wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 8 課

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
1. Nhà hàng
a)
1. レストマン
b)
2. レストラン
c)
3. プレゼント
d)
4. プストラン
2.
Công việc
a)
1. しこと
b)
2. しごうと
c)
3. しごと
d)
4. おしこと
3.
1. Anh có khỏe không?
a)
1. おげんきですか
b)
2. おけんきですか
c)
3. おげんきですね
d)
4. おげんきです
4.
1. Máy tính cá nhân
a)
5. パンコン
b)
6. エアコン
c)
7. パソコン
d)
8. バソコン
5.
1. Cuộc sống, sinh hoạt
a)
1. せいかつ
b)
2. せいがつ
c)
3. せかつ
d)
4. せがつ
6.
1. Giáng sinh
a)
1. アイスクリム
b)
2. クリスマス
c)
3. くリアマス
d)
4. クルスマス
7.
1. Xanh lam
a)
5. あおい
b)
6. あかい
c)
7. あがい
d)
8. あまい
8.
1. Rẻ
a)
1. わるい
b)
2. ひくい
c)
3. やすい
d)
4. やさしい
9.
1. Buốt, giá
a)
1. つみたい
b)
2. すめたい
c)
3. さむい
d)
4. つめたい
10.
1. Từ bây giờ
a)
1. これから
b)
2. それから
c)
3. いま
d)
4. これまで
11.
1. Mới
a)
1. あたらしい
b)
2. あただしい
c)
3. おたらしい
d)
4. あたたしい
12.
1. Mua
a)
1. かきます
b)
2. かいます
c)
3. あいます
d)
4. ならいます
13.
1. Sắp đến lúc tôi phải về
a)
5. どうぞ おあがりください
b)
6. そろそろ しつれいします
c)
7. また いらっしゃってください
d)
8. いらっしゃい
14.
1. To, lớn
a)
1. おおい
b)
2. おもしろい
c)
3. ああきい
d)
4. おおきい
15.
1. Đỏ
a)
1. あかい
b)
2. あおい
c)
3. あがい
d)
4. あまい
16.
1. Mời anh chị vào
a)
1. また いらっしゃってください
b)
2. いらっしゃい
c)
3. そろそろ しつれいします
d)
4. どうぞ おあがりください
17.
1. Không ~ lắm
a)
5. まま
b)
6. まだ
c)
7. あります
d)
8. あまり
18.
1. Chưa, vẫn
a)
1. まだ
b)
2. あまり
c)
3. また
d)
4. まま
19.
1. Thú vị
a)
1. おもしろい
b)
2. あましろい
c)
3. いそがしい
d)
4. あたらしい
20.
21. Xe đạp
a)
1. じてんしゃ
b)
2. ちかてつ
c)
3. じどうしゃ
d)
4. じでんしゃ
21.
21. Cuộc họp
a)
1. かいぎ
b)
2. しけん
c)
3. かいき
d)
4. かいだん
22.
21. Núi
a)
1. うみ
b)
2. やま
c)
3. まち
d)
4. じゃま
23.
21. Ký túc xá
a)
1. まち
b)
2. ところ
c)
3. りょう
d)
4. りょうり
24.
21. Văn phòng
a)
1. じむしょ
b)
2. しょくどう
c)
3. かいぎしつ
d)
4. じてんしゃ
25.
Con Dao
a)
1.はし
b)
2.フォーク
c)
3.ナイフ
d)
4.スプーン
26.
1. どんな
a)
1. Thế nào
b)
2. Như thế nào
c)
3. Không ~ lắm
d)
4. Nơi, chỗ
27.
1. とても
a)
1. Nhưng
b)
2. Và
c)
3. Rất
d)
4. Không ~ lắm
28.
1. まち
a)
1. Thành phố, thị trấn
b)
2. Núi
c)
3. Nơi, chỗ
d)
4. Chưa, vẫn chưa
29.
1. かります
a)
1. Cắt
b)
2. Mua
c)
3. Vay, mượn
d)
4. Cho mượn
30.
1. バス
a)
1. Xe buýt
b)
2. Siêu thị
c)
3. Áo sơ mi
d)
4. Quần vợt
31.
1. ところ
a)
1. Thành phố, thị trấn
b)
2. Nhà ăn
c)
3. Ký túc xá
d)
4. Nơi, chỗ
32.
1. そして
a)
1. Rất
b)
2. Và
c)
3. Không ~ lắm
d)
4. Nhưng
33.
1. かのじょ
a)
1. Bạn trai
b)
2. Gia đình
c)
3. Văn phòng
d)
4. Cô ấy
34.
1. ひくい
a)
1. Cũ
b)
2. Xấu
c)
3. Rẻ
d)
4. Thấp
35.
1. ふるい
a)
1. Cũ
b)
2. Xấu
c)
3. Thấp
d)
4. Rẻ
36.
1. やさしい
a)
1. Dễ
b)
2. Rẻ
c)
3. Thấp
d)
4. Vui
37.
せんしゅう
a)
1. Tuần này
b)
2. Tuần trước
c)
3. Tháng trước
d)
4. Tháng này
38.
1. たべもの
a)
1. Trái cây
b)
2. Đồ ăn
c)
3. Đồ uống
d)
4. Món ăn
39.
1. きっぷ
a)
1. Thịt
b)
2. Một chút
c)
3. Vé
d)
4. Thư
40.
1. ちいさい
a)
1. Nhỏ, bé
b)
2. Dễ
c)
3. Cũ
d)
4. Thấp
41.
1. もらいます
a)
1. Nhận
b)
2. Học, tập
c)
3. Mua
d)
4. Cho, tặng
42.
1. かけます
a)
1. Vay, mượn
b)
2. Mua
c)
3. Gọi (điện thoại)
d)
4. Viết
43.
1. ゆうめい
a)
1. Khỏe mạnh
b)
2. Đẹp, hay
c)
3. Yên lặng
d)
4. Nổi tiếng
44.
1. おくります
a)
1. Xong
b)
2. Dạy
c)
3. Cắt
d)
4. Gửi
45.
1. すてき
a)
1. Đẹp, hay
b)
2. Yên lặng
c)
3. Nổi tiếng
d)
4. Khỏe mạnh
46.
21. くろい
a)
1. Đen
b)
2. Đỏ
c)
3. Thấp
d)
4. Rẻ
47.
21. ひとりで
a)
5. Đi bộ
b)
6. Hai người
c)
7. Một người
d)
8. Một mình
48.
21. にもつ
a)
1. Thường, luôn
b)
2. Hành lí, đồ đạc
c)
3. Khi nào
d)
4. 2 người
49.
21. けっこうです
a)
1. Tôi đủ rồi ạ
b)
2. Tôi vẫn khỏe
c)
3. Đã đến lúc tôi phải về
d)
4. Thế à
50.
21. おわります
a)
1. Xong, kết thúc
b)
2. Hiểu, biết
c)
3. Thức dậy
d)
4. Gửi