wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DLVT 1

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Câu hỏi: Sương mù được hình thành khi hơi nước ngưng tụ trong lớp khí quyển tiếp xúc với mặt đất khi nhiệt độ giảm xuống dưới:

a)

Nhiệt độ đóng băng

b)

10 độ C

c)

Nhiệt độ bão hòa

d)

Điểm sương

2.

Câu hỏi: Trong sương mù dày đặc, tầm nhìn xa thường đạt mức:

a)

2 – 5 km

b)

1 – 2 km

c)

> 5 km

d)

< 1 km

3.

Câu hỏi: Sương mù bức xạ thường xuất hiện vào thời điểm nào?

a)

Buổi trưa nắng gắt

b)

Đêm và sáng sớm khi trời ít mây, gió nhẹ

c)

Khi có bão lớn

d)

Khi có gió mùa Đông Bắc

4.

Câu hỏi: Sương mù đối lưu hình thành do:

a)

Hơi nước bốc lên từ mặt hồ

b)

Mặt đất tỏa nhiệt vào ban đêm

c)

Khối khí ẩm ấm chuyển động trên bề mặt lạnh

d)

Sự chênh lệch áp suất đột ngột

5.

Câu hỏi: Loại sương mù nào hình thành do không khí ẩm trên dòng hải lưu nóng chuyển động sang vùng nước lạnh?

a)

Sương mù đối lưu (sương mù hải lưu)

b)

Sương mù bức xạ

c)

Sương mù bốc hơi

d)

Sương mù đô thị

6.

Câu hỏi: Ảnh hưởng trực tiếp nhất của sương mù đến vận tải biển là:

a)

Làm sạch vỏ tàu

b)

Làm giảm tiêu thụ nhiên liệu

c)

Gây khó khăn cho việc định hướng và dễ gây đâm va

d)

Làm tàu chạy nhanh hơn

7.

Câu hỏi: Sương mù làm hàng hóa dễ bị:

a)

Biến dạng cơ học

b)

Nhiễm ẩm, rỉ sét, nấm mốc

c)

Cháy nổ do nhiệt độ cao

d)

Tăng độ bền bề mặt

8.

Câu hỏi: Hiện tượng vòi rồng thường đi kèm với:

a)

Mưa phùn

b)

Sương mù bức xạ

c)

Đám mây giông (mây tích vũ)

d)

Trời quang mây tạnh

9.

Câu hỏi: Đặc điểm áp suất tại tâm vòi rồng là:

a)

Rất thấp

b)

Luôn biến động theo chiều dương

c)

Rất cao

d)

Bằng áp suất khí quyển trung bình

10.

Câu hỏi: Vòi rồng hình thành khi:

a)

Hai khối khí nóng gặp nhau

b)

Khối khí nóng ẩm chuyển động dưới khối khí lạnh khô

c)

Khối khí lạnh khô chuyển động dưới khối khí nóng ẩm

d)

Gió mùa dịch thổi mạnh

11.

Câu hỏi: Lốc là hiện tượng gió xoáy cực mạnh xảy ra trong phạm vi:

a)

Rất rộng (hàng trăm km)

b)

Nhỏ và tồn tại trong thời gian ngắn

c)

Ở tầng bình lưu

d)

Cố định tại một vị trí trong nhiều ngày

12.

Câu hỏi: Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng Lốc là:

a)

Do động đất dưới đáy biển

b)

Do thủy triều trưởng phường

c)

Sự giảm áp suất không khí đột ngột ở một vùng

d)

Sự tăng áp suất đột ngột

13.

Câu hỏi: Hiện tượng phóng điện trong khí quyển kèm theo chớp và sấm được gọi là:

a)

Vòi rồng

b)

Lốc

c)

Giông

d)

Tố

14.

Câu hỏi: Trong hiện tượng Giông, gió thường đạt cấp mấy?

a)

Cấp 3-4

b)

Cấp 5-6

c)

Cấp 12

d)

Cấp 10

15.

Câu hỏi: Hiện tượng dải không khí hẹp chuyển động với tốc độ cao, hướng gió thay đổi đột ngột được gọi là:

a)

Nhật triều

b)

Sương mù

c)

Hải lưu

d)

Tố

16.

Câu hỏi: Sức gió trong hiện tượng Tố có thể đạt đến:

a)

Trên cấp 12

b)

Cấp 8-9

c)

Cấp 11-12

d)

Cấp 5-6

17.

Câu hỏi: Gió là sự di chuyển của các khối không khí từ:

a)

Vùng nhiệt độ thấp đến vùng nhiệt độ cao

b)

Vùng áp cao về vùng áp thấp

c)

Vùng biển vào đất liền

d)

Vùng có độ ẩm cao đến vùng ẩm thấp

18.

Câu hỏi: Loại gió thổi trên đại dương ở vĩ độ 40-60 Nam và 35-65 Bắc là:

a)

Gió đất

b)

Gió mậu dịch

c)

Gió Tây

d)

Gió Đông cực

19.

Câu hỏi: Gió chí tuyến thổi từ vĩ tuyến 30 độ về vùng nào?

a)

Vùng nội địa

b)

Vùng ôn đới

c)

Vùng xích đạo

d)

Vùng cực

20.

Câu hỏi: Gió mùa là biến tướng của các loại gió cố định do sự thay đổi áp suất giữa:

a)

Trạng thái áp tầng thấp

b)

Lục địa và đại dương

c)

Núi và đồng bằng

d)

Cực và xích đạo

21.

Đối với công tác xếp dỡ tại cảng, gió từ cấp mấy trở lên thường phải ngưng hoạt động?

a)

Cấp 4

b)

Cấp 6

c)

Cấp 10

d)

Cấp 7

22.

Đơn vị đo độ ẩm tuyệt đối (A) của không khí là:

a)

%

b)

m/s

c)

độ C

d)

g/m3

23.

Độ ẩm tương đối (r) được tính bằng tỷ số phần trăm giữa:

a)

Lượng mưa và tốc độ gió

b)

Độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm bão hòa

c)

Độ ẩm bão hòa và độ ẩm tuyệt đối

d)

Nhiệt độ thực tế và điểm sương

24.

Khi nhiệt độ không khí giảm xuống thấp hơn điểm sương, hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Tăng áp suất

b)

Ngưng tụ hơi nước

c)

Gió thổi mạnh

d)

Bốc hơi mạnh

25.

Nước biển bắt đầu đóng băng ở các vùng vĩ độ:

a)

Xích đạo

b)

Nhiệt đới 25 độ C

c)

45 độ Bắc và 50 độ Nam trở về hai cực

d)

Vùng biển Đông

26.

Khi nước biển đóng băng bám vào thân tàu, nguy hiểm lớn nhất là:

a)

Làm tăng tiêu thụ oxy

b)

Làm tàu chạy chậm lại

c)

Làm mất tính ổn định, dễ gây lật/chìm tàu

d)

Làm tàu bị trầy xước sơn

27.

Nguyên nhân chính gây ra thủy triều là:

a)

Do gió lớn trên biển

b)

Do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời đối với Trái đất

c)

Do sự quay của các hành tinh khác

d)

Do nhiệt độ nước biển thay đổi

28.

Khi Mặt trời, Mặt trăng và Trái đất cùng nằm trên một đường thẳng, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Thủy triều nghịch phương

b)

Sóng thần

c)

Không có thủy triều

d)

Thủy triều trung phương (dao động lớn nhất)

29.

Thủy triều nghịch phương xảy ra khi:

a)

Mặt trăng ở gần Trái đất nhất

b)

Nhật thực xảy ra

c)

Phương lực hấp dẫn của Mặt trăng và Mặt trời vuông góc nhau

d)

Ba thiên thể nằm thẳng hàng

30.

Chế độ thủy triều mỗi ngày có một lần nước lên và một lần nước xuống gọi là:

a)

Bán nhật triều

b)

Nhật triều

c)

Triều kém

d)

Triều cường

31.

Hải lưu là hiện tượng:

a)

Sóng đánh vào bờ

b)

Chuyển động của các lớp nước biển theo những hướng ổn định

c)

Nước biển dâng cao đột ngột

d)

Sự thay đổi độ mặn của nước

32.

Hải lưu do gió hình thành gọi là:

a)

Hải lưu gió

b)

Hải lưu triều

c)

Hải lưu nhiệt

d)

Hải lưu áp suất

33.

Tác động tiêu cực của dòng hải lưu kết hợp với sóng đối với cảng là:

a)

Làm sạch luồng tàu

b)

Gây bồi đắp phù sa vào luồng tàu và vùng đất cảng

c)

Làm tăng độ sâu của bến

d)

Giúp tàu cập bến dễ dàng hơn

34.

Sóng thần (Tsunami) được hình thành chủ yếu do:

a)

Sự tan chảy của băng ở hai cực

b)

Thủy triều trung phương

c)

Động đất hoặc núi lửa dưới đáy biển

d)

Gió bão cấp 12

35.

Sóng biển ảnh hưởng đến tàu thuyền như thế nào?

a)

Chỉ gây lắc ngang

b)

Làm tăng công suất máy tàu

c)

Gây tác động cơ học làm giảm tuổi thọ vỏ tàu và máy tàu

d)

Giúp hàng hóa ổn định hơn

36.

Bão nhiệt đới là một dạng của:

a)

Xoáy thuận nhiệt đới

b)

Áp cao lục địa

c)

Gió mùa đông bắc

d)

Sương mù hải lưu

37.

Để hình thành bão, nhiệt độ bề mặt nước biển phải đạt ít nhất:

a)

26 – 27 độ C

b)

20 – 22 độ C

c)

30 – 32 độ C

d)

35 độ C

38.

Vùng trung tâm của cơn bão được gọi là:

a)

Tâm áp thấp

b)

Mắt bão

c)

Vùng gió xoáy

d)

Vùng hội tụ

39.

Đặc điểm thời tiết trong mắt bão là:

a)

Quang mây, gió yếu hoặc lặng gió

b)

Áp suất cao nhất

c)

Gió thổi mạnh nhất

d)

Mưa to nhất

40.

Bán kính trung bình của mắt bão khoảng:

a)

15 km

b)

150 km

c)

5 km

d)

50 km

41.

What is the approximate total length of Vietnam’s road network reported in recent statistics?

a)

24,136 km

b)

1,163 km

c)

570,448 km

d)

144,670 km

42.

Which road category accounts for the largest share of total length in Vietnam?

a)

Urban ring roads

b)

National highways

c)

Expressways

d)

Rural village roads

43.

What is the total length of the national highway system in Vietnam?

a)

1,163 km

b)

58,347 km

c)

24,136 km

d)

25,741 km

44.

Where is the northern terminus of National Highway 1A?

a)

Mong Cai city border

b)

Ha Giang provincial center

c)

Hanoi capital district

d)

Lang Son (Huu Nghi border)

45.

Where is the southern terminus of National Highway 1A?

a)

Kien Giang (Ha Tien)

b)

Ca Mau (Nam Can)

c)

Ho Chi Minh City

d)

Can Tho city

46.

Which corridor is commonly described as the backbone of Vietnam’s transport system?

a)

North–South Expressway

b)

National Highway 1A

c)

Ho Chi Minh Road

d)

National Highway 14

47.

Approximate length of the western branch of the Ho Chi Minh Road is:

a)

2,499 km

b)

684 km

c)

3,143 km

d)

1,811 km

48.

The planned total length of the North–South Expressway (Hanoi–Ho Chi Minh City trunk) is closest to:

a)

1,000 km

b)

1,622 km

c)

3,200 km

d)

2,500 km

49.

National Highway 2 connects Hanoi to which province-level destination?

a)

Lao Cai

b)

Cao Bang

c)

Ha Giang

d)

Lang Son

50.

What is the length of National Highway 3 from Hanoi to Ta Lung?

a)

296 km

b)

105 km

c)

315 km

d)

351 km

51.

Which primary route links Hanoi with Hai Phong Port?

a)

National Highway 10

b)

National Highway 18

c)

National Highway 5

d)

National Highway 1

52.

National Highway 6 connects Hanoi with which city?

a)

Thai Nguyen

b)

Quang Ninh

c)

Dien Bien (Tuan Giao)

d)

Hai Phong

53.

Which highway is the main link from Hanoi through Thai Nguyen to Cho Moi?

a)

National Highway 2

b)

National Highway 3

c)

National Highway 37

d)

National Highway 1B

54.

What is the length of the Hanoi–Lao Cai Expressway?

a)

130 km

b)

294 km

c)

105 km

d)

264 km

55.

Which province does National Highway 18 pass through among the following?

a)

Nghe An

b)

Nam Dinh

c)

Quang Ninh (Mong Cai)

d)

Hoa Binh

56.

What is the length linking Quang Ninh with Thanh Hoa via National Highway 10?

a)

107 km

b)

129 km

c)

228 km

d)

505 km

57.

If a logistics firm plans a route from Lang Son to Ca Mau using a single national corridor, which one provides a continuous north–south connection?

a)

Ho Chi Minh coastal spur

b)

National Highway 14 corridor

c)

National Highway 1A corridor

d)

East–West economic route

58.

A planner needs the shortest among these figures for a Hanoi–border route. Which is smallest?

a)

315 km (NH3 Hanoi–Ta Lung)

b)

264 km (Hanoi–Lao Cai Expressway)

c)

684 km (HCM Road West)

d)

1,622 km (North–South Expressway)

59.

Which pair correctly matches route and function?

a)

NH10 – links Hanoi to Lao Cai

b)

HCM Road – coastal delta bypass

c)

NH2 – links Hanoi and Hai Phong

d)

NH5 – links Hanoi and Hai Phong Port

60.

Which route is most suitable for direct expressway travel from Hanoi toward Lao Cai?

a)

NH1A upgraded sections

b)

Hanoi–Lao Cai Expressway

c)

Ho Chi Minh Road western branch

d)

North–South Expressway trunk

61.

Tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng có chiều dài:

a)

130 km

b)

90 km

c)

105 km

d)

56 km

62.

Quốc lộ 19 nối địa danh nào ở Miền Trung?

a)

Nha Trang – Đà Lạt

b)

Vinh – Cửa Lò

c)

Quy Nhơn – Pleiku

d)

Đà Nẵng – Huế

63.

Quốc lộ 14 chạy xuyên qua khu vực nào?

a)

Tây Nguyên

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Duyên hải miền Trung

64.

Chiều dài của Quốc lộ 14 (Đà Nẵng – Chơn Thành) là:

a)

983 km

b)

233 km

c)

505 km

d)

1005 km

65.

Tuyến đường nối TP. Hồ Chí Minh với Cửa khẩu Mộc Bài (Tây Ninh) là:

a)

Quốc lộ 51

b)

Quốc lộ 22

c)

Quốc lộ 1

d)

Quốc lộ 13

66.

Quốc lộ 51 nối địa danh nào sau đây?

a)

TP.HCM – Đà Lạt

b)

TP.HCM – Tây Ninh

c)

Biên Hòa – Vũng Tàu

d)

Cần Thơ – Cà Mau

67.

Tuyến cao tốc TP.HCM – Long Thành – Giầu Dây dài bao nhiêu km?

a)

40 km

b)

55 km

c)

90 km

d)

105 km

68.

Quốc lộ 13 nối TP. Hồ Chí Minh với:

a)

Cửa khẩu Lao Bảo

b)

Cửa khẩu Lệ Thanh

c)

Cửa khẩu Hoa Lư (Bình Phước)

d)

Cửa khẩu Mộc Bài

69.

Tuyến Đỗ Xuân Hợp – Cầu Rạch Chiếc – Cát Lái thuộc hệ thống giao thông khu vực nào?

a)

Đà Nẵng

b)

TP. Hồ Chí Minh

c)

Hải Phòng

d)

Hà Nội

70.

Quy hoạch cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu có chiều dài là:

a)

55 km

b)

76 km

c)

209 km

d)

69 km

71.

Đường thủy nội địa bao gồm:

a)

Các bến bãi đường bộ

b)

Chỉ các tuyến đường xuyên đại dương

c)

Luồng, âu tàu, công trình qua đập, hồ, vịnh, ven bờ biển...

d)

Chỉ có sông và kênh

72.

Vận tải đường thủy nội địa có ưu điểm lớn nhất là:

a)

Tốc độ nhanh nhất

b)

Chi phí rẻ, vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng

c)

Linh hoạt về thời gian giao hàng

d)

Không phụ thuộc vào thời tiết

73.

Theo khảo sát, chi phí vận chuyển đường thủy rẻ hơn đường bộ khoảng:

a)

2 lần

b)

20 lần

c)

5 lần

d)

9 lần

74.

Việt Nam hiện có bao nhiêu tuyến đường thủy nội địa quốc gia?

a)

45 tuyến

b)

10 tuyến

c)

18 tuyến

d)

100 tuyến

75.

Tổng chiều dài các tuyến đường thủy nội địa quốc gia là:

a)

10.000 km

b)

2.663,9 km

c)

7.075 km

d)

4.500 km

76.

Mạng lưới sông ngòi Việt Nam có đặc điểm:

a)

Chỉ tập trung ở miền Bắc

b)

Dày đặc, trung bình 20km bờ biển có 1 cửa sông

c)

Không có giá trị giao thông

d)

Thưa thớt, ít chi lưu

77.

Hướng chảy chính của sông ngòi Việt Nam là:

a)

Nam – Bắc

b)

Bắc – Nam

c)

Tây Bắc – Đông Nam và vòng cung

d)

Đông – Tây

78.

Tốc độ dòng chảy ở hạ lưu sông miền Bắc vào mùa lũ khoảng:

a)

2 – 3 m/s

b)

0.5 m/s

c)

10 m/s

d)

5 m/s

79.

Hệ thống sông Hồng bắt nguồn từ quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Campuchia

d)

Lào

80.

Phụ lưu lớn nhất của sông Hồng là:

a)

Sông Thái Bình

b)

Sông Đà và Sông Lô

c)

Sông Đáy

81.

Hệ thống sông Thái Bình được hợp thành từ 3 con sông chính là:

a)

Sông Cầu, Sông Thương, Sông Lục Nam

b)

Sông Tiền, Sông Hậu, Sông Đồng Nai

c)

Sông Hồng, Sông Đà, Sông Lô

d)

Sông Đáy, Sông Đuống, Sông Lục

82.

Sông Thái Bình nối với sông Hồng qua các chi lưu nào?

a)

Sông Lô và Sông Đà

b)

Sông Đuống và Sông Luộc

c)

Sông Cầu và Sông Thương

d)

Sông Đáy và Sông Ninh Cơ

83.

Đặc điểm sông ngòi miền Trung là:

a)

Dải và nước chảy chậm

b)

Ngắn, dốc, lũ lên nhanh và xuống nhanh

c)

Mạng lưới kênh rạch dày đặc nhất cả nước

d)

Không chịu ảnh hưởng của thủy triều

84.

Tuyến đường thủy miền Trung chủ yếu khai thác từ:

a)

Các hồ thủy điện vùng cao

b)

Vùng Tây Nguyên

c)

Quốc lộ 1 ra đến biển

d)

Vùng biên giới Lào

85.

Vận tải đường thủy chiếm khoảng bao nhiêu % tấn/km trong vận tải hàng hóa vùng Nam Bộ?

a)

70 – 75%

b)

50%

c)

90%

d)

30%

86.

Hệ thống sông chính ở miền Nam gồm:

a)

Sông Hương và Sông Hàn

b)

Sông Hồng và Sông Mã

c)

Sông Cửu Long và Sông Đồng Nai

d)

Sông Thu Bồn và Sông Trà Khúc

87.

Sông Cửu Long chảy vào Việt Nam qua bao nhiêu cửa sông ra biển?

a)

12 cửa

b)

9 cửa

c)

5 cửa

d)

2 cửa

88.

Hai nhánh chính của sông Cửu Long tại Việt Nam là:

a)

Sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây

b)

Sông Đồng Nai và Sông Bé

c)

Sông Sài Gòn và Sông Nhà Bè

d)

Sông Tiền và Sông Hậu

89.

Tuyến đường thủy Cái Mép – Đồng Nai dài khoảng:

a)

200 km

b)

86,5 km

c)

50 km

d)

120 km

90.

Kênh Chợ Gạo là tuyến đường thủy huyết mạch nối:

a)

TP.HCM với các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng Nai với Vũng Tàu

c)

Hà Nội – Hải Phòng

d)

Đà Nẵng với Huế

91.

Đường sắt quốc gia phục vụ cho nhu cầu:

a)

Chỉ dành cho quân sự

b)

Các khu công nghiệp riêng lẻ

c)

Chỉ dành cho du lịch nội đô

d)

Vận tải hành khách, hàng hóa chung của cả nước và liên vận quốc tế

92.

Đường sắt đô thị bao gồm các loại hình:

a)

Các tuyến phụa đường sắt

b)

Chỉ có xe buýt nhanh

c)

Xe điện bánh sắt, tàu cao tốc, đường 1 ray, tàu điện ngầm...

d)

Chỉ có tàu hỏa truyền thống

93.

Tổng chiều dài mạng lưới đường sắt Việt Nam là:

a)

2.632 km

b)

4.500 km

c)

1.726 km

d)

3.143 km

94.

Khổ đường sắt phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay là:

a)

1.435 mm (Khổ tiêu chuẩn)

b)

1.600 mm

c)

1.000 mm (Khổ hẹp)

d)

Khổ lồng (cả hai)

95.

Tuyến đường sắt Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh (Đường sắt Thống Nhất) dài bao nhiêu km?

a)

1.726 km

b)

1.000 km

c)

2.000 km

d)

1.500 km

96.

Tuyến đường sắt kết nối Việt Nam với Trung Quốc qua cửa khẩu Lào Cai là:

a)

Hà Nội – Đồng Đăng

b)

Hà Nội – Lào Cai

c)

Hà Nội – Hải Phòng

d)

Kép – Hạ Long

97.

Tuyến đường sắt nào ở Việt Nam hiện đang sử dụng "Khổ lồng" (1000mm & 1435mm)?

a)

Mương Mán – Phan Thiết

b)

Hà Nội – TP.HCM

c)

Hà Nội – Đồng Đăng và Hà Nội – Quán Triều

d)

Diêu Trì – Quy Nhơn

98.

Ga hàng hóa đường sắt lớn nhất ở khu vực phía Bắc phục vụ liên vận quốc tế là:

a)

Ga Lào Cai

b)

Ga Hải Phòng

c)

Ga Hà Nội

d)

Ga Yên Viên / Ga Giáp Bát

99.

Sân bay được phân loại theo chức năng sử dụng bao gồm:

a)

Sân bay quân sự và dân sự

b)

Sân bay tư nhân và nhà nước

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Sân bay nội địa và quốc tế

100.

Tàu bay thân hẹp (Narrow body) thường là các dòng máy bay:

a)

A330, B777

b)

A350, B787

c)

A320, A321, B737

d)

A380, B747

101.

Câu hỏi: Tàu bay thân rộng (Wide body) có đặc điểm:

a)

Không thể bay xuyên đại dương

b)

Chỉ chở được tối đa 100 khách

c)

Có 2 lối đi giữa, sức chứa lớn, bay đường dài

d)

Chỉ có 1 lối đi giữa

102.

Câu hỏi: Sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc Việt Nam là:

a)

Vân Đồn

b)

Thọ Xuân

c)

Nội Bài

d)

Cát Bi

103.

Câu hỏi: Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất nằm ở địa phương nào?

a)

Bình Dương

b)

Long An

c)

TP. Hồ Chí Minh

d)

Đồng Nai

104.

Câu hỏi: Sân bay nào phục vụ cho khu vực TP. Đà Lạt?

a)

Buôn Ma Thuột

b)

Liên Khương

c)

Pleiku

d)

Cam Ranh

105.

Câu hỏi: Sân bay quốc tế Cam Ranh thuộc tỉnh nào?

a)

Phú Yên

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Thuận

106.

Câu hỏi: Sân bay quốc tế Long Thành đang được xây dựng tại tỉnh:

a)

Bà Rịa – Vũng Tàu

b)

Đồng Nai

c)

Bình Dương

d)

Tây Ninh

107.

Câu hỏi: Sân bay quốc tế Phú Bài nằm ở thành phố:

a)

Huế

b)

Đà Nẵng

c)

Vinh

d)

Đồng Hới

108.

Câu hỏi: Cảng biển là hệ thống công trình bao gồm:

a)

Chỉ có cầu tàu

b)

Các tàu thuyền đang neo đậu

c)

Vùng đất cảng và vùng nước cảng

d)

Chỉ có kho bãi

109.

Câu hỏi: Vùng nước trước bến của cảng dùng để làm gì?

a)

Xây dựng văn phòng cảng

b)

Cho tàu neo đậu làm hàng, quay trở tàu

c)

Chứa container rỗng

d)

Nuôi trồng thủy sản

110.

Câu hỏi: Hệ thống giao thông trong cảng chiếm diện tích khoảng:

a)

5%

b)

10%

c)

17 – 20%

d)

40%

111.

Câu hỏi: Thiết bị xếp dỡ tại cầu tàu (tiền phương) phổ biến nhất đối với hàng container là:

a)

Xe nâng

b)

Cẩu giàn (Gantry Crane/QC)

c)

Xe tải

d)

Băng chuyền

112.

Câu hỏi: Vùng tiền phương của cảng nằm ở:

a)

Khu vực hành chính

b)

Phía sau kho bãi

c)

Phía trước cảng tiếp giáp với mặt nước

d)

Bên ngoài cổng cảng

113.

Câu hỏi: Hậu phương của cảng (Hinterland) được hiểu là:

a)

Vùng nước cho tàu neo đậu

b)

Vùng biển phía sau cảng

c)

Vùng lãnh thổ tiêu thụ và cung cấp hàng hóa cho cảng

d)

Các bến phía lân cận

114.

Câu hỏi: ICD (Inland Container Depot) được gọi là:

a)

Cảng biển quốc tế

b)

Cảng cạn / Cảng khô

c)

Trạm dừng chân

d)

Kho ngoại quan

115.

Câu hỏi: Chức năng chính của ICD là gì?

a)

Sản xuất hàng xuất khẩu

b)

Điểm thông quan hàng hóa nội địa, bãi chứa container, đóng rút hàng

c)

Thay thế hoàn toàn cảng biển

d)

Làm nơi sửa chữa tàu biển

116.

Câu hỏi: Diện tích tối thiểu để quy hoạch một ICD theo tiêu chuẩn là:

a)

5 ha

b)

10 ha

c)

20 ha

d)

50 ha

117.

Câu hỏi: ICD phải kết nối với cảng biển bằng ít nhất bao nhiêu phương thức vận tải?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

118.

Câu hỏi: Trung tâm phân phối (TTPP) khác với kho bãi thông thường ở điểm nào?

a)

Không dùng máy móc xếp dỡ

b)

Chỉ chứa một loại hàng duy nhất

c)

Tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh, đa dạng dịch vụ giá trị gia tăng

d)

Lưu trữ hàng lâu hơn

119.

Câu hỏi: Vùng kinh tế là một bộ phận lãnh thổ có những đặc điểm:

a)

Không có ranh giới hành chính

b)

Chuyên môn hóa sản xuất và phát triển tổng hợp

c)

Tự cung tự cấp, không trao đổi với bên ngoài

d)

Chỉ phát triển nông nghiệp

120.

Câu hỏi: Chuyên môn hóa sản xuất của vùng kinh tế dựa trên:

a)

Các ưu thế của vùng để phát triển ngành có ý nghĩa quốc gia/quốc tế

b)

Nhu cầu cá nhân của lãnh đạo vùng

c)

Quy mô dân số lớn

d)

Việc nhập khẩu mọi nguồn lực

121.

Khu công nghiệp (KCN) là khu vực:

a)

Không được phép xuất khẩu hàng hóa

b)

Có nhiều dân cư sinh sống

c)

Chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện dịch vụ công nghiệp, có ranh giới xác định

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp nhà nước

122.

Khu chế xuất (KCX) khác KCN ở điểm nào?

a)

Quy mô nhỏ hơn

b)

Không cần hạ tầng điện nước

c)

Nằm sâu trong đất liền

d)

Chuyên sản xuất hàng xuất khẩu và thực hiện dịch vụ cho xuất khẩu, là khu vực hải quan riêng biệt

123.

Ai là người có thẩm quyền quyết định thành lập Khu công nghiệp?

a)

Chủ tịch UBND xã

b)

Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ

c)

Giám đốc doanh nghiệp

d)

Sở Công thương

124.

Hành lang kinh tế là không gian kinh tế gắn liền với:

a)

Các vùng núi cao hiểm trở

b)

Các khu bảo tồn thiên nhiên

c)

Một hoặc nhiều tuyến giao thông huyết mạch

d)

Các rào cản thương mại

125.

Hành lang kinh tế phía Bắc (Hai hành lang một vành đai) gồm các tỉnh nào tại Việt Nam?

a)

Cả A và B đều đúng (tùy theo nhánh hành lang)

b)

Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh

c)

Hà Nội – Lạng Sơn – Hải Phòng – Quảng Ninh

d)

TP.HCM – Bình Dương

126.

Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) đi qua bao nhiêu quốc gia?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

6

127.

Các quốc gia thuộc hành lang EWEC là:

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Thái Lan

b)

Việt Nam, Myanmar, Lào, Trung Quốc

c)

Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Malaysia

d)

Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar

128.

Cửa khẩu quốc tế nào là điểm nút của hành lang EWEC tại Việt Nam?

a)

Mộc Bài

b)

Hữu Nghị

c)

Lệ Thanh

d)

Lao Bảo

129.

Điểm kết thúc của hành lang EWEC ở phía Đông (Việt Nam) là:

a)

Cảng Cát Lái

b)

Cảng Đà Nẵng

c)

Cảng Quy Nhơn

d)

Cảng Hải Phòng

130.

Hành lang kinh tế phía Nam (SEC) kết nối TP. Hồ Chí Minh với:

a)

Bangkok (Thái Lan) qua Campuchia

b)

Côn Minh

c)

Viêng Chăn

d)

Singapore

131.

Tổng chiều dài của hành lang kinh tế Đông Tây là:

a)

1.000 km

b)

1.450 km

c)

2.000 km

d)

3.143 km

132.

Tuyến hành lang Kunming – Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng dài khoảng:

a)

1.200 km

b)

850 km

c)

1.500 km

d)

500 km

133.

Đặc điểm của sương mù bốc hơi là:

a)

Không gây ảnh hưởng đến tầm nhìn

b)

Hình thành khi trời nắng gắt

c)

Hình thành khi không khí lạnh chuyển động trên mặt nước ấm

d)

Chỉ có ở vùng sa mạc