàng rào đặc hiệu (Thứ ba - Miễn dịch thu được)
d)
Không phải hàng rào bảo vệ.
68.
Miễn dịch chủ động có được thông qua con đường nào?
a)
Tiêm vaccine.
b)
Tiêm huyết thanh (chứa kháng thể).
c)
Mắc bệnh và khỏi bệnh một cách tự nhiên.
d)
Nhận kháng thể từ mẹ qua nhau thai hoặc sữa non.
69.
Các tế bào nào sau đây thuộc nhóm "tế bào thực bào chuyên nghiệp" của hệ miễn dịch?
a)
Đại thực bào
b)
Bạch cầu trung tính
c)
Tế bào lympho B
d)
Tế bào mast
70.
"Phản ứng quá mẫn" (dị ứng) là hậu quả của:
a)
Hệ miễn dịch hoạt động quá yếu.
b)
Hệ miễn dịch phản ứng mạnh mẽ và không thích hợp với một chất vô hại (dị nguyên).
c)
Cơ thể thiếu kháng thể.
d)
Nhiễm ký sinh trùng.
71.
Khi một người được tiêm vaccine phòng bệnh, cơ thể họ có thể tạo ra:
a)
Kháng thể đặc hiệu chống lại mầm bệnh.
b)
Các tế bào lympho T và B nhớ.
c)
Miễn dịch thụ động tức thì.
d)
Sự bảo vệ suốt đời cho tất cả các bệnh.
72.
Trong các bệnh sau, bệnh nào KHÔNG lây truyền qua đường máu?
a)
Viêm gan B
b)
HIV/AIDS
c)
Sốt rét
d)
Cảm lạnh thông thường
73.
Để hạn chế sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm qua đường máu, chúng ta cần:
a)
Sàng lọc máu và các chế phẩm từ máu trước khi truyền.
b)
Không dùng chung bơm kim tiêm.
c)
Tiêm vaccine cho tất cả mọi người.
d)
Tránh tiếp xúc với người bệnh bằng cách không nói chuyện.
74.
Thuật ngữ "Huyết áp 120/80 mmHg" có nghĩa là:
a)
Huyết áp tâm thu là 80 mmHg, huyết áp tâm trương là 120 mmHg.
b)
Huyết áp tâm thu là 120 mmHg, huyết áp tâm trương là 80 mmHg.
c)
Áp lực mạch là 40 mmHg.
d)
Cả B và C đều đúng.
75.
Khi huyết áp tăng cao kéo dài (Tăng huyết áp), nó có thể gây ra những biến chứng nào?
a)
Suy tim
b)
Đột quỵ não
c)
Suy thận
d)
Loãng xương
76.
Dịch bạch huyết (bạch huyết) có những đặc điểm nào sau đây?
a)
Thành phần tương tự huyết tương nhưng ít protein hơn.
b)
Chứa nhiều bạch cầu lympho.
c)
Vận chuyển oxy đến các mô.
d)
Được bơm bởi tim riêng gọi là "tim bạch huyết".
77.
Bệnh "Sốt xuất huyết Dengue" gây giảm tiểu cầu chủ yếu là do cơ chế nào?
a)
Tủy xương ngừng sản xuất tiểu cầu.
b)
Tiểu cầu bị phá hủy ngoại vi và bám vào thành mạch bị tổn thương.
c)
Cơ thể sản xuất kháng thể chống lại tiểu cầu.
d)
Thiếu vitamin K.
78.
Các dấu hiệu nào sau đây gợi ý một người có thể đang bị thiếu máu?
a)
Da xanh xao, niêm mạc nhợt.
b)
Hay mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, khó thở khi gắng sức.
c)
Sốt cao, rét run.
d)
Phù nề tay chân.
79.
"Phản ứng chéo" trong truyền máu là hiện tượng:
a)
Kháng thể trong huyết tương người nhận tấn công kháng nguyên trên hồng cầu người cho.
b)
Kháng nguyên trên hồng cầu người cho kích thích cơ thể người nhận tạo kháng thể mới.
c)
Máu của hai người khác nhóm máu hoàn toàn không phản ứng với nhau.
d)
Máu bị nhiễm vi khuẩn.
80.
Trong vòng tuần hoàn nhỏ (phổi), áp lực máu thấp hơn so với vòng tuần hoàn lớn. Điều này có lợi ích gì?
a)
Giúp trao đổi khí ở phổi diễn ra hiệu quả hơn vì máu lưu lại lâu hơn ở mao mạch phổi.
b)
Bảo vệ các mao mạch phổi mỏng manh khỏi bị tổn thương do áp lực cao.
c)
Giúp tim phải làm việc ít hơn tim trái.
d)
Ngăn không cho máu trào ngược từ động mạch chủ.
81.
Cấu trúc nào trong tim đảm bảo máu chỉ chảy theo một chiều từ nhĩ xuống thất?
a)
Vách liên nhĩ
b)
Van nhĩ-thất (van 2 lá và 3 lá)
c)
Các cơ tim
d)
Dây chằng tim
82.
Các biện pháp sơ cứu ban đầu đúng khi nghi ngờ người bị đột quỵ do nhồi máu não (tắc mạch) bao gồm:
a)
Để bệnh nhân nằm yên tại chỗ, nghiêng người về một bên (tư thế hồi sức) nếu có nôn.
b)
Cho bệnh nhân uống thuốc hạ huyết áp ngay.
c)
Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.
d)
Cố gắng xoa bóp, bấm huyệt cho bệnh nhân tỉnh lại.
Reset
