wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về giao tiếp

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống: Giao tiếp là một quá trình ... giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục đích nhất định.

a)

Truyền đạt thông tin

b)

Hiểu biết lẫn nhau

c)

Trao đổi thông tin

d)

Tiếp nhận thông tin

2.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến giao tiếp không hiệu quả là (rào cản).

a)

Không tự tin

b)

Cách trình bày không logic

c)

Bất đồng ngôn ngữ

d)

Không lịch sự

3.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp độc đoán là

a)

Tạo bầu không khí dân chủ

b)

Không làm chủ được cảm xúc bản thân

c)

Thu nhận được nhiều ý kiến

d)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người

4.

“Giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách” là

a)

Nguyên tắc giao tiếp

b)

Vai trò của giao tiếp

c)

Ý nghĩa của phản hồi

d)

Phong cách giao tiếp

5.

Nguyên nhân chủ quan dẫn đến giao tiếp không hiệu quả là

a)

Cách trình bày không logic

b)

Đối tượng không thiện chí

c)

Bất đồng ngôn ngữ

d)

Môi trường không thuận lợi

6.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp tự do là

a)

Giảm tính thuyết phục trong giao tiếp

b)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người (Nhược độc đoán)

c)

Không làm chủ được cảm xúc của bản thân

d)

Tạo bầu không khí cởi mở, gần gũi (Ưu dân chủ)

7.

Nhận định nào dưới đây là đúng?

a)

Người nói nhiều là người giao tiếp tốt

b)

Hai người bất đồng ngôn ngữ không thể giao tiếp với nhau

c)

Nguyên tắc giao tiếp quan trọng nhất là: tôn trọng đối tượng giao tiếp.

d)

Phong cách độc đoán là phong cách hoàn toàn không nên sử dụng trong quá trình giao tiếp

8.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp dân chủ là

a)

Không làm chủ được cảm xúc bản thân

b)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người

c)

Dễ dẫn đến xa rời lợi ích tập thể

d)

Giảm tính thuyết phục trong giao tiếp

9.

“Giao tiếp giúp con người tồn tại và phát triển” là

a)

Nguyên tắc giao tiếp

b)

Vai trò của giao tiếp

c)

Rào cản trong giao tiếp

d)

Phong cách giao tiếp

10.

Đặc điểm nào dưới đây thể hiện phong cách giao tiếp dân chủ?

a)

Khó kiểm soát cảm xúc bản thân (Tự do)

b)

Dễ thay đổi theo đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp (Tự do)

c)

Chưa tôn trọng đối tượng giao tiếp

d)

Tạo bầu không khí cởi mở, thân mật, gần gũi

11.

Đặc điểm nào dưới đây thể hiện phong cách giao tiếp tự do?

a)

Khó kiểm soát cảm xúc bản thân

b)

Chưa tôn trọng đối tượng giao tiếp

c)

Tạo bầu không khí cởi mở, thân mật, gần gũi

d)

Cơ động, linh hoạt, mềm dẻo

12.

Đặc điểm nào dưới đây thể hiện phong cách giao tiếp độc đoán?

a)

Dễ thay đổi theo đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp (Tự do)

b)

Áp đặt quan điểm của mình lên đối tượng giao tiếp

c)

Tạo bầu không khí cởi mở, thân mật, gần gũi (Dân chủ)

d)

Cơ động, linh hoạt, mềm dẻo (Tự do)

13.

Căn cứ vào phương thức giao tiếp, người ta chia giao tiếp thành những loại nào?

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ

14.

Căn cứ vào hình thức tổ chức giao tiếp, người ta chia giao tiếp thành những loại nào?

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Giao tiếp cá nhân với cá nhân, cá nhân với nhóm và giao tiếp nhóm với nhóm

15.

Căn cứ vào phương tiện giao tiếp, người ta chia giao tiếp thành

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Giao tiếp cá nhân với cá nhân, cá nhân với nhóm và giao tiếp nhóm với nhóm

16.

Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm gì?

a)

Thông tin chính xác tuyệt đối

b)

Không bị giới hạn bởi không gian, thời gian

c)

Quan sát được diện mạo, thái độ, hành vi của đối tượng giao tiếp

d)

Dễ che giấu được cảm xúc

17.

Giao tiếp gián tiếp có ưu điểm gì?

a)

Thông tin chính xác tuyệt đối

b)

Có thể trao đổi thông tin một cách linh hoạt

c)

Không bị giới hạn bởi không gian, thời gian

d)

Quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách nhanh chóng

18.

Khoảng cách giao tiếp giữa các đối tượng ở mức 0.51.5m0.5\text{–}1.5\,\text{m} thuộc vùng nào?

a)

Vùng thân mật (00.5m)(0\text{–}0.5\,\text{m})

b)

Vùng riêng tư (0.51.5m)(0.5\text{–}1.5\,\text{m})

c)

Vùng xã giao (1.53.5m)(1.5\text{–}3.5\,\text{m})

d)

Vùng công cộng (>3.5m)(>3.5\,\text{m})

19.

Khoảng cách giao tiếp giữa các đối tượng ở mức 1.53.5m1.5\text{–}3.5\,\text{m} thuộc vùng nào?

a)

Vùng thân mật

b)

Vùng riêng tư

c)

Vùng xã giao

d)

Vùng công cộng

20.

Trong giao tiếp có những nguyên tắc nào?

a)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, thiện chí, đồng cảm, thật thà

b)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, tôn trọng giá trị văn hóa, thiện chí, đồng cảm

c)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, thiện chí, thật thà, nghiêm túc

d)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, nhiệt tình, thật thà, khiêm tốn

21.

Ấn tượng ban đầu trong giao tiếp là những ... của chủ thể về đối tượng giao tiếp được hình thành trong lần gặp gỡ đầu tiên.

a)

cảm nhận

b)

tình cảm

c)

nhận thức

d)

nhận xét

22.

Để tạo ấn tượng tốt với một người gặp đầu tiên, bạn nên

a)

Đợi người khác giới thiệu

b)

Mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

c)

Vui mừng và ôm chặt người đó

d)

Bắt tay và nói nhiều về mình

23.

Sau khi nhận danh thiếp từ đối tượng giao tiếp, chúng ta nên làm gì?

a)

Cho ngay vào túi quần hay túi áo

b)

Cho ngay vào túi hoặc cặp

c)

Cầm trên tay và tiếp tục nói chuyện

d)

Xem thông tin trên danh thiếp

24.

Việc nhận danh thiếp bằng hai tay và đọc thông tin trên danh thiếp thể hiện điều gì?

a)

Dấu hiệu của người thành đạt

b)

Tính cách cẩn thận

c)

Sự tôn trọng đối tác

d)

Sự ngưỡng mộ đối với người trao danh thiếp

25.

Khi bắt tay, chúng ta nên thực hiện như thế nào?

a)

Đứng thẳng, nhìn vào mắt người đối diện

b)

Luôn bắt bằng cả hai tay

c)

Giữ tay đối diện thật lâu, lắc mạnh nhiều lần

d)

Không đứng dậy khi bắt tay

26.

Để tạo ấn tượng tốt với một người gặp lần đầu tiên, bạn nên đến gặp vào thời gian nào?

a)

Sớm hơn 1 giờ

b)

Sớm hơn 30 phút

c)

Sớm hơn 10 phút

d)

Đúng giờ

27.

Tiến được chuyển sang làm việc ở một bộ phận mới trong cơ quan. Để hòa nhập với môi trường làm việc mới, điều quan trọng nhất Tiến cần phải làm là gì?

a)

Tìm hiểu nhu cầu, sở thích của mọi người ở chỗ mới và tìm cơ hội thích hợp thể hiện sự quan tâm của mình với mọi người

b)

Thể hiện sự hứng thú với môi trường làm việc mới

c)

Thể hiện sự hiểu biết, thông thạo khi có cơ hội

d)

Nhanh chóng tạo dựng lòng tin với cấp trên

28.

Trong buổi gặp gỡ đầu tiên, khi trả lời câu hỏi của một người trong nhóm, ánh mắt của bạn nên như thế nào?

a)

Nên nhìn vào người vừa đặt câu hỏi

b)

Nên nhìn vào người hỏi và nên lần lượt nhìn qua người khác trong nhóm

c)

Nhìn lên trần nhà để không đối mặt với những ánh mắt đáng sợ

d)

Nhìn lần lượt qua những người khác trong nhóm

29.

Con người cần tìm kiếm thông tin cho đề tài nói chuyện để đạt được mục tiêu nào?

a)

Tạo sự linh hoạt, sáng tạo, hấp dẫn trong giao tiếp

b)

Thể hiện cá tính trong giao tiếp

c)

Có khởi đầu tốt đẹp trong các mối quan hệ giao tiếp

d)

Bản thân thu được những kinh nghiệm quý giá Kỹ năng lắng nghe

30.

Sinh viên ngồi nghe giảng bài thuộc kiểu nghe nào?

a)

Nghe giải trí

b)

Nghe thấu cảm

c)

Nghe lĩnh hội thông tin

d)

Nghe giao tiếp xã hội

31.

Hai người bạn ngồi tâm sự với nhau thuộc kiểu nghe nào dưới đây?

a)

Nghe giải trí

b)

Nghe thấu cảm

c)

Nghe lĩnh hội thông tin

d)

Nghe giao tiếp xã hội

32.

Theo D. Toring Tom (1994), có bao nhiêu phần trăm thông tin miệng không được chú ý, bị hiểu sai và bị lãng quên nhanh chóng?

a)

75%

b)

45%

c)

55%

d)

85%

33.

Theo Paul Tory Rankin (1930), thời gian con người dành cho kỹ năng lắng nghe chiếm bao nhiêu phần trăm so với tổng thời gian dành cho giao tiếp?

a)

55%

b)

75%

c)

42,1%

d)

25%

34.

Để lắng nghe hiệu quả, chúng ta nên làm gì?

a)

Im lặng trong quá trình nghe, giữ vẻ mặt nghiêm trang, tập trung

b)

Phản hồi ngay nếu thấy không hợp lý

c)

Tập trung nhìn vào người nói, ghi chép những nội dung chính

d)

Ghi chép tất cả mọi lời nói

35.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Chuẩn bị - Tập trung - Tham dự - Hiểu - Ghi nhớ - Hồi đáp

b)

Chuẩn bị - Tập trung - Hiểu - Phát triển - Ghi nhớ - Hồi đáp

c)

Tập trung - Quan sát - Hiểu - Hồi đáp - Tham dự - Phát triển

d)

Tập trung - Tham dự - Hiểu - Ghi nhớ - Hồi đáp - Phát triển

36.

Tư thế tốt nhất khi ngồi lắng nghe người khác nói là gì?

a)

Khoanh tay trước ngực, hướng người về phía trước và ngồi đối diện với người nói

b)

Đứng tựa lưng và cách xa người nói

c)

Hướng người về phía trước và ngồi đối diện với người nói

d)

Đứng đối diện với người nói và ngả người về phía sau

37.

Khi được lắng nghe, người nói sẽ có phản ứng như thế nào?

a)

Thu thập được nhiều thông tin

b)

Thỏa mãn được nhu cầu được chia sẻ

c)

Chiếm được thiện cảm từ đối tác

d)

Hiểu vấn đề một cách tốt nhất

38.

Để lắng nghe hiệu quả, chúng ta cần điều gì?

a)

Ngắt lời, hỏi lại ngay những điều mình chưa rõ

b)

Tranh luận luôn với người nói

c)

Cứ để người nói trình bày, không nên hỏi

d)

Tập trung và kiên nhẫn

39.

Yếu tố khách quan ảnh hưởng đến việc lắng nghe là gì?

a)

Thái độ tiêu cực

b)

Tâm sinh lý không tốt

c)

Thiếu quan tâm và kiên nhẫn

d)

Bất đồng về ngôn ngữ và văn hóa

40.

Phản hồi là cách chủ thể giao tiếp diễn đạt, xác nhận lại những thông tin đã tiếp nhận từ đối tượng giao tiếp từ đó đưa ra những đóng góp, đánh giá của cá nhân nhằm thay đổi... của đối tượng giao tiếp theo chiều hướng tích cực. Nội dung còn thiếu được hiểu đúng là gì?

a)

Nhận thức và thái độ

b)

Hành vi và cảm xúc

c)

Thái độ và hành vi

d)

Thói quen và tính cách

41.

Trong phản hồi có những nguyên tắc nào?

a)

Chọn thời điểm phù hợp, không áp đặt, không phán xét, không nói chung

b)

Khách quan, xây dựng, nói điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện chung chung

c)

Khách quan, xây dựng, nói điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện sau, chọn thời điểm thích hợp

d)

Nói điểm cần cải thiện trước, chọn thời điểm thích hợp, không áp đặt, nói chung

42.

Đối với người đưa phản hồi thì phản hồi có ý nghĩa gì?

a)

Điều chỉnh thái độ, hành vi của mình

b)

Đánh giá, thay đổi cách phản hồi của mình

c)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình

d)

Thay đổi cách tiếp nhận và áp dụng thông tin

43.

Đối với người nhận phản hồi thì phản hồi có ý nghĩa gì?

a)

Xác nhận nội dung thông tin, phát triển thông tin có được

b)

Ra quyết định khác hoặc có sự lựa chọn khác

c)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình

d)

Thay đổi cách tiếp nhận thông tin

44.

Người phản hồi nên làm gì?

a)

Đưa thông tin chung chung

b)

Hướng tới người nhận phản hồi

c)

Đưa thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn

d)

Tập trung vào mặt tiêu cực

45.

Người đưa phản hồi không nên:

a)

Phản hồi những gì chưa biết rõ thông tin

b)

Đưa ra thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn

c)

Góp ý những điều có thể thay đổi được

d)

Phản hồi theo hướng xây dựng đề xuất hoặc dưới dạng câu hỏi

46.

Sự khác biệt của giao tiếp qua điện thoại so với các loại hình thức giao tiếp khác là:

a)

Giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chỉ sử dụng lời nói

c)

Giao tiếp không sử dụng phi ngôn ngữ

d)

Hiệu quả giao tiếp chủ yếu được quyết định bởi kỹ thuật nói

47.

Khi gọi điện thoại, chúng ta nên:

a)

Chuẩn bị kỹ nội dung trước khi gọi

b)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Chủ động kết thúc cuộc gọi

d)

Tắt máy ngay khi gọi nhầm

48.

Khi nghe điện thoại nơi công sở, chúng ta nên mở đầu bằng câu:

a)

Alo, ai gọi đây?

b)

Alo, phòng ban... xin nghe!

c)

Alo, chỉ cần gặp ai

d)

Alo, tôi nghe!

49.

Khi nghe điện thoại, chúng ta nên:

a)

Nói thật ngắn gọn để không làm mất thời gian của người gọi

b)

Im lặng tuyệt đối để lắng nghe người nói

c)

Tự điều chỉnh cách nói chuyện để phù hợp với nhu cầu của người gọi

d)

Để chuông reo 4 - 5 lần rồi mới nhấc máy để không làm người gọi cảm thấy

50.

Khi giao tiếp qua điện thoại, chúng ta không nên?

a)

Thực hiện cuộc nói chuyện một cách nhã nhặn, thân mật và luôn gần nụ cười

b)

Nói ngắn gọn, sử dụng những từ ngữ lịch sự

c)

Điều chỉnh tốc độ nói và ngữ điệu cho phù hợp với cuộc trao đổi

d)

Vừa nói chuyện điện thoại vừa làm việc khác do hai bên không nhìn thấy.

51.

Điền từ vào ô trống trong câu sau đây: Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là một hình thức giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp sử dụng .. để trao đổi thông tin

a)

Ngôn ngữ viết

b)

Ký tự, ký hiệu

c)

Lời nói và chữ viết

d)

Ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

52.

Ưu điểm của việc sử dụng hình thức giao tiếp bằng thư điện tử là:

a)

Tiết kiệm thời gian của chủ thể giao tiếp

b)

Thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp

c)

Truyền đạt thông tin chính xác

d)

Có tính thuyết phục cao

53.

Xác định rõ mục đích, lý do thực hiện giao tiếp bằng văn bản và các câu hỏi cần được giải quyết là tác giả trình bày nội dung:

a)

Đặt vấn đề

b)

Giải quyết vấn đề

c)

Kết luận

d)

Cả 3 phương án trên

54.

Trong văn bản, dấu "," dùng để:

a)

Tách các mệnh đề lớn trong câu

b)

Liệt kê, trích dẫn

c)

Tách thành phần câu

d)

Báo hiệu văn bản kết thúc

55.

Theo giáo trình Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình trường Đại học Thủy Lợi, cách ghi tài liệu tham khảo đúng:

a)

Giáo dục đại học - Phương pháp dạy và học. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

b)

Lê Đức Ngọc (2005). Giáo dục đại học - Phương pháp dạy và học. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

c)

Giáo dục đại học - Phương pháp dạy và học 2005. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

d)

Lê Đức Ngọc (2005). Giáo dục đại học - Phương pháp dạy và học. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

56.

Nguyên tắc sử dụng ngôn ngữ 7C trong thuyết trình bao gồm:

a)

lịch sự, tôn trọng, rõ ràng, chính xác, đầy đủ, cẩn trọng, nhất quán

b)

tôn trọng, lịch sự, chính xác, chuẩn mực, rõ ràng, cẩn trọng, nhất quán

c)

rõ ràng, đầy đủ, hoàn chỉnh, hoa mỹ, cẩn trọng, nhất quán

d)

Rõ ràng, ngắn gọn súc tích, lịch sự, chính xác, hoàn chỉnh, cẩn trọng, nhất quán.

57.

Theo nghiên cứu của Allans và Barbara Pease, ngôn ngữ chiếm bao nhiêu phần trăm sức mạnh thông điệp?

a)

7%

b)

38%

c)

75%

d)

55%

58.

Theo nghiên cứu của Allans và Barbara Pease, giọng nói chiếm bao nhiêu phần trăm sức mạnh thông điệp?

a)

7%

b)

38%

c)

75%

d)

55%

59.

Theo nghiên cứu của Allans và Barbara Pease, hình ảnh chiếm bao nhiêu phần trăm sức mạnh thông điệp?

a)

7%

b)

38%

c)

75%

d)

55%

60.

Tốc độ nói trung bình khi thuyết trình để người nghe có thể lĩnh hội thông tin là:

a)

Dưới 100 từ / phút

b)

100 - 150 từ / phút

c)

150 - 200 từ / phút

d)

Dưới 200 - 250 từ / phút

61.

Mục đích của việc sử dụng thiết bị hỗ trợ trong thuyết trình là:

a)

Tăng hiệu quả bài thuyết trình

b)

Hỗ trợ người thuyết trình nhớ ý

c)

Làm cho người thuyết trình tự tin

d)

Thu hút sự chú ý của khán giả

62.

Khi sử dụng các thiết bị hỗ trợ trong thuyết trình, người thuyết trình không cần phải:

a)

Sắp xếp nội dung trình bày một cách logic

b)

Đánh giá lại bài thuyết trình sau khi kết thúc

c)

Chọn thiết bị phù hợp với thời gian, nội dung, khán giả

d)

Giải thích cho khán giả tại sao lại dùng thiết bị này

63.

Khi sử dụng các thiết bị hỗ trợ trong thuyết trình, người thuyết trình nên:

a)

Sử dụng nhiều hiệu ứng khi thiết kế powerpoint

b)

Sử dụng nhiều hình ảnh hỗ trợ cho một nội dung

c)

Chọn thiết bị phù hợp với thời gian, nội dung, khán giả

d)

Giải thích cho khán giả tại sao lại dùng thiết bị này

64.

Phần dẫn nhập sau đây thuộc cách dẫn nhập bài thuyết trình nào? Thưa các bạn, năm tôi lên ba, cha tôi đột ngột qua đời. Một năm sau đó, mẹ tôi cũng đi bụng bế mất. Tôi phải sống với bà ngoại. Bà tôi rất khắt khe, luôn treo một chiếc thắt lưng da rất...

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

65.

Thiết bị nào có thể check email, xem hình ảnh, nghe nhạc, chơi game? Đó chính là ipad (Steve Job)

a)

Dẫn nhập trích dẫn

b)

Dẫn nhập đặt câu hỏi

c)

Dẫn nhập kể chuyện

d)

Dẫn nhập trực tiếp

66.

Theo số liệu thống kê WHO, số người tử vong do hút thuốc là x người....

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

67.

Thưa quý vị, biến đổi khí hậu đã làm ảnh hưởng rất nhiều tới các quốc gia. Vậy làm thế nào để hạn chế các thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

68.

“Thưa các bạn, suy nghĩ tích cực là cách nhìn nhận vấn đề một cách lạc quan, tươi sáng.” Câu mở đầu này thuộc kiểu dẫn nhập nào?

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

69.

Lý do một người muốn khởi nghiệp là để:

a)

Trở thành người chủ của chính mình

b)

Theo đuổi ý tưởng của bản thân

c)

Theo đuổi lợi ích tài chính

d)

Cả 3 đáp án trên

70.

Vai trò của khởi nghiệp đối với cá nhân người khởi nghiệp là:

a)

Giúp tạo ra công việc, thu nhập cho bản thân

b)

Được phát huy tối đa ý tưởng và thực hiện ý tưởng đó

c)

Được tự do trong công việc, không phụ thuộc vào người khác

d)

Tất cả đáp án trên

71.

Khi nghiên cứu thị trường, yếu tố cần quan tâm đến là:

a)

Xu hướng thị trường, mức độ hấp dẫn, mức độ cạnh tranh, tốc độ tăng trưởng

b)

Hồ sơ của các đối thủ cạnh tranh

c)

Nhân khẩu học của khách hàng, khách hàng điển hình và tiềm năng

d)

Tất cả đáp án trên

72.

Trang có ý tưởng khởi nghiệp bằng cách mở cửa hàng trà sữa có trà trái cây, các loại nước detox. Ý tưởng đó dựa theo yếu tố nào?

a)

Hàng hóa hoặc dịch vụ đang được cung cấp trên thị trường hiện tại

b)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ mới cho một thị trường mới

c)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ mới cho thị trường hiện tại

d)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ cho một thị trường mới

73.

“Ý tưởng khởi nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường” đề cập đến đặc trưng nào của ý tưởng khởi nghiệp?

a)

Tính cần thiết

b)

Tính khả thi

c)

Tính độc đáo, sáng tạo

d)

Tính tiềm năng

74.

Sử dụng mô hình Business Model Canvas mang lại lợi ích gì khi xây dựng bản kế hoạch khởi nghiệp?

a)

Mô hình kinh doanh linh hoạt, dễ dàng chỉnh sửa và thay đổi nội dung

b)

Mô hình kinh doanh Canvas giúp hiểu được mối liên hệ các cột khởi nghiệp kinh doanh

c)

Mô hình kinh doanh Canvas mang đến một cái nhìn trực quan

d)

Tất cả các phương án trên

75.

Một người khởi nghiệp dự định sẽ sản phẩm thời trang riêng cho trẻ em nữ. Trong phân khúc khách hàng, họ đang hướng đến nhóm thị trường nào?

a)

Thị trường đại chúng (Mass Market)

b)

Thị trường ngách (Niche Market)

c)

Thị trường phân đoạn (Segmented)

d)

Thị trường đa dạng (Diversify)

76.

Hoạt động chính của một cửa hàng trà sữa gồm:

a)

Hoạt động mua các nguyên liệu chế biến trà sữa

b)

Hoạt động pha chế trà sữa

c)

Hoạt động quảng cáo, marketing, bán hàng

d)

Tất cả đáp án trên

77.

Có những cách nào để huy động vốn khởi nghiệp?

a)

Gia đình và bạn bè

b)

Vay ngân hàng

c)

Các nhà đầu tư mạo hiểm

d)

Cả 3 đáp án trên

78.

Tìm đáp án sai. Hạn chế rủi ro trong quá trình khởi nghiệp là:

a)

Luôn có thời gian tự do cá nhân

b)

Phụ thuộc vào cộng sự

c)

Mất kiểm soát dòng tiền

d)

Ngộ nhận nhu cầu thị trường

79.

ASK là mô hình dựa trên ba nhóm tiêu chuẩn:

a)

Năng lực, kiến thức, kỹ năng

b)

Thái độ, kỹ năng, kiến thức

c)

Khả năng, kỹ năng, kiến thức

d)

Thái độ, kỹ năng, tri thức

80.

“Sinh viên lựa chọn, dự định, xác định điều kiện, phương pháp và kết quả học tập của mình” là nội dung của giai đoạn nào trong phương pháp học tập POWER?

a)

Chuẩn bị sửa soạn

b)

Suy nghĩ lại

c)

Tổ chức

d)

Đánh giá

81.

“Rút kinh nghiệm về phương pháp và tổng kết các kiến thức cốt lõi” là những việc sinh viên cần làm trong giai đoạn nào của phương pháp học tập POWER?

a)

Chuẩn bị sửa soạn

b)

Suy nghĩ lại

c)

Tổ chức

d)

Đánh giá

82.

“Chăm chỉ thực hiện các cam kết trong kế hoạch học tập, ứng dụng các kỹ năng để phát triển bản thân và trong học tập; ghi chép; nghe giảng và tương tác với giảng viên” là những việc sinh viên cần làm trong giai đoạn nào của phương pháp học tập POWER?

a)

Chuẩn bị sửa soạn

b)

Suy nghĩ lại

c)

Làm việc

d)

Đánh giá

83.

“Lập kế hoạch học tập chi tiết cũng như kế hoạch đọc các tài liệu cho môn học và phát triển bản thân” là những việc sinh viên cần làm trong giai đoạn nào của phương pháp học tập POWER?

a)

Chuẩn bị sửa soạn

b)

Tổ chức

c)

Làm việc

d)

Đánh giá

84.

“Tham khảo các thông tin về giảng viên, môn học, các tài liệu tham liệu cho môn học cũng như đọc các tài liệu cần thiết trước khi lên lớp” là những việc sinh viên cần làm trong giai đoạn nào của phương pháp học tập POWER?

a)

Chuẩn bị sửa soạn

b)

Tổ chức

c)

Làm việc

d)

Đánh giá

85.

Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, sau khi ôn tập xong phần lý thuyết, bạn nên tự kiểm tra lại trình độ của mình bằng cách:

a)

Đặt những câu hỏi liên quan đến nội dung đã học

b)

Vẽ ra sơ đồ tư duy

c)

Làm bài tập vận dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

86.

Việc luyện tập các đề thi sẽ giúp sinh viên:

a)

Củng cố các kiến thức đã học, bổ sung những kiến thức còn thiếu

b)

Có cách thức làm bài thi nhanh và chính xác

c)

Rèn luyện sự tự tin trước mỗi kỳ thi

d)

Tất cả đáp án trên

87.

Để truyền tải một thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất?

a)

Nội dung thông điệp

b)

Giọng nói

c)

Hình ảnh và cử chỉ

88.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

b)

Giao tiếp chỉ mang tính thời điểm khi những đối tượng giao tiếp xúc cùng nhau

c)

Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp một cách chính xác từ người nói đến người nghe

d)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

e)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm

89.

Theo bạn, hiệu suất lắng nghe trung bình của những người tham gia vào quá trình giao tiếp là bao nhiêu?

a)

80%

b)

30%

90.

Khi giao tiếp với nhau, theo bạn những yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự sai lệch của thông điệp truyền tải? (Hãy chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tiếng ồn khi giao tiếp

b)

Tâm trạng thời điểm giao tiếp

c)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa và Bộ lọc thông tin của người tham gia giao tiếp

d)

Thiếu tự tin khi giao tiếp

91.

Quy trình nào sau đây mô tả phương pháp giải quyết xung đột trong giao tiếp một cách hiệu quả nhất khi hai đồng nghiệp của bạn xung đột với nhau?

a)

Lắng nghe - Đặt câu hỏi thu thập thông tin - Đưa ra giải pháp

b)

Tách ra - Uống nước - Lắng nghe - Đặt câu hỏi - Đưa ra giải pháp

c)

Đặt câu hỏi - Lắng nghe - Đưa ra giải pháp

d)

Mời ngồi - Lắng nghe - Đưa ra giải pháp

e)

Đặt câu hỏi - Đưa ra giải pháp - Cảm ơn

92.

Lắng nghe và nghe thấy là hai khái niệm giống nhau theo bạn đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Trong quá trình giao tiếp, bạn có bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng tốt cho người khác?

a)

20 giây

b)

5 phút

c)

1 phút

94.

Theo bạn, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

50%

c)

85%

d)

70%

95.

Theo bạn các yếu tố nào sau đây sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp? Hãy chọn 3 đáp án.

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng, và Kỹ năng lắng nghe hiệu quả và Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

b)

Địa vị xã hội

c)

Bằng cấp và trình độ

d)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

96.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

c)

Xem người khác sai ép đổ trách

d)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

97.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

b)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

c)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

98.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung - Tham dự - Hiểu - Ghi nhớ - Hồi đáp - Phát triển

b)

Tập trung - Hiểu - Hồi đáp

c)

Tập trung - Hiểu - Tham dự - Hồi đáp - Phát triển

d)

Tập trung - Quan sát - Hiểu - Hồi đáp - Tham dự

99.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mặt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mặt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mặt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mặt nhìn thẳng, Người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

100.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau?

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào chân ái

d)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

101.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Chủ động hơn trong giao tiếp

b)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

102.

Tại sao việc đưa ra ý kiến phản hồi trong giao tiếp lại quan trọng?

a)

Giúp người tham gia giao tiếp có thể chấp thuận hoặc bác bỏ thông điệp

b)

Nó cho phép người gửi xác nhận thông điệp rõ hơn

c)

Những người làm việc với con số cần thông tin chính xác

d)

Đó quá trình đánh giá giúp người nói kiểm chứng xem người nghe có lắng nghe mình nói hay không

103.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu nhầm

b)

Mọi người không lắng nghe nhau

c)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

d)

Mọi người không làm theo bạn

104.

Xác định được các yếu tố quan trọng trong giao tiếp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn như thế nào?

a)

Tạo, thấu hiểu, chia sẻ, cảm xúc qua thông điệp, phản hồi thông điệp một cách tích cực và đồng thời nhận biết được các yếu tố gây nhiễu

b)

Giúp bạn tiết kiệm thời gian khi giao tiếp

c)

Giúp giao tiếp dễ dàng hơn

d)

Lắng nghe hiệu quả hơn

105.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

b)

Dùng ngôn từ khó hiểu

c)

Sử dụng tiếng lóng

d)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

106.

Giao tiếp công việc nơi công sở thường không sử dụng hình thức nào sau đây?

a)

Giao tiếp điện thoại

b)

Giao tiếp qua email

c)

Giao tiếp trực tiếp

d)

Giao tiếp bằng văn bản

e)

Giao tiếp bằng fax

107.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

108.

Trong các yếu tố gây nhiễu quá trình giao tiếp, đâu là các yếu tố chính?

a)

Môi trường ồn ào

b)

Yếu tố bên trong

c)

Thiếu tập trung

d)

Sức khỏe

109.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

c)

Khi người nghe lí giải thông tin

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

110.

Bạn nên thực hiện những chỉ dẫn nào sau đây để đảm bảo truyền tải thông tin thành công? Hãy chọn 2 đáp án

a)

Trình bày một cách thân thiện và Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý vào thông tin bạn trình bày không

b)

Trình bày một cách trịnh trọng

c)

(không hiển thị)

d)

Chỉ cảm ơn người nghe khi họ đặt câu hỏi

111.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể và người giao tiếp không bị mất tập trung, và Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

b)

Giao tiếp diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và tiện lợi

c)

Bạn có thể đạt được nhiều mục đích trong một khoảng thời gian ngắn hơn

112.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là?

a)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

b)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

c)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

d)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn

113.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin? Hãy chọn 3 đáp án

a)

Trình bày khái quát nội dung thông tin và Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung và Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn

b)

Sau khi trình bày xong mới đặt và trả lời các câu hỏi

c)

(không hiển thị)

d)

(không hiển thị)

114.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi

b)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề

c)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

115.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi.

b)

Không chuẩn bị gì cả.

c)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi.

116.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại, tránh gặp mặt trực tiếp, và có khả năng tiếp cận với nhiều người trong một khoảng thời gian ngắn.

b)

Có thể có những yếu tố gây sao nhãng mà bạn không thể phát hiện ra.

117.

Bạn cần bao nhiêu giây để thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

6 giây

b)

5 giây

c)

3 giây

d)

4 giây

118.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Giọng nói

b)

Cách lựa chọn từ ngữ

c)

Cú pháp

d)

Điệu bộ

e)

Tư thế

119.

Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người nói, bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện

b)

90% thời gian nói chuyện

c)

70% thời gian nói chuyện

d)

50% thời gian nói chuyện

120.

Khi trả lời điện thoại, bạn nên:

a)

Nhắc máy sau 2 hồi chuông.

b)

Luôn xưng tên của bạn trước.

c)

Dừng một chút để cho người gọi nhận biết rằng bạn sắp nói.

121.

Để đảm bảo thực hiện đúng các nghi thức cần thiết khi sử dụng điện thoại, là người gọi, bạn nên:

a)

Chỉ gọi khi bạn có hẹn trước.

b)

Kiểm tra với người nhận để xác định thời gian thích hợp cho cuộc điện thoại.

c)

Ngay lập tức giải thích lý do vì sao bạn gọi điện.

d)

Đừng bao giờ thông báo cho người nhận điện thoại những thông tin mới một cách bất ngờ.

122.

Khi viết thư điện tử, bạn nên... Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục "Tiêu đề thư" (Subject) và nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư.

b)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước.

c)

Trình bày một cách thoải mái vì e-mail không phải là một loại hình thư chính thức trong kinh doanh.

123.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Đồng tình với những gì họ nói.

b)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại, bắt chước tư thế giao tiếp của họ và thường xuyên giao tiếp bằng mắt với họ.

124.

Hành động ngồi ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang có thái độ hạ mình hoặc thái độ hách dịch

b)

Người đó rất tự tin

c)

Người đó đang rất hứng thú và sẵn sàng hồi đáp

d)

Người đó đang cố kiềm chế

125.

Đâu là những hình thức và dấu hiệu biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Những biểu hiện trên khuôn mặt.

b)

Những biến đổi của âm điệu và các mức cao độ của âm thanh phát ra.

c)

Những cử động của tay.

126.

Ngôn ngữ cơ thể: điều gì được thể hiện nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Suy tư

b)

Sẵn sàng phản hồi

c)

Trốn tránh

d)

Thách thức

e)

Trầm ngâm

127.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của người nói? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói.

b)

Xem xét giọng điệu của người nói.

c)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói.

d)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày.

128.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những điều họ đang nói.

b)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể.

c)

Sử dụng ngữ điệu.

d)

Giao tiếp bằng mắt.

e)

Đặt ra các câu hỏi.

129.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Mỉm cười với người nói, gật đầu khi người đó đang nói và thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi.

b)

Đặt câu hỏi.

c)

Diễn giải lại thông điệp của người nói.

130.

Đâu là những đặc điểm của tính quyết đoán trong giao tiếp? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Khoe khoan

b)

Thái độ kẻ cả, bề trên

c)

Thích cạnh tranh

d)

Tôn trọng người khác

131.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

50 cm

b)

1 sải tay

c)

1 cánh tay của người cao hơn

d)

Tùy mỗi trường hợp