NEW
Font size
WorksheetsIC3 SPARK - Phần 3
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
App trial (Dùng thử ứng dụng)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu trả phí.
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Các giao dịch mua nội dung hoặc hàng kỹ thuật số trong ứng dụng.
App subscription (Đăng ký ứng dụng)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu trả phí.
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Các giao dịch mua nội dung hoặc hàng kỹ thuật số trong ứng dụng.
In-app purchase (Mua trong ứng dụng)
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phí trước khi được yêu cầu trả phí.
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Các giao dịch mua nội dung hoặc hàng kỹ thuật số trong ứng dụng.
Bookmark (Đánh dấu trang)
Lưu địa chỉ web.
Nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
Viết, lưu trữ và truy xuất thông tin.
Navigate (Điều hướng)
Lưu địa chỉ web.
Nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
Viết, lưu trữ và truy xuất thông tin.
Bookmark (Đánh dấu trang)
Lưu địa chỉ web.
Nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
Viết, lưu trữ và truy xuất thông tin.
Reload (Tải lại)
Lưu địa chỉ web.
Nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
Viết, lưu trữ và truy xuất thông tin.
Information Management (Quản lý thông tin)
Lưu địa chỉ web.
Nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.
Viết, lưu trữ và truy xuất thông tin.
Slide (Trang chiếu)
Một trang của bài trình chiếu.
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
Một nhóm câu tập trung vào cùng một chủ đề.
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
Alignment (Căn chỉnh)
Một trang của bài trình chiếu.
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
Một nhóm câu tập trung vào cùng một chủ đề.
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
Paragraph (Đoạn văn bản)
Một trang của bài trình chiếu.
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
Một nhóm câu tập trung vào cùng một chủ đề.
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
List (Danh sách)
Một trang của bài trình chiếu.
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
Một nhóm câu tập trung vào cùng một chủ đề.
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.
Editing (Chỉnh sửa)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác.
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng.
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác.
Responsibilities (Trách nhiệm)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác.
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng.
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác.
Peer Review (Bình duyệt)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác.
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng.
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác.
Roles (Vai trò)
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác.
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng.
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác.
Malware (Phần mềm độc hại)
Phần mềm độc hại, như vi-rút và phần mềm gián điệp.
Chứng minh ai đó đúng như họ nói.
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ.
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
Authentication (Xác thực)
Phần mềm độc hại, như vi-rút và phần mềm gián điệp.
Chứng minh ai đó đúng như họ nói.
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ.
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
Spam
Phần mềm độc hại, như vi-rút và phần mềm gián điệp.
Chứng minh ai đó đúng như họ nói.
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ.
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
Grooming
Phần mềm độc hại, như vi-rút và phần mềm gián điệp.
Chứng minh ai đó đúng như họ nói.
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ.
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.
Title (Tiêu đề)
Marine Animals
Endangered water habitats
Bulleted list (Danh sách dấu đầu dòng)
→
• snorkel
• dry suit
• swimsuit
• sunscreen
Numbered list (Danh sách số đầu dòng)
→
Swim away from the boat
Dive under the surface until you see the sunken ship
Proceed to the ship and swim around it one time
Swim back to the boat
Re-enter the boat
