Font size
WorksheetsCHƯƠNG 3: MÔI TRƯỜNG MARKETING (Phần 1)
Total questions: 119
Worksheet time: 3570secs
Môi trường marketing được hiểu là:
Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing
Các yếu tố thuộc chỉ thị mục tiêu
Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp
Các lực lượng bên ngoài doanh nghiệp
Môi trường marketing vi mô bao gồm:
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp
Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá
Các yếu tố không kiểm soát được
Các yếu tố mang tính toàn cầu
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?
Nhà cung ứng
Trung gian marketing
Khách hàng
Môi trường công nghệ
Những người cung ứng có vai trò chủ yếu là:
Cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp
Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng
Kiểm soát giá bán trên thị trường
Mua sản phẩm của doanh nghiệp
Trung gian marketing KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?
Đại lý, bán buôn, bán lẻ
Cơ quan quản lý nhà nước
Công ty kho vận
Trung gian tài chính
Chức năng chính của trung gian kho vận là:
Thu thập thông tin thị trường
Lưu kho và vận chuyển hàng hoá
Quảng bá sản phẩm
Tài trợ vốn cho doanh nghiệp
Trung gian tài chính giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc:
Phân phối sản phẩm
Quản lý nhân sự
Tài trợ vốn và giảm rủi ro tài chính
Nghiên cứu thị trường
Khách hàng trong môi trường vi mô KHÔNG bao gồm:
Đối thủ cạnh tranh
Người tiêu dùng cá nhân
Khách hàng doanh nghiệp
Nhà nước
Cạnh tranh nhu cầu là hình thức cạnh tranh giữa:
Các doanh nghiệp trong cùng ngành
Các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng
Các sản phẩm thỏa mãn cùng một nhu cầu cơ bản
Các nhãn hiệu cùng loại
Cạnh tranh mong muốn phản ánh:
Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu
Cạnh tranh về giá
Sự lựa chọn giữa các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng
Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn
Cạnh tranh trong ngành là cạnh tranh giữa:
Các doanh nghiệp khác ngành
Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng ngành
Các hình thức thỏa mãn nhu cầu
Các sản phẩm thay thế
Cạnh tranh nhãn hiệu là mức cạnh tranh:
Rộng nhất
Giữa các ngành khác nhau
Hẹp nhất, trực tiếp nhất
Mang tính tiềm ẩn
Công chúng trực tiếp của doanh nghiệp bao gồm:
Toàn bộ xã hội
Người tiêu dùng tương lai
Chỉ cơ quan truyền thông
Các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp
Công chúng tài chính KHÔNG bao gồm:
Nhà đầu tư
Ngân hàng
Khách hàng cá nhân
Công ty bảo hiểm
Môi trường marketing vĩ mô có đặc điểm là:
Chỉ ảnh hưởng đến giá cả
Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn
Ít ảnh hưởng đến marketing
Tác động gián tiếp, dài hạn đến doanh nghiệp
Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường marketing vĩ mô?
Văn hoá
Nhân khẩu
Kinh tế
Đối thủ cạnh tranh
Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến marketing chủ yếu thông qua:
Quy mô dân số
Thu nhập, sức mua và cơ cấu chi tiêu
Công nghệ mới
Truyền thống văn hóa
Xu hướng dân số già thuộc môi trường marketing nào?
Kinh tế
Chính trị
Nhân khẩu
Văn hoá
Môi trường chính trị – pháp luật tác động đến marketing thông qua:
Thói quen tiêu dùng
Các quy định, luật lệ và chính sách của nhà nước
Trình độ công nghệ
Tài nguyên thiên nhiên
Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật là:
Thay đổi nhanh, tạo cơ hội và thách thức
Ít ảnh hưởng đến marketing
Thay đổi chậm
Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất
Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing thông qua:
Hệ thống luật pháp
Nguồn tài nguyên và vấn đề ô nhiễm
Cơ cấu dân số
Văn hoá tiêu dùng
Xu hướng tiêu dùng xanh phản ánh tác động của môi trường:
Tự nhiên
Nhân khẩu
Kinh tế
Công nghệ
Môi trường văn hoá ảnh hưởng đến marketing thông qua:
Nguồn lực sản xuất
Chính sách thuế
Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực xã hội
Thu nhập bình quân
Câu 24: Theo marketing hiện đại, doanh nghiệp nên:
Chỉ phản ứng thụ động với môi trường
Bỏ qua môi trường vi mô
Chỉ tập trung môi trường vi mô
Chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội từ môi trường
Câu 25: Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn môi trường marketing vi mô.
Không xác định
Đúng
Sai
Phụ thuộc ngành
Câu 26: Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố của môi trường marketing vi mô.
Đúng
Sai
Chỉ ở vĩ mô
Không liên quan
Câu 27: Cạnh tranh như cầu là mức cạnh tranh rộng nhất trong phân tích cạnh tranh.
Không áp dụng
Tùy thị trường
Sai
Đúng
Câu 28: Môi trường công nghệ chỉ tạo ra cơ hội mà không gây ra thách thức cho doanh nghiệp.
Không có ảnh hưởng
Tùy chu kỳ công nghệ
Sai
Đúng
Câu 29: Công chúng truyền thông thuộc nhóm công chúng trực tiếp của doanh nghiệp.
Đúng
Sai
Chỉ khi là khách hàng
Không liên quan
Câu 30: Phân tích môi trường marketing giúp doanh nghiệp phát hiện cơ hội và đe doạ.
Đúng
Sai
Chỉ phát hiện cơ hội
Chỉ phát hiện rủi ro
CHƯƠNG 4 — Câu 1: Người tiêu dùng được hiểu là:
Cá nhân mua hàng để bán lại
Cá nhân, hộ gia đình mua hàng hoá, dịch vụ để tiêu dùng cuối cùng
Doanh nghiệp mua hàng phục vụ sản xuất
Tổ chức phi lợi nhuận
CHƯƠNG 4 — Câu 2: Thị trường người tiêu dùng có đặc điểm nổi bật là:
Ít người mua, mua với khối lượng lớn
Người mua có kiến thức chuyên môn cao
Quyết định mua mang tính lý trí tuyệt đối
Số lượng người mua đông đảo, nhu cầu đa dạng
CHƯƠNG 4 — Câu 3: Hành vi mua của người tiêu dùng là:
Hành vi bán hàng của doanh nghiệp
Hoạt động phân phối hàng hoá
Hành động mua hàng đơn thuần
Quá trình ra quyết định mua và sử dụng sản phẩm
CHƯƠNG 4 — Câu 4: Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng nhằm mục đích:
Giải thích cách các yếu tố tác động đến quyết định mua
Loại bỏ ảnh hưởng của cảm xúc
Dự báo chính xác doanh số
Quy định quy trình mua chuẩn
“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng phản ánh:
Các kích thích marketing
Các phản ứng mua của người tiêu dùng
Các yếu tố môi trường vi mô
Quá trình tâm lý và đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định mua
Yếu tố nào KHÔNG thuộc kích thích marketing trong mô hình hành vi mua?
Phân phối
Giá cả
Văn hoá
Sản phẩm
Phản ứng mua của người tiêu dùng thể hiện qua:
Đặc điểm cá nhân
Giá trị văn hoá
Quyết định mua, lựa chọn nhãn hiệu, thời gian và địa điểm mua
Niềm tin và thái độ
Văn hoá ảnh hưởng đến hành vi mua vì:
Chỉ tác động đến nhu thập
Là yếu tố sinh học
Không thay đổi theo thời gian
Quy định các giá trị, chuẩn mực và hành vi tiêu dùng cơ bản
Nhánh văn hoá là:
Nhóm tuổi
Nhóm nhỏ trong nền văn hoá chung, có giá trị riêng biệt
Nhóm người có thu nhập giống nhau
Nhóm nghề nghiệp
Sự hội nhập văn hoá trong tiêu dùng thể hiện ở:
Loại bỏ hoàn toàn văn hoá truyền thống
Chỉ sử dụng sản phẩm nội địa
Từ chối sản phẩm quốc tế
Tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hoá bên ngoài
Giai tầng xã hội được xác định chủ yếu dựa trên:
Nhu cầu sinh lý
Thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn
Tuổi và giới tính
Thói quen tiêu dùng
Những người ảnh hưởng là:
Người trực tiếp bán hàng
Người có ảnh hưởng đến quyết định mua của người khác
Người mua cuối cùng
Người sản xuất
Gia đình ảnh hưởng đến hành vi mua vì:
Có cùng thu nhập
Có cùng nghề nghiệp
Là nhóm tham khảo quan trọng nhất
Có cùng sở thích
Địa vị xã hội phản ánh:
Tuổi tác của cá nhân
Vị trí của cá nhân trong xã hội
Thái độ tiêu dùng
Trình độ văn hoá
Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua KHÔNG bao gồm:
Hoàn cảnh kinh tế
Động cơ
Nghề nghiệp
Tuổi và giai đoạn chu kỳ sống
Động cơ mua hàng là:
Sự yêu thích thương hiệu
Giá cả thấp
Nhu cầu đủ mạnh thúc đẩy hành động mua
Quảng cáo hấp dẫn
Nhận thức là quá trình:
So sánh giá cả
Phân phối sản phẩm
Đánh giá sau mua
Tiếp nhận và diễn giải thông tin của cá nhân
Niềm tin và thái độ của người tiêu dùng:
Dễ thay đổi trong ngắn hạn
Ảnh hưởng mạnh đến hành vi mua
Không liên quan đến marketing
Chỉ hình thành sau khi mua
Bước đầu tiên trong mô hình ra quyết định mua là:
Quyết định mua
Đánh giá các phương án
Tìm kiếm thông tin
Nhận biết nhu cầu
Tìm kiếm thông tin có thể xuất phát từ:
Chỉ từ internet
Chỉ từ quảng cáo
Nguồn cá nhân, thương mại, cộng đồng và trải nghiệm
Chỉ từ bạn bè
Đánh giá các phương án mua dựa trên:
Giá thấp nhất
Thuộc tính sản phẩm và mức độ thoả mãn mong muốn
Quảng cáo hấp dẫn
Địa điểm bán
Quyết định mua chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:
Nhận thức thương hiệu
Thái độ của người khác và yếu tố tình huống
Văn hoá
Giai tầng xã hội
Hành vi sau mua bao gồm:
Tìm kiếm thông tin
Nhận biết nhu cầu
So sánh giá
Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng
Nếu khách hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:
Giảm chất lượng sản phẩm
Tăng giá
Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ
Bỏ qua
Hành vi người tiêu dùng chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.
Không chắc
Tùy trường hợp
Đúng
Sai
Văn hoá là yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất đến hành vi tiêu dùng.
Không chắc
Sai
Tùy trường hợp
Đúng
Gia đình không có vai trò trong quyết định mua cá nhân.
Sai
Tùy trường hợp
Đúng
Không chắc
Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 bước cơ bản.
Tùy trường hợp
Đúng
Sai
Không chắc
Nhiệm vụ của người làm marketing là tác động phù hợp ở từng bước của quá trình ra quyết định mua.
Đúng
Sai
Phân đoạn thị trường là:
Chia thị trường theo khu vực địa lý
Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau
Chia thị trường theo doanh thu
Chia thị trường theo sản phẩm
Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:
Mở rộng thị trường đại trà
Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng khách hàng
Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:
Có ít đối thủ
Dễ hiểu và dễ nhớ
Có thể đo lường được, đủ lớn và có thể tiếp cận
Có lợi nhuận cao ngay lập tức
Tiêu thức phân đoạn theo địa lý KHÔNG bao gồm:
Quốc gia
Vùng miền
Khí hậu
Thu nhập
Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học dựa trên:
Thái độ và niềm tin
Lối sống và cá tính
Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp
Tần suất mua
Phân đoạn theo tâm lý học tập trung vào:
Thu nhập và nghề nghiệp
Độ tuổi và giới tính
Địa điểm sinh sống
Lối sống, cá tính, giá trị
Phân đoạn theo hành vi tiêu dùng dựa trên:
Văn hoá và xã hội
Địa lý và khí hậu
Dịp mua, lợi ích tìm kiếm, mức độ sử dụng
Đặc điểm cá nhân
Tiêu thức phân đoạn nào phản ánh trực tiếp nhất động cơ mua của khách hàng?
Hành vi
Tâm lý học
Nhân khẩu học
Địa lý
Lựa chọn thị trường mục tiêu là quá trình:
Định giá sản phẩm
Phân tích môi trường marketing
Đánh giá các đoạn thị trường và lựa chọn đoạn thị trường phù hợp
Thiết kế sản phẩm
Tiêu chí đánh giá sức hấp dẫn của đoạn thị trường bao gồm:
Quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh
Giá bán
Thị hiếu khách hàng
Hình ảnh thương hiệu
Doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu phải căn cứ vào:
Chính sách giá
Xu hướng truyền thông
Nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp
Mong muốn của nhà quản trị
Chiến lược marketing không phân biệt (đại trà) là:
Không cần phân đoạn thị trường
Phục vụ một đoạn thị trường nhỏ
Phục vụ nhiều đoạn thị trường với chương trình khác nhau
Phục vụ toàn bộ thị trường với một chương trình marketing duy nhất
Chiến lược marketing phân biệt là:
Chỉ phục vụ một đoạn thị trường
Phục vụ nhiều đoạn thị trường với các chương trình marketing khác nhau
Phục vụ toàn thị trường với một chương trình
Chỉ tập trung vào giá thấp
Chiến lược marketing tập trung phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp lớn, nhiều nguồn lực
Doanh nghiệp nhỏ, nguồn lực hạn chế
Doanh nghiệp độc quyền
Doanh nghiệp nhà nước
Rủi ro lớn nhất của chiến lược marketing tập trung là:
Phụ thuộc vào một đoạn thị trường duy nhất
Khó định vị
Chi phí cao
Dễ bắt chước
Định vị thị trường là:
Thiết kế sản phẩm mới
Tạo ra hình ảnh và vị trí riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu
Lựa chọn thị trường mục tiêu
Phân đoạn thị trường
Bản đồ định vị thể hiện:
Mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí
Chu kỳ sống sản phẩm
Vị trí tương đối của các thương hiệu theo các thuộc tính quan trọng
Quy mô thị trường
Thuộc tính nào thường được sử dụng để định vị sản phẩm?
Hệ thống phân phối
Nguồn nhân lực
Cơ cấu tổ chức
Thuộc tính sản phẩm, lợi ích, giá cả, chất lượng
Định vị theo lợi ích nhấn mạnh vào:
Công nghệ sản xuất
Giá trị và lợi ích mà khách hàng nhận được
Giá bán thấp
Kênh phân phối
Định vị theo đối thủ cạnh tranh là:
So sánh trực tiếp hoặc gián tiếp với đối thủ
Sao chép hoàn toàn đối thủ
Mở rộng thị trường
Giảm giá để cạnh tranh
Thông điệp định vị hiệu quả cần đảm bảo:
Đơn giản, nhất quán và khác biệt
Phổ biến với mọi khách hàng
Giá thấp nhất
Phức tạp, nhiều thông tin
Sai lầm thường gặp trong định vị thị trường là:
Định vị quá mơ hồ
Định vị quá hẹp
Tất cả các đáp án trên
Định vị không nhất quán
Tái định vị thị trường thường diễn ra khi:
Doanh nghiệp mới thành lập
Thị trường, công nghệ hoặc thị hiếu khách hàng thay đổi
Doanh số tăng mạnh
Không có đối thủ cạnh tranh
Quan hệ logic đúng trong STP là:
Định vị → Phân đoạn → Mục tiêu
Phân đoạn → Lựa chọn thị trường mục tiêu → Định vị
Mục tiêu → Định vị → Phân đoạn
Định vị → Mục tiêu → Phân đoạn
Phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
Sai
Đúng
Không xác định
Phụ thuộc ngành
Doanh nghiệp càng lớn thì luôn phải áp dụng chiến lược marketing tập trung.
Đúng
Sai
Không liên quan
Có thể đúng
Định vị thị trường chỉ liên quan đến quảng cáo và truyền thông.
Đúng
Sai
Tùy trường hợp
Không cần định vị
Một sản phẩm có thể được định vị dựa trên nhiều thuộc tính khác nhau.
Đúng
Sai
Chưa rõ
Tùy phân khúc
Bản đồ định vị giúp doanh nghiệp xác định khoảng trống thị trường.
Chỉ dùng cho hàng xa xỉ
Đúng
Sai
Không quan trọng
STP là nền tảng để xây dựng marketing-mix hiệu quả.
Chỉ đúng với B2C
Sai
Đúng
Tùy mục tiêu
Trong marketing, sản phẩm được hiểu là:
Hàng hóa do doanh nghiệp sản xuất
Vật thể hữu hình được bán trên thị trường
Dịch vụ và hàng hóa hữu hình
Bất cứ thứ gì có thể đưa ra thị trường để thỏa mãn nhu cầu hoặc mong muốn
Điểm khác biệt cơ bản giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ vô hình là:
Mức độ cạnh tranh
Đối tượng khách hàng
Giá bán
Khả năng sở hữu và lưu kho
Đặc điểm nào KHÔNG phải của dịch vụ?
Không thể tách rời
Không đồng nhất
Có thể lưu kho
Không thể sờ thấy
Đơn vị sản phẩm được cấu thành bởi mấy cấp độ?
5
4
6
3
Lợi ích cốt lõi của sản phẩm phản ánh:
Thiết kế và kiểu dáng
Giá trị cơ bản mà khách hàng tìm kiếm
Dịch vụ hậu mãi
Bao bì và nhãn hiệu
Phân loại sản phẩm theo mục đích sử dụng bao gồm:
Sản phẩm hữu hình và vô hình
Sản phẩm mới và cũ
Sản phẩm tiêu dùng và sản phẩm tư liệu sản xuất
Sản phẩm cao cấp và bình dân
Sản phẩm mua thường xuyên (convenience products) có đặc điểm:
Giá cao, mua ít
Chỉ mua khi cần
Mua nhiều so sánh
Mua thường xuyên, phổ khắp ở những địa điểm thuận lợi.
Sản phẩm mua có lựa chọn (shopping products) thường:
Không có thương hiệu
Khách hàng so sánh về giá, chất lượng, kiểu dáng
Giá thấp
Không cần so sánh
Danh mục sản phẩm là:
Một sản phẩm cụ thể
Một nhóm sản phẩm liên quan
Toàn bộ các chủng loại sản phẩm doanh nghiệp cung cấp
Một dòng sản phẩm
Chủng loại sản phẩm (product line) là:
Một đơn vị sản phẩm
Nhóm sản phẩm có liên quan chặt chẽ với nhau hoặc giống nhau ở 1 đặc điểm nào đó
Các sản phẩm không liên quan
Toàn bộ danh mục sản phẩm
Độ rộng của danh mục sản phẩm phản ánh:
Số thị trường
Số nhãn hiệu
Số lượng chủng loại sản phẩm
Số lượng sản phẩm trong một dòng
Tính năng sản phẩm là:
Giá trị cốt lõi
Những đặc điểm bổ sung tạo ra sự khác biệt
Dịch vụ hậu mãi
Bao bì bên ngoài
Thiết kế sản phẩm có vai trò:
Tạo sự tiện lợi, hấp dẫn và khác biệt
Chỉ mang tính thẩm mỹ
Giảm nhu cầu khách hàng
Gia tăng chi phí sản xuất
Bao bì sản phẩm KHÔNG có chức năng nào sau đây?
Bảo vệ sản phẩm
Hỗ trợ vận chuyển
Truyền thông marketing
Định giá sản phẩm
Thương hiệu là:
Tên doanh nghiệp
Tên gọi hoặc biểu tượng để phân biệt sản phẩm
Bao bì sản phẩm
Giá bán
Giá trị thương hiệu (brand equity) phản ánh:
Chi phí quảng cáo
Giá bán sản phẩm
Doanh thu
Nhận thức và lòng trung thành của khách hàng
Chu kỳ sống sản phẩm bao gồm các giai đoạn:
Thâm nhập – mở rộng – rút lui
Sản xuất – phân phối – tiêu dùng
Giới thiệu – tăng trưởng – bão hòa – suy thoái
Nghiên cứu – sản xuất – tiêu thụ
Ở giai đoạn giới thiệu, nhiệm vụ trọng tâm của marketing là:
Cắt giảm chi phí
Tăng cường nhận biết sản phẩm
Tối đa hóa lợi nhuận
Rút khỏi thị trường
Giai đoạn tăng trưởng đặc trưng bởi:
Khách hàng trung thành tuyệt đối
Không có đối thủ
Lợi nhuận cao, cạnh tranh gia tăng
Doanh số giảm
Ở giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp thường áp dụng chiến lược:
Giảm truyền thông
Đa dạng hóa và cải tiến sản phẩm
Rút lui
Tăng giá mạnh
Giai đoạn suy thoái thường dẫn đến quyết định:
Mở rộng thị trường
Cắt giảm, thu hoạch hoặc loại bỏ sản phẩm
Duy trì nguyên trạng
Đầu tư mạnh
Lợi ích cốt lõi là yếu tố quan trọng nhất của đơn vị sản phẩm.
Chỉ đúng với hàng tiêu dùng
Không phải lúc nào cũng đúng
Sai
Đúng
Danh mục sản phẩm càng rộng thì doanh nghiệp càng ít rủi ro.
Đúng
Sai
Chỉ đúng với tập đoàn lớn
Không có cơ sở
Quyết định về sản phẩm là nền tảng của marketing-mix.
Chỉ đúng với B2B
Chỉ đúng với B2C
Đúng
Sai
Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp dễ định giá cao hơn.
Không liên quan đến giá
Chỉ đúng với hàng xa xỉ
Sai
Đúng
Chu kỳ sống sản phẩm của mọi sản phẩm đều giống nhau.
Đúng
Sai
Không thể so sánh
Gần giống nhau
Marketing đóng vai trò quan trọng trong kéo dài chu kỳ sống sản phẩm.
Đúng
Sai
Chỉ ở giai đoạn đầu
Chỉ ở giai đoạn bão hòa
Thiết kế sản phẩm vừa mang tính kỹ thuật vừa mang tính marketing.
Chỉ mang tính kỹ thuật
Sai
Đúng
Chỉ mang tính thẩm mỹ
Dịch vụ hỗ trợ là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Đúng
Không thể đo lường
Sai
Chỉ ở thị trường dịch vụ
Quyết định về thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức khách hàng.
Đúng
Sai
Chỉ ảnh hưởng gián tiếp
Chỉ ảnh hưởng đến doanh số
