wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kỳ Môn AI

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Tính năng chính nào của Cursor AI cho phép người dùng tương tác với AI ngay trên mã nguồn của mình?

a)

Chat (Trò chuyện) và Edit (Chỉnh sửa tại chỗ).

b)

Tìm kiếm và thay thế.

c)

Gỡ lỗi (Debugging).

d)

Quản lý phiên bản (Version Control).

2.

LLM là viết tắt của thuật ngữ gì và đâu là ví dụ điển hình?

a)

Large Learning Machine, ví dụ: Copilot.

b)

Large Language Model, ví dụ: ChatGPT.

c)

Long Learning Module, ví dụ: Cursor.

d)

Language Learning Model, ví dụ: VSCode.

3.

LLM là viết tắt của thuật ngữ gì và đâu là ví dụ điển hình?

a)

Large Learning Machine, ví dụ: Copilot.

b)

Large Language Model, ví dụ: ChatGPT.

c)

Long Learning Module, ví dụ: Cursor.

d)

Language Learning Model, ví dụ: VSCode.

4.

Đâu là một công cụ AI được phân loại là "Code Assistant" (Trợ lý lập trình)?

a)

Claude

b)

ChatGPT

c)

Copilot

d)

Google Search

5.

Khi lựa chọn một công cụ AI, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?

a)

Mức độ phổ biến của công cụ.

b)

Chi phí sử dụng công cụ.

c)

Mục tiêu sử dụng cụ thể của bạn.

d)

Giao diện người dùng của công cụ.

6.

Cursor AI là gì?

a)

Một trình duyệt web tích hợp AI.

b)

Một môi trường lập trình (IDE) được xây dựng dựa trên VSCode với các tính năng AI tích hợp sâu.

c)

Một thư viện Python để tạo ra các mô hình AI.

d)

Một tên gọi khác của GitHub Copilot.

7.

Hiện tượng “Học vẹt” khi lạm dụng AI có nghĩa là gì?

a)

Học thuộc lòng các câu trả lời của AI mà không hiểu bản chất vấn đề.

b)

Học nhiều kiến thức khác nhau cùng một lúc.

c)

Sử dụng AI để ghi nhớ thông tin tốt hơn.

d)

Chỉ học những gì AI cho là quan trọng.

8.

Phương pháp chính AI đó xem thông tin có chính xác không.

a)

Hỏi lại chính AI đó xem thông tin có chính xác không

b)

Đối chiếu thông tin với các nguồn đáng tin cậy khác nhau như tài liệu chính thống hoặc truy cập web uy tín.

c)

Kiểm tra xem câu trả lời của AI có được viết một cách trôi chảy và tự tin không.

d)

Hỏi một cộng cụ AI khác cùng một câu hỏi.

9.

Hành vi nào sau đây được xem là “đạo văn” khi sử dụng AI

a)

Sử dụng AI để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.

b)

Dùng AI để tóm tắt một bài báo rồi viết lại theo ý hiểu của mình.

c)

Sao chép nguyên văn câu trả lời từ AI vào bài làm của mình mà không trích dẫn nguồn.

d)

Nhờ AI gợi ý các tưởng cho bài viết.

10.

Tại sao AI trở thành một công cụ quan trọng học tập và lập trình hiện nay?

a)

Vì AI có thể thay thế hoàn toàn vai trò của người và máy.

b)

Vì AI giúp cá nhân hóa lộ trình học và giải đáp thắc mắc tức thì.

c)

Vì tất cả các tài liệu học tập hiện nay đều yêu cầu sử dụng AI.

d)

Vì AI giúp người học không cần phải suy nghĩ hay phân tích.

11.

Lợi ích chính của việc dùng AI để “học nhanh hơn” là gì?

a)

AI thay bạn làm bài tập.

b)

AI có thể tóm tắt các tài liệu dài, giải thích các khái niệm khó hiểu ngay lập tức.

c)

AI cung cấp đáp án chính xác cho mọi câu hỏi thi.

d)

Không cần phải tham gia các lớp học truyền thống nữa.

12.

Một trong những lợi ích thực tiễn của việc sử dụng AI trong học tập là gì?

a)

Giảm sự cần thiết phải giao tiếp với bạn bè.

b)

Tăng khả năng phản biện thông qua việc phân tích và kiểm chứng các câu trả lời của AI.

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đọc sách và tài liệu.

d)

Đảm bảo tất cả các bài tập đều đạt điểm tối đa một cách tự động.

13.

Tại sao việc đưa thông tin cá nhân nhạy cảm vào các công cụ AI công cộng lại là một rủi ro về “mất bảo mật”?

a)

Vì AI có thể dùng thông tin đó để đánh giá năng lực của bạn.

b)

Vì các cuộc trò chuyện có thể được dùng để huấn luyện mô hình và có khả năng bị rò rỉ.

c)

AI sẽ bán thông tin của bạn cho các nhà quảng cáo.

d)

Vì AI sẽ ghi nhớ thông tin đó mãi mãi và không thể xóa được.

14.

Code không kiểm chứng từ AI có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Code chạy chậm hơn một chút so với bình thường.

b)

Lỗi bảo mật, hành vi không mong muốn, và sự cố hệ thống.

c)

Giao diện người dùng của ứng dụng trông xấu hơn.

d)

Tốn nhiều chi phí hơn để biên dịch chương trình.

15.

Nhược điểm tiềm tàng lớn nhất của việc dùng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT để học kiến thức là gì?

a)

Thông tin luôn được cập nhật và chính xác tuyệt đối.

b)

Có thể cung cấp thông tin sai lệch (hiện tượng “ảo giác”) mà không có cảnh báo.

c)

Quá khó để sử dụng cho người mới bắt đầu.

d)

Chỉ có thể trả lời các câu hỏi về lập trình.

16.

Hệ quả tiêu cực nào có thể xảy ra khi quá lệ thuộc vào AI trong lập trình?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy thuật toán bị suy giảm.

b)

Tốc độ viết code giảm đi.

c)

Mã nguồn trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.

d)

Không thể học được các ngôn ngữ lập trình mới.

17.

Rủi ro “thông tin sai” từ AI nghĩa là gì?

a)

AI tự chờ trả lời một câu hỏi nhạy cảm.

b)

AI cung cấp thông tin đã lỗi thời.

c)

AI tự tạo ra các dữ kiện, số liệu hoặc sự kiện hoàn toàn không có thật.

d)

AI đưa ra các ý kiến chủ quan.

18.

Mục tiêu chính của việc giới thiệu cấu trúc một chương trình học là gì?

a)

Để kiểm tra kiến thức nền tảng của người khác.

b)

Để quảng bá về các công cụ AI sẽ được học.

c)

Để người học có cái nhìn tổng quan và lộ trình học tập rõ ràng.

d)

Để so sánh các phương pháp học khác nhau.

19.

Đâu là ưu điểm chính của Copilot so với ChatGPT khi viết mã nguồn (code)?

a)

Copilot có khả năng trò chuyện tự nhiên.

b)

Copilot tích hợp trực tuyến vào môi trường lập trình (IDE) và gợi ý code theo thời gian thực.

c)

Copilot hoàn toàn miễn phí.

d)

Copilot giải thích các khái niệm lập trình phức tạp tốt hơn.

20.

So với việc sử dụng Vscode kết hợp với Copilot, Cursor AI mang lại lợi thế chính nào?

a)

Hoàn toàn miễn phí cho tất cả các tính năng.

b)

Các tính năng AI được tích hợp liền mạch hơn và hiểu rõ hơn toàn bộ ngữ cảnh của dự án.

c)

Chỉ hỗ trợ ngôn ngữ lập trình Python.

d)

Yêu cầu cấu trúc máy tính thấp hơn.

21.

Trách nhiệm của người học khi nhận được một đoạn code từ AI là gì?

a)

Sao chép và sử dụng ngay lập tức vì AI luôn viết code đúng.

b)

Phải hiểu, kiểm tra và chạy thử code trước khi tích hợp vào dự án của mình.

c)

Yêu cầu AI viết thêm bài kiểm thử (test case) và tin tưởng hoàn toàn vào chúng.

d)

Chỉ sử dụng code từ AI nếu nó có kèm theo giải thích chi tiết.

22.

Prompt nào phù hợp để yêu cầu AI so sánh cấu trúc dữ liệu

a)

Giải thích chi tiết Linked List

b)

So sánh Array và Linked List về tốc độ truy cập, bộ nhớ và use-case.

c)

Viết code Array trong python

d)

Giải thích cấu trúc dữ liệu ví dụ đời thực

23.

Prompt nào phù hợp để yêu cầu AI đưa ra lộ trình học thuật toán cho sinh viên năm 2?

a)

Cho code tất cả thuật toán sắp xếp

b)

Hãy gợi ý lộ trình học thuật toán cho sinh viên năm 2 CNTT, theo từng tuần.

c)

So sánh thuật toán sorting

d)

Viết lịch học chung chung

24.

Khi muốn AI đóng vai “gia sư công nghệ” ta nên viết Prompt như thế nào?

a)

Hãy giải thích khái niệm theo cách giảng dạy cho sinh viên năm 2.

b)

So sánh với lĩnh vực khác

c)

Trả lời thật ngắn.

d)

Chỉ viết code.

25.

Khi muốn viết AI tóm một bài nghiên cứu kỹ thuật, ta nên thêm gì vào Prompt?

a)

Hãy tóm tắt cho tôi với ngôn ngữ dễ hiểu.

b)

Cho toàn bộ nội dung gốc.

c)

So sánh với nghiên cứu khác.

d)

Viết lại y nguyên văn bản.

26.

Prompt nào phù hợp để yêu cầu AI giải thích HTTP theo 3 cấp độ hiểu?

a)

Giải thích HTTP nâng cao.

b)

Giải thích HTTP Protocol cho học sinh cấp 3, sinh viên CNTT và kỹ sư mạng.

c)

So sánh HTTP và HTTPS bằng bảng.

d)

Cho code về câu HTTP.

27.

Prompt nào phù hợp để học kiến trúc microservices ở mức cơ bản?

a)

Giải thích microservices cho kỹ sư 10 năm kinh nghiệm.

b)

Tôi là sinh viên, hãy giải thích microservices bằng ví dụ đơn giản và sơ đồ.

c)

So sánh microservices và monolith.

d)

Cho code triển khai microservices.

28.

Khi muốn AI viết mã minh họa, cần lưu ý gì?

a)

Luôn yêu cầu ít nhất 5 ngôn ngữ

b)

Không cần chỉ ngôn ngữ, AI sẽ tự chọn.

c)

Ghi rõ ngôn ngữ lập trình mong muốn trong Prompt.

d)

Không cần nêu bối cảnh.

29.

Prompt nào giúp học lập trình song song từ mức cơ bản?

a)

Giải thích multithreading bằng ví dụ đời thực (nấu ăn, làm việc nhóm) và code minh họa trong Java.

b)

So sánh Multithreading và multiprocessing.

c)

Cho code multithreading trong 3 ngôn ngữ.

d)

Giải thích công thức toán học.

30.

Khi muốn AI tạo quiz ôn tập kỹ thuật, nên thêm vào Prompt gì?

a)

Hãy tạo 5 câu trắc nghiệm

b)

Hãy viết code quiz

c)

Cho tôi đáp án trước

d)

Viết lý thuyết dài.

31.

Khi muốn AI đưa ví dụ đời sống để giải thích khái niệm, cần thêm gì vào prompt?

a)

A. "Liên hệ với tình huống thực tế"

b)

B. "Viết mã minh họa"

c)

C. "So sánh với khái niệm"

d)

D. Giải thích chi tiết

32.

Tại sao nên yêu cầu AI giải thích một khái niệm ở nhiều cấp độ khác nhau?

a)

Để AI viết dài hơn.

b)

Để đáp ứng nhiều trình độ người học.

c)

Để AI tự chọn độ khó.

d)

Không có tác dụng

33.

Prompt nào phù hợp để yêu cầu AI minh họa Polymorphism trong OOP?

a)

Giải thích Polumorphism bằng định nghĩa.

b)

Viết ví dụ Python minh họa Polymorphism và giải thích từng dòng.

c)

So sánh Polymorphism và giải thích Inheritance.

d)

Cho sơ đồ UML Polymorphism.

34.

Prompt nào phù hợp để học cấu trúc dữ liệu nâng cao (heap, Trie)?

a)

Tôi là người mới, hãy giải thích heap và Trie bằng sơ đồ và ví dụ code Python.

b)

Cho code Heap và Trie và trong Java

c)

So sánh Heap và Trie

d)

Giải thích lý thuyết thuật toán.

35.

Khi muốn AI giải thích một khái niệm ở mức đơn giản nhất, bạn nên thêm gì vào prompt?

a)

Giải thích chi tiết nâng cao.

b)

Cho tôi sơ đồ UML

c)

Hãy giải thích đơn giản cho người mới bắt đầu.

d)

So sánh với khái niệm khác.

36.

Định dạng nào nên dùng khi yêu cầu AI so sánh nhiều thuật toán?

a)

Bảng hoặc gạch đầu dòng.

b)

Đoạn văn dài liên mạch

c)

Thơ hoặc truyện

d)

Biểu đồ toán học

37.

Cách nào giúp nhớ lâu nhất khi học một khái niệm mới qua Prompt?

a)

Lặp lại nhiều lần và áp dụng vào thực tế.

b)

Chỉ đọc qua một lần

c)

Ghi chú mà không xem lại

d)

Học thuộc lòng mà không hiểu ý nghĩa.

38.

Đâu là cách đặt Prompt tốt nhất để AI giải thích một khái niệm kỹ thuật?

a)

Chỉ đọc định nghĩa.

b)

Đọc so sánh, ví dụ, code và giải thích nhiều cấp độ.

c)

Yêu cầu AI viết ngắn nhất có thể.

d)

Không cần đặt Prompt, chỉ đọc tài liệu.

39.

Nếu muốn AI giải thích lỗi thường gặp khi học Recursion, Prompt nào phù hợp?

a)

Cho code để quy Python.

b)

Giải thích lỗi thường gặp khi sinh viên học Recursion và cách khắc phục.

c)

So sánh Recursion và Iteration

d)

Viết lại định nghĩa Recursion.

40.

Prompt nào nhất để AI giải thích DFS cho sinh viên năm nhất CNTT?

a)

Giải thích DFS nâng cao kèm công thức.

b)

Tôi là sinh viên năm nhất, hãy giải thích DFS bằng ví dụ dễ hiểu hiểu.

c)

Cho code DFS trong 5 ngôn ngữ

d)

So sánh DFS và BFS bằng bảng.

41.

Khi yêu cầu AI viết code, tại sao cần nêu rõ ngôn ngữ lập trình?

4 lines
42.

Câu 41:

a)

A. Để AI chọn ngôn ngữ tối ưu nhất.

b)

B. Vì cùng một logic nhưng mỗi ngôn ngữ có cú pháp khác nhau.

c)

C. Để AI chọn ngôn ngữ tối ưu nhất.

d)

D. Không cần thiết, AI tự hiểu.

43.

Câu 42: Prompt mẫu: “Hãy viết Python tính giai thừa của n, có giải thích từng bước” thuộc loại nào?

a)

Prompt viết code và mô tả đầu vào - đầu ra

b)

Prompt sửa lỗi code

c)

Prompt refactor code

d)

Prompt sinh test case - Có các kiểm thử rõ ràng và làm người dùng yên tâm hơn

44.

Một prompt tốt cho yêu cầu viết code nên có những thành phần nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình đầu vào, đầu ra mong muốn.

b)

Chỉ cần tên hàm

c)

Chỉ cần input vì AI sẽ tự hiểu yêu cầu của người dùng, không cần output

d)

Chỉ cần copy đề bài

45.

Prompt nào phù hợp nhất để học cách viết vòng lặp for trong C?

a)

Hãy hướng dẫn tôi cách viết vòng lặp for trong C.

b)

Hãy giải thích về biến trong Python.

c)

Hãy chỉ ra các lỗi thường gặp khi dùng vòng lặp while trong Java.

d)

Hãy mô tả cấu trúc điều kiện trong JavaScript.

46.

Khi muốn AI giải thích code đã viết sẵn, sinh viên nên đặt prompt thế nào?

a)

“Code này có chạy không bạn hãy sửa lại code code sao cho xịn nhất và tốt nhất”?

b)

“Giải thích đoạn code dưới đây từng dòng một, bằng tiếng Việt dễ hiểu”

c)

“Dịch code này sang tiếng Anh”

d)

“Code này có đẹp không?”

47.

Vì sao nên yêu cầu AI viết code kèm chú thích (comment)?

a)

Để code dễ hơn, giúp qua mặt giảng viên và có điểm số tốt hơn.

b)

Để sinh viên dễ hiểu, nắm được logic

c)

Để AI kiểm tra lỗi

d)

Không cần thiết

48.

Nếu muốn AI viết hàm kiểm tra số nguyên tố, cách đặt prompt nào hợp lý?

a)

“Prime number”

b)

“Viết hàm JavaScript kiểm tra một số có phải số nguyên tố không, có ví dụ minh họa”

c)

“Với vai trò là một Dev 10 năm kinh nghiệm bạn hãy giải thích nguyên tố là gì? Bạn hãy vẽ FlowChart để tôi hình dung tốt hơn”

d)

“Check prime”

49.

Yếu tố nào giúp AI sinh ra code đúng ý và dễ học nhất?

a)

Có ngữ cảnh, ví dụ, giải thích kèm code.

b)

Prompt càng ngắn càng tốt

c)

Viết bằng tiếng Anh

d)

Copy từ StackOverflow

50.

Yếu tố nào giúp AI sinh ra code đúng ý và dễ học nhất?

a)

Có ngữ cảnh, ví dụ, giải thích kèm code.

b)

Prompt càng ngắn càng tốt

c)

Viết bằng tiếng Anh

d)

Copy từ StackOverflow

51.

Yếu tố nào cần mô tả rõ trong prompt khi yêu cầu AI viết một hàm code?

a)

Mục đích và yêu cầu của hàm

b)

Tên người viết code

c)

Thời gian hoàn thành

d)

Ngôn ngữ mẹ đẻ của người dùng

52.

Khi muốn AI giải thích thuật Merge Sort, tại sao nên yêu cầu thêm hình minh họa?

a)

Vì AI thích vẽ hình

b)

Vì giúp học sinh dễ hiểu hơn

c)

Vì hình ảnh đẹp hơn code

d)

Vì Merge Sort chỉ học qua hình

53.

Một Stack trace xuất hiện lỗi: “TypeError: undefined is not function”. Prompt nào giúp AI debug hiệu quả nhất?

a)

Sửa lỗi này.

b)

Đây là lỗi TypeError trong Node.js, hãy phân tích nguyên nhân và đề xuất sửa code.

c)

Code bị lỗi

d)

Đây là bug, fix đi

54.

Khi muốn AI refactor code, điều gì cần làm rõ trong prompt?

a)

Ngôn ngữ và tiêu chí refactor (ví dụ: ngắn gọn, clean code)

b)

Tên file code

c)

Phiên bản IDE

d)

Màu thêm editor

55.

Ví dụ prompt: “Viết test case cho hàm tính tổng 2 số nguyên, bao gồm trường hợp số âm và số 0”. Mục tiêu chính là gì? Khi muốn AI tạo quiz ôn tập kỹ thuật, nên thêm vào Prompt gì?

a)

Debug code

b)

Viết lại hàm

c)

Tối ưu hàm

d)

Kiểm thử logic hàm với dữ liệu đa dạng

56.

Một prompt: “Refactor đoạn code dưới đây để dùng arrow function và tránh lặp code” đang nhằm tới mục tiêu nào?

a)

Viết code mới

b)

Sửa lỗi runtime

c)

Làm code ngắn gọn và hiện đại hơn

d)

Viết test case

57.

Khi đưa code lỗi cho AI, yếu tố nào làm tăng độ chính xác của câu trả lời?

a)

Chỉ gửi một dòng lỗi

b)

Gửi cả đoạn code liên quan và mô tả hoàn cảnh chạy

c)

Gửi code đầy đủ của dự án

d)

Không cần gửi gì

58.

Prompt “hãy viết hàm C kiểm tra số nguyên tố, kèm giải thích từng bước”, sẽ tạo lợi ích gì?

a)

Có test case đầy đủ

b)

Có code chạy được

c)

Có code kèm chú thích để hiểu thuật toán

d)

Có giao diện UI

59.

Khi muốn kiểm thử hàm xử lý chuỗi, nên yêu cầu AI tạo test case dạng nào?

a)

Chỉ input hợp lệ

b)

Cả input hợp lệ, không hợp lệ, và biên

c)

Chỉ input rỗng

d)

Chỉ input số nguyên

60.

Một sinh viên yêu cầu AI viết hàm C tính giai thừa nhưng không chỉ rõ input/output. Nguy cơ nào dễ xảy ra?

a)

AI viết codde không đúng yêu cầu mong muốn

b)

AI viết bằng ngôn ngữ khác

c)

AI viết code sai ngữ pháp

d)

AI từ chối trả lời vì không rõ mô tả và ngôn ngữ lập trình cụ thể

61.

Tính năng “Explain code” trong Cursor AI có ý nghĩa gì?

a)

Giải thích từng dòng code ngay trong IDE

b)

Dịch sang sang tiếng Anh ngôn ngữ chung của lập trình viên

c)

Xóa lỗi

d)

Rút gọn code để tối ưu hơn và tránh các đoạn code thừa

62.

Một hạn chế của việc quá phụ thuộc vào Cursor AI là gì?

a)

A. Người học có thể ít rèn luyện tư duy tự code

b)

B. AI không bao giờ sai

c)

C. IDE luôn luôn không chạy code mà AI đưa ra

d)

D. Không có giới hạn chế, khi dùng AI giúp người lập trình viên không bao giờ sai

63.

Cursor AI hỗ trợ “chat với codebase” để làm gì?

a)

Tìm lỗi trong logic của bài tập lớn

b)

Trò chuyện với bạn bè

c)

Dịch ngôn ngữ tự nhiên

d)

Tạo hình minh họa thú vị

64.

Khi áp dụng thay đổi AI gọi ý, bước nào Không nên bỏ qua?

a)

Kiểm tra lại logic hoạt động bằng test, cải thiện hiệu suất của hệ thống AI

b)

Đọc kỹ diff để giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn hoặc các lỗi logic mà có thể chưa được phát hiện trong quá trình viết mã

c)

Chạy thử ứng dụng tìm ra những vấn đề phát sinh ngoài phạm vi lý thuyết hoặc test, cần thiết để hoàn thiện sản phẩm.

d)

Xóa toàn bộ code cũ mà không kiểm tra

65.

Khi áp dụng thay đổi AI gọi ý, bước nào không nên bỏ qua?

a)

Kiểm tra lại logic hoạt động bằng test, cải thiện hiệu suất của hệ thống AI

b)

Đọc kỹ diff để giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn hoặc các lỗi logic mà có thể chưa được phát hiện trong quá trình viết mã

66.

Khi dùng tính năng Apply code trong Cursor, sinh viên cần chú ý gì?

a)

Luôn chấp nhận mọi thay đổi của AI vì code sau khi được sửa luôn tối ưu hơn

b)

So sánh sự khác biệt (diff) giữa code cũ và code mới

c)

Code sẽ tự chạy mà không cần test.

d)

AI luôn đảm bảo code đúng 100%

67.

Kỹ thuật “Iterative prompting” (Nhắc lại, tinh chỉnh prompt nhiều lần) mang lại lợi ích?

a)

Giúp AI thay đổi phong cách trả lời

b)

Giúp thu được kết quả chính xác và phù hợp hơn qua nhiều vòng

c)

Giúp AI học thêm kiến thức mới từ đó những câu hỏi làm sau sẽ hạn chế sai hơn rất nhiều

d)

Làm mất thời gian

68.

Khi học lập trình, tại sao nên yêu cầu AI đưa ra ví dụ minh họa thay vì chỉ lý thuyết?

a)

Vì ví dụ hơn lý thuyết

b)

Ví dụ giúp hiểu rõ cách áp dụng trong thực tế

c)

Vì người lập trình ra AI thiết lập AI chỉ giỏi viết dụ, không giỏi lý thuyết.

d)

Không quan trọng

69.

Khi tích hợp AI ngay trong IDE, lợi ích chính cho sinh viên là gì?

a)

Giảm công sức chuyển qua lại giữa nhiều ứng dụng

b)

Làm code ngắn hơn

c)

Không cần học lập trình mà vẫn có thể xin việc

d)

Hạn chế được bug 100% - từ đó trở thành lập trình viên chuyên nghiệp.

70.

Một ưu điểm lớn của Cursor AI IDE là gì?

a)

Hỗ trợ tự động import thư viện và gọi ý code trong lúc gõ

b)

Chỉ chạy Python, dùng trong các dự án cần sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau

c)

Chỉ làm việc offline

d)

Không có tính năng mới, chỉ có một version dùng đến khi nào hết gói đã đăng ký.

71.

Kỹ thuật học nào kết hợp AI và tự luyện tập hiệu quả nhất là:

a)

Học tăng cường (Reinforcement Learning)

b)

Học có giám sát (Supervised Learning)

c)

Học không giám sát (Unsupervised Learning)

d)

Học sâu (Deep Learning)

72.

Chạy thử ứng dụng tìm ra những vấn đề phát sinh ngoài phạm vi lý thuyết hoặc test cần thiết để hoàn thiện sản phẩm

a)

A. Chạy thử ứng dụng

b)

B. Tìm ra những vấn đề phát sinh

c)

C. Test cần thiết để hoàn thiện sản phẩm

d)

D. Xóa toàn bộ code cũ mà không kiểm tra.

73.

Câu 71: Hỏi -copy-nộp

a)

Hỏi -copy-nộp

b)

Hỏi - thử làm lại -so sánh với AI

c)

Hỏi -lưu file -bỏ đó

d)

Hỏi thật nhiều nhưng không được từ đó nâng cấp trình độ dùng AI

74.

Tại sao nên yêu cầu AI viết thêm chú thích (comment) trong code?

a)

Để dễ copy -paste từ đó qua mặt giảng viên tốt hơn

b)

Để người học dễ hiểu logic hơn

c)

Để code chạy nhanh hơn

d)

Để làm code ngắn hơn

75.

Khi sử dụng AI trong IDE để viết code mới, vì sao nên chỉ rõ vị trí file hoặc code cần chỉnh?

a)

Để AI tự học tốt hơn

b)

Để tránh AI sinh code không liên quan hoặc đặt sai chỗ

c)

Để làm code dài hơn

d)

Không cần thiết, AI sẽ tự biết

76.

Khi sử dụng Cursor AI để học, cách nào là hiệu quả nhất?

a)

Kết hợp gõ thử -đọc giải thích -yêu cầu ví dụ mở rộng

b)

Chỉ copy kết quả AI

c)

Không cần test lại

d)

Dùng AI thay thế toàn bộ tư duy

77.

Khi dùng Cursor AI để viết code, tính năng “inline suggestion” giúp gì?

a)

Đề xuất tiếp theo cho đoạn code bạn đang viết

b)

Tự động chạy code và tự hiểu ý của người dùng

c)

Sinh báo cáo kết quả và fixbug giúp lập trình viên

78.

Khi AI đưa ra một đoạn code dài, việc nào nên làm trước khi sử dụng?

a)

Ngay lập tức copy chạy không cần xem để làm việc khác.

b)

Đọc qua, thử chạy và kiểm thử bằng dữ liệu mẫu

c)

Bỏ qua, viết lại bằng tay

d)

Copy vào bài tập áp dụng sau đó làm bài khác.

79.

Một lời nhắc “Refactor toàn bộ hàm calculateTotal để gọn hơn, thêm chú thích” thuộc loại nào?

a)

Prompt mô tả đầu vào -đầu ra

b)

Mã tái cấu trúc nhắc nhở

80.

Cursor AI có thể giúp làm việc nhóm như thế nào?

a)

Giải thích code người khác viết và đề xuất cải thiện

b)

Viết email

c)

Thiết kế poster

d)

Gửi thông báo lớp học từ đó tránh lãng phí thời gian

81.

Trong học thuật toán, việc yêu cầu AI đưa ra cả “pseudo code (mã giả)” giúp ích gì?

a)

Dễ chuyển đổi sang nhiều ngôn ngữ

b)

Làm đẹp code hơn từ đó các lập trình khác hiểu hơn

c)

Tiết kiệm bộ nhớ

d)

Không có lợi ích gì chỉ là từ khóa nào đó thôi

82.

Cursor AI khác với ChatGPT thông thường ở điểm nào?

a)

Có thể debug và sửa code trực tiếp trong IDE

b)

Chỉ dùng để viết văn

c)

Không chạy code được

d)

Chỉ dịch văn bản

83.

Khi viết prompt nâng cao trong Cursor, mục tiêu chính là gì?

a)

Yêu cầu viết code càng dài càng tốt

b)

Chỉ cần viết từ khóa, AI tự hiểu hết

c)

Không khác gì prompt cơ bản

d)

Hướng dẫn AI sinh ra kết quả đúng mục tiêu, có ngữ cảnh cụ thể

84.

Prompt nâng cao thường bao gồm:

a)

Câu hỏi + biểu tượng cảm xúc

b)

Chỉ một câu ngắn gọn

c)

Ngữ cảnh, vai trò, yêu cầu đầu ra cụ thể

d)

Đưa link tài liệu để AI tự học

85.

Khi muốn Cursor tạo một chương trình quản lý sinh viên C, prompt nào hiệu quả nhất?

a)

Hãy viết code C

b)

Viết chương trình C quản lý sinh viên với struct (id name, age, GPA) cho phép nhập và in danh sách

c)

Làm giúp tôi một project

d)

Code quản lý tài liệu

86.

Một lợi ích của prompt nâng cao trong phát triển phần mềm là gì?

a)

Giúp AI viết code không cần biên dịch

b)

Giúp AI dịch ngôn ngữ tự nhiên

c)

Giúp AI viết code dài hơn, phức tạp hơn

d)

Giúp AI hiểu ngữ cảnh dự án, sinh code phù hợp và ít phải chỉnh sửa

87.

Khi sử dụng Cursor AI, điều gì Không nên làm gì trong prompt nâng cao?

a)

Đưa ví dụ input/output

b)

Để prompt mơ hồ và chờ AI tự đoán

c)

Chỉ rõ yêu cầu đầu ra

d)

Nêu rõ ngôn ngữ lập trình

88.

Mục đích chính của docstring và comment là gì?

a)

Làm code chạy nhanh hơn

b)

Giúp người đọc hiểu chức năng và logic của code

c)

Giúp AI viết code tự động

d)

Giúp biên dịch dễ hơn

89.

Khi muốn AI sinh docstring cho hàm searchStudentById, prompt hiệu quả là:

a)

Hãy viết docstring mô tả đầu vào, đầu ra và chức năng cho hàm searchStudentById trong C

b)

Viết code tìm kiếm sinh viên

c)

Comment thôi

d)

In ra docstring

90.

Khi yêu cầu AI sinh docstring, điều gì giúp tăng độ chính xác

a)

Đưa ngữ cảnh về hàm, tham số và kiểu dữ liệu

b)

Chỉ yêu cầu “Viết docstring cho hàm này”

c)

Viết prompt càng ngắn càng tốt

d)

Không cần cung cấp code gốc

91.

Trong phát triển dự án nhóm, AI hỗ trợ gì ở phần docstring/comment?

4 lines
92.

Một lợi ích của AI trong việc hỗ trợ lập trình là gì?

a)

Tự động sửa code lỗi logic

b)

Dịch code sang ngôn ngữ khác

c)

Thay thế người viết code

d)

Sinh tài liệu code chuẩn hóa, giúp mọi người dễ hiểu code

93.

Một hạn chế khi quá phụ thuộc vào AI viết comment/dostring là gì?

a)

AI không bao giờ viết sai

b)

Comment có thể chung chung, không sát với logic thực tế

c)

Không thể đọc lại sau này

d)

Làm code chạy chậm hơn

94.

Khi dùng Cursor để sinh test case, thông tin nào nên đưa vào prompt?

a)

Tên file duy nhất

b)

Chỉ mỗi tên hàm

c)

Thư viện sử dụng

d)

Cấu trúc input/output và các trường hợp biên

95.

Cursor AI hỗ trợ kiểm thử thế nào?

a)

Tự động chạy unit test trong codebase

b)

Chỉ gọi ý test case bằng văn bản

c)

Không hỗ trợ kiểm thử

d)

Sinh test case và thêm trực tiếp vào file test

96.

Khi chưa có dữ liệu thực tế, Cursor có thể sinh gì để giúp thử nghiệm nhanh?

a)

Tải liệu PDF

b)

Bộ dữ liệu giả (mock data) đa dạng

c)

Comment cho code

d)

Hàm main ()

97.

Khi dùng Cursor để sinh test case, thông tin nào nên đưa vào prompt?

a)

Tên file duy nhất

b)

Chỉ mỗi tên hàm

c)

Thư viện sử dụng

d)

Cấu trúc input/output và các trường hợp biên

98.

Cursor AI hỗ trợ kiểm thử thế nào?

a)

Tự động chạy unit test trong codebase

b)

Chỉ gọi ý test case bằng văn bản

99.

Khi chưa có dữ liệu thực tế, Cursor có thể sinh gì để thử nghiệm nhanh?

a)

Tài liệu PDF

b)

Bộ dữ liệu giả (mock data) đa dạng

c)

Comment cho code

d)

Hàm main ()

100.

Tại sao nên nhờ Cursor sinh test case cả cho input hợp lệ và input

a)

Để tăng tốc độ chạy chương trình

b)

Để đảm bảo hệ thống xử lý được tình huống bất thường

c)

Để dễ đọc comment

d)

Để AI viết docstring