wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3: MÔI TRƯỜNG MARKETING (Phần 1)

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Môi trường marketing được hiểu là:

a)

Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing

b)

Các yếu tố thuộc chỉ thị mục tiêu

c)

Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp

d)

Các lực lượng bên ngoài doanh nghiệp

2.

Môi trường marketing vi mô bao gồm:

a)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp

b)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá

c)

Các yếu tố không kiểm soát được

d)

Các yếu tố mang tính toàn cầu

3.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?

a)

Nhà cung ứng

b)

Trung gian marketing

c)

Khách hàng

d)

Môi trường công nghệ

4.

Những người cung ứng có vai trò chủ yếu là:

a)

Cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp

b)

Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng

c)

Kiểm soát giá bán trên thị trường

d)

Mua sản phẩm của doanh nghiệp

5.

Trung gian marketing KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Đại lý, bán buôn, bán lẻ

b)

Cơ quan quản lý nhà nước

c)

Công ty kho vận

d)

Trung gian tài chính

6.

Chức năng chính của trung gian kho vận là:

a)

Thu thập thông tin thị trường

b)

Lưu kho và vận chuyển hàng hoá

c)

Quảng bá sản phẩm

d)

Tài trợ vốn cho doanh nghiệp

7.

Trung gian tài chính giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc:

a)

Phân phối sản phẩm

b)

Quản lý nhân sự

c)

Tài trợ vốn và giảm rủi ro tài chính

d)

Nghiên cứu thị trường

8.

Khách hàng trong môi trường vi mô KHÔNG bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Người tiêu dùng cá nhân

c)

Khách hàng doanh nghiệp

d)

Nhà nước

9.

Cạnh tranh nhu cầu là hình thức cạnh tranh giữa:

a)

Các doanh nghiệp trong cùng ngành

b)

Các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

c)

Các sản phẩm thỏa mãn cùng một nhu cầu cơ bản

d)

Các nhãn hiệu cùng loại

10.

Cạnh tranh mong muốn phản ánh:

a)

Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu

b)

Cạnh tranh về giá

c)

Sự lựa chọn giữa các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

d)

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn

11.

Cạnh tranh trong ngành là cạnh tranh giữa:

a)

Các doanh nghiệp khác ngành

b)

Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng ngành

c)

Các hình thức thỏa mãn nhu cầu

d)

Các sản phẩm thay thế

12.

Cạnh tranh nhãn hiệu là mức cạnh tranh:

a)

Rộng nhất

b)

Giữa các ngành khác nhau

c)

Hẹp nhất, trực tiếp nhất

d)

Mang tính tiềm ẩn

13.

Công chúng trực tiếp của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Toàn bộ xã hội

b)

Người tiêu dùng tương lai

c)

Chỉ cơ quan truyền thông

d)

Các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp

14.

Công chúng tài chính KHÔNG bao gồm:

a)

Nhà đầu tư

b)

Ngân hàng

c)

Khách hàng cá nhân

d)

Công ty bảo hiểm

15.

Môi trường marketing vĩ mô có đặc điểm là:

a)

Chỉ ảnh hưởng đến giá cả

b)

Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn

c)

Ít ảnh hưởng đến marketing

d)

Tác động gián tiếp, dài hạn đến doanh nghiệp

16.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường marketing vĩ mô?

a)

Văn hoá

b)

Nhân khẩu

c)

Kinh tế

d)

Đối thủ cạnh tranh

17.

Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến marketing chủ yếu thông qua:

a)

Quy mô dân số

b)

Thu nhập, sức mua và cơ cấu chi tiêu

c)

Công nghệ mới

d)

Truyền thống văn hóa

18.

Xu hướng dân số già thuộc môi trường marketing nào?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Nhân khẩu

d)

Văn hoá

19.

Môi trường chính trị – pháp luật tác động đến marketing thông qua:

a)

Thói quen tiêu dùng

b)

Các quy định, luật lệ và chính sách của nhà nước

c)

Trình độ công nghệ

d)

Tài nguyên thiên nhiên

20.

Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật là:

a)

Thay đổi nhanh, tạo cơ hội và thách thức

b)

Ít ảnh hưởng đến marketing

c)

Thay đổi chậm

d)

Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất

21.

Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Hệ thống luật pháp

b)

Nguồn tài nguyên và vấn đề ô nhiễm

c)

Cơ cấu dân số

d)

Văn hoá tiêu dùng

22.

Xu hướng tiêu dùng xanh phản ánh tác động của môi trường:

a)

Tự nhiên

b)

Nhân khẩu

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

23.

Môi trường văn hoá ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Nguồn lực sản xuất

b)

Chính sách thuế

c)

Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực xã hội

d)

Thu nhập bình quân

24.

Câu 24: Theo marketing hiện đại, doanh nghiệp nên:

a)

Chỉ phản ứng thụ động với môi trường

b)

Bỏ qua môi trường vi mô

c)

Chỉ tập trung môi trường vi mô

d)

Chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội từ môi trường

25.

Câu 25: Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn môi trường marketing vi mô.

a)

Không xác định

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Phụ thuộc ngành

26.

Câu 26: Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố của môi trường marketing vi mô.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ ở vĩ mô

d)

Không liên quan

27.

Câu 27: Cạnh tranh như cầu là mức cạnh tranh rộng nhất trong phân tích cạnh tranh.

a)

Không áp dụng

b)

Tùy thị trường

c)

Sai

d)

Đúng

28.

Câu 28: Môi trường công nghệ chỉ tạo ra cơ hội mà không gây ra thách thức cho doanh nghiệp.

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Tùy chu kỳ công nghệ

c)

Sai

d)

Đúng

29.

Câu 29: Công chúng truyền thông thuộc nhóm công chúng trực tiếp của doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ khi là khách hàng

d)

Không liên quan

30.

Câu 30: Phân tích môi trường marketing giúp doanh nghiệp phát hiện cơ hội và đe doạ.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ phát hiện cơ hội

d)

Chỉ phát hiện rủi ro

31.

CHƯƠNG 4 — Câu 1: Người tiêu dùng được hiểu là:

a)

Cá nhân mua hàng để bán lại

b)

Cá nhân, hộ gia đình mua hàng hoá, dịch vụ để tiêu dùng cuối cùng

c)

Doanh nghiệp mua hàng phục vụ sản xuất

d)

Tổ chức phi lợi nhuận

32.

CHƯƠNG 4 — Câu 2: Thị trường người tiêu dùng có đặc điểm nổi bật là:

a)

Ít người mua, mua với khối lượng lớn

b)

Người mua có kiến thức chuyên môn cao

c)

Quyết định mua mang tính lý trí tuyệt đối

d)

Số lượng người mua đông đảo, nhu cầu đa dạng

33.

CHƯƠNG 4 — Câu 3: Hành vi mua của người tiêu dùng là:

a)

Hành vi bán hàng của doanh nghiệp

b)

Hoạt động phân phối hàng hoá

c)

Hành động mua hàng đơn thuần

d)

Quá trình ra quyết định mua và sử dụng sản phẩm

34.

CHƯƠNG 4 — Câu 4: Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng nhằm mục đích:

a)

Giải thích cách các yếu tố tác động đến quyết định mua

b)

Loại bỏ ảnh hưởng của cảm xúc

c)

Dự báo chính xác doanh số

d)

Quy định quy trình mua chuẩn

35.

“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng phản ánh:

a)

Các kích thích marketing

b)

Các phản ứng mua của người tiêu dùng

c)

Các yếu tố môi trường vi mô

d)

Quá trình tâm lý và đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định mua

36.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc kích thích marketing trong mô hình hành vi mua?

a)

Phân phối

b)

Giá cả

c)

Văn hoá

d)

Sản phẩm

37.

Phản ứng mua của người tiêu dùng thể hiện qua:

a)

Đặc điểm cá nhân

b)

Giá trị văn hoá

c)

Quyết định mua, lựa chọn nhãn hiệu, thời gian và địa điểm mua

d)

Niềm tin và thái độ

38.

Văn hoá ảnh hưởng đến hành vi mua vì:

a)

Chỉ tác động đến nhu thập

b)

Là yếu tố sinh học

c)

Không thay đổi theo thời gian

d)

Quy định các giá trị, chuẩn mực và hành vi tiêu dùng cơ bản

39.

Nhánh văn hoá là:

a)

Nhóm tuổi

b)

Nhóm nhỏ trong nền văn hoá chung, có giá trị riêng biệt

c)

Nhóm người có thu nhập giống nhau

d)

Nhóm nghề nghiệp

40.

Sự hội nhập văn hoá trong tiêu dùng thể hiện ở:

a)

Loại bỏ hoàn toàn văn hoá truyền thống

b)

Chỉ sử dụng sản phẩm nội địa

c)

Từ chối sản phẩm quốc tế

d)

Tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hoá bên ngoài

41.

Giai tầng xã hội được xác định chủ yếu dựa trên:

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn

c)

Tuổi và giới tính

d)

Thói quen tiêu dùng

42.

Những người ảnh hưởng là:

a)

Người trực tiếp bán hàng

b)

Người có ảnh hưởng đến quyết định mua của người khác

c)

Người mua cuối cùng

d)

Người sản xuất

43.

Gia đình ảnh hưởng đến hành vi mua vì:

a)

Có cùng thu nhập

b)

Có cùng nghề nghiệp

c)

Là nhóm tham khảo quan trọng nhất

d)

Có cùng sở thích

44.

Địa vị xã hội phản ánh:

a)

Tuổi tác của cá nhân

b)

Vị trí của cá nhân trong xã hội

c)

Thái độ tiêu dùng

d)

Trình độ văn hoá

45.

Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua KHÔNG bao gồm:

a)

Hoàn cảnh kinh tế

b)

Động cơ

c)

Nghề nghiệp

d)

Tuổi và giai đoạn chu kỳ sống

46.

Động cơ mua hàng là:

a)

Sự yêu thích thương hiệu

b)

Giá cả thấp

c)

Nhu cầu đủ mạnh thúc đẩy hành động mua

d)

Quảng cáo hấp dẫn

47.

Nhận thức là quá trình:

a)

So sánh giá cả

b)

Phân phối sản phẩm

c)

Đánh giá sau mua

d)

Tiếp nhận và diễn giải thông tin của cá nhân

48.

Niềm tin và thái độ của người tiêu dùng:

a)

Dễ thay đổi trong ngắn hạn

b)

Ảnh hưởng mạnh đến hành vi mua

c)

Không liên quan đến marketing

d)

Chỉ hình thành sau khi mua

49.

Bước đầu tiên trong mô hình ra quyết định mua là:

a)

Quyết định mua

b)

Đánh giá các phương án

c)

Tìm kiếm thông tin

d)

Nhận biết nhu cầu

50.

Tìm kiếm thông tin có thể xuất phát từ:

a)

Chỉ từ internet

b)

Chỉ từ quảng cáo

c)

Nguồn cá nhân, thương mại, cộng đồng và trải nghiệm

d)

Chỉ từ bạn bè

51.

Đánh giá các phương án mua dựa trên:

a)

Giá thấp nhất

b)

Thuộc tính sản phẩm và mức độ thoả mãn mong muốn

c)

Quảng cáo hấp dẫn

d)

Địa điểm bán

52.

Quyết định mua chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi:

a)

Nhận thức thương hiệu

b)

Thái độ của người khác và yếu tố tình huống

c)

Văn hoá

d)

Giai tầng xã hội

53.

Hành vi sau mua bao gồm:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Nhận biết nhu cầu

c)

So sánh giá

d)

Đánh giá mức độ hài lòng hoặc không hài lòng

54.

Nếu khách hàng không hài lòng sau mua, doanh nghiệp nên:

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Tăng giá

c)

Xử lý khiếu nại và cải thiện dịch vụ

d)

Bỏ qua

55.

Hành vi người tiêu dùng chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân.

a)

Không chắc

b)

Tùy trường hợp

c)

Đúng

d)

Sai

56.

Văn hoá là yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất đến hành vi tiêu dùng.

a)

Không chắc

b)

Sai

c)

Tùy trường hợp

d)

Đúng

57.

Gia đình không có vai trò trong quyết định mua cá nhân.

a)

Sai

b)

Tùy trường hợp

c)

Đúng

d)

Không chắc

58.

Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 bước cơ bản.

a)

Tùy trường hợp

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Không chắc

59.

Nhiệm vụ của người làm marketing là tác động phù hợp ở từng bước của quá trình ra quyết định mua.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Phân đoạn thị trường là:

a)

Chia thị trường theo khu vực địa lý

b)

Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm và hành vi tương tự nhau

c)

Chia thị trường theo doanh thu

d)

Chia thị trường theo sản phẩm

61.

Mục tiêu cốt lõi của phân đoạn thị trường là:

a)

Mở rộng thị trường đại trà

b)

Lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ hiệu quả hơn

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng số lượng khách hàng

62.

Một phân đoạn thị trường hiệu quả phải đáp ứng tiêu chí:

a)

Có ít đối thủ

b)

Dễ hiểu và dễ nhớ

c)

Có thể đo lường được, đủ lớn và có thể tiếp cận

d)

Có lợi nhuận cao ngay lập tức

63.

Tiêu thức phân đoạn theo địa lý KHÔNG bao gồm:

a)

Quốc gia

b)

Vùng miền

c)

Khí hậu

d)

Thu nhập

64.

Phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học dựa trên:

a)

Thái độ và niềm tin

b)

Lối sống và cá tính

c)

Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp

d)

Tần suất mua

65.

Phân đoạn theo tâm lý học tập trung vào:

a)

Thu nhập và nghề nghiệp

b)

Độ tuổi và giới tính

c)

Địa điểm sinh sống

d)

Lối sống, cá tính, giá trị

66.

Phân đoạn theo hành vi tiêu dùng dựa trên:

a)

Văn hoá và xã hội

b)

Địa lý và khí hậu

c)

Dịp mua, lợi ích tìm kiếm, mức độ sử dụng

d)

Đặc điểm cá nhân

67.

Tiêu thức phân đoạn nào phản ánh trực tiếp nhất động cơ mua của khách hàng?

a)

Hành vi

b)

Tâm lý học

c)

Nhân khẩu học

d)

Địa lý

68.

Lựa chọn thị trường mục tiêu là quá trình:

a)

Định giá sản phẩm

b)

Phân tích môi trường marketing

c)

Đánh giá các đoạn thị trường và lựa chọn đoạn thị trường phù hợp

d)

Thiết kế sản phẩm

69.

Tiêu chí đánh giá sức hấp dẫn của đoạn thị trường bao gồm:

a)

Quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh

b)

Giá bán

c)

Thị hiếu khách hàng

d)

Hình ảnh thương hiệu

70.

Doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu phải căn cứ vào:

a)

Chính sách giá

b)

Xu hướng truyền thông

c)

Nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp

d)

Mong muốn của nhà quản trị

71.

Chiến lược marketing không phân biệt (đại trà) là:

a)

Không cần phân đoạn thị trường

b)

Phục vụ một đoạn thị trường nhỏ

c)

Phục vụ nhiều đoạn thị trường với chương trình khác nhau

d)

Phục vụ toàn bộ thị trường với một chương trình marketing duy nhất

72.

Chiến lược marketing phân biệt là:

a)

Chỉ phục vụ một đoạn thị trường

b)

Phục vụ nhiều đoạn thị trường với các chương trình marketing khác nhau

c)

Phục vụ toàn thị trường với một chương trình

d)

Chỉ tập trung vào giá thấp

73.

Chiến lược marketing tập trung phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp lớn, nhiều nguồn lực

b)

Doanh nghiệp nhỏ, nguồn lực hạn chế

c)

Doanh nghiệp độc quyền

d)

Doanh nghiệp nhà nước

74.

Rủi ro lớn nhất của chiến lược marketing tập trung là:

a)

Phụ thuộc vào một đoạn thị trường duy nhất

b)

Khó định vị

c)

Chi phí cao

d)

Dễ bắt chước

75.

Định vị thị trường là:

a)

Thiết kế sản phẩm mới

b)

Tạo ra hình ảnh và vị trí riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu

c)

Lựa chọn thị trường mục tiêu

d)

Phân đoạn thị trường

76.

Bản đồ định vị thể hiện:

a)

Mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí

b)

Chu kỳ sống sản phẩm

c)

Vị trí tương đối của các thương hiệu theo các thuộc tính quan trọng

d)

Quy mô thị trường

77.

Thuộc tính nào thường được sử dụng để định vị sản phẩm?

a)

Hệ thống phân phối

b)

Nguồn nhân lực

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Thuộc tính sản phẩm, lợi ích, giá cả, chất lượng

78.

Định vị theo lợi ích nhấn mạnh vào:

a)

Công nghệ sản xuất

b)

Giá trị và lợi ích mà khách hàng nhận được

c)

Giá bán thấp

d)

Kênh phân phối

79.

Định vị theo đối thủ cạnh tranh là:

a)

So sánh trực tiếp hoặc gián tiếp với đối thủ

b)

Sao chép hoàn toàn đối thủ

c)

Mở rộng thị trường

d)

Giảm giá để cạnh tranh

80.

Thông điệp định vị hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Đơn giản, nhất quán và khác biệt

b)

Phổ biến với mọi khách hàng

c)

Giá thấp nhất

d)

Phức tạp, nhiều thông tin

81.

Sai lầm thường gặp trong định vị thị trường là:

a)

Định vị quá mơ hồ

b)

Định vị quá hẹp

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Định vị không nhất quán

82.

Tái định vị thị trường thường diễn ra khi:

a)

Doanh nghiệp mới thành lập

b)

Thị trường, công nghệ hoặc thị hiếu khách hàng thay đổi

c)

Doanh số tăng mạnh

d)

Không có đối thủ cạnh tranh

83.

Quan hệ logic đúng trong STP là:

a)

Định vị → Phân đoạn → Mục tiêu

b)

Phân đoạn → Lựa chọn thị trường mục tiêu → Định vị

c)

Mục tiêu → Định vị → Phân đoạn

d)

Định vị → Mục tiêu → Phân đoạn

84.

Phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu của từng nhóm khách hàng.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc ngành

85.

Doanh nghiệp càng lớn thì luôn phải áp dụng chiến lược marketing tập trung.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không liên quan

d)

Có thể đúng

86.

Định vị thị trường chỉ liên quan đến quảng cáo và truyền thông.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tùy trường hợp

d)

Không cần định vị

87.

Một sản phẩm có thể được định vị dựa trên nhiều thuộc tính khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chưa rõ

d)

Tùy phân khúc

88.

Bản đồ định vị giúp doanh nghiệp xác định khoảng trống thị trường.

a)

Chỉ dùng cho hàng xa xỉ

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Không quan trọng

89.

STP là nền tảng để xây dựng marketing-mix hiệu quả.

a)

Chỉ đúng với B2C

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Tùy mục tiêu

90.

Trong marketing, sản phẩm được hiểu là:

a)

Hàng hóa do doanh nghiệp sản xuất

b)

Vật thể hữu hình được bán trên thị trường

c)

Dịch vụ và hàng hóa hữu hình

d)

Bất cứ thứ gì có thể đưa ra thị trường để thỏa mãn nhu cầu hoặc mong muốn

91.

Điểm khác biệt cơ bản giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ vô hình là:

a)

Mức độ cạnh tranh

b)

Đối tượng khách hàng

c)

Giá bán

d)

Khả năng sở hữu và lưu kho

92.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của dịch vụ?

a)

Không thể tách rời

b)

Không đồng nhất

c)

Có thể lưu kho

d)

Không thể sờ thấy

93.

Đơn vị sản phẩm được cấu thành bởi mấy cấp độ?

a)

5

b)

4

c)

6

d)

3

94.

Lợi ích cốt lõi của sản phẩm phản ánh:

a)

Thiết kế và kiểu dáng

b)

Giá trị cơ bản mà khách hàng tìm kiếm

c)

Dịch vụ hậu mãi

d)

Bao bì và nhãn hiệu

95.

Phân loại sản phẩm theo mục đích sử dụng bao gồm:

a)

Sản phẩm hữu hình và vô hình

b)

Sản phẩm mới và cũ

c)

Sản phẩm tiêu dùng và sản phẩm tư liệu sản xuất

d)

Sản phẩm cao cấp và bình dân

96.

Sản phẩm mua thường xuyên (convenience products) có đặc điểm:

a)

Giá cao, mua ít

b)

Chỉ mua khi cần

c)

Mua nhiều so sánh

d)

Mua thường xuyên, phổ khắp ở những địa điểm thuận lợi.

97.

Sản phẩm mua có lựa chọn (shopping products) thường:

a)

Không có thương hiệu

b)

Khách hàng so sánh về giá, chất lượng, kiểu dáng

c)

Giá thấp

d)

Không cần so sánh

98.

Danh mục sản phẩm là:

a)

Một sản phẩm cụ thể

b)

Một nhóm sản phẩm liên quan

c)

Toàn bộ các chủng loại sản phẩm doanh nghiệp cung cấp

d)

Một dòng sản phẩm

99.

Chủng loại sản phẩm (product line) là:

a)

Một đơn vị sản phẩm

b)

Nhóm sản phẩm có liên quan chặt chẽ với nhau hoặc giống nhau ở 1 đặc điểm nào đó

c)

Các sản phẩm không liên quan

d)

Toàn bộ danh mục sản phẩm

100.

Độ rộng của danh mục sản phẩm phản ánh:

a)

Số thị trường

b)

Số nhãn hiệu

c)

Số lượng chủng loại sản phẩm

d)

Số lượng sản phẩm trong một dòng

101.

Tính năng sản phẩm là:

a)

Giá trị cốt lõi

b)

Những đặc điểm bổ sung tạo ra sự khác biệt

c)

Dịch vụ hậu mãi

d)

Bao bì bên ngoài

102.

Thiết kế sản phẩm có vai trò:

a)

Tạo sự tiện lợi, hấp dẫn và khác biệt

b)

Chỉ mang tính thẩm mỹ

c)

Giảm nhu cầu khách hàng

d)

Gia tăng chi phí sản xuất

103.

Bao bì sản phẩm KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ sản phẩm

b)

Hỗ trợ vận chuyển

c)

Truyền thông marketing

d)

Định giá sản phẩm

104.

Thương hiệu là:

a)

Tên doanh nghiệp

b)

Tên gọi hoặc biểu tượng để phân biệt sản phẩm

c)

Bao bì sản phẩm

d)

Giá bán

105.

Giá trị thương hiệu (brand equity) phản ánh:

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Giá bán sản phẩm

c)

Doanh thu

d)

Nhận thức và lòng trung thành của khách hàng

106.

Chu kỳ sống sản phẩm bao gồm các giai đoạn:

a)

Thâm nhập – mở rộng – rút lui

b)

Sản xuất – phân phối – tiêu dùng

c)

Giới thiệu – tăng trưởng – bão hòa – suy thoái

d)

Nghiên cứu – sản xuất – tiêu thụ

107.

Ở giai đoạn giới thiệu, nhiệm vụ trọng tâm của marketing là:

a)

Cắt giảm chi phí

b)

Tăng cường nhận biết sản phẩm

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Rút khỏi thị trường

108.

Giai đoạn tăng trưởng đặc trưng bởi:

a)

Khách hàng trung thành tuyệt đối

b)

Không có đối thủ

c)

Lợi nhuận cao, cạnh tranh gia tăng

d)

Doanh số giảm

109.

Ở giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp thường áp dụng chiến lược:

a)

Giảm truyền thông

b)

Đa dạng hóa và cải tiến sản phẩm

c)

Rút lui

d)

Tăng giá mạnh

110.

Giai đoạn suy thoái thường dẫn đến quyết định:

a)

Mở rộng thị trường

b)

Cắt giảm, thu hoạch hoặc loại bỏ sản phẩm

c)

Duy trì nguyên trạng

d)

Đầu tư mạnh

111.

Lợi ích cốt lõi là yếu tố quan trọng nhất của đơn vị sản phẩm.

a)

Chỉ đúng với hàng tiêu dùng

b)

Không phải lúc nào cũng đúng

c)

Sai

d)

Đúng

112.

Danh mục sản phẩm càng rộng thì doanh nghiệp càng ít rủi ro.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với tập đoàn lớn

d)

Không có cơ sở

113.

Quyết định về sản phẩm là nền tảng của marketing-mix.

a)

Chỉ đúng với B2B

b)

Chỉ đúng với B2C

c)

Đúng

d)

Sai

114.

Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp dễ định giá cao hơn.

a)

Không liên quan đến giá

b)

Chỉ đúng với hàng xa xỉ

c)

Sai

d)

Đúng

115.

Chu kỳ sống sản phẩm của mọi sản phẩm đều giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không thể so sánh

d)

Gần giống nhau

116.

Marketing đóng vai trò quan trọng trong kéo dài chu kỳ sống sản phẩm.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ ở giai đoạn đầu

d)

Chỉ ở giai đoạn bão hòa

117.

Thiết kế sản phẩm vừa mang tính kỹ thuật vừa mang tính marketing.

a)

Chỉ mang tính kỹ thuật

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Chỉ mang tính thẩm mỹ

118.

Dịch vụ hỗ trợ là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

a)

Đúng

b)

Không thể đo lường

c)

Sai

d)

Chỉ ở thị trường dịch vụ

119.

Quyết định về thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ ảnh hưởng gián tiếp

d)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh số