Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ 6: HOẠT ĐỘNG KINH TẾ TỈNH HẬU GIANG - Tổng quan

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh Hậu Giang được thành lập lại vào thời điểm nào?

a)

Ngày 1/1/2004, sau khi tách từ Cần Thơ

b)

Ngày 2/9/2005, sau khi tách từ Sóc Trăng

c)

Ngày 1/5/2006, nhập từ An Giang

d)

Ngày 30/4/2003, tách khỏi Kiên Giang

2.

Tỉnh Hậu Giang được thành lập lại vào thời điểm nào?

a)

Ngày 1/1/2004, sau khi tách từ Cần Thơ

b)

Ngày 2/9/2005, sau khi tách từ Sóc Trăng

c)

Ngày 1/5/2006, nhập từ An Giang

d)

Ngày 30/4/2003, tách khỏi Kiên Giang

3.

Tỉnh Hậu Giang được thành lập lại vào thời điểm nào?

a)

Ngày 1/1/2004, sau khi tách từ Cần Thơ

b)

Ngày 2/9/2005, sau khi tách từ Sóc Trăng

c)

Ngày 1/5/2006, nhập từ An Giang

d)

Ngày 30/4/2003, tách khỏi Kiên Giang

4.

Hậu Giang hiện được chia thành bao nhiêu đơn vị hành chính cấp huyện?

a)

Sáu đơn vị cấp huyện

b)

Chín đơn vị cấp huyện

c)

Tám đơn vị cấp huyện

d)

Bảy đơn vị cấp huyện

5.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế GRDP bình quân của Hậu Giang trong 5 năm qua khoảng bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

a)

Khoảng 3,2 phần trăm mỗi năm

b)

Khoảng 5,26 phần trăm mỗi năm

c)

Khoảng 9,1 phần trăm mỗi năm

d)

Khoảng 7,8 phần trăm mỗi năm

6.

Đến năm 2020, khu vực nào có tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kinh tế Hậu Giang?

a)

Khu vực II công nghiệp xây dựng

b)

Khu vực I nông lâm ngư nghiệp

c)

Khu vực III dịch vụ thương mại

d)

Các khu vực có tỷ trọng ngang nhau

7.

Năm 2020, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Hậu Giang ước đạt bao nhiêu?

a)

Khoảng 920 triệu USD

b)

Khoảng 1.500 triệu USD

c)

Khoảng 1.061 triệu USD

d)

Khoảng 506 triệu USD

8.

Trong năm 2020, giá trị xuất khẩu của Hậu Giang tăng khoảng bao nhiêu phần trăm so với kế hoạch?

a)

Khoảng 95,71%

b)

Khoảng 35,24%

c)

Khoảng 15,94%

d)

Khoảng 9,79%

9.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân của Hậu Giang đến năm 2020 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

4,34%/năm, tương đương giai đoạn trước

b)

5,26%/năm, thấp hơn giai đoạn trước

c)

6,27%/năm, cao hơn giai đoạn trước

d)

8,35%/năm, cao hơn giai đoạn trước

10.

Trong nông nghiệp năm 2019, sản lượng lúa của Hậu Giang đạt khoảng bao nhiêu?

a)

1.300 ngàn tấn, tăng gần 20 ngàn tấn

b)

1.200 ngàn tấn, tăng khoảng 10 ngàn tấn

c)

1.277 ngàn tấn, tăng gần 16 ngàn tấn

d)

1.259 ngàn tấn, tăng gần 13 ngàn tấn

11.

Chăn nuôi ở Hậu Giang năm 2019 có biến động nào sau đây là đúng?

a)

Sản lượng thịt trâu giảm 4,91%

b)

Sản lượng thịt bò tăng 15,16%

c)

Sản lượng thịt lợn giảm 6,43%

d)

Sản lượng thịt gia cầm đạt 12.262,84 tấn

12.

Về công nghiệp, năm 2019 so với 2018, chỉ số sản xuất công nghiệp của Hậu Giang thay đổi thế nào?

a)

Giảm 8,35% do thiếu nguyên liệu

b)

Tăng 25,29% nhờ điện và nước

c)

Tăng 8,35% với đóng góp đều từ các lĩnh vực

d)

Giảm nhẹ 4,34% ở chế biến

13.

Năm 2019, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Hậu Giang ước đạt bao nhiêu?

a)

6 293,30 tỉ đồng, tăng 9,94%

b)

28 226,76 tỉ đồng, tăng 6,42%

c)

3 399,84 tỉ đồng, tăng 4,67%

d)

37 919,90 tỉ đồng, tăng 6,83%

14.

Mục tiêu giai đoạn 2021–2025 của Hậu Giang là nâng tỉ trọng khu vực nào lên khoảng 29,84%?

a)

Khu vực I nông lâm ngư

b)

Khu vực II công nghiệp xây dựng

c)

Khu vực III dịch vụ

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp

15.

Ngành nào có số lượng doanh nghiệp lớn nhất ở Hậu Giang năm 2018?

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

b)

Công nghiệp và xây dựng

c)

Dịch vụ

d)

Các ngành khác

16.

Vì sao số doanh nghiệp ngành nông – lâm – ngư nghiệp ở Hậu Giang tăng chậm dù lao động truyền thống nhiều?

a)

Ngành nông nghiệp không còn tiềm năng phát triển

b)

Năng suất nông nghiệp quá cao nên không cần doanh nghiệp

c)

Hoạt động chủ yếu theo hộ gia đình

d)

Thiếu hỗ trợ kết cấu hạ tầng giao thông

17.

So với năm 2017, số doanh nghiệp ngành công nghiệp và xây dựng năm 2018 tăng như thế nào?

a)

Giảm nhẹ do cầu thị trường suy yếu

b)

Tăng gấp đôi trở lên

c)

Tăng nhẹ trên 100%

d)

Không thay đổi

18.

Lực lượng lao động doanh nghiệp sử dụng nhiều nhất ở ngành nào của Hậu Giang giai đoạn 2017–2018?

a)

Dịch vụ

b)

Công nghiệp và xây dựng

c)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

d)

Cả ba ngành phân bổ đều nhau

19.

Nhận định nào mô tả đúng tác động của phát triển khu công nghiệp đến việc làm tại Hậu Giang?

a)

Chỉ tạo việc làm thời vụ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tạo nhiều việc làm cho người dân

d)

Giảm việc làm do tự động hóa

20.

Đến 30/12/2020, thu nhập lao động tăng nhanh nhất ở ngành nào tại Hậu Giang?

a)

Cả ba ngành tăng như nhau

b)

Dịch vụ

c)

Công nghiệp và xây dựng

d)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

21.

Mức thu nhập của lao động Hậu Giang chưa đạt kỳ vọng chủ yếu ở nhóm ngành nào?

a)

Giáo dục và y tế

b)

Công nghiệp và dịch vụ

c)

Nông nghiệp và thủy sản

d)

Hành chính công

22.

Nếu tỉnh muốn tăng việc làm và thu nhập lao động, giải pháp nào phù hợp nhất?

a)

Giảm đầu tư dịch vụ để chuyển sang nông nghiệp

b)

Đẩy mạnh khu công nghiệp kèm đào tạo kỹ năng

c)

Dồn ngân sách vào nông nghiệp hộ gia đình nhỏ

d)

Hạn chế doanh nghiệp mới để ổn định thị trường

23.

Trong bảng liệt kê các khu công nghiệp Hậu Giang, khu nào có diện tích lớn nhất?

a)

Khu điều hành CCN 12,75 ha

b)

Khu đô thị công nghiệp Sông Hậu 3.200 ha

c)

Cụm CN Phú Hữu A 110 ha

d)

Khu công nghiệp Tân Phú Thạnh 201 ha

24.

Vị trí Khu công nghiệp Sông Hậu mang lại lợi thế nào cho doanh nghiệp?

a)

Giáp quốc lộ, thuận tiện du lịch

b)

Gần ranh giới tỉnh, dễ quản lý

c)

Nằm bên bờ sông Hậu, thuận lợi cho logistics

d)

Gần khu dân cư đông đúc, dễ tuyển dụng

25.

Mục tiêu phát triển ngành nghề của Khu công nghiệp Sông Hậu là gì?

a)

Phát triển nông nghiệp trồng trọt

b)

Ưu tiên các ngành công nghiệp tiên tiến

c)

Chủ yếu dịch vụ thương mại tổng hợp

d)

Đẩy mạnh du lịch sinh thái địa phương

26.

Năm 2020, doanh nghiệp trong KCN, CCN Hậu Giang đóng góp lớn nhất ở chỉ tiêu nào?

a)

Giá trị nhập khẩu 87,59%

b)

Giá trị sản xuất công nghiệp 68,29%

c)

Giải quyết việc làm cho 25.000 người

d)

Thu ngân sách 16,72%

27.

Ngành công nghiệp nổi trội tại Khu công nghiệp Sông Hậu là gì?

a)

Phát triển phần mềm, dữ liệu số

b)

Khai thác khoáng sản, luyện kim

c)

Dệt may, hóa dầu

d)

Chế biến nông thủy sản, chế tạo máy

28.

So sánh quy mô KCN Sông Hậu với Khu đô thị công nghiệp Sông Hậu?

a)

Cả hai đều dưới 100 ha

b)

Khu đô thị công nghiệp lớn hơn nhiều

c)

KCN Sông Hậu lớn hơn đáng kể

d)

Hai khu có diện tích tương đương nhau

29.

Trong năm 2021, tỉ trọng khu vực nào trong cơ cấu kinh tế Hậu Giang thay đổi nhất?

a)

Khu vực I nông lâm ngư nghiệp

b)

Cả ba khu vực đều không thay đổi

c)

Khu vực II công nghiệp xây dựng

d)

Khu vực III dịch vụ thương mại

30.

Đến năm 2025, Hậu Giang đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân khoảng bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

a)

Khoảng 8,0 phần trăm mỗi năm

b)

Khoảng 7,0 phần trăm mỗi năm

c)

Khoảng 6,5 phần trăm mỗi năm

d)

Khoảng 5,5 phần trăm mỗi năm

31.

Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu của Hậu Giang ước đạt bao nhiêu triệu USD?

a)

1.000 triệu USD

b)

1.500 triệu USD

c)

1.200 triệu USD

d)

800 triệu USD

32.

Hậu Giang có bao nhiêu huyện và thị xã tính đến năm 2023?

a)

Sáu huyện và một thị xã

b)

Bảy huyện và một thị xã

c)

Năm huyện và một thị xã

d)

Bốn huyện và một thị xã

33.

Trong giai đoạn 2021–2025, Hậu Giang dự kiến tăng tỉ trọng khu vực nào lên khoảng 30%?

a)

Khu vực II công nghiệp xây dựng

b)

Khu vực I nông lâm ngư

c)

Khu vực IV thương mại

d)

Khu vực III dịch vụ

34.

Đến năm 2025, Hậu Giang đặt mục tiêu xuất khẩu đạt bao nhiêu triệu USD?

a)

Khoảng 2.000 triệu USD

b)

Khoảng 1.800 triệu USD

c)

Khoảng 1.200 triệu USD

d)

Khoảng 1.500 triệu USD

35.

Hậu Giang có bao nhiêu khu công nghiệp đang hoạt động tính đến năm 2023?

a)

Hai khu công nghiệp

b)

Bốn khu công nghiệp

c)

Ba khu công nghiệp

d)

Năm khu công nghiệp

36.

Tỉ lệ thất nghiệp tại Hậu Giang năm 2021 ước tính khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

2,5 phần trăm

b)

3,1 phần trăm

c)

4,0 phần trăm

d)

5,2 phần trăm

37.

Hậu Giang có những chính sách nào để thu hút đầu tư vào khu công nghiệp Sông Hậu?

a)

Tất cả các chính sách trên

b)

Hỗ trợ đào tạo nghề

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng miễn phí

d)

Giảm thuế cho doanh nghiệp mới

38.

Năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Hậu Giang ước đạt bao nhiêu triệu USD?

a)

Khoảng 1.600 triệu USD

b)

Khoảng 1.400 triệu USD

c)

Khoảng 1.100 triệu USD

d)

Khoảng 1.300 triệu USD

39.

Ngành nào tại Hậu Giang có tỷ lệ tăng trưởng cao nhất năm 2020?

a)

Xây dựng

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ thương mại

d)

Công nghiệp chế biến

40.

Hậu Giang có bao nhiêu khu công nghiệp sẽ được phát triển thêm đến năm 2025?

a)

Hai khu công nghiệp

b)

Bốn khu công nghiệp

c)

Ba khu công nghiệp

d)

Năm khu công nghiệp

41.

Hậu Giang có bao nhiêu khu vực kinh tế chính tính đến năm 2023?

a)

Ba khu vực

b)

Bốn khu vực

c)

Sáu khu vực

d)

Năm khu vực

42.

Ngành nào tại Hậu Giang có tỷ lệ tăng trưởng thấp nhất năm 2021?

a)

Công nghiệp chế biến

b)

Dịch vụ thương mại

c)

Xây dựng

d)

Nông nghiệp

43.

Hậu Giang có bao nhiêu dự án đầu tư nước ngoài tính đến năm 2022?

a)

Khoảng 50 dự án

b)

Khoảng 30 dự án

c)

Khoảng 70 dự án

d)

Khoảng 100 dự án