wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra cuối kỳ môn Sinh lý trẻ em – Đề 1

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần hóa học của xương ở trẻ em có đặc điểm gì, dẫn đến xương mềm, dẻo, dễ cong?

a)

Chất hữu cơ nhiều, chất vô cơ ít

b)

Chất hữu cơ ít, chất vô cơ nhiều

c)

Chất hữu cơ và vô cơ cân bằng như người lớn

d)

Chỉ có chất vô cơ

2.

Vì sao trẻ em cần hô hấp nhanh hơn người lớn?

a)

Trao đổi chất cao

b)

Phổi nhỏ

c)

Nhu cầu O2O_2 lớn

d)

Lưu lượng khí quản rất lớn làm hô hấp chậm lại

3.

Trong máu, thành phần nào thực hiện chức năng vận chuyển O2O_2 ?

a)

Hồng cầu chứa hemoglobin

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

4.

Nhịp tim của trẻ cao hơn người lớn chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Thể tích tống máu mỗi nhịp nhỏ

b)

Nhu cầu năng lượng thấp

c)

Mạch máu rất rộng

d)

Cơ tim quá mạnh

5.

Tại sao trẻ em dễ mất nước hơn người lớn?

a)

Diện tích cơ thể lớn so với khối lượng

b)

Chức năng thận còn kém

c)

Da mỏng nên thoát nước nhanh

d)

Cơ thể dự trữ nước rất nhiều nên không mất

6.

Chất nhầy trong hệ hô hấp có tác dụng gì?

a)

Giữ bụi, vi khuẩn

b)

Làm ấm và làm ẩm không khí

c)

Tăng nồng độ O2O_2 trong không khí hít vào

d)

Phá hủy hồng cầu

7.

Vì sao dạ dày trẻ em dễ bị tổn thương khi ăn đồ cay nóng?

a)

Niêm mạc dạ dày mỏng, dễ kích ứng

b)

Lượng chất nhầy bảo vệ ít

c)

Acid dịch vị cao hơn người lớn nên bào mòn mạnh

d)

Cơ vòng dạ dày rất mạnh nên chống lại kích ứng

8.

Vai trò của gan ở trẻ em là gì?

a)

Chuyển hóa các chất dinh dưỡng

b)

Giải độc

c)

Dự trữ glycogen

d)

Tạo hồng cầu trưởng thành

9.

Trẻ em ngủ nhiều hơn người lớn là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Não phát triển mạnh

b)

Hệ thần kinh dễ mệt

c)

Cơ tim yếu nên phải nghỉ nhiều

d)

Trao đổi chất rất thấp

10.

Xương của trẻ em dễ bị cong là do đâu?

a)

Nhiều chất hữu cơ

b)

Ít khoáng chất, canxi

c)

Ống xương rất rộng nên cứng

d)

Sụn tăng sinh yếu

11.

Vì sao vết thương ở trẻ em thường lành nhanh hơn người lớn?

a)

Trao đổi chất mạnh

b)

Tuần hoàn tốt

c)

Da rất dày làm liền sẹo nhanh

d)

Miễn dịch quá yếu nên không viêm

12.

Vì sao hệ miễn dịch của trẻ còn yếu?

a)

Hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh

b)

Ít kháng thể

c)

Cơ thể nhỏ nên miễn dịch kém tự nhiên

d)

Xương mềm nên ảnh hưởng miễn dịch

13.

Vì sao trẻ em hô hấp nhanh hơn người lớn?

a)

Phổi nhỏ

b)

Trao đổi chất cao

c)

Nhu cầu O2O_2 lớn

d)

Lồng ngực rất to làm giảm tần số thở

14.

Khi tham gia các hoạt động mạnh, cơ thể trẻ em giải phóng năng lượng nhờ cơ chế nào?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Oxy hóa glucose

c)

Lọc máu qua thận

d)

Tiết mật

15.

Đặc điểm nào sau đây đúng về hồng cầu ở trẻ em so với người lớn?

a)

Ít hemoglobin hơn

b)

Khả năng mang O2O_2 thấp hơn

c)

Kích thước lớn hơn rất nhiều

d)

Số lượng bạch cầu cao hơn hẳn

16.

Cơ chế tiết nước bọt chủ yếu dựa vào điều gì?

a)

Phản xạ thần kinh

b)

Do kích thích cơ học và hóa học

c)

Hoạt động cơ xương tay

d)

Do hồng cầu giải phóng nước

17.

Tại sao tiêu hóa ở trẻ em diễn ra chậm hơn so với người lớn?

a)

Enzyme tiêu hóa ít

b)

Cơ quan tiêu hóa chưa hoàn chỉnh

c)

Dịch tiêu hóa quá đặc

d)

Thức ăn của trẻ luôn nhiều dầu mỡ

18.

Vì sao đường huyết của trẻ em có xu hướng giảm sau khi ăn?

a)

Dự trữ glycogen ít

b)

Chuyển hóa mạnh

c)

Hấp thu glucose rất kém

d)

Insulin luôn quá thấp

19.

Cơ chế điều hòa thân nhiệt ở trẻ em khác người lớn như thế nào?

a)

Trung tâm điều nhiệt chưa hoàn chỉnh

b)

Tuyến mồ hôi hoạt động cực mạnh như người lớn

c)

Da dày nên ít mất nhiệt

d)

Trao đổi chất cực thấp

20.

Trong quá trình vận động, vì sao trẻ nhanh mệt hơn người lớn

a)

Cơ yếu

b)

Tim và phổi chưa hoàn thiện

c)

Cơ bắp có nhiều glycogen

21.

Đặc điểm nào giúp trẻ nhận biết vị ngọt mạnh hơn người lớn

a)

Số lượng gai vị giác nhiều

b)

Ngưỡng cảm nhận vị thấp

c)

Lưỡi dài hơn người lớn

22.

Vì sao trẻ em có tốc độ trao đổi chất cơ bản cao hơn người lớn

a)

Cơ thể đang trong giai đoạn sinh trưởng và phát triển mạnh

b)

Ít vận động hơn người lớn

c)

Ăn ít chất béo

23.

Lượng máu tim đẩy vào động mạch mỗi lần co ở trẻ 7 tuổi khoảng bao nhiêu

a)

Khoảng 40405050 ml/lần co

b)

Khoảng 20203030 ml/lần co

c)

Khoảng 60607070 ml/lần co

24.

Những cơ nào thực hiện động tác hô hấp để thông khí bình thường

a)

Cơ liên sườn

b)

Cơ hoành

c)

Cơ nhai

25.

Chức năng của van tim là gì

a)

Ngăn máu chảy ngược, đảm bảo máu chảy một chiều

b)

Tăng áp lực máu lên gấp đôi

c)

Lọc bỏ cục máu đông trong tim

26.

Khi hít sâu, khí chính đi vào phổi là gì

a)

Oxy ( O2O_2 )

b)

Nitơ ( N2N_2 )

c)

Carbon dioxide ( CO2CO_2 )

27.

Phần nào của ống tiêu hóa tham gia vào quá trình hấp thu thức ăn

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Thực quản

28.

Đơn vị chức năng của phổi là gì

a)

Phế nang

b)

Phế quản chính

c)

Thanh quản

29.

Chức năng quan trọng nhất của thận là gì

a)

Lọc máu và tạo nước tiểu

b)

Tạo hồng cầu

c)

Dự trữ glycogen

30.

Não bộ giai đoạn 5–8 tuổi đạt khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng não người lớn

a)

Khoảng 90%90\%

b)

Khoảng 50%50\%

c)

Khoảng 70%70\%

31.

Huyết áp của trẻ so với người trưởng thành như thế nào

a)

Thấp hơn và tăng dần theo tuổi

b)

Cao hơn hẳn ở mọi lứa tuổi

c)

Không đổi theo tuổi

32.

Ở phế nang, khí O2O_2CO2CO_2 khuếch tán theo chiều nào

a)

O2O_2 từ phế nang vào máu; CO2CO_2 từ máu vào phế nang

b)

O2O_2 từ máu vào phế nang; CO2CO_2 từ phế nang vào máu

c)

Cả hai khí đều từ máu vào phế nang

33.

Loại dịch tiêu hóa nào có enzym phong phú nhất

a)

Dịch tụy

b)

Nước bọt

c)

Dịch vị

34.

Trong cơ chế nhìn của mắt, thủy tinh thể có chức năng gì

a)

Khúc xạ và điều tiết để hội tụ hình ảnh rõ nét trên võng mạc

b)

Tiết nước mắt để làm ẩm giác mạc

c)

Điều chỉnh đường kính đồng tử

35.

Tính chất của phản xạ có điều kiện là gì

a)

Không bẩm sinh, hình thành trong quá trình sống

b)

Bẩm sinh, di truyền cố định

c)

Xảy ra ngẫu nhiên không học được

36.

Đặc điểm nổi bật của hệ thần kinh lứa tuổi tiểu học

a)

Hưng phấn mạnh

b)

Ức chế yếu

c)

Giải phóng hormone tăng trưởng

37.

Hóc môn nào quyết định sự tăng chiều cao của trẻ

a)

Hóc môn tăng trưởng (GH) do tuyến yên tiết ra

b)

Insulin

c)

Thyroxine

38.

Trong hệ nhóm máu ABO, nhóm máu nào có thể cho nhiều nhóm khác nhất

a)

Nhóm O

b)

Nhóm A

c)

Nhóm AB

39.

Ở dạ dày diễn ra quá trình tiêu hóa nào

a)

Cơ học và hóa học (tiêu hóa protein)

b)

Chỉ hóa học (tiêu hóa lipid)

c)

Chỉ cơ học, không có enzym

40.

Vì sao dị vật đường thở hay rơi vào nhánh phế quản phải

a)

Phế quản phải ngắn, to và dốc

b)

Phế quản phải dài và hẹp

c)

Phế quản phải cong lên trên

41.

Lipit từ thức ăn biến đổi thành sản phẩm cuối cùng là gì

a)

Axit béo và glycerol

b)

Glucose

c)

Amino acid

42.

Vì sao bé gái dễ nhiễm khuẩn đường tiết niệu hơn bé trai

a)

Niệu đạo ngắn

b)

Miệng niệu đạo gần hậu môn

c)

Niệu đạo nhiều cơ trơn hơn

43.

Máu chảy được trong động mạch nhờ yếu tố nào

a)

Lực co bóp của tim

b)

Áp lực từ tĩnh mạch

c)

Sự co giãn của phế nang

44.

Mức độ myelin hoá ở trẻ em còn thấp dẫn đến hậu quả nào

a)

Chậm suy nghĩ

b)

Tốc độ dẫn truyền thần kinh chậm

c)

Phản ứng chậm

45.

Sự mất cân bằng giữa ức chế và hưng phấn ở trẻ gây ra đặc điểm nào

a)

Dễ kích động

b)

Khó tập trung

46.

Đặc điểm hệ tuần hoàn ở trẻ liên quan đến tần số và nhịp tim là gì

a)

Nhịp tim nhanh

b)

Nhịp tim không ổn định

47.

Điểm đặc trưng của hệ cơ xương ở học sinh tiểu học là gì

a)

Xương mềm

b)

Cơ yếu

48.

Vai trò của tuyến giáp đối với trẻ tiểu học là gì

a)

Điều hoà trao đổi chất

b)

Thúc đẩy phát triển trí tuệ

49.

Trẻ tiểu học dễ mắc bệnh đường hô hấp vì lý do nào

a)

Đường thở hẹp

b)

Miễn dịch yếu

50.

Trẻ dễ bị tật khúc xạ là do nguyên nhân nào

a)

Nhãn cầu đang phát triển, điều tiết yếu

b)

Tư thế học sai

51.

Đặc điểm hoạt động của hệ tuyến giáp ở trẻ tiểu học ảnh hưởng gì

a)

Hoạt động mạnh

b)

Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ

52.

Đặc điểm của cơ vân ở trẻ tiểu học là gì

a)

Cơ mảnh

b)

Ít bền

53.

Vì sao trẻ tiểu học cần uống nước thường xuyên

a)

Dễ mất nước

b)

Chuyển hoá cao

54.

Đặc điểm mô sụn tăng trưởng ở đầu xương dài có ý nghĩa gì

a)

Nằm ở đầu xương dài

b)

Giúp cơ thể tăng chiều cao

55.

Cơ chế khiến trẻ tiểu học dễ phân tán chú ý là do đâu

a)

Quá trình ức chế yếu

b)

Hưng phấn lan toả

56.

Trẻ học nhanh qua bắt chước nhờ đặc điểm nào

a)

Vỏ não mềm dẻo

b)

Tính bắt chước cao

57.

Vì sao trẻ tiểu học dễ quên nếu không ôn lại

a)

Trí nhớ và phản xạ có điều kiện chưa bền vững

b)

Quá trình ức chế dập tắt còn yếu

58.

Vì sao lớp học ồn làm trẻ dễ bị kích động

a)

Hưng phấn lan toả

b)

Chức năng ức chế và khả năng tập trung còn yếu

59.

Những đặc điểm nào khiến trẻ dễ mắc bệnh đường hô hấp

a)

Đường thở hẹp

b)

Niêm mạc mỏng

c)

Sức đề kháng còn yếu

60.

Vì sao trẻ khó duy trì tư thế ngồi lâu

a)

Cơ yếu

b)

Cột sống chưa vững

61.

Vì sao trẻ phản ứng nhanh với kích thích từ môi trường

a)

Hưng phấn mạnh

b)

Phản xạ không điều kiện hoạt động mạnh

62.

Vì sao khi luyện tập lặp đi lặp lại trẻ hình thành phản ứng rất nhanh

a)

Hình thành phản xạ có điều kiện

b)

Do cơ bắp phát triển tức thời

c)

Vì lượng nước trong cơ thể tăng nhanh

d)

Do hệ xương cứng ngay sau luyện tập

63.

Vì sao trẻ dễ khát hơn người lớn

a)

Tỷ lệ nước cơ thể cao

b)

Mất nước nhanh

64.

Vì sao trẻ dễ bị cận thị khi ngồi học sai tư thế

a)

Mắt phải điều tiết nhiều kéo dài

b)

Tư thế ngồi sai

65.

Khi lo lắng, trẻ dễ run hoặc đỏ mặt là do hoạt động mạnh của cơ quan nào

a)

Hệ thần kinh giao cảm

b)

Hệ thần kinh phó giao cảm

c)

Tuỷ sống

d)

Tuyến yên

66.

Khi dạy các bài trừu tượng, nên áp dụng phương pháp nào để vận dụng khả năng tri giác của học sinh

a)

Phương pháp trực quan

b)

Thuyết trình đơn thuần

c)

Đọc chép toàn bộ nội dung

d)

Tự học không có hướng dẫn

67.

Đặc điểm sinh lý nào liên quan trực tiếp đến việc cần dùng phương pháp trực quan trong dạy học ở tiểu học

a)

Hệ thần kinh chưa hoàn thiện

b)

Hệ thần kinh đã hoàn thiện như người lớn

c)

Cơ xương phát triển tối đa

d)

Hệ hô hấp rất bền bỉ