Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChủ đề E
Total questions: 126
Worksheet time: 1hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
Để chèn nội dung và các đối tượng vào trang web, sử dụng thẻ chức năng nào?
a)
Settings
b)
Themes
c)
Insert
d)
Pages
2.
Chức năng của thẻ “Themes” trong Google Sites là gì?
a)
Chỉnh sửa nội dung trang web
b)
Tạo và quản lý các trang
c)
Tùy chỉnh giao diện trang web
d)
Thêm liên kết và hình ảnh
3.
Để xem trước trang web trên các thiết bị khác nhau, bạn nên sử dụng chức năng nào?
a)
Settings
b)
Preview
c)
Share
d)
Exit
4.
Để thoát khỏi chế độ xem trước trong Google Sites, bạn làm gì?
a)
Nhấn nút Exit preview
b)
Nhấn nút Save
c)
Tắt trình duyệt
d)
Đăng xuất tài khoản Google
5.
Chức năng “Import Theme” trong Google Sites được dùng để làm gì?
a)
Tạo một trang web mới
b)
Nhập giao diện đã tạo sẵn
c)
Thêm hình ảnh vào trang web
d)
Chỉnh sửa nội dung trang web
6.
Khi bạn muốn thay đổi giao diện của trang web trên Google Sites, bạn sẽ chọn công cụ nào?
a)
Insert
b)
Pages
c)
Themes
d)
Layout
7.
Trong tab Themes trên Google Sites, bạn có thể làm gì?
a)
Thay đổi phông chữ, màu sắc và kiểu dáng của trang web
b)
Thêm hình ảnh nền cho mỗi trang
c)
Đặt quyền truy cập cho người dùng
d)
Viết nội dung cho trang web
8.
Nếu muốn đổi giao diện trang web với một phong cách khác, bạn cần thực hiện thao tác nào trong công cụ Themes?
a)
Chọn một mẫu theme có sẵn hoặc tự thiết kế giao diện web
b)
Nhấn nút Preview
c)
Thêm trang mới trong tab Pages
d)
Sử dụng công cụ Insert để thay đổi giao diện
9.
Bạn có thể thay đổi màu sắc cho trang web trong Google Sites bằng cách nào trong tab Themes?
a)
Chọn màu trong phần “Custom colors” của theme
b)
Sử dụng công cụ Pages
c)
Chọn ảnh nền trong Insert
d)
Đăng nhập lại tài khoản Google
10.
Trong giao diện làm việc của Google Sites, phần nào dùng để nhập tên trang web?
a)
Vùng làm việc
b)
Vùng xuất bản
c)
Thanh công cụ
d)
Các thẻ chức năng
11.
Phần nào của giao diện Google Sites cho phép bạn thêm các thành phần như văn bản, hình ảnh, video, trang và thay đổi giao diện trang web?
a)
Thanh công cụ
b)
Các thẻ chức năng
c)
Vùng làm việc
d)
Tên trang web
12.
Nút “Publish” trên giao diện Google Sites có vai trò gì?
a)
Lưu trang web
b)
Chỉnh sửa trang web
c)
Xuất bản trang web để mọi người có thể truy cập
d)
Thêm nội dung vào trang
13.
Thanh công cụ trên giao diện Google Sites bao gồm các chức năng nào sau đây?
a)
Chia sẻ, cài đặt, sao chép liên kết
b)
Thêm trang mới
c)
Thay đổi màu sắc giao diện
d)
Tải lên tệp từ máy tính
14.
Để xem trước trang web trên máy tính ta chọn chế độ nào?
a)
Large screen
b)
Mycomputer
c)
Phone
d)
Tablet
15.
Có mấy chế độ xem trước trang web thiết kế bằng Google Sites trước khi xuất bản?
a)
3
b)
2
c)
4
d)
5
16.
Để tạo trang web mới trên Google Sites, bạn có thể bắt đầu bằng cách nào?
a)
Sử dụng địa chỉ sites.google.com
b)
Mở một tệp văn bản
c)
Chọn ứng dụng Google Photos
d)
Mở Google Drive
17.
Sau khi truy cập vào Google Sites, để tạo một trang web mới, bạn cần chọn gì?
a)
New Document
b)
Blank hoặc Template gallery
c)
New Folder
d)
New Page
18.
Để thêm một trang mới vào trang web trong Google Sites, bạn sẽ làm gì?
a)
Vào tab Insert
b)
Vào tab Pages
c)
Vào tab Themes
d)
Nhấn nút Preview
19.
Khi bạn tạo một trang mới, Google Sites sẽ tự động làm gì với thanh điều hướng?
a)
Tự động thêm trang mới vào thanh điều hướng
b)
Thay đổi màu sắc của thanh điều hướng
c)
Đổi vị trí của thanh điều hướng
d)
Không làm gì cả
20.
Để thay đổi vị trí của thanh điều hướng (trên cùng hoặc bên trái), bạn cần vào phần nào?
a)
Settings
b)
Pages
c)
Themes
d)
Insert
21.
Khi muốn sắp xếp lại thứ tự các trang trong thanh điều hướng, bạn sẽ làm gì?
a)
Kéo và thả các trang trong tab Pages
b)
Thay đổi thứ tự trong tab Themes
c)
Sử dụng công cụ Insert
d)
Chọn Preview để xem trước thứ tự
22.
Trong Google Sites, bạn có thể ẩn một trang khỏi thanh điều hướng bằng cách nào?
a)
Chọn trang đó và nhấn Hide from navigation
b)
Xóa trang trong tab Pages
c)
Chuyển trang sang tab Themes
d)
Đổi tên trang thành Hidden
23.
Trong Google Sites, để thêm một trang con dưới một trang chính trên thanh điều hướng, bạn cần làm gì?
a)
Nhấp vào trang chính và chọn Add subpage
b)
Vào tab Themes và thêm trang con
c)
Thay đổi màu sắc của trang chính
d)
Xóa trang chính để thêm trang con
24.
Để tạo một trang web mới trên Google Sites, bước đầu tiên bạn cần làm là gì?
a)
Chọn mẫu thiết kế
b)
Đăng nhập vào tài khoản Google
c)
Thêm nội dung cho trang
d)
Xuất bản trang web
25.
Thanh điều hướng có thể được thiết kế theo những hình thức nào?
a)
Chỉ ngang
b)
Cả ngang và dọc
c)
Chỉ dọc
d)
Không thể thay đổi hình thức
26.
Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?
a)
Sử dụng chức năng Add subpage
b)
Sử dụng chức năng Properties
c)
Sử dụng chức năng Hide from navigation
d)
Sử dụng chức năng Duplicate page
27.
Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?
a)
Menu bên
b)
Thanh điều hướng
c)
Trang cuối cùng
d)
Trang chủ
28.
Chức năng “Duplicate page” trong Google Sites cho phép người dùng làm gì?
a)
Thêm trang con
b)
Sao chép trang hiện tại
c)
Ẩn trang khỏi thanh điều hướng
d)
Đổi tên trang
29.
Để xóa một trang trong Google Sites, bạn cần chọn tùy chọn nào?
a)
Make homepage
b)
Delete
c)
Properties
d)
Hide from navigation
30.
Trong Google Sites, để thay đổi kiểu chữ và cỡ chữ cho văn bản, bạn chọn chức năng nào?
a)
Font size
b)
Text box
c)
Images
d)
Insert
31.
Trong Google Sites, chức năng nào dùng để thêm liên kết vào hình ảnh?
a)
Add caption
b)
Insert link
c)
Image link
d)
Replace image
32.
Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?
a)
Google Images
b)
Upload
c)
Link
d)
Google Drive
33.
Tùy chọn nào sau đây cho phép cắt hình ảnh sau khi chèn vào Google Sites?
a)
Replace image
b)
Uncrop
c)
Crop
d)
Alt text
34.
Trong Google Sites, để tạo bản sao của một mục (section), bạn sử dụng tùy chọn nào?
a)
Background color
b)
Section colors
c)
Duplicate section
d)
Delete section
35.
Chức năng nào giúp bạn thay đổi màu sắc của một mục trong Google Sites?
a)
Background color
b)
Section colors
c)
Duplicate section
d)
Delete section
36.
Công cụ Social links dùng để làm gì trong Google Sites?
a)
Chèn văn bản
b)
Chèn liên kết mạng xã hội
c)
Chèn hình ảnh
d)
Chèn video
37.
Để thiết kế các mục giống nhau về bố cục, lựa chọn nào sau đây được chọn?
a)
Section colors
b)
Duplicate section
c)
Select section
d)
Delete section
38.
Có bao nhiêu tùy chọn điều chỉnh màu cho một mục?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
39.
Để thêm chân trang của trang web, ta chọn trang chủ và di chuyển con trỏ chuột xuống cuối trang web và nháy chọn?
a)
Header type
b)
Show Footer
c)
Add Header
d)
Add Footer
40.
Công cụ nào sau đây dùng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
Công cụ Image
b)
Công cụ Text
c)
Công cụ Link
d)
Công cụ Layout
41.
Phần chân trang (Footer) của website thường được dùng để:
a)
Hiển thị thông tin bản quyền, liên hệ hoặc liên kết phụ
b)
Trình bày nội dung chính của trang web
c)
Đặt tiêu đề lớn của trang web
d)
Chèn biểu mẫu nhập dữ liệu
42.
Thao tác nào sau đây dùng để căn chỉnh văn bản trong trang web?
a)
Sử dụng các tùy chọn căn trái, căn giữa, căn phải
b)
Chèn liên kết vào văn bản
c)
Xuất bản trang web
d)
Đổi tên miền của trang web
43.
Nguồn nào sau đây có thể dùng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
Tải hình ảnh từ máy tính hoặc thư viện trực tuyến
b)
Chỉ lấy hình ảnh từ Internet
c)
Chỉ dùng hình ảnh có sẵn trong phần mềm
d)
Không thể chèn hình ảnh vào trang web
44.
Vì sao không nên chèn quá nhiều hình ảnh dung lượng lớn vào một trang web?
a)
Làm trang web tải chậm và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng
b)
Làm hình ảnh hiển thị sai màu sắc
c)
Khiến trang web không thể xuất bản
d)
Làm mất kết nối Internet
45.
Việc đặt hình ảnh gần nội dung văn bản liên quan có tác dụng gì?
a)
Giúp người xem dễ hiểu nội dung và tăng tính trực quan cho trang web
b)
Giúp hình ảnh có độ phân giải cao hơn
c)
Giúp thay đổi bố cục chân trang
d)
Giúp trang web hoạt động ngoại tuyến
46.
Sau khi chèn hình ảnh vào trang web, người dùng có thể thực hiện thao tác nào sau đây?
a)
Thay đổi kích thước và vị trí hình ảnh
b)
Chỉnh sửa mã nguồn của trình duyệt
c)
Thay đổi địa chỉ IP của trang web
d)
Xuất bản hình ảnh thành tệp PDF
47.
Để hình ảnh hiển thị phù hợp với nội dung trang web, người thiết kế cần chú ý:
a)
Kích thước và tỉ lệ của hình ảnh
b)
Số lượng trình duyệt đang sử dụng
c)
Tên miền của website
d)
Hệ điều hành của người xem
48.
Tại sao nên đưa thông tin liên hệ hoặc bản quyền vào phần chân trang của website?
a)
Giúp người dùng dễ tìm thông tin bổ sung và làm trang web chuyên nghiệp hơn
b)
Giúp tăng tốc độ truy cập Internet
c)
Giúp nội dung chính hiển thị nổi bật hơn
d)
Giúp thay đổi cấu trúc mã HTML
49.
Trong quá trình hoàn thiện trang web, thao tác nào sau đây giúp nội dung rõ ràng và dễ đọc hơn?
a)
Định dạng văn bản và sắp xếp hình ảnh hợp lí
b)
Chèn thật nhiều hình ảnh kích thước lớn
c)
Chỉ sử dụng một màu chữ cho toàn bộ trang
d)
Không cần tạo chân trang cho website
50.
Việc tạo chân trang cho website nhằm mục đích chính là:
a)
Cung cấp thông tin bổ sung và hoàn thiện cấu trúc trang web
b)
Làm thay đổi nội dung chính của trang
c)
Tăng tốc độ kết nối Internet
d)
Thay thế phần đầu trang
51.
Vì sao nên sử dụng căn lề và khoảng cách dòng hợp lí cho văn bản trên trang web?
a)
Giúp nội dung dễ đọc và bố cục trang web rõ ràng hơn
b)
Giúp trang web hoạt động không cần Internet
c)
Làm thay đổi tên miền của trang web
d)
Giúp tăng dung lượng lưu trữ của trang web
52.
Khi chèn hình ảnh vào trang web, việc đặt tên tệp hình ảnh phù hợp có lợi ích gì?
a)
Giúp quản lí nội dung dễ dàng và hạn chế lỗi khi liên kết hình ảnh
b)
Giúp hình ảnh tự động hiển thị lớn hơn
c)
Giúp trang web tăng tốc độ Internet
d)
Giúp thay đổi bố cục chân trang
53.
Nếu không tạo chân trang (Footer) cho website, hạn chế nào sau đây có thể xảy ra?
a)
Người dùng khó tìm thông tin bản quyền hoặc liên hệ của trang web
b)
Trang web không thể xuất bản
c)
Trang web không hiển thị hình ảnh
d)
Trang web không truy cập được trên Internet
54.
Tại sao phần chân trang (Footer) thường được thiết kế giống nhau trên các trang của cùng một website?
a)
Giúp website thống nhất giao diện và người dùng dễ nhận diện
b)
Giúp giảm số lượng trang web cần tạo
c)
Giúp tăng dung lượng lưu trữ của website
d)
Giúp thay đổi nội dung chính của trang
55.
Content Block trong Google Sites là gì?
a)
Một công cụ để thêm hình ảnh
b)
Một phần giúp bạn thêm nội dung bố cục sẵn như văn bản, hình ảnh và tiêu đề
c)
Một trang riêng biệt cho mỗi phần nội dung
d)
Một công cụ thay đổi giao diện trang web
56.
Để thêm một Content Block vào trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?
a)
Chọn Themes và kéo thả bố cục vào trang
b)
Vào tab Insert và chọn Content Block
c)
Chọn Pages và tạo trang mới
d)
Nhấn nút Preview
57.
Khi sử dụng Content Block trên Google Sites, bạn có thể làm gì?
a)
Chỉ thêm văn bản mà không có hình ảnh
b)
Chỉ thêm hình ảnh mà không có văn bản
c)
Thêm bố cục sẵn có với cả văn bản và hình ảnh
d)
Thay đổi giao diện trang web
58.
Để tạo một đường phân chia giữa các nội dung trên trang web, ta sử dụng công cụ nào?
a)
Content Blocks
b)
Divider
c)
Button
d)
Text box
59.
Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào?
a)
Images
b)
Divider
c)
Button
d)
Text box
60.
Tùy chọn nào sau đây không thuộc công cụ Content Blocks?
a)
YouTube
b)
From Drive
c)
Calendar
d)
Text box
61.
Khi sử dụng công cụ Button, tùy chọn “Filled” có nghĩa là gì?
a)
Sao chép nút bấm
b)
Hiển thị văn bản
c)
Chỉ có viền
d)
Tô màu nền cho nút bấm
62.
Công cụ nào cho phép chỉnh sửa bố cục mẫu bằng cách kéo thả các khối nội dung?
a)
Divider
b)
Text box
c)
Content Blocks
d)
Button
63.
Khi sử dụng công cụ Button, tùy chọn nào cho phép chỉnh sửa tên và liên kết của nút bấm?
a)
Duplicate
b)
Align
c)
Edit button
d)
Remove
64.
Để thêm một bản đồ vào trang web, ta có thể sử dụng công cụ nào?
a)
Text box
b)
Images
c)
Content Blocks
d)
Button
65.
Vì sao khi nhúng mã (embed code) từ nguồn bên ngoài vào trang web cần kiểm tra lại nội dung sau khi nhúng?
a)
Để đảm bảo nội dung hiển thị đúng và không làm lỗi bố cục trang web
b)
Để tăng dung lượng lưu trữ của trang web
c)
Để trang web hoạt động khi không có Internet
d)
Để thay đổi tên miền của website
66.
Việc sử dụng băng chuyền hình ảnh (image carousel) trên trang web có lợi ích chính nào sau đây?
a)
Giúp hiển thị nhiều hình ảnh trong cùng một không gian, làm trang web sinh động hơn
b)
Giúp trang web tải nhanh hơn khi có nhiều hình ảnh
c)
Giúp thay thế hoàn toàn nội dung văn bản
d)
Giúp trang web không cần xuất bản vẫn xem được
67.
Khi nhúng mã video từ nền tảng bên ngoài vào trang web, vì sao cần kiểm tra kích thước khung hiển thị?
a)
Để video hiển thị phù hợp và không làm vỡ bố cục trang web
b)
Để tăng tốc độ Internet khi xem video
c)
Để video tự động tải về máy người xem
d)
Để thay đổi nội dung của video
68.
Việc nhúng mã từ nguồn không tin cậy có thể gây ra vấn đề gì cho trang web?
a)
Có thể làm trang web hiển thị lỗi hoặc gây mất an toàn
b)
Giúp trang web hoạt động nhanh hơn
c)
Giúp tăng dung lượng lưu trữ miễn phí
d)
Giúp trang web tự động cập nhật nội dung
69.
Sau khi nhúng mã nhưng nội dung không hiển thị, nguyên nhân thường gặp là:
a)
Mã nhúng không đúng hoặc bị thiếu một phần
b)
Trình duyệt Internet có quá nhiều tab đang mở
c)
Người dùng chưa đăng nhập Internet
d)
Trang web chưa được đặt tên miền
70.
Vì sao không nên cho băng chuyền hình ảnh chuyển quá nhanh?
a)
Vì người xem khó theo dõi nội dung hình ảnh
b)
Vì làm hình ảnh bị mờ đi
c)
Vì làm trang web không xuất bản được
d)
Vì làm mất kết nối Internet
71.
Việc sắp xếp thứ tự hình ảnh hợp lí trong băng chuyền có tác dụng gì?
a)
Giúp truyền tải nội dung theo trình tự logic, dễ hiểu
b)
Giúp giảm dung lượng lưu trữ của website
c)
Giúp thay đổi bố cục chân trang
d)
Giúp trang web chạy không cần Internet
72.
Nếu băng chuyền hình ảnh chứa ảnh dung lượng lớn, điều gì có thể xảy ra?
a)
Trang web tải chậm và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng
b)
Trang web không thể xuất bản
c)
Băng chuyền tự động bị xóa
d)
Nội dung văn bản bị ẩn hoàn toàn
73.
Khi kết hợp nhúng mã video và băng chuyền hình ảnh trên cùng một trang, điều quan trọng nhất là:
a)
Bố trí hợp lí để nội dung không chồng chéo và dễ quan sát
b)
Chèn càng nhiều nội dung càng tốt
c)
Không cần kiểm tra lại sau khi chèn
d)
Chỉ ưu tiên hiển thị video
74.
Vì sao cần xem trước (Preview) trang web sau khi nhúng mã?
a)
Để kiểm tra nội dung nhúng có hoạt động và hiển thị đúng hay không
b)
Để tăng số lượng người truy cập trang web
c)
Để tự động lưu trang web lên máy chủ
d)
Để thay đổi tên miền website
75.
So với việc chèn từng hình ảnh riêng lẻ, băng chuyền hình ảnh giúp:
a)
Tiết kiệm không gian hiển thị và làm trang web sinh động hơn
b)
Làm hình ảnh có độ phân giải cao hơn
c)
Giúp trang web tải nhanh hơn trong mọi trường hợp
d)
Thay thế hoàn toàn nội dung văn bản
76.
Công cụ nào giúp chèn lịch biểu từ Google vào trang web?
a)
Calendar
b)
Collapsible group
c)
Embed
d)
Drive
77.
Tùy chọn nào trong Calendar Settings giúp hiển thị tên lịch?
a)
Show Title
b)
Show Date
c)
Navigation Buttons
d)
Show Timezone
78.
View Mode của Calendar KHÔNG gồm chế độ nào?
a)
Month
b)
Week
c)
Agenda
d)
Year
79.
Để ẩn thanh điều khiển video YouTube, bật tùy chọn nào?
a)
Hide Controls
b)
Hide Title
c)
Hide Caption
d)
Hide Buttons
80.
Công cụ nào cho phép tạo nội dung thu gọn (ẩn/hiện)?
a)
Calendar
b)
YouTube
c)
Drive
d)
Collapsible group
81.
Khi chèn tệp từ Google Drive, điều kiện nào bắt buộc phải có?
a)
Tệp phải được chia sẻ cho phép xem
b)
Tệp phải ở định dạng PDF
c)
Tệp phải nằm trong thư mục công khai
d)
Tệp phải được tải xuống máy
82.
Collapsible group gồm mấy phần nhập nội dung?
a)
Một phần
b)
Hai phần (nội dung hiển thị và nội dung thu gọn)
c)
Ba phần
d)
Không cố định
83.
Khi chèn video YouTube, tùy chọn nào cho phép xem toàn màn hình?
a)
Hide Controls
b)
Progress Bar Color
c)
Allow Fullscreen
d)
Auto start
84.
Để chèn tệp văn bản từ Google Drive lên trang Chính sách, cần thao tác nào?
a)
Insert → Docs
b)
Insert → Calendar
c)
Insert → Collapsible group
d)
Insert → Drive
85.
Công cụ nào được sử dụng để chèn lịch biểu vào trang web?
a)
Calendar
b)
YouTube
c)
Drive
d)
Collapsible group
86.
Công cụ nào cho phép bạn tạo các nhóm thông tin có thể mở ra hoặc thu gọn lại?
a)
Calendar
b)
Collapsible group
c)
Drive
d)
YouTube
87.
Công cụ nào trong Google Sites dùng để chèn bản đồ vào trang web?
a)
Forms
b)
Maps
c)
Charts
d)
Calendar
88.
Trong công cụ Forms, để chèn biểu mẫu vào trang web, bạn cần chọn tùy chọn nào?
a)
Select
b)
Insert
c)
Charts
d)
Publish
89.
Để chia sẻ và cộng tác chỉnh sửa nội dung trang web, ta sử dụng tính năng nào?
a)
Version history
b)
Share with others
c)
Make a copy
d)
Remove
90.
Quyền nào cho phép người dùng chỉ xem nội dung đã phát hành trên Google Sites?
a)
Editor
b)
Viewer
c)
Publisher
d)
Published Viewer
91.
Làm thế nào để xem lịch sử thay đổi trang web trên Google Sites?
a)
Chọn Insert
b)
Chọn Version history
c)
Chọn Make a copy
d)
Chọn Remove
92.
Tùy chọn nào cho phép khôi phục một phiên bản cũ của trang web trên Google Sites?
a)
Restore this version
b)
Name this version
c)
Make a copy
d)
Remove
93.
Khi tạo bản sao cho trang web trong Google Sites, tùy chọn nào cho phép tạo bản sao cho toàn bộ trang?
a)
Selected page(s)
b)
Entire site
c)
Name this version
d)
Sharing
94.
Để xóa một bản đồ đã chèn vào trang web trong Google Sites, bạn cần chọn tùy Chọn nào?
a)
Remove
b)
Insert
c)
Select
d)
Restore
95.
Trong tùy chọn Copy site, mục nào cho phép đặt tên cho bản sao của trang web trong Google Sites?
a)
File name
b)
Folder
c)
Sharing
d)
Pages
96.
Trong Google Sites, để xóa các trang sau khi sao chép, ta cần bật tính năng nào?
a)
Delete pages after copying
b)
Remove
c)
Make a copy
d)
Insert
97.
Sau khi biểu mẫu Google Forms đã được tích hợp vào Google Sites, làm thế nào để chỉnh sửa nội dung của biểu mẫu?
a)
Chỉnh sửa trực tiếp trong Google Sites
b)
Chỉnh sửa trên Google Forms, thay đổi sẽ được cập nhật tự động
c)
Tạo biểu mẫu mới và chèn lại vào Google Sites
d)
Xóa biểu mẫu và tạo trang web mới
98.
Trong Google Sites, khi xuất bản trang web bước nào sau đây là bắt buộc?
a)
Chọn màu nền cho banner thông báo
b)
Nhập tên trang web
c)
Chia sẻ liên kết với bạn bè
d)
Thiết lập liên kết neo
99.
Để trang web có thể hiển thị thông báo, bạn cần chọn mục nào trong hộp thoại Settings?
a)
Show banner
b)
Show page last updated time
c)
Announcement
d)
Visibility
100.
Sau khi xuất bản, làm thế nào để dừng hoạt động trang web?
a)
Nháy chọn Settings và chọn Unpublish
b)
Nháy chọn mũi tên bên phải Publish và chọn Unpublish
c)
Nháy chọn More và chọn Unpublish
d)
Nháy chọn Pages và chọn Unpublish
101.
Để thay đổi tên địa chỉ trang web sau khi xuất bản, bạn cần nháy chọn mục nào trong Publish settings?
a)
Web address
b)
Custom domain
c)
Viewer tools
d)
Review changes and publish
102.
Để yêu cầu công cụ tìm kiếm không hiển thị trang web của bạn, bạn cần chọn tùy chọn nào?
a)
Show banner
b)
Request public search engines to not display my site
c)
Home page only
d)
All pages
103.
Khi muốn xem trước các thay đổi trên trang web trước khi xuất bản lại, bạn cần nháy chọn mục nào?
a)
Viewer tools
b)
Review changes and publish
c)
Pages
d)
Publish settings
104.
Trong quá trình hoàn thiện trang web, cần kiểm tra nội dung và giao diện trước khi xuất bản vì:
a)
Để phát hiện và sửa lỗi hiển thị, lỗi nội dung trước khi người dùng truy cập
b)
Để giảm chi phí lưu trữ trang web
c)
Để tăng tốc độ đường truyền Internet
d)
Để trang web tự động đứng đầu kết quả tìm kiếm
105.
Khi xuất bản trang web bằng phần mềm tạo web trực tuyến, việc sử dụng tên miền con do hệ thống cung cấp có ý nghĩa:
a)
Giúp người dùng truy cập trang web mà không cần mua tên miền riêng
b)
Làm cho trang web hoạt động ngoại tuyến
c)
Tăng khả năng chỉnh sửa mã nguồn HTML
d)
Bắt buộc phải có máy chủ riêng để lưu trữ dữ liệu
106.
Hoàn thiện trang web trước khi xuất bản giúp người tạo web:
a)
Đảm bảo trang web hoạt động đúng mục đích và thân thiện với người dùng
b)
Giảm chi phí mua máy tính
c)
Không cần kiểm tra lại sau khi xuất bản
d)
Tự động tăng số lượng người truy cập
107.
Khi xuất bản trang web, nếu liên kết đến trang con không hoạt động, cần kiểm tra trước tiên:
a)
Đường dẫn của trang con có chính xác hay không
b)
Kết nối Internet của người dùng
c)
Tên miền của trang web
d)
Phần mềm thiết kế web đã cài đặt
108.
Trong quá trình hoàn thiện trang web, việc kiểm tra lỗi chính tả là cần thiết vì:
a)
Giúp nội dung trang web rõ ràng, chuyên nghiệp và dễ hiểu hơn
b)
Giúp trang web tải nhanh hơn
c)
Giúp tăng dung lượng lưu trữ
d)
Giúp thay đổi cấu trúc mã HTML
109.
Việc đặt tên trang rõ ràng và phù hợp khi hoàn thiện trang web giúp:
a)
Người dùng dễ nhận biết nội dung trang khi truy cập
b)
Giảm dung lượng của trang web
c)
Trang web hoạt động không cần Internet
d)
Tăng quyền chỉnh sửa mã nguồn
110.
Sau khi xuất bản trang web, người dùng khác có thể truy cập trang web thông qua:
a)
Địa chỉ URL của trang web đã được cung cấp
b)
Thư mục chứa mã nguồn trên máy cá nhân
c)
Phần mềm thiết kế web đã cài đặt
d)
Mạng LAN nội bộ của người tạo web
111.
Một học sinh xuất bản website nhưng khi mở trên điện thoại thì bố cục bị lệch so với trên máy tính. Để cải thiện tình trạng này, học sinh nên:
a)
Kiểm tra và điều chỉnh giao diện ở chế độ xem trên thiết bị di động
b)
Giảm dung lượng tất cả hình ảnh trong trang web
c)
Đổi trình duyệt Internet trên điện thoại
d)
Xuất bản lại website dưới dạng tệp PDF
112.
Khi hoàn thiện trang web giới thiệu trường học, để người xem dễ tìm thông tin, người thiết kế nên ưu tiên:
a)
Sắp xếp nội dung rõ ràng, có thanh điều hướng hợp lí
b)
Sử dụng thật nhiều hiệu ứng động cho trang web
c)
Chèn nhiều video có dung lượng lớn
d)
Đặt toàn bộ nội dung vào một trang duy nhất
113.
Khi cần chia sẻ trang web cá nhân đã xuất bản cho giáo viên và bạn bè, cách làm đúng nhất là:
a)
Gửi đường dẫn của trang web cho người cần xem
b)
Gửi thư mục chứa mã nguồn HTML qua USB
c)
Yêu cầu mọi người cài phần mềm tạo web giống mình
d)
Chụp ảnh màn hình trang web rồi gửi qua mạng xã hội
114.
Huy đang sử dụng một phần mềm tạo website trực tuyến để xây dựng blog cá nhân. Sau khi đăng nhập và đặt tên trang web, dự án được lưu tự động. Để mở rộng nội dung, Huy tạo thêm nhiều trang mới để chia sẻ các chủ đề khác nhau như du lịch, ẩm thực, sách yêu thích, và kĩ năng sống... Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Huy như sau:
a)
Dự án website của Huy được lưu tự động trong mục Recent Sites.
b)
Khi tạo trang mới, Huy chỉ được tạo trang trắng, không thể chọn mẫu có sẵn.
c)
Biểu tượng dấu cộng trong menu Pages giúp tạo thêm trang mới cho website.
d)
Nếu Huy sử dụng phần mềm ngoại tuyến thì không thể tạo nhiều trang cho website.
115.
Hoa đang thiết kế một trang web bán hàng bằng phần mềm tạo website trực tuyến. Để trang web trở nên chuyên nghiệp và thu hút hơn, ngoài tiêu đề, cô còn thêm logo và biểu ngữ vào phần đầu trang. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Hoa có thể tải hình ảnh logo từ máy tính để thêm vào trang web.
b)
Chức năng Image không thể thêm biểu ngữ vào website.
c)
Tiêu đề trang web không cho phép điều chỉnh màu sắc hoặc căn lề.
d)
Biểu ngữ chỉ nên đặt ở phần chân trang để dễ nhìn hơn.
116.
Sau khi hoàn thành phần lớn nội dung cho website cá nhân, Hoa sử dụng chế độ xem trước để kiểm tra giao diện hiển thị. Để đảm bảo trang web trông thích hợp trên nhiều thiết bị, Hoa lần lượt xem thử trên máy tính bảng và điện thoại thông minh. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Chế độ Preview cho phép kiểm tra website trên các thiết bị khác nhau.
b)
Hoa không thể chỉnh sửa website sau khi phát hiện lỗi trong chế độ Preview.
c)
Hoa có thể kiểm tra liên kết và các nút bấm khi đang ở chế độ Preview.
d)
Kiểm tra giao diện hoạt động của website trên nhiều thiết bị khác nhau là không cần thiết.
117.
Hoa chèn một video giới thiệu sản phẩm vào trang web bán hàng của mình. Sau đó, cô điều chỉnh kích thước video phù hợp với bố cục, thêm tiêu đề giúp người xem dễ nhận biết nội dung. Cuối cùng, Hoa chọn màu nền cho khối chứa video phù hợp với thiết kế tổng thể của trang web, nhằm tăng tính thẩm mỹ. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Hoa có thể tải video từ máy tính để chèn vào trang web.
b)
Kích thước video hiển thị trên trang web tự động được điều chỉnh cho phù hợp bố cục trang web.
c)
Hoa có thể chèn nhiều video vào cùng một trang web.
d)
Video chỉ nên chèn vào phần chân trang.
118.
Hoa đang thiết kế một website bán hàng chuyên cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Tuấn tạo một biểu mẫu khảo sát ý kiến để thu thập các thông tin như họ tên, giới tính và sở thích của khách hàng. Sau đó, Hoa điều chỉnh giao diện trang web giúp khách hàng dễ dàng điền thông tin và nâng cao trải nghiệm người dùng. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Tuấn như sau:
a)
Biểu mẫu có thể chứa ô nhập văn bản và nút chọn.
b)
Hoa không thể điều chỉnh màu sắc và bố cục của biểu mẫu.
c)
Hộp kiểm được dùng để chọn nhiều tùy chọn trong biểu mẫu.
d)
Biểu mẫu chỉ được tạo bằng Google Forms, không thể làm trực tiếp trên web.
119.
Hoa đang thiết kế một website giới thiệu sản phẩm cho cửa hàng bằng phần mềm tạo website trực tuyến. Trong phần thân trang, anh quyết định tạo ra nhiều khối nội dung để giới thiệu sản phẩm. Các khối này bao gồm đoạn văn giới thiệu, hình ảnh sản phẩm và nút liên hệ. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Hoa có thể áp dụng hiệu ứng chuyển động cho các khối nội dung trong phần thân trang.
b)
Hoa không thể thay đổi vị trí các khối trong phần thân trang.
c)
Hoa có thể thêm nút bấm trong phần thân trang.
d)
Các khối nội dung phải có kích thước bằng nhau.
120.
Hoa đang thiết kế một trang web giới thiệu cửa hàng và mong muốn khách hàng dễ dàng tra cứu địa chỉ. Hoa sử dụng chức năng nhúng Google Maps bằng cách dán liên kết URL bản đồ vào website. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Hoa có thể tùy chỉnh kích thước khung bản đồ khi nhúng vào website.
b)
Để nhúng bản đồ bắt buộc phải tải tệp bản đồ về máy.
c)
Chức năng nhúng cho phép hiển thị nội dung từ nguồn bên ngoài mà không cần lưu trữ trực tiếp trên trang web.
d)
Chỉ có thể nhúng bản đồ vào phần chân trang.
121.
Hoa đang xây dựng một website bán hàng và cần thêm một trang giới thiệu sản phẩm. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Hoa phải sử dụng một phần mềm tạo trang web trực tuyến.
b)
Khi tạo trang mới, có thể chọn từ các mẫu giao diện sẵn có.
c)
Hoa có thể thay đổi bố cục các khối thành phần trong trang web.
d)
Các trang mới phải có giao diện giống trang chủ.
122.
Hoa hoàn thành website cá nhân bằng phần mềm trực tuyến và xuất bản lên tên miền con do nền tảng cung cấp. Hãy xác định tính đúng hay sai về cách làm của Hoa như sau:
a)
Phần mềm trực tuyến có thể tạo tên miền con miễn phí cho website.
b)
Hoa chỉ có thể xuất bản website nếu có hosting riêng.
c)
Hoa không thể chia sẻ website với người khác.
d)
Website trực tuyến không cho phép gắn tên miền con.
123.
Nam đang thiết kế website giới thiệu CLB Thể thao của trường bằng Google Sites. Trong phần thân trang, Nam chèn các khối nội dung gồm tiêu đề, hình ảnh hoạt động và nút “Đăng ký tham gia”. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau:
a)
Nam có thể chèn nhiều khối nội dung khác nhau trong phần thân trang.
b)
Nam không thể di chuyển các khối nội dung sau khi đã chèn.
c)
Nam có thể thêm nút bấm để liên kết tới trang đăng ký.
d)
Tất cả các khối nội dung bắt buộc phải có kích thước giống nhau.
124.
Lan tạo website bán hàng online bằng Google Sites. Trong trang chủ, Lan sắp xếp các khối giới thiệu sản phẩm gồm hình ảnh, mô tả và nút “Mua ngay” theo bố cục phù hợp. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau:
a)
Google Sites cho phép chèn hình ảnh vào phần thân trang.
b)
Các khối nội dung trong phần thân trang không thể sắp xếp lại.
c)
Lan có thể thêm nút bấm để khách hàng liên hệ hoặc đặt hàng.
d)
Các khối nội dung chỉ được hiển thị theo một bố cục cố định.
125.
Nhóm học sinh lớp 12 thiết kế website giới thiệu dự án học tập. Trong phần thân trang, nhóm sử dụng nhiều khối nội dung để trình bày mục tiêu, hình ảnh minh họa và liên kết tài liệu. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau:
a)
Google Sites cho phép chèn văn bản vào các khối nội dung.
b)
Mỗi trang web Google Sites chỉ được có một khối nội dung duy nhất.
c)
Nhóm có thể sắp xếp các khối nội dung để người xem dễ theo dõi.
d)
Các khối nội dung không thể thay đổi kích thước hiển thị.
126.
Huy thiết kế website cá nhân bằng Google Sites để giới thiệu bản thân. Trong phần thân trang, Huy chèn ảnh đại diện, đoạn giới thiệu và nút liên kết đến mạng xã hội. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau:
a)
Google Sites cho phép chèn liên kết trong phần thân trang.
b)
Phần thân trang không cho phép chèn hình ảnh.
c)
Huy có thể thêm nút bấm dẫn tới trang mạng xã hội.
d)
Các khối nội dung trong phần thân trang không thể chỉnh sửa sau khi tạo.
Reset
