Font size
WorksheetsQuiz về Vi sinh vật
Total questions: 107
Worksheet time: 54mins
Dựa vào cấu tạo của tế bào, vi sinh vật được chia thành mấy nhóm chính?
2 nhóm
3 nhóm
4 nhóm
5 nhóm
Cầu khuẩn Staphylococcus aureus có đặc điểm sinh học nào sau đây?
Cầu khuẩn gram (+), thường đứng thành chùm
Trực khuẩn gram (-), thường đứng thành chuỗi
Xoắn khuẩn gram (+), thường đứng riêng lẻ
Phẩy khuẩn gram (-), thường đứng thành đôi
Nguồn nhiễm của Staphylococcus aureus thường gặp ở đâu?
Thịt, sản phẩm sữa, bánh kẹo, kem, trứng sữa, cá, thủy sản, thực phẩm đóng hộp
Rau củ quả, nước uống, trái cây tươi
Đất, không khí, nước biển
Chỉ có trong các loại thuốc
Staphylococcus aureus có thể gây ra tác hại nào sau đây?
Độc tố gây sốc, độc tố vảy, độc tố ruột, nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm ruột cấp
Chỉ gây dị ứng nhẹ
Không gây hại cho sức khỏe con người
Chỉ gây đau đầu và mệt mỏi
Vi khuẩn nào sau đây là trực khuẩn gram (-)?
Shigella
Staphylococcus aureus
Nấm men
Bacillus Cercus
Tại sao Staphylococcus aureus có thể lên men đường mannitol sinh sắc tố vàng?
Do đặc điểm sinh học của cầu khuẩn này
Do môi trường nuôi cấy đặc biệt
Do tác động của ánh sáng
Do sự biến đổi gen bất thường
Thực phẩm đóng hộp có thể là nguồn nhiễm Staphylococcus aureus do nguyên nhân nào sau đây?
Vì quá trình chế biến và bảo quản có thể không đảm bảo vệ sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển
Vì thực phẩm đóng hộp luôn được tiệt trùng hoàn toàn
Vì thực phẩm đóng hộp không bao giờ bị nhiễm khuẩn
Vì thực phẩm đóng hộp chỉ chứa vi khuẩn có lợi
Vì sao coliform được xem là vi sinh vật chỉ thị?
Vì chúng có thể chỉ ra sự hiện diện của các loài vi khuẩn gây bệnh khác.
Vì chúng gây bệnh trực tiếp cho con người.
Vì chúng có khả năng sinh bào tử mạnh.
Vì chúng chỉ sống trong môi trường không khí.
Đặc điểm sinh học nào sau đây đúng với coliform?
Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, lên men lactose và sinh hơi trên LSB và BGBL.
Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, không lên men lactose.
Cầu khuẩn gram (-), sinh bào tử, không sinh hơi.
Trực khuẩn gram (+), không sinh bào tử, không lên men lactose.
Các nhóm vi khuẩn coliform tiêu biểu gồm những loại nào sau đây?
Klebsiella, Enterobacter, Citrobacter, Escherichia, E.coli
Staphylococcus, Streptococcus, Bacillus, Clostridium
Salmonella, Shigella, Vibrio, Pseudomonas
Lactobacillus, Bifidobacterium, Propionibacterium, Corynebacterium
Đặc điểm sinh học của Escherichia coli là gì?
Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc
Cầu khuẩn gram (+), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc
Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, kỵ khí bắt buộc
Cầu khuẩn gram (-), không sinh bào tử, hiếu khí không bắt buộc
Hãy giải thích tại sao việc phát hiện coliform trong nước hoặc thực phẩm lại quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. (DoK 3)
Vì coliform là chỉ thị cho sự nhiễm phân, có thể đồng thời tồn tại các vi khuẩn gây bệnh khác.
Vì coliform luôn gây bệnh trực tiếp cho người sử dụng.
Vì coliform giúp tăng chất lượng thực phẩm.
Vì coliform làm thay đổi màu sắc của nước và thực phẩm.
Vi khuẩn nào sau đây không sinh H2S?
Salmonella
Shigella
Escherichia coli
Vibrio cholerae
Điểm giống nhau giữa Shigella và Salmonella là gì?
Đều là trực khuẩn gram dương có sinh bao tử
Đều là trực khuẩn gram âm không sinh bao tử
Đều là cầu khuẩn gram âm
Đều là vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối
Dấu hiệu sinh H2S của vi khuẩn là gì?
Sinh ra khí trong môi trường nồng độ khí và tạo kết tủa đen với muối kim loại
Sinh ra khí trong môi trường axit và tạo kết tủa trắng với muối kim loại
Sinh ra khí trong môi trường kiềm và tạo kết tủa vàng với muối kim loại
Sinh ra khí trong môi trường trung tính và tạo kết tủa xanh với muối kim loại
Độc tố đường ruột (Enterotoxin) có đặc điểm nào sau đây?
Độc tố bền nhiệt
Độc tố không bền nhiệt
Độc tố không gây bệnh
Độc tố chỉ gây viêm phổi
Shigella có đặc điểm sinh học nào sau đây?
Trực khuẩn gram(-), hiếu khí, kị khí tùy nghi, không sinh bao tử, không di động, không sinh H2S
Trực khuẩn gram(+), hiếu khí, có sinh bao tử, di động, sinh H2S
Cầu khuẩn gram(-), kị khí tuyệt đối, không sinh bao tử, di động, sinh H2S
Trực khuẩn gram(-), hiếu khí tuyệt đối, có sinh bao tử, di động, không sinh H2S
Bệnh do Shigella gây ra bao gồm những bệnh nào sau đây?
Viêm khớp mãn tính, thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm loét đại tràng
Viêm phổi, viêm gan, viêm tụy, viêm thận
Viêm não, viêm màng phổi, viêm xoang, viêm họng
Viêm da, viêm cơ, viêm xương, viêm mắt
Hãy phân tích sự khác nhau về tính di động và khả năng sinh H2S giữa Salmonella và Shigella.
Salmonella di động và sinh H2S, Shigella không di động và không sinh H2S
Salmonella không di động và không sinh H2S, Shigella di động và sinh H2S
Cả hai đều di động và sinh H2S
Cả hai đều không di động và không sinh H2S
Giải thích tại sao độc tố của Shigella lại có thể gây ra các bệnh lý như viêm loét đại tràng và xuất huyết tiêu hóa.
Vì độc tố của Shigella có khả năng phá hủy tế bào niêm mạc ruột, gây viêm và xuất huyết
Vì độc tố của Shigella chỉ tác động lên hệ thần kinh
Vì độc tố của Shigella không có khả năng gây bệnh
Vì độc tố của Shigella chỉ tác động lên hệ hô hấp
Nguồn lây nhiễm của Salmonella thường xuất phát từ đâu?
Nguồn từ nước
Nguồn từ không khí
Nguồn từ phân
Nguồn từ đất
Salmonella là loại vi khuẩn nào dưới đây?
Trực khuẩn gram (+)
Trực khuẩn gram (-)
Cầu khuẩn gram (+)
Cầu khuẩn gram (-)
Độc tố của Salmonella gây ra tác hại nào sau đây?
Sốt thương hàn
Viêm phổi
Viêm gan
Viêm họng
Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định Salmonella và Shigella?
Phương pháp định tính
Phương pháp định lượng
Phương pháp hóa học
Phương pháp vật lý
Hầu hết các chủng Salmonella đều sinh ra chất nào khi cấy đâm sâu?
CO2
H2S
O2
NH3
Khi lên men sinh axit, môi trường chuyển từ màu gì sang màu gì?
Đỏ sang vàng
Vàng sang đỏ
Xanh sang đỏ
Đỏ sang xanh
Salmonella có thể gây ra rối loạn tiêu hóa do chủng nào sau đây?
S. typhimurium
S. cholera
S. pneumoniae
S. aureus
Nhiễm trùng máu do Salmonella thường liên quan đến chủng nào?
S. enteritiodis
S. cholera
S. typhimurium
S. typhy
Salmonella không có đặc điểm nào sau đây?
Không sinh bào tử
Kị khí không bắt buộc
Sinh bào tử
Lên men glucose
DoK 1: Dụng cụ chứa mẫu nên được làm từ vật liệu nào sau đây?
Nhựa, kim loại
Gỗ, giấy
Vải, cao su
Thủy tinh, gốm
DoK 1: Khi lấy mẫu không bao gói, khối lượng mẫu cần lấy là bao nhiêu?
100g
150g
200g
50g
DoK 2: Tại sao không nên dùng tay tiếp xúc trực tiếp với mẫu khi lấy mẫu?
Để tránh làm mẫu bị ô nhiễm
Để tiết kiệm thời gian
Để mẫu không bị mất nước
Để mẫu không bị biến đổi màu sắc
DoK 2: Khi lấy mẫu thực phẩm như thịt, mục đích của việc lấy mẫu là gì?
Để kiểm soát quá trình
Để tăng khối lượng sản phẩm
Để thay đổi màu sắc sản phẩm
Để giảm chi phí sản xuất
Lý do mẫu phải có số nhận diện rõ ràng và không sử dụng các loại viết mực có thể ngấm qua bao chứa vào mẫu là gì?
Để tránh nhầm lẫn và ô nhiễm mẫu
Để mẫu dễ dàng vận chuyển
Để mẫu không bị mất nước
Để mẫu có màu sắc đẹp hơn
DoK 3: Dựa vào nguy cơ ô nhiễm từng giai đoạn, hãy nêu các thời điểm cần lấy mẫu thịt trong quá trình chế biến.
Sau khi giết, sau khi rửa, sau khi cạo lông, sau khi moi
Trước khi giết, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán
Sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán, sau khi tiêu thụ
Sau khi rửa, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán
Theo Thông tư 14/2011/TT-BYT, vị trí lấy mẫu mặt ngoài bao gồm những vị trí nào sau đây?
Mặt ngoài bụng, lưng, mặt ngoài chân sau
Mặt trong dạ dày, mặt trong chân sau
Mặt ngoài đầu, mặt ngoài tay
Mặt trong cổ, mặt ngoài cổ
Mục đích của việc lấy mẫu vi sinh vật là gì?
Để phát hiện vi sinh vật gây bệnh
Để xác định thành phần dinh dưỡng
Để kiểm tra độ ổn định của môi trường
Để đo áp suất thẩm thấu
Khi lấy mẫu vi sinh, cần thêm hóa chất nào vào mẫu?
0,3ml Na2SO4 10%
0,3ml Na2S2O3 10%
0,5ml HNO3 10%
0,5ml H2SO4 10%
Tỉ lệ pha loãng mẫu đồng nhất là bao nhiêu?
1:5
1:9
1:10
1:25
Nồng độ pha loãng mẫu được ghi là bao nhiêu?
10-1
1-10
1-100
10-10
Theo quy định, khi nào lô hàng đạt yêu cầu về chỉ tiêu định tính?
5/5 mẫu âm tính, chỉ tiêu định lượng tối thiểu
1/5 mẫu dương tính
Tất cả mẫu đều dương tính
2/5 mẫu âm tính
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?
Hỗn hợp các thành phần
Chỉ gồm nước cất
Chỉ gồm chất dinh dưỡng
Chỉ gồm oxy
Một trong các chức năng của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?
Cung cấp chất dinh dưỡng
Tăng nhiệt độ
Giảm áp suất
Tăng độ mặn
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật cần duy trì yếu tố nào sau đây để đảm bảo sự ổn định?
Sự ổn định
Độ mặn
Độ cứng
Độ sáng
Tại sao cần duy trì áp suất thẩm thấu trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật?
Để vi sinh vật phát triển tốt
Để tăng nhiệt độ
Để giảm độ mặn
Để tăng độ cứng
Mục đích của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?
Phân lập, nuôi cấy, bảo quản các loại vi sinh vật
Chỉ để nuôi cấy vi sinh vật
Chỉ để bảo quản vi sinh vật
Chỉ để phân lập vi sinh vật
Một trong những yêu cầu cơ bản của môi trường nuôi cấy là gì?
Đủ chất dinh dưỡng cần thiết
Chứa yếu tố độc hại
pH không thích hợp
Không cần vô trùng
Theo nguồn gốc, môi trường nuôi cấy được phân loại như thế nào?
Tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp
Rắn, lỏng, bán lỏng
Phân lập, phân biệt, tăng sinh chọn lọc
Dinh dưỡng, hóa học, vật lý
Tính chất vật lý của môi trường nuôi cấy bao gồm những loại nào?
Rắn, lỏng, bán lỏng
Tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp
Phân lập, phân biệt, tăng sinh chọn lọc
Dinh dưỡng, hóa học, vật lý
Theo công dụng, môi trường nuôi cấy có thể dùng để làm gì?
Phân lập, phân biệt, tiền tăng sinh, tăng sinh chọn lọc, thử phản ứng sinh hóa, nuôi dưỡng
Chỉ để nuôi dưỡng vi sinh vật
Chỉ để thử phản ứng sinh hóa
Chỉ để phân biệt vi sinh vật
Tại sao môi trường nuôi cấy phải tuyệt đối vô trùng?
Để tránh nhiễm tạp vi sinh vật khác
Để tăng tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật
Để giảm chi phí nuôi cấy
Để thay đổi pH môi trường
pH thích hợp là một yêu cầu cơ bản của môi trường nuôi cấy vi sinh vật vì lý do nào sau đây?
Vì pH ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh trưởng của vi sinh vật
Vì pH giúp môi trường trở nên vô trùng
Vì pH làm tăng chất dinh dưỡng trong môi trường
Vì pH giúp phân biệt các loại vi sinh vật
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?
Escherichia coli
Shigella dysenteriae
Bacillus cereus
Salmonella enterica
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn kỵ khí?
Chúng thường gây ra các bệnh nhiễm trùng
Chúng có thể sống trong môi trường có oxy
Chúng không cần oxy để sinh trưởng
Chúng có thể sinh bào tử
Trong môi trường nuôi cấy, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?
Ánh sáng
Nhiệt độ
Độ pH
Độ ẩm
Coliform có vai trò gì trong việc kiểm tra chất lượng nước?
Chỉ ra sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh
Giúp tăng cường chất lượng nước
Giảm thiểu ô nhiễm nước
Không có vai trò gì
Vi khuẩn nào sau đây được biết đến là nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm?
All of the above
Salmonella enterica
Staphylococcus aureus
Escherichia coli
Tại sao việc kiểm tra vi khuẩn trong thực phẩm lại quan trọng đối với an toàn thực phẩm?
Để phát hiện các chất độc hại
Để đảm bảo thực phẩm không bị ô nhiễm vi sinh vật
Để tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
Để cải thiện hương vị của thực phẩm
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh H2S trong môi trường nuôi cấy?
Salmonella typhi
Escherichia coli
Shigella dysenteriae
Staphylococcus aureus
Khi lấy mẫu nước, cần chú ý điều gì để đảm bảo độ chính xác của kết quả?
Chỉ lấy mẫu từ nguồn nước sạch
Chỉ lấy mẫu vào buổi sáng
Thời gian lấy mẫu phải ngắn
Không cần bảo quản mẫu
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?
Chúng không có khả năng sinh bào tử
Chúng thường gây bệnh cho người
Chúng có màu tím khi nhuộm gram
Chúng có màng tế bào kép
Vi khuẩn nào có khả năng sinh độc tố gây ngộ độc thực phẩm?
Staphylococcus aureus
Escherichia coli
Salmonella
All of the above
Để xác định sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu nước, phương pháp nào thường được sử dụng?
Phương pháp nuôi cấy
Phương pháp PCR
Phương pháp nhuộm
Phương pháp hóa học
Vi sinh vật nào thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?
Escherichia coli
Salmonella typhimurium
Lactobacillus bulgaricus
Streptococcus thermophilus
Trong môi trường nuôi cấy, pH lý tưởng cho vi sinh vật phát triển là bao nhiêu?
4-5
6-7
7-8
8-9
Vi khuẩn nào có khả năng lên men lactose?
Bacillus
Salmonella
Escherichia coli
Clostridium
Vi khuẩn nào sau đây thường gây ra ngộ độc thực phẩm do sản xuất độc tố?
Escherichia coli
Salmonella
Staphylococcus aureus
Clostridium botulinum
Đặc điểm nào sau đây không phải là của vi khuẩn gram âm?
Vỏ tế bào mỏng
Không có lớp peptidoglycan
Thường có hình dạng cầu
Thường gây bệnh cho người
Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng bề mặt trong phòng thí nghiệm?
Tất cả các đáp án trên
Hydrogen peroxide
Chlorine
Alcohol
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?
Staphylococcus aureus
Bacillus cereus
Salmonella typhi
Escherichia coli
Trong môi trường nuôi cấy, pH lý tưởng cho vi khuẩn phát triển thường nằm trong khoảng nào?
6-8
5-7
8-10
2-4
Chất nào sau đây là một yếu tố gây nhiễm trùng do vi khuẩn?
Độ ẩm
Oxy
Đường
Tất cả các yếu tố trên
Vi khuẩn nào sau đây có thể gây ra bệnh tả?
Vibrio cholerae
Clostridium tetani
Streptococcus pneumoniae
Mycobacterium tuberculosis
Đặc điểm nào sau đây là của vi khuẩn kỵ khí bắt buộc?
Chúng chỉ phát triển ở nhiệt độ thấp
Chúng cần oxy để sinh trưởng
Chúng có thể sống trong cả môi trường có và không có oxy
Chúng không thể sống trong môi trường có oxy
Vi khuẩn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?
Salmonella enterica
Lactobacillus bulgaricus
Streptococcus thermophilus
Escherichia coli
Chất nào sau đây có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn?
Kháng sinh
Vitamin
Khoáng chất
Protein
Salmonella có thể gây ra những bệnh gì ở người?
Đau dạ dày, viêm ruột thừa
Viêm phổi, viêm gan
Tiêu chảy, sốt thương hàn
Không gây bệnh cho người
Shigella thường lây truyền qua con đường nào?
Đường máu
Đường tiêu hóa
Đường hô hấp
Đường da
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng kháng kháng sinh cao hơn?
Campylobacter
Escherichia coli
Shigella
Salmonella
Đặc điểm nào sau đây không phải của Salmonella?
Khả năng gây bệnh
Không sinh H2S
Di động
Gram âm
Trong môi trường nuôi cấy, pH tối ưu cho vi sinh vật thường là bao nhiêu?
8-9
7-8
6-7
4-5
Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy?
Nhiệt độ
Ánh sáng
Độ ẩm
Tất cả các yếu tố trên
Vi khuẩn nào thường được sử dụng làm chỉ thị trong kiểm tra nước?
Vibrio
E. coli
Salmonella
Shigella
Quá trình nào sau đây không phải là một phần của chu trình sống của vi sinh vật?
Chuyển hóa khí oxy
Chuyển hóa năng lượng
Phân chia tế bào
Chuyển gen
Để bảo quản mẫu vi sinh vật, nhiệt độ lý tưởng là bao nhiêu?
25 độ C
4 độ C
0 độ C
-20 độ C
Vi khuẩn nào có khả năng sinh độc tố mạnh nhất?
Shigella dysenteriae
Salmonella typhi
Escherichia coli O157:H7
Clostridium botulinum
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?
Streptococcus pneumoniae
Salmonella typhi
Bacillus subtilis
Escherichia coli
Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy?
Alcohol
All of the above
Chlorine
Formaldehyde
Vi khuẩn nào sau đây được biết đến là nguyên nhân chính gây bệnh tả?
Salmonella enterica
Escherichia coli
Shigella dysenteriae
Vibrio cholerae
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?
Thường nhạy cảm với kháng sinh
Không có vách tế bào
Thường có hình dạng trực khuẩn hoặc cầu khuẩn
Có màng ngoài
Vi khuẩn nào sau đây có thể gây ngộ độc thực phẩm?
Lactobacillus acidophilus
Staphylococcus epidermidis
Clostridium botulinum
Enterococcus faecalis
Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp nuôi cấy vi sinh vật?
Nuôi cấy trong điều kiện không khí
Nuôi cấy trên môi trường lỏng
Nuôi cấy trên môi trường rắn
Nuôi cấy trong điều kiện hiếu khí
Coliform có thể được tìm thấy ở đâu trong môi trường tự nhiên?
Trong nước
Tất cả các đáp án trên
Trong đất
Trong thực phẩm
Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân chính gây bệnh tiêu chảy ở trẻ em?
Escherichia coli
Salmonella
Shigella
Campylobacter
Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của vi khuẩn hiếu khí?
Có thể sống trong môi trường không có oxy
Cần oxy để phát triển
Không cần nước để sinh trưởng
Có khả năng sinh bào tử
Tại sao việc kiểm tra vi khuẩn trong nước lại quan trọng?
Để giảm chi phí xử lý nước
Để tăng cường hương vị của nước
Để phát hiện các chất độc hại
Để đảm bảo nước sạch và an toàn cho sức khỏe
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng gây bệnh tiêu chảy cấp tính?
Escherichia coli
Salmonella
Staphylococcus aureus
All of the above
Đặc điểm nào sau đây là đúng với vi khuẩn gram dương?
Chúng có màng tế bào đơn
Chúng có màu đỏ khi nhuộm gram
Chúng thường gây bệnh cho động vật
Chúng có khả năng sinh bào tử
Vi khuẩn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?
Lactobacillus bulgaricus
Escherichia coli
Salmonella typhi
Staphylococcus epidermidis
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn kỵ khí?
Chúng có thể gây bệnh cho con người
Chúng không cần oxy để phát triển
Chúng thường sống trong môi trường hiếu khí
Chúng có thể sinh bào tử
Vi khuẩn nào sau đây có hình dạng xoắn?
Staphylococcus
Spirillum
Salmonella
Escherichia coli
Để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn trong thực phẩm, phương pháp nào là phổ biến nhất?
Nuôi cấy vi khuẩn
Phân tích di truyền
Phân tích hóa học
Kiểm tra cảm quan
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng kháng thuốc kháng sinh cao nhất?
Staphylococcus aureus
Escherichia coli
Mycobacterium tuberculosis
Salmonella
Đặc điểm nào sau đây là đúng với vi khuẩn hiếu khí?
Chúng thường gây bệnh cho động vật
Chúng không thể sống trong môi trường có oxy
Chúng có thể sinh bào tử
Chúng cần oxy để phát triển
Vi khuẩn nào sau đây thường được tìm thấy trong đường ruột của con người?
Clostridium botulinum
Streptococcus pneumoniae
Salmonella typhi
Escherichia coli
Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?
Chúng có màu tím khi nhuộm gram
Chúng có màng tế bào kép
Chúng có khả năng kháng thuốc kháng sinh cao
Chúng thường gây bệnh cho người
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử và thường gây bệnh trong thực phẩm?
Escherichia coli
Bacillus cereus
Staphylococcus aureus
Salmonella enterica
