Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ "ぎんこういん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

nhân viên ngân hàng

c)

bác sĩ

d)

nhà nghiên cứu

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bệnh viện" trong tiếng Nhật?

a)

びょういん

b)

じしょ

c)

ざっし

d)

しんぶん

3.

Nếu bạn cần viết ghi chú nhanh, bạn sẽ sử dụng vật dụng nào sau đây?

a)

danh thiếp

b)

sổ tay

c)

thẻ

d)

báo

4.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho "máy tính".

a)

カメラ

b)

コンピュータ

c)

テレビ

d)

ラジオ

5.

Nếu bạn muốn nói "quà" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

おみやげ

b)

チョコレート

c)

えいご

d)

かぎ

6.

Từ nào sau đây là đúng khi nói về "phòng họp" trong tiếng Nhật?

a)

じむしょ

b)

しょくどう

c)

かいぎしつ

d)

きょうしつ

7.

Bạn đang ở trường học và cần tìm "lớp học". Từ tiếng Nhật nào bạn sẽ sử dụng?

a)

きょうしつ

b)

しょくどう

c)

じむしょ

d)

かいぎしつ

8.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "ノート" và "てちょう" dựa trên chức năng sử dụng.

a)

"ノート" là vở để ghi chép bài học, "てちょう" là sổ tay để ghi chú cá nhân.

b)

"ノート" là sổ tay, "てちょう" là vở học sinh.

c)

"ノート" là báo, "てちょう" là tạp chí.

d)

"ノート" là danh thiếp, "てちょう" là thẻ.

9.

Nếu bạn cần mở cửa, bạn sẽ sử dụng vật dụng nào trong danh sách sau?

a)

かぎ

b)

かさ

c)

かばん

d)

いす

10.

Kế hoạch sử dụng các vật dụng "ノート", "えんぴつ", "かばん" cho một buổi học là gì?

a)

"ノート" để ghi chép bài học, "えんぴつ" để viết, "かばん" để đựng sách vở và dụng cụ học tập.

b)

"ノート" để làm quà, "えんぴつ" để trang trí, "かばん" để đựng quà.

c)

"ノート" để đọc báo, "えんぴつ" để vẽ tranh, "かばん" để đựng thực phẩm.

d)

"ノート" để học tiếng Anh, "えんぴつ" để học tiếng Nhật, "かばん" để đựng máy tính.

11.

Từ tiếng Nhật "へや" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sảnh

b)

căn phòng

c)

cầu thang

d)

nhà

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thang cuốn" trong tiếng Nhật?

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

かいだん

d)

じどうはんばいき

13.

Nếu bạn muốn mua rượu vang ở Nhật, bạn sẽ tìm từ nào sau đây?

a)

ワイン

b)

ぎんこう

c)

うりば

d)

くつ

14.

Từ "ねます" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

học

b)

ngủ

c)

làm việc

d)

nghỉ ngơi

15.

Từ nào sau đây dùng để chỉ "ngân hàng" trong tiếng Nhật?

a)

デパート

b)

ぎんこう

c)

ゆうびんきょく

d)

としょかん

16.

Bạn cần gửi thư, bạn sẽ đến đâu theo từ vựng tiếng Nhật?

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

17.

Nếu bạn muốn hỏi "bao nhiêu tiền" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

いくら

b)

なんがい

c)

うち

d)

くつ

18.

Từ "きのう" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

ngày mai

d)

hôm kia

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bảo tàng mỹ thuật" trong tiếng Nhật?

a)

としょかん

b)

びじゅつかん

c)

デパート

d)

うりば

20.

Nếu bạn muốn nói "xong" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

おわります

b)

べんきょうします

c)

はたらきます

d)

やすみます

21.

Hãy sắp xếp các từ sau theo thứ tự thời gian: あした, きのう, きょう, おととい.

a)

hôm qua, hôm nay, hôm kia, ngày mai

b)

hôm kia, hôm qua, hôm nay, ngày mai

c)

hôm nay, hôm qua, hôm kia, ngày mai

d)

ngày mai, hôm nay, hôm qua, hôm kia

22.

Nếu bạn muốn hỏi vị trí của "cầu thang" trong một tòa nhà ở Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

かいだん

b)

エレベーター

c)

エスカレーター

d)

うち

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giày" trong tiếng Nhật?

a)

くつ

b)

うち

c)

ネクタイ

d)

ワイン

24.

Bạn muốn nói "học" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

べんきょうします

b)

はたらきます

c)

ねます

d)

やすみます

25.

Nếu bạn muốn hỏi "tầng máy" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

なんがい

b)

かい

c)

ちか

d)

うりば

26.

Từ tiếng Nhật "しけん" có nghĩa là gì?

a)

cuộc họp

b)

kì thi

c)

phim

d)

sáng nay

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thứ 4" trong tiếng Nhật?

a)

すいようび

b)

もくようび

c)

かようび

d)

きんようび

28.

Nếu bạn muốn nói "xe buýt" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

バス

b)

タクシー

c)

ふね

d)

でんしゃ

29.

Từ "かぞく" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

một mình

b)

gia đình

c)

cô ấy

d)

anh ấy

30.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng với nghĩa "siêu thị".

a)

スーパ

b)

えき

c)

がっこう

d)

ひこうき

31.

Nếu bạn muốn nói "đi bộ" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

じてんしゃ

b)

あるいて

c)

いきます

d)

きます

32.

Từ "きんようび" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 6

d)

thứ 7

33.

Nếu bạn muốn nói "tàu điện ngầm" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

ちかてつ

b)

でんしゃ

c)

ふね

d)

バス

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phim" trong tiếng Nhật?

a)

えいが

b)

かいぎ

c)

しけん

d)

こんばん

35.

Bạn sẽ dùng từ nào để nói "một mình" bằng tiếng Nhật?

a)

ひとりで

b)

かぞく

c)

かれ

d)

かのじょ

36.

Từ tiếng Nhật "たべます" có nghĩa là gì?

a)

uống

b)

ăn

c)

xem

d)

nghe

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuần trước" trong tiếng Nhật?

a)

こんしゅう

b)

せんしゅう

c)

らいしゅう

d)

きょねん

38.

Nếu hôm nay là ngày 1, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Nhật để nói về ngày này?

a)

ふつか

b)

みっか

c)

ついたち

d)

よっか

39.

Từ "のみます" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

uống

b)

ăn

c)

hút

d)

mua

40.

Nếu bạn muốn nói "năm sau" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

きょねん

b)

ことし

c)

らいねん

d)

せんげつ

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngày 20" trong tiếng Nhật?

a)

はつか

b)

じゅうよっか

c)

にじゅうよっか

d)

ついたち

42.

Bạn cần chọn từ tiếng Nhật phù hợp để nói về hành động "viết". Đó là từ nào?

a)

かきます

b)

よみます

c)

ききます

d)

みます

43.

Nếu bạn muốn nói "tháng sau" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

せんげつ

b)

こんげつ

c)

らいげつ

d)

きょねん

44.

Từ "とります" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

mua

b)

chụp

c)

đọc

d)

nghe

45.

Nếu bạn muốn nói "ngày 24" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

じゅうよっか

b)

はつか

c)

にじゅうよっか

d)

ついたち

46.

Hãy sắp xếp các từ sau theo thứ tự thời gian từ quá khứ đến tương lai: きょねん, ことし, らいねん.

a)

ことし, きょねん, らいねん

b)

きょねん, ことし, らいねん

c)

らいねん, きょねん, ことし

d)

きょねん, らいねん, ことし

47.

Nếu bạn muốn nói "xem" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

みます

b)

ききます

c)

よみます

d)

かいます

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghe" trong tiếng Nhật?

a)

ききます

b)

よみます

c)

かきます

d)

みます

49.

Nếu bạn muốn nói "mua" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

かきます

b)

かいます

c)

とります

d)

たべます

50.

Từ "すいます" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

uống

b)

hút

c)

ăn

d)

xem

51.

Từ tiếng Nhật "ごはん" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bánh mì

b)

bữa cơm

c)

trứng

d)

thịt

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hoa quả" trong tiếng Nhật?

a)

さかな

b)

やさい

c)

くだもの

d)

みず

53.

Nếu bạn muốn nói "gửi" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

おくります

b)

あげます

c)

もらいます

d)

かします

54.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng với nghĩa "bóng đá".

a)

サッカー

b)

しゃしん

c)

しゅくだい

d)

みせ

55.

Từ "ならいます" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

dạy

b)

học, tập

c)

nhận

d)

gửi

56.

Nếu bạn muốn nói "cho mượn, cho vay" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

かります

b)

かします

c)

あげます

d)

もらいます

57.

Hãy phân biệt giữa "かします" và "かります" trong tiếng Nhật dựa trên nghĩa tiếng Việt.

a)

"かします" là nhận, "かります" là cho mượn

b)

"かします" là cho mượn, "かります" là mượn

c)

"かします" là gửi, "かります" là nhận

d)

"かします" là học, "かります" là dạy

58.

Nếu bạn muốn nói "thỉnh thoảng" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

しゅくだい

b)

ときどき

c)

しゃしん

d)

みせ

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trà đen" trong tiếng Nhật?

a)

おちゃ

b)

こうちゃ

c)

みず

d)

ジュース

60.

Bạn hãy lập kế hoạch học từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống dựa trên danh sách đã cho. (DoK 3)

a)

Chỉ học từ "みず"

b)

Học tất cả các từ liên quan đến đồ uống: みず, おちゃ, こうちゃ, ぎゅうにゅう, ジュース, おさけ

c)

Chỉ học từ "おちゃ"

d)

Không học từ nào

61.

Từ tiếng Nhật "はし" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thìa

b)

Đũa

c)

Kéo

d)

Giấy

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "máy vi tính cá nhân" trong tiếng Nhật?

a)

パンチ

b)

パソコン

c)

ケータイ

d)

セロテープ

63.

Nếu bạn cần gọi điện thoại di động bằng tiếng Nhật, bạn sẽ sử dụng từ nào?

a)

ケータイ

b)

プレゼント

c)

シャツ

d)

きっぷん

64.

Từ "ホッチキス" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Cái dập ghim

b)

Băng dính

c)

Cục tẩy

d)

Tiền

65.

Bạn có một món quà để tặng bạn bè, từ tiếng Nhật nào bạn sẽ dùng?

a)

プレゼント

b)

ねんがじょう

c)

かみ

d)

シャツ

66.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho nghĩa "vé" trong tiếng Việt.

a)

きっぷん

b)

おかね

c)

にもつ

d)

パンチ

67.

Ba vật dụng nào sau đây phù hợp nhất để mang theo khi chuẩn bị cho một buổi học?

a)

Máy vi tính cá nhân, giấy, cục tẩy

b)

Tiền, áo sơ mi, vé

c)

Quà tặng, thìa, điện thoại di động

d)

Đũa, kéo, băng dính

68.

Kế hoạch sử dụng kéo, giấy, băng dính để tạo ra một sản phẩm thủ công đơn giản gồm những bước nào?

a)

Cắt giấy thành hình mong muốn, dùng băng dính để dán các phần lại với nhau.

b)

Đặt giấy lên bàn, dùng kéo cắt rồi bỏ đi.

c)

Dùng băng dính dán giấy lên tường, không cần dùng kéo.

d)

Chỉ dùng kéo để cắt giấy mà không cần băng dính.