wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Sự hình thành và phát triển của hàng không dân dụng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân chính dẫn đến việc nghề lái tàu bay (phi công) ra đời trong giai đoạn sơ khai của lịch sử ngành hàng không?

a)

Hoạt động thương mại được công nhận.

b)

Nhu cầu về sử dụng tàu bay ở Thế chiến thứ nhất (WW1).

c)

Nhu cầu về bay biểu diễn.

d)

Sự dư thừa tàu bay.

2.

Thành viên của Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (ICAO) bao gồm…?

a)

Các cảng hàng không

b)

Các hãng hàng không

c)

Các nhà cung cấp dịch vụ không lưu

d)

Các quốc gia thuộc Liên hiệp quốc

3.

Đại hội đồng của ICAO nhiệm kỳ 2019-2022 có tất cả bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

191

b)

190

c)

192

d)

193

4.

Thời gian một nhiệm kỳ của Hội đồng ICAO là bao nhiêu?

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

4 năm

d)

2 năm

5.

Cơ cấu của tổ chức ICAO bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Hội đồng, Ủy ban và Ban thư ký

b)

Đại hội đồng, Ủy ban và Văn phòng

c)

Đại Hội đồng, Hội đồng và Ban thư ký

d)

Đại hội đồng, Hội đồng và Văn phòng

6.

Đại Hội Đồng ICAO nhóm họp bao nhiêu năm một lần?

a)

Một năm một lần

b)

Hai năm một lần

c)

Ba năm một lần

d)

Bốn năm một lần

7.

Tổ chức Liên hiệp quốc nào có nhiệm vụ điều tiết hàng không trên phạm vi toàn cầu và là một bộ phận thuộc Liên hiệp quốc?

a)

IATA

b)

ICAO

c)

CAA

d)

ACI

8.

Mục đích hoạt động cơ bản của IATA là gì?

a)

Đề ra các quy định về hàng không thế giới để các hãng hàng không thực hiện

b)

Trợ giúp các hãng hàng không đạt được sự cạnh tranh hợp pháp và thống nhất giá cả

c)

Đưa ra các quy định về hàng không trên toàn thế giới

d)

Điều phối việc vận chuyển về hàng không quốc tế

9.

Ngày thành lập Tổ chức IATA được thành lập vào thời gian nào?

a)

19/03/1945

b)

19/04/1945

c)

19/05/1945

d)

19/06/1945

10.

Tổ chức Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) thuộc loại tổ chức nào sau đây?

a)

IGO

b)

INGO

c)

CAA

d)

TA

11.

Một doanh nghiệp vận tải hàng không muốn gia nhập Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng không Việt Nam (VABA) để tăng cường kết nối trong ngành. Căn cứ vào tính chất tổ chức, VABA thuộc loại tổ chức nào?

a)

IGO

b)

INGO

c)

CAA

d)

TA

12.

Giả sử một cảng hàng không quốc tế đang tham vấn các tiêu chuẩn quốc tế về vận hành và phục vụ hành khách. Họ quyết định tham gia tổ chức ACI. Dựa vào đặc điểm tổ chức, ACI thuộc loại tổ chức nào?

a)

IGO

b)

INGO

c)

CAA

d)

TA

13.

Một sinh viên ngành hàng không đang nghiên cứu hệ thống quản lý hàng không dân dụng tại Mỹ. Khi phân loại tổ chức FAA, sinh viên này cần hiểu FAA thuộc nhóm nào?

a)

IGO

b)

INGO

c)

CAA

d)

TA

14.

Thành viên của IATA bao gồm:

a)

Các hãng hàng không

b)

Các cảng hàng không

c)

Các phi công của các hãng hàng không

d)

Các tổ chức cung cấp dịch vụ không lưu

15.

Lĩnh vực nào sau đây không thuộc phạm vi điều tiết của nhà chức trách hàng không?

a)

Cảng hàng không

b)

Tàu bay và đội ngũ, tổ chức liên quan

c)

Giấy phép hành nghề và chương trình huấn luyện hàng không

d)

Cấp phép việc vận chuyển hàng hóa vào kho bãi tư nhân

16.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát hoạt động hàng không trong vùng trời chủ quyền của quốc gia?

a)

IGO

b)

INGO

c)

CAA

d)

IATA

17.

Hệ thống vận tải Hàng không cấp Quốc gia bao gồm những thành phần nào?

a)

ICAO, cảng Hàng không, hãng Hàng không và Dịch vụ dẫn đường Hàng không

b)

ICAO, IATA, ACI và CANSO

c)

Nhà chức trách hàng không, cảng hàng không, hãng hàng không và dịch vụ bảo đảm hoạt động bay

d)

Cảng hàng không, hãng hàng không và dẫn đường hàng không

18.

Hệ thống vận tải Hàng không cấp Quốc gia bao gồm những thành phần nào?

a)

Nhà chức trách hàng không

b)

Dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Hãng hàng không

d)

Cảng hàng không

19.

Hội nghị nào được tổ chức để giải quyết các xung đột về lưu thông trên bầu trời vào đầu thế kỷ 20?

a)

Hội nghị Paris 1910

b)

Hội nghị Paris 1919

c)

Hội nghị PAN American 1928

d)

Tất cả đều đúng

20.

Công ước Chicago ra đời vào năm nào?

a)

1943

b)

1946

c)

1944

d)

Tất cả đều sai

21.

Trong các phát biểu dưới đây, điều nào không phải là mục tiêu chính của Công ước Chicago?

a)

Đảm bảo an toàn và trật tự trong giao thông hàng không

b)

Tạo cơ hội công bằng cho các quốc gia tham gia ngành hàng không

c)

Đảm bảo cho toàn bộ các hãng hàng không trên thế giới tăng trưởng mạnh mẽ

d)

Hỗ trợ để không quốc gia nào bị bỏ lại phía sau trong cuộc phát triển hàng không toàn cầu

22.

Công ước Chicago không thiết lập các quy tắc khái quát về?

a)

Chủ quyền tối cao với không phận quốc gia

b)

Dẫn đường hàng không

c)

Các tiêu chuẩn và khuyến cáo thực hành (SARPs)

d)

Nguyên tắc vận hành các hãng hàng không

23.

Công ước Chicago năm 1944 đề cập đến tất cả bao nhiêu thương quyền (freedoms of the air)?

a)

5

b)

4

c)

9

d)

10

24.

Công ước Chicago hiện nay có bao nhiêu phụ ước?

a)

12

b)

19

c)

18

d)

20

25.

Công ước Chicago năm 1944 có bao nhiêu phụ ước?

a)

12

b)

19

c)

18

d)

20

26.

Phụ ước 1 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

5 thương quyền cơ bản trong vận tải hàng không

b)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không

d)

Chứng chỉ hành nghề đối với nhân viên hàng không

27.

Phụ ước 2 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Quy tắc bay

c)

Cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không

d)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

28.

Phụ ước 3 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không

d)

9 thương quyền trong vận tải hàng không

29.

Phụ ước 7 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

c)

Đăng ký quốc tịch và dấu hiệu nhận biết tàu bay

d)

Quản lý an ninh hàng không

30.

Phụ ước 8 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Chứng chỉ khả phi đảm bảo tàu bay đạt điều kiện an toàn để hoạt động

b)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

d)

Cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không

31.

Phụ ước 11 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Cung cấp dịch vụ khí tượng hàng không

d)

Chứng chỉ hành nghề đối với nhân viên hàng không

32.

Phụ ước 12 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

c)

9 thương quyền trong vận tải hàng không

d)

Quản lý an toàn hàng không

33.

Phụ ước 13 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Cung cấp dịch vụ tìm kiếm cứu hộ và cứu nạn

b)

Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

c)

Quản lý an toàn hàng không

d)

Điều tra tai nạn và sự cố hàng không

34.

Phụ ước 14 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Thiết kế và vận hành sân bay

b)

Cung cấp dịch vụ dẫn đường hàng không

c)

Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

d)

Đăng ký quốc tịch và dấu hiệu nhận biết tàu bay

35.

Phụ ước 18 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Đăng ký quốc tịch và dấu hiệu nhận biết tàu bay.

b)

Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

c)

Quản lý an toàn hàng không.

d)

Điều tra tai nạn và sự cố hàng không.

36.

Phụ ước 19 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì?

a)

Quản lý an ninh hàng không

b)

Quản lý an toàn hàng không

c)

Phương thức phân định vùng trời

d)

Chứng chỉ hành nghề đối với nhân viên hàng không

37.

Thách thức chính khi đàm phán về thương quyền (freedoms of the air) giữa các quốc gia là gì?

a)

Chiến tranh và khủng bố.

b)

Khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và kinh tế.

c)

Sự ưu tiên lợi ích khác nhau của mỗi quốc gia.

d)

Tranh chấp không phận giữa các quốc gia.

38.

Ba nội dung cốt lõi mà tổ chức ICAO quan tâm là gì?

a)

An toàn, giảm tai nạn, đúng giờ.

b)

An toàn, tuân thủ quy định và hiệu quả của ngành hàng không.

c)

Dẫn đường hàng không, vận tải hàng không và hợp tác công nghệ

d)

Mở rộng các sân bay và hãng hàng không quy mô vươn tầm quốc tế.

39.

Phát biểu nào sau đây là đúng về xu thế tự do hóa vận tải hàng không?

a)

Xu thế bảo hộ các hãng hàng không trong nước

b)

Xu thế dần xóa bỏ bảo hộ các hãng hàng không trong nước

c)

Xu thế khuyến khích cạnh tranh, tiến tới mở cửa bầu trời

d)

Tất cả đều đúng

40.

Nguyên nhân chính dẫn đến việc nghề lái tàu bay (phi công) ra đời trong giai đoạn sơ khai của lịch sử ngành hàng không là gì?

a)

Hoạt động thương mại được công nhận.

b)

Nhu cầu về sử dụng tàu bay ở Thế chiến thứ nhất (WW1).

c)

Nhu cầu về bay biểu diễn.

d)

Sự dư thừa tàu bay.

41.

Nhân vật nào được xem là cha đẻ của ngành hàng không thế giới?

a)

Leonardo Da Vinci

b)

Karl Jathor

c)

Anh em nhà Wright

d)

Otto Lilienthal

42.

Tại sao chiếc tàu bay Flyer III được ghi vào lịch sử hàng không thế giới?

a)

Đó là chiếc tàu bay lớn nhất và hiện đại nhất được phát minh vào thời gian này

b)

Đó là chiếc tàu bay có thể bay được xa nhất trong một cuộc thi quan trọng

c)

Đó là loại tàu bay sử dụng động cơ đầu tiên của loài người

d)

Đó là chiếc tàu bay có động cơ đầu tiên, nặng hơn không khí đã thực hiện bay được trong lịch sử loài người.

43.

Hàng không Dân dụng thế giới được phát triển mạnh mẽ từ giai đoạn nào?

a)

Sau chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Sau chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Sau chuyến bay xuyên Đại Tây Dương

d)

Sau khi máy bay Boeing 707 ra đời

44.

Tại sao việc ứng dụng động cơ piston trong máy bay thời kỳ đầu lại được coi là bước ngoặt của ngành hàng không?

a)

Vì động cơ piston nhẹ và tiết kiệm nhiên liệu hơn động cơ phản lực

b)

Vì giúp tàu bay đạt độ cao ổn định lần đầu tiên

c)

Vì cho phép máy bay bay xa hơn và kiểm soát tốt hơn

d)

Vì giá thành rẻ hơn động cơ đẩy

45.

Một trong những lý do khiến ngành hàng không phát triển chậm trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến là gì?

a)

Không có hãng hàng không nào được thành lập

b)

Chi phí bảo trì máy bay rất thấp

c)

Hạn chế về kỹ thuật và nhận thức xã hội

d)

Không có nhu cầu di chuyển giữa các quốc gia

46.

Tại sao sự ra đời của máy bay phản lực được xem là một cột mốc lớn trong vận tải hàng không?

a)

Vì giảm lượng khí thải

b)

Vì làm tăng tốc độ và phạm vi hoạt động

c)

Vì chi phí vận hành rẻ hơn máy bay cánh quạt

d)

Vì dễ bảo trì hơn

47.

Vì sao ngành hàng không dân dụng thường phục hồi chậm sau các cuộc khủng hoảng toàn cầu như dịch bệnh hay khủng bố?

a)

Do nguồn cung máy bay bị hạn chế

b)

Do niềm tin của hành khách và các biện pháp an ninh

c)

Do giá xăng tăng đột biến

d)

Do chính sách bảo hộ hãng hàng không nội địa

48.

Tại sao các hãng hàng không thường lựa chọn thuê máy bay thay vì sở hữu toàn bộ đội bay?

a)

Để giảm thiểu rủi ro tài chính và linh hoạt trong khai thác

b)

Vì thuê máy bay có chi phí bảo trì cao hơn

c)

Vì dễ dàng trong việc đào tạo phi công

d)

Vì quy định quốc tế yêu cầu phải thuê

49.

Một trong những khó khăn lớn nhất của ngành hàng không khi mở tuyến bay mới là gì?

a)

Khó khăn trong xin visa cho phi công

b)

Thiếu phi công được cấp phép quốc tế

c)

Đảm bảo được hiệu quả khai thác và nhu cầu thị trường

d)

Không thể mua thêm máy bay mới

50.

Phụ ước 17 - Công ước Chicago đề cập đến nội dung gì ?

a)

Quản lý an ninh hàng không

b)

Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

c)

Quản lý an toàn hàng không

d)

Điều tra tai nạn và sự cố hàng không