wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Miu 221225

Total questions: 118

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
academic
a)
mang tính học thuật
b)
mang tính nghề
c)
mang tính thi
d)
mang tính văn
2.
access
a)
truy cập, tiếp cận
b)
đăng nhập, kết nối
c)
tìm kiếm, tra cứu
d)
sao chép, tải xuống
3.
accommodation
a)
chỗ ở
b)
nơi làm
c)
chốn chơi
d)
điểm đến
4.
additional
a)
thêm vào, bổ sung
b)
lấy ra, loại bỏ
c)
chia ra, tách biệt
d)
nhân lên, gấp đôi
5.
adjust
a)
điều chỉnh
b)
cài đặt
c)
sửa chữa
d)
thay thế
6.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
tác động
c)
hậu quả
d)
nguyên nhân
7.
alive
a)
còn sống
b)
đã chết
c)
sinh trưởng
d)
tồn tại
8.
aluminum
a)
nhôm
b)
kẽm
c)
sắt
d)
đồng
9.
ancestor
a)
tổ tiên
b)
con cháu
c)
ông bà
d)
cha mẹ
10.
ancient
a)
cỏ xưa, cổ đại
b)
tân thời, hiện đại
c)
tương lai, mới mẻ
d)
hôm nay, bây giờ
11.
ancient city
a)
thành phố cổ
b)
kinh đô cũ
c)
làng quê nghèo
d)
bến cảng lớn
12.
anniversary
a)
ngày kỷ niệm
b)
lễ hội lớn
c)
dịp sinh nhật
d)
tết nguyên đán
13.
annual
a)
hàng năm, thường niên
b)
mỗi tháng, đều
c)
định kỳ, luôn
d)
bỗng nhiên, ít
14.
anxiety
a)
sự lo lắng
b)
sự vui mừng
c)
sự sợ hãi
d)
sự tức giận
15.
appear
a)
xuất hiện
b)
biến mất
c)
ẩn nấp
d)
trốn tránh
16.
appropriately
a)
thích hợp
b)
tương xứng
c)
vừa vặn
d)
lệch lạc
17.
army camp
a)
trại quân đội
b)
khu huấn luyện
c)
đồn biên phòng
d)
sở chỉ huy
18.
arrival
a)
sự đến
b)
sự đi
c)
sự ở
d)
sự về
19.
artisan
a)
nghệ nhân
b)
thợ giỏi
c)
chuyên gia
d)
bậc thầy
20.
assembly worker
a)
công nhân lắp ráp
b)
kỹ sư thiết kế
c)
thợ máy vận hành
d)
nhân viên kiểm tra
21.
assignment assign
a)
bài tập, phần việc được phân công giao phó, phân công
b)
nhiệm vụ, trách nhiệm
c)
câu hỏi, đề thi
d)
dự án, kế hoạch
22.
associated
a)
có liên quan
b)
bị tách biệt
c)
được kết nối
d)
đang phụ thuộc
23.
balance
a)
sự cân bằng; cân bằng
b)
sự chênh lệch; lệch
c)
sự ổn định; định
d)
sự thay đổi; đổi
24.
bartender bartending
a)
nhân viên pha chế rượu pha chế rượu
b)
đầu bếp nấu nướng
c)
phục vụ bàn ăn
d)
quản lý nhà hàng
25.
basic
a)
cơ bản, căn bản, nền tảng
b)
nâng cao, phức tạp,
c)
chuyên sâu, kỹ lưỡng,
d)
sơ sài, đơn giản,
26.
bilingual
a)
song ngữ
b)
đơn ngữ
c)
đa ngữ
d)
tiếng lóng
27.
biodiversity
a)
sự đa dạng sinh học
b)
sự cân bằng môi trường
c)
sự ô nhiễm nguồn nước
d)
sự biến đổi khí hậu
28.
biogas
a)
khí sinh học
b)
điện năng lượng
c)
than đá sạch
d)
dầu mỏ thô
29.
book
a)
đặt trước
b)
hủy bỏ
c)
xác nhận
d)
thanh toán
30.
boost
a)
tăng cường
b)
giảm thiểu
c)
duy trì
d)
củng cố
31.
brilliant
a)
xuất sắc, rực rỡ
b)
kém cỏi, mờ nhạt
c)
bình thường, đơn điệu
d)
trung bình, tẻ nhạt
32.
budget
a)
ngân sách
b)
chi phí
c)
lợi nhuận
d)
tiền vốn
33.
bullying bully
a)
sự bắt nạt kẻ bắt nạt/bắt nạt, ức hiếp
b)
sự giúp đỡ
c)
sự che chở
d)
sự bênh vực
34.
business management
a)
quản lý kinh doanh, quản lý doanh nghiệp
b)
điều hành sản xuất,
c)
chỉ đạo nhân sự,
d)
giám sát thi công,
35.
bustling
a)
nhộn nhịp, tấp nập
b)
vắng vẻ, đìu hiu
c)
yên tĩnh, thanh bình
d)
ồn ào, náo nhiệt
36.
camcorder
a)
máy quay phim
b)
máy chụp ảnh
c)
đài thu thanh
d)
đèn chiếu sáng
37.
camel
a)
lạc đà
b)
ngựa vằn
c)
hươu sao
d)
báo gấm
38.
canyon
a)
hẻm núi
b)
thung lũng
c)
hang động
d)
đỉnh đồi
39.
car exhaust
a)
khí thải xe hơi, ống xả ô tô
b)
rác thải nhựa cứng, bao
c)
nước thải sinh hoạt, cống
d)
khói bụi nhà máy, lò
40.
cardboard
a)
các tông, bìa cạc tông
b)
nhựa dẻo, túi ni
c)
kim loại, vỏ lon
d)
thủy tinh, chai lọ
41.
career
a)
nghề nghiệp, sự nghiệp
b)
công việc, làm
c)
chức vụ, quyền
d)
chuyên môn, tài
42.
cashier
a)
thu ngân
b)
kế toán
c)
thủ quỹ
d)
kiểm toán
43.
castle
a)
lâu đài
b)
biệt thự
c)
dinh thự
d)
cung điện
44.
celebrate
a)
kỉ niệm, tổ chức, ăn mừng
b)
tưởng nhớ, tri ân, biếu
c)
chào mừng, khai trương, mở
d)
chia tay, tiễn biệt, đi
45.
celebrity
a)
người nổi tiếng
b)
người hâm mộ
c)
giới truyền thông
d)
nhà phê bình
46.
charming
a)
quyến rũ
b)
thô kệch
c)
duyên dáng
d)
thanh lịch
47.
check-up
a)
kiểm tra
b)
đánh giá
c)
giám sát
d)
thi cử
48.
chemist’s
a)
hiệu thuốc
b)
phòng khám
c)
bệnh viện
d)
trạm xá
49.
choose
a)
chọn
b)
lấy
c)
bỏ
d)
tìm
50.
city authority
a)
chính quyền thành phố
b)
ủy ban xã
c)
hội đồng tỉnh
d)
cơ quan bộ
51.
clay
a)
đất sét
b)
cát mịn
c)
sỏi đá
d)
đá vôi
52.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
nóng lên toàn cầu
c)
hiệu ứng nhà kính
d)
thủng tầng ô-dôn
53.
coastal
a)
duyên hải, ven biển
b)
đồng bằng, châu thổ
c)
trung du, miền núi
d)
hải đảo, xa khơi
54.
coastline
a)
đường bờ biển
b)
đỉnh núi cao
c)
lòng sông sâu
d)
mặt hồ rộng
55.
community
a)
cộng đồng
b)
xã hội
c)
cá nhân
d)
gia đình
56.
complicated
a)
phức tạp
b)
đơn giản
c)
rắc rối
d)
tinh vi
57.
concentric
a)
đồng tâm
b)
lệch tâm
c)
song song
d)
vuông góc
58.
concrete jungle
a)
Khu rừng bê-tông (thành phố)
b)
Cánh đồng lúa chín
c)
Thảo nguyên xanh ngát
d)
Vườn cây ăn quả
59.
conflict
a)
xung đột/mâu thuẫn
b)
hòa bình/yên
c)
chiến tranh/loạn
d)
đình chiến/ngưng
60.
consider
a)
cân nhắc, xem xét
b)
quyết định, thực thi
c)
bỏ qua, phớt lờ
d)
do dự, lưỡng lự
61.
consistently
a)
một cách nhất quán
b)
một cách ngẫu nhiên
c)
một cách tùy tiện
d)
một cách rõ ràng
62.
consonant
a)
phụ âm
b)
nguyên âm
c)
thanh điệu
d)
dấu câu
63.
construction site
a)
công trường xây dựng
b)
nhà máy dệt
c)
bến cảng kho
d)
sân bay lớn
64.
consult
a)
tư vấn
b)
chỉ dẫn
c)
khuyên bảo
d)
ra lệnh
65.
consumer
a)
người tiêu dùng
b)
nhà sản xuất
c)
nhà phân phối
d)
người bán lẻ
66.
continent
a)
lục địa, châu lục
b)
đại dương, biển cả
c)
hải đảo, quần đảo
d)
quốc gia, lãnh thổ
67.
conversation
a)
cuộc hội thoại
b)
bài diễn văn
c)
lời độc thoại
d)
sự tranh luận
68.
cooperate
a)
hợp tác, cộng tác
b)
đối đầu, cạnh tranh
c)
tách biệt, đơn lẻ
d)
hỗ trợ, giúp đỡ
69.
coordination
a)
sự phối hợp
b)
sự chia rẽ
c)
sự đoàn kết
d)
sự chỉ huy
70.
copper
a)
đồng
b)
vàng
c)
bạc
d)
chì
71.
advantage
a)
lợi thế, thuận lợi, ưu điểm
b)
khó khăn, trở ngại,
c)
thách thức, rủi ro,
d)
cơ hội, tiềm năng,
72.
disadvantage
a)
điều bất lợi, sự thiệt thòi
b)
điều may mắn, sự
c)
điều tốt đẹp, sự
d)
điều rủi ro, sự
73.
achieve
a)
đạt được
b)
mất đi
c)
tìm thấy
d)
bỏ lỡ
74.
achievement
a)
thành tích, thành tựu
b)
thất bại, vấp
c)
kỷ lục, huy
d)
kết quả, hậu
75.
act
a)
hành động
b)
suy nghĩ
c)
lời nói
d)
cảm xúc
76.
action
a)
hành động
b)
phản ứng
c)
cử chỉ
d)
thái độ
77.
activity
a)
hoạt động
b)
nghỉ ngơi
c)
vận động
d)
lao động
78.
active
a)
đang hoạt động, năng động
b)
đang tạm ngừng,
c)
đang bảo trì,
d)
đang hư hỏng,
79.
actor
a)
diễn viên nam
b)
đạo diễn phim
c)
quay phim chính
d)
biên kịch giỏi
80.
actress
a)
nữ diễn viên
b)
nam ca sĩ
c)
người mẫu ảnh
d)
vũ công múa
81.
amazing
a)
tuyệt vời
b)
tồi tệ
c)
kinh khủng
d)
hoàn hảo
82.
amazed
a)
ngạc nhiên
b)
bình tĩnh
c)
hốt hoảng
d)
thản nhiên
83.
amaze
a)
làm ngạc nhiên
b)
làm thất vọng
c)
làm vui lòng
d)
làm sợ hãi
84.
amazement
a)
sự ngạc nhiên
b)
sự thờ ơ
c)
sự quan tâm
d)
sự chú ý
85.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
coi thường
c)
khinh bỉ
d)
tôn trọng
86.
admirable
a)
đáng ngưỡng mộ
b)
đáng chê trách
c)
đáng lên án
d)
đáng tuyên dương
87.
admiring
a)
ngưỡng mộ
b)
ghen tị
c)
đố kỵ
d)
yêu mến
88.
admiration
a)
sự ngưỡng mộ
b)
sự ghen ghét
c)
sự đố kỵ
d)
sự sùng bái
89.
adventure
a)
cuộc phiêu lưu
b)
chuyến nghỉ dưỡng
c)
cuộc hành trình
d)
buổi dã ngoại
90.
adventurer
a)
người phiêu lưu
b)
người du lịch
c)
người thám hiểm
d)
người hành hương
91.
adventurous
a)
phiêu lưu mạo hiểm
b)
an toàn chắc
c)
rủi ro cao
d)
thử thách lớn
92.
appreciate
a)
cảm kích, đánh giá cao
b)
chê bai, phê bình
c)
ghi nhận, tuyên dương
d)
phớt lờ, bỏ qua
93.
appreciation
a)
sự đánh giá cao, sự trân trọng
b)
sự coi thường thấp,
c)
sự phê bình nghiêm,
d)
sự nhìn nhận đúng,
94.
appreciable
a)
đáng kể
b)
nhỏ nhặt
c)
to lớn
d)
vừa phải
95.
appreciative
a)
biết ơn, tán thưởng
b)
vô ơn, bội bạc
c)
kính trọng, nể phục
d)
yêu thương, quý mến
96.
calculator
a)
máy tính cầm tay
b)
từ điển bỏ túi
c)
đồng hồ đeo tay
d)
sổ tay ghi chép
97.
calculation
a)
phép tính, sự tính toán
b)
bài toán, lời giải
c)
con số, dữ liệu
d)
công thức, định lý
98.
calculate
a)
tính toán
b)
ước lượng
c)
đo đạc
d)
thống kê
99.
collect
a)
sưu tầm, thu thập
b)
vứt bỏ, loại trừ
c)
phân loại, sắp xếp
d)
bảo quản, giữ gìn
100.
collector
a)
nhà sưu tầm
b)
nhà khảo cổ
c)
nhà nghiên cứu
d)
nhà phê bình
101.
collection
a)
bộ sưu tập
b)
kho lưu trữ
c)
phòng trưng bày
d)
viện bảo tàng
102.
communal
a)
chung
b)
riêng
c)
công
d)
103.
community
a)
cộng đồng
b)
cá thể
c)
nhóm nhỏ
d)
tập thể
104.
congested
a)
tắc nghẽn
b)
thông thoáng
c)
lưu thông
d)
ùn ứ
105.
congestion
a)
sự tắc nghẽn
b)
sự lưu thông
c)
sự vận chuyển
d)
sự di chuyển
106.
congest
a)
làm tắc nghẽn
b)
làm thông thoáng
c)
làm mở rộng
d)
làm hẹp lại
107.
connect
a)
kết nối
b)
ngắt quãng
c)
chia sẻ
d)
liên kết
108.
connected
a)
đã kết nối
b)
bị mất sóng
c)
đang gọi điện
d)
vừa tắt máy
109.
connection
a)
sự liên quan, sự kết nối
b)
sự tách biệt, sự
c)
sự phụ thuộc, sự
d)
sự tương đồng, sự
110.
contribution
a)
sự đóng góp
b)
sự phá hoại
c)
sự xây dựng
d)
sự cống hiến
111.
contribute
a)
đóng góp
b)
thụ hưởng
c)
vay mượn
d)
ban phát
112.
convenient
a)
thuận lợi, thuận tiện
b)
khó khăn, trắc
c)
suôn sẻ, trôi
d)
vất vả, gian
113.
convenience
a)
sự tiện lợi
b)
sự rườm rà
c)
sự hữu ích
d)
sự đa năng
114.
inconvenient
a)
bất tiện
b)
thoải mái
c)
dễ chịu
d)
phiền phức
115.
choice
a)
sự lựa chọn
b)
sự bắt buộc
c)
sự ngẫu nhiên
d)
sự chỉ định
116.
arctic ocean
a)
Bắc Băng Dương
b)
Nam Băng Dương
c)
Ấn Độ Dương
d)
Địa Trung Hải
117.
pacific ocean
a)
Thái Bình Dương
b)
Đại Tây Dương
c)
Biển Đông
d)
Biển Đen
118.
atlantic ocean
a)
Đại Tây Dương
b)
Biển Ca-ri-bê
c)
Vịnh Bắc Bộ
d)
Biển Đỏ