wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kí sinh trùng

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố độc lực quan trọng nhất giúp Cryptococcus neoformans tránh được sự thực bào của đại thực bào là:

a)

Khả năng sinh bào tử

b)

Enzyme catalase

c)

Vỏ polysaccharide

d)

Khả năng sinh melanin

2.

Chất nào sau đây không phải là thành phần chính của vỏ Cryptococcus neoformans?

a)

Glucuronoxylomannan (GXM)

b)

Galactoxylomannan

c)

Mannoprotein

d)

Chitin

3.

Vai trò chính của enzyme phenol oxidase (laccase) ở Cryptococcus neoformans là:

a)

Giúp bám dính vào niêm mạc ruột

b)

Tạo melanin bảo vệ nấm khỏi stress oxy hóa

c)

Phân giải keratin

d)

Ức chế miễn dịch vật chủ

4.

Môi trường nào sau đây vừa có giá trị nuôi cấy vừa giúp đánh giá yếu tố độc lực của C. neoformans?

a)

Sabouraud agar

b)

Thayer–Martin

c)

Agar hạt chim (bird seed agar / Niger seed agar)

d)

Lowenstein–Jensen

5.

Hình ảnh điển hình của Cryptococcus neoformans khi nhuộm mực tàu (India ink) là:

a)

Nấm sợi có vách ngăn

b)

Tế bào nấm men không vỏ

c)

Nấm men có quầng sáng xung quanh

d)

Nấm men đa bào

6.

Đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc viêm màng não do Cryptococcus neoformans là:

a)

Trẻ em suy dinh dưỡng

b)

Người đái tháo đường

c)

Người nhiễm HIV/AIDS giai đoạn muộn

d)

Phụ nữ mang thai

7.

Xét nghiệm nào sau đây nhạy và đặc hiệu nhất để chẩn đoán viêm màng não do Cryptococcus?

a)

Soi tươi dịch não tủy

b)

Nhuộm Gram

c)

Nuôi cấy nấm

d)

Phát hiện kháng nguyên cryptococcal (CrAg)

8.

Trong viêm màng não do Cryptococcus, dịch não tủy thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao

b)

Glucose tăng

c)

Protein giảm

d)

Áp lực mở tăng

9.

Cơ chế chính giúp Cryptococcus neoformans xâm nhập hệ thần kinh trung ương là:

a)

Theo bạch huyết

b)

Theo đường máu, xuyên qua hàng rào máu–não

c)

Theo dây thần kinh khứu giác

d)

Lan trực tiếp từ xoang

10.

Phác đồ điều trị tấn công chuẩn cho viêm màng não do Cryptococcus neoformans ở bệnh nhân HIV là:

a)

Fluconazole đơn trị

b)

Amphotericin B đơn độc

c)

Amphotericin B + Flucytosine

d)

Itraconazole + Fluconazole

11.

Một bệnh nhân HIV CD4 = 40 tế bào/µL, đau đầu kéo dài, sốt nhẹ, soi mực tàu âm tính. Hướng chẩn đoán phù hợp nhất là:

a)

Loại trừ Cryptococcus

b)

Chỉ nuôi cấy vi khuẩn

c)

Làm xét nghiệm kháng nguyên cryptococcal

d)

Chỉ theo dõi lâm sàng

12.

Phát biểu nào sau đây đúng về Cryptococcus neoformans?

a)

Luôn gây bệnh ở người khỏe mạnh

b)

Không có vỏ khi nuôi cấy

c)

Là nấm men có khả năng gây bệnh cơ hội

d)

Chỉ gây bệnh ở phổi