wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN (Câu 1-25)

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào dưới đây chỉ ra thuộc tính xác định địa chỉ xử lý dữ liệu của biểu mẫu?

a)

method dùng để thiết lập phương thức gửi dữ liệu biểu mẫu.

b)

action dùng để thiết lập địa chỉ URL xử lý dữ liệu gửi đi.

c)

submit dùng để kích hoạt thao tác gửi dữ liệu biểu mẫu.

d)

target dùng để thiết lập nơi hiển thị nội dung phản hồi.

2.

Phương án nào dưới đây chỉ ra thẻ dùng để tạo văn bản in nghiêng?

a)

(i)

b)

(b)

c)

(u)

d)

(mark)

3.

Phương án nào dưới đây nêu đúng thuộc tính xác định loại dữ liệu nhập vào?

a)

name dùng để gắn tên cho phần tử trong biểu mẫu dữ liệu.

b)

type dùng để quy định dữ liệu mà người dùng cần nhập.

c)

value dùng để thiết lập giá trị mặc định trước khi nhập liệu.

d)

id dùng để tạo mã định danh riêng biệt cho từng phần tử.

4.

Phương án nào dưới đây giải thích vì sao mạng máy tính giúp giảm chi phí?

a)

Vì tiết kiệm thời gian và công sức khi tiến hành chia sẻ tài nguyên.

b)

Vì hạn chế nhu cầu mua thêm phần mềm cài đặt trên từng thiết bị.

c)

Vì giá thành của các thiết bị mạng ngày nay tương đối phải chăng.

d)

Vì không cần thực hiện công tác kiểm tra và bảo trì định kỳ.

5.

Phương án nào dưới đây chỉ ra thẻ được dùng để tạo một hàng trong bảng HTML?

a)

(tr)

b)

(th)

c)

(table)

d)

(td)

6.

Phát biểu nào sau đây giải thích đúng về sự cần thiết của giao tiếp văn minh trên mạng?

a)

Nhằm hạn chế nguy cơ bị cảnh báo hoặc khóa tài khoản sử dụng.

b)

Nhằm góp phần xây dựng một cộng đồng trực tuyến an toàn và lành mạnh.

c)

Nhằm gia tăng sự chú ý và tương tác tích cực từ người dùng khác.

d)

Nhằm thể hiện tác phong lịch sự và trình độ văn hóa của bản thân.

7.

Phát biểu nào sau đây giải thích đúng lý do cần giao tiếp văn minh trên mạng?

a)

Để góp phần xây dựng và duy trì một cộng đồng mạng lành mạnh.

b)

Để thu hút thêm sự quan tâm từ những người dùng khác trên mạng.

c)

Để hạn chế nguy cơ bị chặn hoặc khóa các tài khoản đang dùng.

d)

Để thể hiện tác phong lịch sự và trình độ học thức của bản thân.

8.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng chức năng chính của Switch trong mạng?

a)

Kết nối và liên kết hoạt động giữa nhiều mạng LAN khác nhau.

b)

Cung cấp nguồn kết nối Internet cho toàn bộ thiết bị trong mạng.

c)

Lưu trữ và quản lý dữ liệu phát sinh từ hoạt động của người dùng.

d)

Kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng cục bộ.

9.

Định nghĩa nào dưới đây mô tả đúng nhất về HTML?

a)

Ngôn ngữ lập trình được dùng để tạo ra các ứng dụng di động hiện nay.

b)

Một phần mềm hỗ trợ tạo ra các hiệu ứng hình ảnh động trên màn hình.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc và nội dung trang web.

d)

Một hệ điều hành được thiết kế để vận hành trên máy tính cá nhân.

10.

Phương án nào dưới đây xác định đúng số thẻ (tr) và (td) cho bảng 3×3?

a)

3 thẻ (tr) và 6 thẻ (td).

b)

3 thẻ (tr) và 9 thẻ (td).

c)

6 thẻ (tr) và 9 thẻ (td).

d)

6 thẻ (tr) và 3 thẻ (td).

11.

Phương án nào dưới đây chỉ ra thẻ dùng để tạo tiêu đề mục trong HTML?

a)

(h1)

b)

(ul)

c)

(video)

d)

(p)

12.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng cách liên kết tệp CSS ngoài vào trang HTML?

a)

(stylesheet href="main.css")

b)

(link rel="stylesheet" href="main.css")

c)

(style rel="stylesheet" href="main.css")

d)

(link stylesheet href="main.css")

13.

Phát biểu nào sau đây đúng về việc phân biệt chữ hoa – chữ thường trong tên thẻ HTML?

a)

Việc phân biệt thay đổi theo từng phiên bản HTML khác nhau.

b)

Việc phân biệt phụ thuộc vào từng loại trình duyệt cụ thể.

c)

Các thẻ HTML luôn phân biệt rõ giữa chữ hoa và chữ thường.

d)

Các thẻ HTML không phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường.

14.

Phương án nào dưới đây cho biết số thẻ (tr) và (td) cần dùng cho bảng 2 hàng 3 cột?

a)

Sử dụng 2 thẻ (tr) và 6 thẻ (td)

b)

Sử dụng 3 thẻ (tr) và 2 thẻ (td)

c)

Sử dụng 6 thẻ (tr) và 2 thẻ (td)

d)

Sử dụng 2 thẻ (tr) và 3 thẻ (td)

15.

Phương án nào dưới đây nêu đúng hành động giúp xây dựng cộng đồng mạng lành mạnh?

a)

Chỉ đăng tải các thông tin tích cực nhằm tạo ảnh hưởng tốt đẹp.

b)

Chỉ giao tiếp với những người quen biết trong đời sống thực tế.

c)

Không tham gia vào bất kỳ cuộc tranh luận nào xảy ra trên mạng.

d)

Tôn trọng ý kiến người khác dù có đồng tình hay không đồng tình.

16.

Phương án nào dưới đây cho biết thẻ dùng để tạo một đoạn văn bản?

a)

(div)

b)

(p)

c)

(a)

d)

(h1)

17.

Phương án nào dưới đây nêu đúng cú pháp CSS tạo liên kết màu đỏ, cỡ 15px?

a)

a, p {color: red; font-size: 15px;}

b)

a, p {color: red; font-size: 15px;}

c)

a, p {color: red, font-size: 15px;}

d)

a, p color red; font-size: 15px;

18.

Phương án nào dưới đây nêu đúng thuộc tính CSS thay đổi màu nền phần tử?

a)

font-color dùng để điều chỉnh màu của kiểu phông chữ.

b)

color dùng để điều chỉnh màu sắc của phần chữ hiển thị.

c)

background-color dùng để điều chỉnh màu nền cho phần tử.

d)

text-color dùng để điều chỉnh màu của nội dung văn bản.

19.

Phương án nào dưới đây chỉ ra cú pháp CSS áp dụng chung cho h4 và h5?

a)

h4, h5 {color: grey; border-style: solid;}

b)

h4 h5 {color: grey; border-style: solid;}

c)

h4, h5 {color: grey; border-style: solid;}

d)

h4 h5 {color: grey; border-style: solid;}

20.

Phương án nào dưới đây là hành động góp phần xây dựng cộng đồng mạng lành mạnh?

a)

Tôn trọng ý kiến của người khác dù có đồng tình hay không đồng tình.

b)

Chỉ giao tiếp với những người quen biết trong thực tế cuộc sống.

c)

Chỉ đăng tải các thông tin tích cực tạo hiệu ứng tốt cho cộng đồng.

d)

Không tham gia vào bất kỳ cuộc thảo luận hay tranh luận nào trên mạng.

21.

Phương án nào dưới đây nêu đúng thẻ dùng để tạo một ô trong bảng HTML?

a)

(td)

b)

(table)

c)

(th)

d)

(tr)

22.

Phương án nào dưới đây nêu đúng thẻ dùng để tạo văn bản in nghiêng?

a)

(b)

b)

(i)

c)

(u)

d)

(mark)

23.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách âm thanh hoạt động khi không có thuộc tính controls?

a)

Âm thanh sẽ không phát vì thiếu bộ điều khiển hiển thị cho người dùng.

b)

Âm thanh sẽ phát ngẫu nhiên mỗi khi người dùng mở trang.

c)

Âm thanh sẽ tự động phát ngay khi trang web được tải hoàn toàn.

d)

Âm thanh sẽ lặp lại liên tục cho đến khi người dùng dừng lại.

24.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng hiệu ứng của thẻ trong HTML?

a)

Văn bản được chuyển sang hiển thị dưới dạng chữ nghiêng

b)

Văn bản được làm đậm nhưng không thay đổi màu sắc hiển thị

c)

Văn bản được làm đậm và chuyển sang hiển thị bằng màu đỏ

d)

Văn bản được gạch ngang giống như đã bị xóa khỏi nội dung

25.

Phương án nào dưới đây là dấu hiệu nhận biết một thông tin giả trên mạng?

a)

Thông tin khiến bạn cảm thấy thích thú hoặc vui vẻ khi đọc

b)

Nguồn tin không rõ ràng và không đảm bảo mức độ tin cậy

c)

Bài viết được trình bày bằng một loại ngôn ngữ nước ngoài

d)

Nội dung được chia sẻ rộng rãi bởi số lượng lớn người dùng

26.

Phương án nào dưới đây nêu đúng thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng và phần mềm dùng để quản lý hoạt động

b)

Máy in và máy chiếu được sử dụng trong các phòng làm việc chung

c)

Máy tính cùng với thiết bị lưu trữ phục vụ cho việc sao lưu dữ liệu

d)

Máy tính kết hợp với phần mềm dùng để quản lý hệ thống mạng

27.

Phương án nào dưới đây nêu đúng chức năng chính của mạng máy tính?

a)

Kết nối các thiết bị để chia sẻ và sử dụng chung tài nguyên

b)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân phục vụ nhu cầu sử dụng riêng tư

c)

Thực hiện các phép tính phức tạp theo yêu cầu của chương trình

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh trong gia đình

28.

Cú pháp nào dưới đây được dùng để tạo liên kết đến một phần trong cùng trang?

a)

a href="#TenDinhDanh"

b)

a href="http://example.com"

c)

a href="mailto:email@example.com"

d)

a href="tel:123456789"

29.

Phát biểu nào dưới đây mô tả cách âm thanh hoạt động khi thiếu thuộc tính controls?

a)

Âm thanh sẽ tự động phát khi trang web được tải xong

b)

Âm thanh sẽ không phát do thiếu bộ điều khiển hiển thị

c)

Âm thanh sẽ phát ngẫu nhiên mỗi lần trang được mở

d)

Âm thanh sẽ lặp lại liên tục mà không cần thao tác