Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HK1 TIN HỌC 6 KNTT

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu là gì?

a)

Mọi điều con người suy nghĩ

b)

Những con số, kí hiệu được lưu trữ

c)

Các suy đoán

d)

Ý kiến cá nhân

2.

Điểm số của học sinh được lưu trong máy tính được gọi là gì?

a)

Thông tin

b)

Tập tin

c)

Dữ liệu

d)

Ký ức

3.

Lịch học được chụp lại và lưu trong điện thoại thuộc loại nào?

a)

Tri thức

b)

Thông tin

c)

Thông báo

d)

Dữ liệu số

4.

Bước đầu tiên của quá trình xử lí thông tin là gì?

a)

Truyền

b)

Lưu trữ

c)

Thu nhận

d)

So sánh

5.

Khi nghe cô giáo giảng và ghi bài, hoạt động chính là gì?

a)

Thu nhận và xử lí

b)

Lưu trữ

c)

Truyền

d)

Sao chép

6.

Một camera an ninh ghi hình ban đêm thuộc hoạt động nào?

a)

Truyền thông tin

b)

Thu nhận và lưu trữ thông tin

c)

Phân tích thông tin

d)

Xóa dữ liệu

7.

Dữ liệu trong máy tính được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Chữ viết

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Dãy bit (0 và 1)

8.

Thiết bị nào xử lí dữ liệu của máy tính?

a)

CPU

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Loa

9.

Vì sao máy tính dùng dãy bit để lưu dữ liệu?

a)

Vì dễ nhìn

b)

Vì máy tính chỉ hiểu 0 và 1

c)

Vì đẹp hơn

d)

Vì ít tốn điện

10.

Tệp baihat.mp3\text{baihat.mp3} thuộc loại dữ liệu nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Chương trình

11.

Một video dung lượng 200 MB200\,\text{MB} phù hợp nhất lưu trên thiết bị nào?

a)

RAM 1 MB1\,\text{MB}

b)

USB 1 GB1\,\text{GB}

c)

Đĩa mềm

d)

Bộ nhớ đệm

12.

Mạng máy tính là gì?

a)

Máy tính chạy nhanh

b)

Hai hay nhiều thiết bị được kết nối

c)

Máy tính không cần Internet

d)

Máy tính để bàn

13.

Thiết bị dùng để kết nối mạng có dây là gì?

a)

Switch

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

USB

14.

Lợi ích của mạng máy tính trong lớp học là gì?

a)

Làm máy tính nặng hơn

b)

Chia sẻ tài liệu nhanh chóng

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Giảm tuổi thọ pin của máy

15.

WiFi là ví dụ của loại mạng nào?

a)

Mạng nội bộ

b)

Mạng ngoại vi

c)

Mạng có dây

d)

Mạng không dây

16.

Khi nhiều bạn cùng in chung một máy in trong phòng máy, điều đó thể hiện điều gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Virus lan truyền

c)

Hack máy in

d)

Lỗi phần mềm

17.

Thiết bị dùng để phát WiFi trong gia đình thường là gì?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Router

d)

Loa

18.

Mạng trường học bị chậm do quá nhiều người truy cập cùng lúc. Nguyên nhân có thể là gì?

a)

Băng thông Internet bị giới hạn

b)

Máy tính cấu hình thấp

c)

Chuột bị hỏng

d)

Màn hình mờ

19.

Nếu cáp mạng bị đứt, mạng có dây sẽ như thế nào?

a)

Mạnh hơn

b)

Tự sửa được

c)

Phát WiFi mạnh hơn

d)

Ngừng hoạt động

20.

Internet là gì?

a)

Mạng toàn cầu kết nối nhiều mạng

b)

Mạng nội bộ

c)

Một trò chơi

d)

Một trang web

21.

Chọn đáp án đúng: Trình duyệt web là gì?

a)

Nơi lưu dữ liệu

b)

Phần mềm truy cập Internet

c)

Thiết bị mạng

d)

Trò chơi

22.

Chọn đáp án đúng: Lợi ích của Internet đối với học sinh là gì?

a)

Tìm kiếm tài liệu học tập

b)

Làm hộ bài tập

c)

Giúp xem phim cả ngày

d)

Chơi game liên tục

23.

Chọn đáp án đúng: Ứng dụng nào thường được dùng để học tập trực tuyến?

a)

YouTube

b)

Zoom

c)

Facebook

d)

Paint

24.

Chọn đáp án đúng: Khi dùng WiFi công cộng, em nên làm gì?

a)

Đăng nhập mọi tài khoản

b)

Lưu toàn bộ mật khẩu

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Không mở trang web quan trọng

25.

Chọn đáp án đúng: Hành động nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet?

a)

Kết bạn với người lạ

b)

Đặt mật khẩu mạnh

c)

Công khai số điện thoại

d)

Đăng địa chỉ nhà

26.

Chọn đáp án đúng: Biểu hiện của việc nghiện Internet là gì?

a)

Dùng Internet đúng giờ

b)

Liên tục học trực tuyến

c)

Dành nhiều thời gian tìm tài liệu học tập

d)

Không làm bài tập vì mải sử dụng Internet

27.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Phần mềm vẽ

b)

Một trò chơi

c)

Hệ thống các trang web

d)

Một thiết bị mạng

28.

Chọn đáp án đúng: Trang web thường có phần mở rộng nào sau đây?

a)

.docx

b)

.mp3

c)

.com

d)

.exe

29.

Chọn đáp án đúng: URL là gì?

a)

Tên máy tính

b)

Địa chỉ của trang web

c)

Tên phần mềm

d)

Tên người dùng

30.

Chọn đáp án đúng: Công cụ dùng để tìm trang web là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Trình soạn thảo

c)

Máy in

d)

Trò chơi

31.

Chọn đáp án đúng: Website học trực tuyến thường có đặc điểm nào?

a)

Nhiều quảng cáo

b)

Chỉ có video giải trí

c)

Nội dung rõ ràng, phần bài học

d)

Không có đăng nhập

32.

Chọn đáp án đúng: Nếu trình duyệt báo "Trang web không an toàn", em nên làm gì?

a)

Tiếp tục truy cập

b)

Tắt máy

c)

Chia sẻ liên kết

d)

Thoát trang web

33.

Chọn đáp án đúng: Khi website hiển thị biểu tượng "ổ khóa" trước địa chỉ trang web, điều đó cho thấy điều gì?

a)

Kết nối an toàn (HTTPS)

b)

Trang web bị khóa

c)

Trang web bị lỗi

d)

Trang web cấm

34.

Chọn đáp án đúng: Từ khóa phù hợp giúp gì cho việc tìm kiếm?

a)

Tìm thông tin chính xác hơn

b)

Giảm pin

c)

Máy chạy nhanh

d)

Xóa lịch sử

35.

Chọn đáp án đúng: Khi muốn tìm hiểu cách tiết kiệm điện, em nên nhập từ khóa nào?

a)

điện

b)

cách tiết kiệm điện

c)

tiết kiệm

d)

máy tính

36.

Chọn đáp án đúng: Dấu ngoặc kép trong tìm kiếm giúp gì?

a)

Đổi màu chữ

b)

Lưu lại kết quả

c)

Tăng tốc mạng

d)

Tìm đúng cụm từ

37.

Chọn đáp án đúng: Nếu gặp thông tin mâu thuẫn giữa hai trang web, em nên làm gì?

a)

Tin trang đầu tiên

b)

So sánh nhiều nguồn tin cậy khác

c)

Hỏi bạn bè

d)

Bỏ qua hết

38.

Chọn đáp án đúng: Dấu hiệu trang web giả mạo là gì?

a)

Giao diện đẹp

b)

Có nhiều màu

c)

Địa chỉ lạ, sai chính tả

d)

Chữ to, rõ ràng

39.

Chọn tất cả đáp án đúng: Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ thư điện tử hợp lệ?

a)

www.nxbgd.vn

b)

thu_hoai.432@gmail.com

c)

Hoangth@hotmail.com

d)

Hoa675439@gf@gmail.com

40.

Chọn đáp án đúng: Tiêu đề thư điện tử dùng để làm gì?

a)

Trang trí

b)

Tóm tắt nội dung thư

c)

Lưu file

d)

Gửi ảnh đính kèm

41.

Chọn Đúng hoặc Sai: Máy tính xử lí thông tin nhanh và chính xác hơn con người.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Chọn Đúng hoặc Sai: Dạng thông tin mà con người xử lí được đa dạng hơn máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Chọn Đúng hoặc Sai: Máy tính có thể thay thế con người ở tất cả các lĩnh vực.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Chọn Đúng hoặc Sai: Đoạn văn bản càng nhiều chữ được biểu diễn bằng dãy bit càng dài.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Chọn Đúng hoặc Sai: Kết nối không dây chỉ sử dụng với thiết bị di động.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Chọn Đúng hoặc Sai: Đường truyền dữ liệu không dây ổn định hơn đường truyền dữ liệu có dây.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Chọn Đúng hoặc Sai: Kết nối không dây có thể kết nối ở mọi địa hình.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Chọn Đúng hoặc Sai: Người sử dụng có thể tìm kiếm, trao đổi thông tin trên Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Chọn Đúng hoặc Sai: Trên Internet có đầy đủ mọi thứ ta muốn mà không cần tìm kiếm ở bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Chọn Đúng hoặc Sai: Sử dụng Internet tuyệt đối an toàn đối với người sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Chọn Đúng hoặc Sai: Internet cung cấp môi trường làm việc trực tuyến và giải trí từ xa.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Chọn Đúng hoặc Sai: Cách tổ chức thông tin trên mọi website đều giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Chọn Đúng hoặc Sai: Mỗi một trang web chỉ mở được bởi một trình duyệt nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Chọn Đúng hoặc Sai: Trang web còn được gọi là siêu văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Chọn Đúng hoặc Sai: Hoạt động di chuyển theo các liên kết gọi là duyệt web.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Chọn Đúng hoặc Sai: Từ khóa tìm kiếm quan trọng; lựa chọn đúng từ khóa sẽ cho kết quả tìm kiếm nhanh và chính xác hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Chọn Đúng hoặc Sai: Bạn có thể sử dụng thông tin tìm kiếm được mà không cần xin phép.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Chọn Đúng hoặc Sai: Máy tìm kiếm là một website đặc biệt giúp tìm thông tin qua các từ khóa.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Chọn Đúng hoặc Sai: Với một từ khóa, tìm kiếm ở các máy tìm kiếm khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Chọn Đúng hoặc Sai: Trên Google, cùng một từ khóa nhưng chọn các dạng thể hiện khác nhau (tin tức, hình ảnh, video) sẽ cho kết quả khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Chọn Đúng hoặc Sai: Thời gian gửi thư điện tử rất nhanh, gần như ngay lập tức.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Chọn Đúng hoặc Sai: Thư điện tử không thể gửi cho nhiều người cùng một lúc.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Chọn Đúng hoặc Sai: Hộp thư của bạn tuyệt đối riêng tư, không ai có thể xâm phạm được.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Chọn Đúng hoặc Sai: Cần đăng xuất khỏi hộp thư điện tử sau khi sử dụng xong.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Chọn Đúng hoặc Sai: Chỉ mở tệp đính kèm từ những người bạn quen biết và tin tưởng.

a)

Đúng

b)

Sai