wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi từ vựng tiếng Việt

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

adventure seeker

a)

người thích nghỉ dưỡng

b)

người tìm việc

c)

nguidi ta phieu luu

d)

người hướng nội

2.

border (on)

a)

tách rời

b)

giáp với

c)

đi xuyên qua

d)

bao phủ

3.

chew

a)

nuôt

b)

cắn

c)

nhai

d)

nếm

4.

descendant

a)

tổ tiên

b)

hàng xóm

c)

hậu duệ

d)

bạn bè

5.

extinct volcano

a)

núi đá

b)

núi lửa đang hoạt động

c)

núi lửa đã tắt

d)

đồi cát

6.

get a sweet tooth

a)

đau răng

b)

thích đồ ngọt

c)

ăn cay

d)

nghiện cà phê

7.

glacier hike

a)

leo núi cao

b)

đi bộ trên sông băng

c)

chạy bộ ven biển

d)

trekking rừng

8.

guanaco

a)

ngựa hoang

b)

cừu núi

c)

lạc đà không bướu hoang

d)

hươu

9.

host (v)

a)

mời ăn

b)

tiếp đón / cung cấp chỗ ở

c)

hướng dẫn

d)

đặt phòng

10.

massive

a)

nhỏ

b)

mỏng

c)

to lớn

d)

ngắn

11.

peninsula

a)

đảo

b)

đồng bằng

c)

bán đảo

d)

thung lũng

12.

remote

a)

đông đúc

b)

hiện đại

c)

hẻo lánh

d)

nổi tiếng

13.

sample (v)

a)

nấu

b)

mua

c)

nếm thử

d)

bỏ đi

14.

settler

a)

khách du lịch

b)

người định cư

c)

người bản địa

d)

thương nhân

15.

snow-capped

a)

phủ cát

b)

phủ sương

c)

phủ tuyết

d)

phủ rêu

16.

sturdy

a)

yếu

b)

chắc chắn

c)

mềm

d)

mỏng

17.

unspoilt / untouched

a)

bị phá hủy

b)

nhân tác

c)

chưa bị tác động

d)

đông dân

18.

wilderness

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

vùng hoang dã

d)

khu nghỉ dưỡng

19.

accommodation

a)

phương tiện

b)

chỗ ở

c)

điểm tham quan

d)

nhà hàng

20.

bargain (v)

a)

thanh toán

b)

mặc cả

c)

đặt chỗ

d)

hoàn tiền

21.

facility

a)

phong cảnh

b)

cơ sở vật chất

c)

nhân viên

d)

giá cả

22.

hire

a)

mua

b)

mượn

c)

thuê

d)

bán

23.

humid

a)

khô

b)

lạnh

c)

ẩm

d)

nóng

24.

pure

a)

bần

b)

pha tạp

c)

tinh khiết

d)

mặn

25.

beach resort

a)

khách sạn núi

b)

khu nghỉ dưỡng ven biển

c)

làng chài

d)

đảo hoang

26.

crystal clear

a)

tối

b)

trong vắt

c)

sâu

d)

đục

27.

pure

a)

bần

b)

pha tạp

c)

tinh khiết

d)

mặn

28.

beach resort

a)

khách sạn núi

b)

khu nghỉ dưỡng ven biển

c)

làng chài

d)

đảo hoang

29.

crystal clear

a)

tối

b)

trong vắt

c)

sâu

d)

đục

30.

desert (n)

a)

rừng

b)

biển

c)

sa mạc

d)

núi

31.

desert (v)

a)

khám phá

b)

bỏ rơi

c)

bảo vệ

d)

xây dựng

32.

impressive architecture

a)

kiến trúc cũ

b)

kiến trúc đơn giản

c)

kiến trúc ấn tượng

d)

kiến trúc nhỏ

33.

insult (v/n)

a)

khen / lời khen

b)

giúp / sự giúp đỡ

c)

xúc phạm / sự xúc phạm

d)

chào hỏi

34.

palm tree

a)

cây thông

b)

cây tre

c)

cây cọ

d)

cây sồi

35.

refund (n/v)

a)

trả tiền / sự hoàn tiền

b)

vay tiền

c)

nhận thưởng

d)

quyên góp

36.

sponsor

a)

người mua hàng

b)

người bán hàng

c)

người tài trợ

d)

người tổ chức tour

37.

turquoise waters

a)

nước đục

b)

nước đen

c)

nước xanh ngọc

d)

nước đỏ

38.

warm climate

a)

khí hậu lạnh

b)

khí hậu mát

c)

khí hậu hơi nóng

d)

khí hậu ẩm

39.

wrap up

a)

cởi áo

b)

mặc nhiều áo cho ấm

c)

giặt đồ

d)

thay đồ

40.

reservation

a)

hỏi giá

b)

đặt chỗ

c)

hủy phòng

d)

thanh toán

41.

scenery

a)

con người

b)

thời tiết

c)

phong cành

d)

nhà cửa

42.

visibility

a)

độ cao

b)

tầm nhìn

c)

nhiệt độ

d)

độ ẩm

43.

rug

a)

chăn

b)

thảm nhỏ

c)

rèm

d)

gối

44.

stallholder

a)

khách du lịch

b)

người bán hàng ở quầy

c)

hướng dẫn viên

d)

lễ tân

45.

step into

a)

bước ra

b)

nhìn vào

c)

bước vào

d)

chạy qua

46.

stroll

a)

chạy

b)

leo

c)

đi dạo

d)

đứng

47.

trendy

a)

lỗi mốt

b)

cổ điển

c)

hợp mốt

d)

đắt tiền

48.

cheerful

a)

buồn

b)

cáu

c)

vui vẻ

d)

lo lắng

49.

a feast for the eyes

a)

ngon miệng

b)

đau mắt

c)

mãn nhãn

d)

mệt mỏi

50.

be bound to

a)

không thể

b)

có khả năng

c)

chắc chắn

d)

hiếm khi

51.

city break

a)

du lịch dài ngày

b)

công tác

c)

kỳ nghỉ ngắn trong thành phố

d)

du lịch sinh tồn

52.

be bound to

a)

không thể

b)

có khả năng

c)

chắc chắn

d)

hiếm khi

53.

city break

a)

du lịch dài ngày

b)

công tác

c)

kỳ nghỉ ngắn trong thành phố

d)

du lịch sinh tồn

54.

cobbled street

a)

đường nhựa

b)

đường đất

c)

đường lát đá

d)

đường cao tốc

55.

designer label shop

a)

cửa hàng tạp hóa

b)

cửa hàng đồ hiệu

c)

chợ truyền thống

d)

siêu thị

56.

fairy tale

a)

truyện trinh thám

b)

truyện lịch sử

c)

truyện cổ tích

d)

truyện khoa học

57.

hidden gem

a)

nơi đông khách

b)

nơi nguy hiểm

c)

nơi đẹp ít người biết

d)

nơi đắt đỏ

58.

pedestrian street

a)

đường cao tốc

b)

phố đi bộ

c)

hèm nhỏ

d)

đường làng

59.

pick up

a)

bò xuống

b)

nhặt / đón

c)

làm rơi

d)

giấu

60.

a stretch of water

a)

ao

b)

sông

c)

vùng nước rộng

d)

thác

61.

frozen

a)

ướt

b)

nóng

c)

đóng băng

d)

khô

62.

glacier

a)

núi

b)

sông băng

c)

hồ

d)

biển

63.

inland

a)

ven biển

b)

ngoài khơi

c)

về phía đất liền

d)

dưới nước

64.

inlet

a)

bán đào

b)

eo biển

c)

vịnh nhỏ

d)

đào

65.

mass

a)

số ít

b)

khối lượng lớn

c)

đường dài

d)

chiều cao

66.

melt

a)

đông cứng

b)

tan chảy

c)

bay hơi

d)

nứt

67.

steep cliff

a)

bãi cát

b)

đồi thấp

c)

vách đá dốc đứng

d)

thung lũng

68.

valley

a)

đình núi

b)

thung lũng

c)

cao nguyên

d)

sa mạc

69.

bay

a)

đào

b)

vịnh

c)

sông

d)

hồ

70.

indigenous people

a)

người nhập cư

b)

khách du lịch

c)

người bản địa

d)

người lao động

71.

moose

a)

ngựa

b)

hươu lớn / nai sừng tấm

c)

bò rừng

d)

cừu

72.

region

a)

thành phố

b)

khu vực

c)

quốc gia

d)

làng

73.

spectacular

a)

bình thường

b)

nguy hiểm

c)

ngoạn mục

d)

nhỏ bé