wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vi sinh vật

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào cấu tạo của tế bào, vi sinh vật được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

2.

Cầu khuẩn Staphylococcus aureus có đặc điểm sinh học nào sau đây?

a)

Cầu khuẩn gram (+), thường đứng thành chùm

b)

Trực khuẩn gram (-), thường đứng thành chuỗi

c)

Xoắn khuẩn gram (+), thường đứng riêng lẻ

d)

Phẩy khuẩn gram (-), thường đứng thành đôi

3.

Nguồn nhiễm của Staphylococcus aureus thường gặp ở đâu?

a)

Thịt, sản phẩm sữa, bánh kẹo, kem, trứng sữa, cá, thủy sản, thực phẩm đóng hộp

b)

Rau củ quả, nước uống, trái cây tươi

c)

Đất, không khí, nước biển

d)

Chỉ có trong các loại thuốc

4.

Staphylococcus aureus có thể gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Độc tố gây sốc, độc tố vảy, độc tố ruột, nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm ruột cấp

b)

Chỉ gây dị ứng nhẹ

c)

Không gây hại cho sức khỏe con người

d)

Chỉ gây đau đầu và mệt mỏi

5.

Vi khuẩn nào sau đây là trực khuẩn gram (-)?

a)

Shigella

b)

Staphylococcus aureus

c)

Nấm men

d)

Bacillus Cercus

6.

Tại sao Staphylococcus aureus có thể lên men đường mannitol sinh sắc tố vàng?

a)

Do đặc điểm sinh học của cầu khuẩn này

b)

Do môi trường nuôi cấy đặc biệt

c)

Do tác động của ánh sáng

d)

Do sự biến đổi gen bất thường

7.

Thực phẩm đóng hộp có thể là nguồn nhiễm Staphylococcus aureus do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Vì quá trình chế biến và bảo quản có thể không đảm bảo vệ sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển

b)

Vì thực phẩm đóng hộp luôn được tiệt trùng hoàn toàn

c)

Vì thực phẩm đóng hộp không bao giờ bị nhiễm khuẩn

d)

Vì thực phẩm đóng hộp chỉ chứa vi khuẩn có lợi

8.

Vì sao coliform được xem là vi sinh vật chỉ thị?

a)

Vì chúng có thể chỉ ra sự hiện diện của các loài vi khuẩn gây bệnh khác.

b)

Vì chúng gây bệnh trực tiếp cho con người.

c)

Vì chúng có khả năng sinh bào tử mạnh.

d)

Vì chúng chỉ sống trong môi trường không khí.

9.

Đặc điểm sinh học nào sau đây đúng với coliform?

a)

Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, lên men lactose và sinh hơi trên LSB và BGBL.

b)

Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, không lên men lactose.

c)

Cầu khuẩn gram (-), sinh bào tử, không sinh hơi.

d)

Trực khuẩn gram (+), không sinh bào tử, không lên men lactose.

10.

Các nhóm vi khuẩn coliform tiêu biểu gồm những loại nào sau đây?

a)

Klebsiella, Enterobacter, Citrobacter, Escherichia, E.coli

b)

Staphylococcus, Streptococcus, Bacillus, Clostridium

c)

Salmonella, Shigella, Vibrio, Pseudomonas

d)

Lactobacillus, Bifidobacterium, Propionibacterium, Corynebacterium

11.

Đặc điểm sinh học của Escherichia coli là gì?

a)

Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc

b)

Cầu khuẩn gram (+), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc

c)

Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, kỵ khí bắt buộc

d)

Cầu khuẩn gram (-), không sinh bào tử, hiếu khí không bắt buộc

12.

Hãy giải thích tại sao việc phát hiện coliform trong nước hoặc thực phẩm lại quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. (DoK 3)

a)

Vì coliform là chỉ thị cho sự nhiễm phân, có thể đồng thời tồn tại các vi khuẩn gây bệnh khác.

b)

Vì coliform luôn gây bệnh trực tiếp cho người sử dụng.

c)

Vì coliform giúp tăng chất lượng thực phẩm.

d)

Vì coliform làm thay đổi màu sắc của nước và thực phẩm.

13.

Vi khuẩn nào sau đây không sinh H2S?

a)

Salmonella

b)

Shigella

c)

Escherichia coli

d)

Vibrio cholerae

14.

Điểm giống nhau giữa Shigella và Salmonella là gì?

a)

Đều là trực khuẩn gram dương có sinh bao tử

b)

Đều là trực khuẩn gram âm không sinh bao tử

c)

Đều là cầu khuẩn gram âm

d)

Đều là vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối

15.

Dấu hiệu sinh H2S của vi khuẩn là gì?

a)

Sinh ra khí trong môi trường nồng độ khí và tạo kết tủa đen với muối kim loại

b)

Sinh ra khí trong môi trường axit và tạo kết tủa trắng với muối kim loại

c)

Sinh ra khí trong môi trường kiềm và tạo kết tủa vàng với muối kim loại

d)

Sinh ra khí trong môi trường trung tính và tạo kết tủa xanh với muối kim loại

16.

Độc tố đường ruột (Enterotoxin) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Độc tố bền nhiệt

b)

Độc tố không bền nhiệt

c)

Độc tố không gây bệnh

d)

Độc tố chỉ gây viêm phổi

17.

Shigella có đặc điểm sinh học nào sau đây?

a)

Trực khuẩn gram(-), hiếu khí, kị khí tùy nghi, không sinh bao tử, không di động, không sinh H2S

b)

Trực khuẩn gram(+), hiếu khí, có sinh bao tử, di động, sinh H2S

c)

Cầu khuẩn gram(-), kị khí tuyệt đối, không sinh bao tử, di động, sinh H2S

d)

Trực khuẩn gram(-), hiếu khí tuyệt đối, có sinh bao tử, di động, không sinh H2S

18.

Bệnh do Shigella gây ra bao gồm những bệnh nào sau đây?

a)

Viêm khớp mãn tính, thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm loét đại tràng

b)

Viêm phổi, viêm gan, viêm tụy, viêm thận

c)

Viêm não, viêm màng phổi, viêm xoang, viêm họng

d)

Viêm da, viêm cơ, viêm xương, viêm mắt

19.

Hãy phân tích sự khác nhau về tính di động và khả năng sinh H2S giữa Salmonella và Shigella.

a)

Salmonella di động và sinh H2S, Shigella không di động và không sinh H2S

b)

Salmonella không di động và không sinh H2S, Shigella di động và sinh H2S

c)

Cả hai đều di động và sinh H2S

d)

Cả hai đều không di động và không sinh H2S

20.

Giải thích tại sao độc tố của Shigella lại có thể gây ra các bệnh lý như viêm loét đại tràng và xuất huyết tiêu hóa.

a)

Vì độc tố của Shigella có khả năng phá hủy tế bào niêm mạc ruột, gây viêm và xuất huyết

b)

Vì độc tố của Shigella chỉ tác động lên hệ thần kinh

c)

Vì độc tố của Shigella không có khả năng gây bệnh

d)

Vì độc tố của Shigella chỉ tác động lên hệ hô hấp

21.

Nguồn lây nhiễm của Salmonella thường xuất phát từ đâu?

a)

Nguồn từ nước

b)

Nguồn từ không khí

c)

Nguồn từ phân

d)

Nguồn từ đất

22.

Salmonella là loại vi khuẩn nào dưới đây?

a)

Trực khuẩn gram (+)

b)

Trực khuẩn gram (-)

c)

Cầu khuẩn gram (+)

d)

Cầu khuẩn gram (-)

23.

Độc tố của Salmonella gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Sốt thương hàn

b)

Viêm phổi

c)

Viêm gan

d)

Viêm họng

24.

Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định Salmonella và Shigella?

a)

Phương pháp định tính

b)

Phương pháp định lượng

c)

Phương pháp hóa học

d)

Phương pháp vật lý

25.

Hầu hết các chủng Salmonella đều sinh ra chất nào khi cấy đâm sâu?

a)

CO2

b)

H2S

c)

O2

d)

NH3

26.

Khi lên men sinh axit, môi trường chuyển từ màu gì sang màu gì?

a)

Đỏ sang vàng

b)

Vàng sang đỏ

c)

Xanh sang đỏ

d)

Đỏ sang xanh

27.

Salmonella có thể gây ra rối loạn tiêu hóa do chủng nào sau đây?

a)

S. typhimurium

b)

S. cholera

c)

S. pneumoniae

d)

S. aureus

28.

Nhiễm trùng máu do Salmonella thường liên quan đến chủng nào?

a)

S. enteritiodis

b)

S. cholera

c)

S. typhimurium

d)

S. typhy

29.

Salmonella không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không sinh bào tử

b)

Kị khí không bắt buộc

c)

Sinh bào tử

d)

Lên men glucose

30.

DoK 1: Dụng cụ chứa mẫu nên được làm từ vật liệu nào sau đây?

a)

Nhựa, kim loại

b)

Gỗ, giấy

c)

Vải, cao su

d)

Thủy tinh, gốm

31.

DoK 1: Khi lấy mẫu không bao gói, khối lượng mẫu cần lấy là bao nhiêu?

a)

100g

b)

150g

c)

200g

d)

50g

32.

DoK 2: Tại sao không nên dùng tay tiếp xúc trực tiếp với mẫu khi lấy mẫu?

a)

Để tránh làm mẫu bị ô nhiễm

b)

Để tiết kiệm thời gian

c)

Để mẫu không bị mất nước

d)

Để mẫu không bị biến đổi màu sắc

33.

DoK 2: Khi lấy mẫu thực phẩm như thịt, mục đích của việc lấy mẫu là gì?

a)

Để kiểm soát quá trình

b)

Để tăng khối lượng sản phẩm

c)

Để thay đổi màu sắc sản phẩm

d)

Để giảm chi phí sản xuất

34.

Lý do mẫu phải có số nhận diện rõ ràng và không sử dụng các loại viết mực có thể ngấm qua bao chứa vào mẫu là gì?

a)

Để tránh nhầm lẫn và ô nhiễm mẫu

b)

Để mẫu dễ dàng vận chuyển

c)

Để mẫu không bị mất nước

d)

Để mẫu có màu sắc đẹp hơn

35.

DoK 3: Dựa vào nguy cơ ô nhiễm từng giai đoạn, hãy nêu các thời điểm cần lấy mẫu thịt trong quá trình chế biến.

a)

Sau khi giết, sau khi rửa, sau khi cạo lông, sau khi moi

b)

Trước khi giết, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán

c)

Sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán, sau khi tiêu thụ

d)

Sau khi rửa, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển, sau khi bán

36.

Theo Thông tư 14/2011/TT-BYT, vị trí lấy mẫu mặt ngoài bao gồm những vị trí nào sau đây?

a)

Mặt ngoài bụng, lưng, mặt ngoài chân sau

b)

Mặt trong dạ dày, mặt trong chân sau

c)

Mặt ngoài đầu, mặt ngoài tay

d)

Mặt trong cổ, mặt ngoài cổ

37.

Mục đích của việc lấy mẫu vi sinh vật là gì?

a)

Để phát hiện vi sinh vật gây bệnh

b)

Để xác định thành phần dinh dưỡng

c)

Để kiểm tra độ ổn định của môi trường

d)

Để đo áp suất thẩm thấu

38.

Khi lấy mẫu vi sinh, cần thêm hóa chất nào vào mẫu?

a)

0,3ml Na2SO4 10%

b)

0,3ml Na2S2O3 10%

c)

0,5ml HNO3 10%

d)

0,5ml H2SO4 10%

39.

Tỉ lệ pha loãng mẫu đồng nhất là bao nhiêu?

a)

1:5

b)

1:9

c)

1:10

d)

1:25

40.

Nồng độ pha loãng mẫu được ghi là bao nhiêu?

a)

10-1

b)

1-10

c)

1-100

d)

10-10

41.

Theo quy định, khi nào lô hàng đạt yêu cầu về chỉ tiêu định tính?

a)

5/5 mẫu âm tính, chỉ tiêu định lượng tối thiểu

b)

1/5 mẫu dương tính

c)

Tất cả mẫu đều dương tính

d)

2/5 mẫu âm tính

42.

Môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Hỗn hợp các thành phần

b)

Chỉ gồm nước cất

c)

Chỉ gồm chất dinh dưỡng

d)

Chỉ gồm oxy

43.

Một trong các chức năng của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Giảm áp suất

d)

Tăng độ mặn

44.

Môi trường nuôi cấy vi sinh vật cần duy trì yếu tố nào sau đây để đảm bảo sự ổn định?

a)

Sự ổn định

b)

Độ mặn

c)

Độ cứng

d)

Độ sáng

45.

Tại sao cần duy trì áp suất thẩm thấu trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật?

a)

Để vi sinh vật phát triển tốt

b)

Để tăng nhiệt độ

c)

Để giảm độ mặn

d)

Để tăng độ cứng

46.

Mục đích của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Phân lập, nuôi cấy, bảo quản các loại vi sinh vật

b)

Chỉ để nuôi cấy vi sinh vật

c)

Chỉ để bảo quản vi sinh vật

d)

Chỉ để phân lập vi sinh vật

47.

Một trong những yêu cầu cơ bản của môi trường nuôi cấy là gì?

a)

Đủ chất dinh dưỡng cần thiết

b)

Chứa yếu tố độc hại

c)

pH không thích hợp

d)

Không cần vô trùng

48.

Theo nguồn gốc, môi trường nuôi cấy được phân loại như thế nào?

a)

Tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp

b)

Rắn, lỏng, bán lỏng

c)

Phân lập, phân biệt, tăng sinh chọn lọc

d)

Dinh dưỡng, hóa học, vật lý

49.

Tính chất vật lý của môi trường nuôi cấy bao gồm những loại nào?

a)

Rắn, lỏng, bán lỏng

b)

Tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp

c)

Phân lập, phân biệt, tăng sinh chọn lọc

d)

Dinh dưỡng, hóa học, vật lý

50.

Theo công dụng, môi trường nuôi cấy có thể dùng để làm gì?

a)

Phân lập, phân biệt, tiền tăng sinh, tăng sinh chọn lọc, thử phản ứng sinh hóa, nuôi dưỡng

b)

Chỉ để nuôi dưỡng vi sinh vật

c)

Chỉ để thử phản ứng sinh hóa

d)

Chỉ để phân biệt vi sinh vật

51.

Tại sao môi trường nuôi cấy phải tuyệt đối vô trùng?

a)

Để tránh nhiễm tạp vi sinh vật khác

b)

Để tăng tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật

c)

Để giảm chi phí nuôi cấy

d)

Để thay đổi pH môi trường

52.

pH thích hợp là một yêu cầu cơ bản của môi trường nuôi cấy vi sinh vật vì lý do nào sau đây?

a)

Vì pH ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh trưởng của vi sinh vật

b)

Vì pH giúp môi trường trở nên vô trùng

c)

Vì pH làm tăng chất dinh dưỡng trong môi trường

d)

Vì pH giúp phân biệt các loại vi sinh vật

53.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?

a)

Escherichia coli

b)

Shigella dysenteriae

c)

Bacillus cereus

d)

Salmonella enterica

54.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chúng thường gây ra các bệnh nhiễm trùng

b)

Chúng có thể sống trong môi trường có oxy

c)

Chúng không cần oxy để sinh trưởng

d)

Chúng có thể sinh bào tử

55.

Trong môi trường nuôi cấy, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Ánh sáng

b)

Nhiệt độ

c)

Độ pH

d)

Độ ẩm

56.

Coliform có vai trò gì trong việc kiểm tra chất lượng nước?

a)

Chỉ ra sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh

b)

Giúp tăng cường chất lượng nước

c)

Giảm thiểu ô nhiễm nước

d)

Không có vai trò gì

57.

Vi khuẩn nào sau đây được biết đến là nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm?

a)

All of the above

b)

Salmonella enterica

c)

Staphylococcus aureus

d)

Escherichia coli

58.

Tại sao việc kiểm tra vi khuẩn trong thực phẩm lại quan trọng đối với an toàn thực phẩm?

a)

Để phát hiện các chất độc hại

b)

Để đảm bảo thực phẩm không bị ô nhiễm vi sinh vật

c)

Để tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Để cải thiện hương vị của thực phẩm

59.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh H2S trong môi trường nuôi cấy?

a)

Salmonella typhi

b)

Escherichia coli

c)

Shigella dysenteriae

d)

Staphylococcus aureus

60.

Khi lấy mẫu nước, cần chú ý điều gì để đảm bảo độ chính xác của kết quả?

a)

Chỉ lấy mẫu từ nguồn nước sạch

b)

Chỉ lấy mẫu vào buổi sáng

c)

Thời gian lấy mẫu phải ngắn

d)

Không cần bảo quản mẫu

61.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?

a)

Chúng không có khả năng sinh bào tử

b)

Chúng thường gây bệnh cho người

c)

Chúng có màu tím khi nhuộm gram

d)

Chúng có màng tế bào kép

62.

Vi khuẩn nào có khả năng sinh độc tố gây ngộ độc thực phẩm?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Escherichia coli

c)

Salmonella

d)

All of the above

63.

Để xác định sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu nước, phương pháp nào thường được sử dụng?

a)

Phương pháp nuôi cấy

b)

Phương pháp PCR

c)

Phương pháp nhuộm

d)

Phương pháp hóa học

64.

Vi sinh vật nào thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella typhimurium

c)

Lactobacillus bulgaricus

d)

Streptococcus thermophilus

65.

Trong môi trường nuôi cấy, pH lý tưởng cho vi sinh vật phát triển là bao nhiêu?

a)

4-5

b)

6-7

c)

7-8

d)

8-9

66.

Vi khuẩn nào có khả năng lên men lactose?

a)

Bacillus

b)

Salmonella

c)

Escherichia coli

d)

Clostridium

67.

Vi khuẩn nào sau đây thường gây ra ngộ độc thực phẩm do sản xuất độc tố?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella

c)

Staphylococcus aureus

d)

Clostridium botulinum

68.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của vi khuẩn gram âm?

a)

Vỏ tế bào mỏng

b)

Không có lớp peptidoglycan

c)

Thường có hình dạng cầu

d)

Thường gây bệnh cho người

69.

Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng bề mặt trong phòng thí nghiệm?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Hydrogen peroxide

c)

Chlorine

d)

Alcohol

70.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Bacillus cereus

c)

Salmonella typhi

d)

Escherichia coli

71.

Trong môi trường nuôi cấy, pH lý tưởng cho vi khuẩn phát triển thường nằm trong khoảng nào?

a)

6-8

b)

5-7

c)

8-10

d)

2-4

72.

Chất nào sau đây là một yếu tố gây nhiễm trùng do vi khuẩn?

a)

Độ ẩm

b)

Oxy

c)

Đường

d)

Tất cả các yếu tố trên

73.

Vi khuẩn nào sau đây có thể gây ra bệnh tả?

a)

Vibrio cholerae

b)

Clostridium tetani

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Mycobacterium tuberculosis

74.

Đặc điểm nào sau đây là của vi khuẩn kỵ khí bắt buộc?

a)

Chúng chỉ phát triển ở nhiệt độ thấp

b)

Chúng cần oxy để sinh trưởng

c)

Chúng có thể sống trong cả môi trường có và không có oxy

d)

Chúng không thể sống trong môi trường có oxy

75.

Vi khuẩn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

a)

Salmonella enterica

b)

Lactobacillus bulgaricus

c)

Streptococcus thermophilus

d)

Escherichia coli

76.

Chất nào sau đây có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn?

a)

Kháng sinh

b)

Vitamin

c)

Khoáng chất

d)

Protein

77.

Salmonella có thể gây ra những bệnh gì ở người?

a)

Đau dạ dày, viêm ruột thừa

b)

Viêm phổi, viêm gan

c)

Tiêu chảy, sốt thương hàn

d)

Không gây bệnh cho người

78.

Shigella thường lây truyền qua con đường nào?

a)

Đường máu

b)

Đường tiêu hóa

c)

Đường hô hấp

d)

Đường da

79.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng kháng kháng sinh cao hơn?

a)

Campylobacter

b)

Escherichia coli

c)

Shigella

d)

Salmonella

80.

Đặc điểm nào sau đây không phải của Salmonella?

a)

Khả năng gây bệnh

b)

Không sinh H2S

c)

Di động

d)

Gram âm

81.

Trong môi trường nuôi cấy, pH tối ưu cho vi sinh vật thường là bao nhiêu?

a)

8-9

b)

7-8

c)

6-7

d)

4-5

82.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy?

a)

Nhiệt độ

b)

Ánh sáng

c)

Độ ẩm

d)

Tất cả các yếu tố trên

83.

Vi khuẩn nào thường được sử dụng làm chỉ thị trong kiểm tra nước?

a)

Vibrio

b)

E. coli

c)

Salmonella

d)

Shigella

84.

Quá trình nào sau đây không phải là một phần của chu trình sống của vi sinh vật?

a)

Chuyển hóa khí oxy

b)

Chuyển hóa năng lượng

c)

Phân chia tế bào

d)

Chuyển gen

85.

Để bảo quản mẫu vi sinh vật, nhiệt độ lý tưởng là bao nhiêu?

a)

25 độ C

b)

4 độ C

c)

0 độ C

d)

-20 độ C

86.

Vi khuẩn nào có khả năng sinh độc tố mạnh nhất?

a)

Shigella dysenteriae

b)

Salmonella typhi

c)

Escherichia coli O157:H7

d)

Clostridium botulinum

87.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Salmonella typhi

c)

Bacillus subtilis

d)

Escherichia coli

88.

Chất nào sau đây thường được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy?

a)

Alcohol

b)

All of the above

c)

Chlorine

d)

Formaldehyde

89.

Vi khuẩn nào sau đây được biết đến là nguyên nhân chính gây bệnh tả?

a)

Salmonella enterica

b)

Escherichia coli

c)

Shigella dysenteriae

d)

Vibrio cholerae

90.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?

a)

Thường nhạy cảm với kháng sinh

b)

Không có vách tế bào

c)

Thường có hình dạng trực khuẩn hoặc cầu khuẩn

d)

Có màng ngoài

91.

Vi khuẩn nào sau đây có thể gây ngộ độc thực phẩm?

a)

Lactobacillus acidophilus

b)

Staphylococcus epidermidis

c)

Clostridium botulinum

d)

Enterococcus faecalis

92.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp nuôi cấy vi sinh vật?

a)

Nuôi cấy trong điều kiện không khí

b)

Nuôi cấy trên môi trường lỏng

c)

Nuôi cấy trên môi trường rắn

d)

Nuôi cấy trong điều kiện hiếu khí

93.

Coliform có thể được tìm thấy ở đâu trong môi trường tự nhiên?

a)

Trong nước

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Trong đất

d)

Trong thực phẩm

94.

Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân chính gây bệnh tiêu chảy ở trẻ em?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella

c)

Shigella

d)

Campylobacter

95.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của vi khuẩn hiếu khí?

a)

Có thể sống trong môi trường không có oxy

b)

Cần oxy để phát triển

c)

Không cần nước để sinh trưởng

d)

Có khả năng sinh bào tử

96.

Tại sao việc kiểm tra vi khuẩn trong nước lại quan trọng?

a)

Để giảm chi phí xử lý nước

b)

Để tăng cường hương vị của nước

c)

Để phát hiện các chất độc hại

d)

Để đảm bảo nước sạch và an toàn cho sức khỏe

97.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng gây bệnh tiêu chảy cấp tính?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella

c)

Staphylococcus aureus

d)

All of the above

98.

Đặc điểm nào sau đây là đúng với vi khuẩn gram dương?

a)

Chúng có màng tế bào đơn

b)

Chúng có màu đỏ khi nhuộm gram

c)

Chúng thường gây bệnh cho động vật

d)

Chúng có khả năng sinh bào tử

99.

Vi khuẩn nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

a)

Lactobacillus bulgaricus

b)

Escherichia coli

c)

Salmonella typhi

d)

Staphylococcus epidermidis

100.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn kỵ khí?

a)

Chúng có thể gây bệnh cho con người

b)

Chúng không cần oxy để phát triển

c)

Chúng thường sống trong môi trường hiếu khí

d)

Chúng có thể sinh bào tử

101.

Vi khuẩn nào sau đây có hình dạng xoắn?

a)

Staphylococcus

b)

Spirillum

c)

Salmonella

d)

Escherichia coli

102.

Để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn trong thực phẩm, phương pháp nào là phổ biến nhất?

a)

Nuôi cấy vi khuẩn

b)

Phân tích di truyền

c)

Phân tích hóa học

d)

Kiểm tra cảm quan

103.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng kháng thuốc kháng sinh cao nhất?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Escherichia coli

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Salmonella

104.

Đặc điểm nào sau đây là đúng với vi khuẩn hiếu khí?

a)

Chúng thường gây bệnh cho động vật

b)

Chúng không thể sống trong môi trường có oxy

c)

Chúng có thể sinh bào tử

d)

Chúng cần oxy để phát triển

105.

Vi khuẩn nào sau đây thường được tìm thấy trong đường ruột của con người?

a)

Clostridium botulinum

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Salmonella typhi

d)

Escherichia coli

106.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vi khuẩn gram âm?

a)

Chúng có màu tím khi nhuộm gram

b)

Chúng có màng tế bào kép

c)

Chúng có khả năng kháng thuốc kháng sinh cao

d)

Chúng thường gây bệnh cho người

107.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh bào tử và thường gây bệnh trong thực phẩm?

a)

Escherichia coli

b)

Bacillus cereus

c)

Staphylococcus aureus

d)

Salmonella enterica