WorksheetsBài tập về mạng máy tính và giao thức định tuyến
Total questions: 100
Worksheet time: 3600secs
Lớp địa chỉ IP nào không có field nào được sử dụng để định danh network ID hay host ID?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Theo nguyên tắc hoạt động của RIP (Routing Information Protocol), các thiết bị định tuyến gửi bản cập nhật định tuyến cho hàng xóm của mình theo chu kỳ nào?
Khi có sự thay đổi trong mạng.
Định kỳ (từng khoảng thời gian).
Khi nhận được thông báo lỗi.
Khi Router khởi động lần đầu.
Mục đích chính của giao thức định tuyến OSPF (Open Shortest Path First) là gì?
Sử dụng thuật toán Bellman-Ford để tính toán đường đi tối ưu.
Chỉ được sử dụng trong mạng Internet (Exterior Gateway).
Phân phối thông tin liên kết (link-state) và tính toán đường đi tối ưu bằng thuật toán Dijkstra.
Cung cấp khả năng mã hóa dữ liệu.
Trong mô hình tầng network, đơn vị dữ liệu chính được gọi là gì và nó chứa thông tin gì giúp định tuyến?
Segment, chứa thông tin cổng (port).
Frame, chứa địa chỉ MAC.
Gói tin (Packet), chứa Header với địa chỉ nguồn và đích.
Byte, chứa dữ liệu thô.
Điều gì xảy ra với Header (tiêu đề) của gói tin tầng network sau khi nó được thêm vào đầu gói tin gốc trước khi truyền tải?
Nó được mã hóa bởi Router.
Nó được chuyển thành địa chỉ MAC.
Nó sẽ được loại bỏ khi gói tin đến đích.
Nó được giữ lại cho đến khi dữ liệu được hiển thị cho người dùng.
Lớp địa chỉ IP nào được sử dụng cho các mạng có số lượng host nhỏ hơn mạng lớp B và A?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Sự khác biệt về cấu trúc địa chỉ giữa IPv4 và IPv6 là gì?
IPv4 sử dụng các khối hexa, còn IPv6 sử dụng định dạng "A.B.C.D".
IPv4 chỉ sử dụng 3 Octet, còn IPv6 sử dụng 16 Octet.
IPv4 sử dụng định dạng "A.B.C.D" (thập phân), còn IPv6 sử dụng các khối hexa cách nhau bởi dấu hai chấm (::).
IPv6 không có cấu trúc địa chỉ rõ ràng.
Router dựa trên nguyên lý định tuyến nào để chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng khác nhau?
Dựa trên thông tin địa chỉ MAC của các thiết bị.
Dựa trên tên của các Router hàng xóm.
Trong IPv4, địa chỉ Private IP được sử dụng cho mục đích nào?
Để kết nối với Internet.
Để định tuyến giữa các quốc gia.
Để sử dụng trong mạng nội bộ của một tổ chức.
Để gán cho các máy chủ DNS.
Giao thức định tuyến nào được sử dụng phổ biến để định tuyến giữa các mạng lớn như Internet?
RIP (Routing Information Protocol).
OSPF (Open Shortest Path First).
BGP (Border Gateway Protocol).
EIGRP (Enhanced Interior Gateway Routing Protocol).
Mục đích của việc sử dụng các thuật toán đường truyền như ARQ (Automatic Repeat Request) ở tầng network là gì?
Để tăng tốc độ truyền tải.
Để nén dữ liệu.
Để đảm bảo các gói tin được nhận đúng và đầy đủ (kiểm tra và phục hồi lỗi).
Để định tuyến gói tin.
Địa chỉ IP nào được sử dụng duy nhất trên toàn thế giới để kết nối với Internet?
Địa chỉ Private IP.
Unique Local Addresses (IPv6).
Địa chỉ Public IP (IPv4) và Global Unicast Addresses (IPv6).
Lớp địa chỉ IP nào không có field nào được dùng để định danh network ID hay host ID?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Nguyên lý hoạt động của OSPF sử dụng một phiên bản của thuật toán nào để tính toán đường đi tối ưu?
Thuật toán Bellman-Ford.
Thuật toán Backtracking.
Thuật toán Dijkstra.
Thuật toán Greedy.
Sự khác biệt chính về vấn đề bảo mật giữa IPv4 và IPv6 là gì?
IPv4 cung cấp mã hóa tích hợp mạnh hơn.
Cả hai đều không hỗ trợ tính năng bảo mật.
IPv4 không cung cấp tính năng bảo mật tích hợp, trong khi IPv6 có hỗ trợ các tính năng như IPsec.
IPv6 chỉ hỗ trợ tường lửa.
Trong mô hình phân chia địa chỉ Classless (không theo lớp), mục đích chính là gì?
Tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị Octet đầu tiên.
Chỉ sử dụng cho mạng nội bộ.
Địa chỉ IP thuộc Lớp A (Class A) được sử dụng cho các mạng có đặc điểm nào?
Các mạng có số lượng host nhỏ.
Các mạng multicast.
Các mạng có số lượng host lớn.
Các mạng chỉ có 1 host.
Chức năng "access control" (Kiểm soát truy cập đến và từ các mạng khác nhau) của Router có mục đích gì?
Tăng cường tốc độ truyền dữ liệu.
Thay đổi địa chỉ IP nguồn.
Thực hiện các chính sách bảo mật để kiểm soát lưu lượng ra/vào mạng.
Tự động định dạng lại ổ đĩa.
Sau khi Router tách gói dữ liệu thành các khung (frames) để chuyển tiếp, Router sẽ thực hiện thao tác nào để đồng bộ hóa dữ liệu ra kết quả ban đầu khi chúng đến đích?
Được mã hóa lại.
Được gửi ngược lại nguồn.
Được lắp ghép lại (reassemble).
Được lưu trữ vĩnh viễn.
Trong RIP, thông tin gì được gửi đi trong các bản cập nhật định tuyến?
Bản sao lưu toàn bộ cấu hình Router.
Tên của các thiết bị kết nối.
Địa chỉ IP thuộc Lớp B (Class B) sử dụng bao nhiêu bit để định danh Host ID?
8 bit.
24 bit.
16 bit còn lại.
32 bit.
Mục đích của việc sử dụng Subnet Mask trong quá trình chia subnet là gì?
Xác định độ dài địa chỉ IP.
Chỉ ra địa chỉ MAC của thiết bị.
Xác định phạm vi IP trên một mạng con.
Cấp phát địa chỉ IP tự động.
Theo nguyên tắc hoạt động của RIP (Routing Information Protocol), các thiết bị định tuyến thực hiện việc nào sau đây?
Chỉ cập nhật định tuyến khi có sự thay đổi trong mạng.
Sử dụng thuật toán Dijkstra để tính toán đường đi tối ưu.
Gửi các bản cập nhật định tuyến cho hàng xóm của mình theo một chu kỳ thời gian (định kỳ).
Chỉ gửi bản cập nhật khi có yêu cầu từ máy chủ.
Khi tính toán Subnet Mask, các bit host được điền bằng giá trị nào trong hệ nhị phân?
Được điền bằng 1.
Được điền bằng 255.
Được điền bằng 0.
Được điền bằng giá trị thập phân của địa chỉ IP.
Trong quá trình xử lý dữ liệu, Router thực hiện thao tác nào với các gói dữ liệu (packets) để chuyển tiếp thông tin tới đích mong muốn?
Tách gói tin thành các Segment.
Mã hóa toàn bộ gói tin.
Tách các gói dữ liệu thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là khung (frames).
Chuyển đổi gói tin thành địa chỉ MAC.
Nguyên lý hoạt động của OSPF (Open Shortest Path First) sử dụng thuật toán nào để tính toán đường đi tối ưu?
Thuật toán Bellman-Ford.
Thuật toán Dijkstra.
Thuật toán Hash.
Thuật toán Greedy.
Phương thức kiểm tra và phục hồi lỗi nào thường được tầng network sử dụng để đảm bảo các gói tin được nhận đúng và đầy đủ?
Kiểm tra Parity Bit.
Kiểm tra CRC (Cyclic Redundancy Check) và sử dụng thuật toán ARQ.
Kiểm tra MD5.
Kiểm tra SHA-256.
Mục đích của việc chia một mạng lớn thành các subnets (phân mạng con) là gì?
Để tuân thủ mô hình Classful.
Để tăng tốc độ truyền tải gói tin qua Router.
Để tăng hiệu suất quản lý hệ thống và chia một mạng lớn thành nhiều mạng nhỏ hơn.
Để giảm số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng.
Sự khác biệt về độ dài địa chỉ IP giữa IPv4 và IPv6 là gì?
IPv4 là 64-bit và IPv6 là 128-bit.
IPv4 là 32-bit và IPv6 là 64-bit.
IPv4 là 32-bit và IPv6 là 128-bit.
IPv4 là 128-bit và IPv6 là 256-bit.
Địa chỉ IP nào được sử dụng trong mạng nội bộ của một tổ chức, tương tự như địa chỉ Private IP trong IPv4?
Global Unicast Addresses (IPv6).
Địa chỉ Public IP (IPv4).
Unique Local Addresses (IPv6).
Địa chỉ Lớp D (IPv4).
Trong mô hình Classless, mục đích của phương pháp phân chia mạng linh hoạt hơn là gì?
Giới hạn số lượng địa chỉ IP không sử dụng.
Tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị Octet đầu tiên.
Cho phép phân chia mạng thành các mạng con với bất kỳ kích thước phù hợp nào.
Chỉ sử dụng cho mạng multicast.
Theo nguyên lý hoạt động, Router dựa trên thông tin nào để quyết định nơi một gói dữ liệu phải được gửi đi?
Địa chỉ MAC của thiết bị nguồn.
Thông tin về cấu hình DNS.
Thông tin địa chỉ IP của các mạng và các thông tin trong bảng định tuyến.
Tên của Router.
Địa chỉ IP nào thuộc Lớp A (Class A) và được dùng cho các mạng có số lượng host lớn nhất?
A. Địa chỉ từ 128.0.0.0 đến 191.0.0.0.
C. Địa chỉ từ 1.0.0.0 đến 126.0.0.0.
B. Địa chỉ từ 192.0.0.0 đến 223.0.0.0.
D. Địa chỉ từ 224.0.0.0 đến 239.0.0.0.
Trong công thức 2s –2 ≥ số lượng host cần thiết, biến s đại diện cho giá trị nào?
Số lượng host cần thiết.
Số lượng mạng con (subnet).
Số lượng bit host cần thiết.
Số lượng bit subnet cần thiết.
Header (tiêu đề) của gói tin tầng network chứa các trường giúp định tuyến gói tin tới địa chỉ đích và sẽ được loại bỏ khi nào?
Khi gói tin đi qua Router.
Khi gói tin đến đích.
Khi gói tin bắt đầu được truyền tải.
Khi kiểm tra CRC được thực hiện.
Giao thức định tuyến nào thường được sử dụng trong các mạng lớn như Internet?
RIP.
OSPF.
BGP (Border Gateway Protocol).
EIGRP.
Nếu một địa chỉ IP có giá trị tối thiểu của field đầu tiên nằm giữa 128 và 191 (bao gồm cả hai), địa chỉ đó thuộc lớp nào?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Mục đích của việc Router đóng vai trò là "network segmenting" là gì?
Gộp tất cả các mạng thành một mạng lớn duy nhất.
Chỉ cho phép một loại dữ liệu duy nhất truyền qua.
Giới hạn miền quảng bá (broadcast domain) và phân phối lưu lượng dữ liệu giữa các mạng khác nhau.
Tạo ra một mạng cục bộ (LAN) độc lập.
Khi một mạng được chia thành các subnets, điều gì xảy ra với tổng số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng?
Số lượng địa chỉ IP tăng lên.
Số lượng địa chỉ IP sẽ giảm xuống.
Số lượng địa chỉ IP giữ nguyên.
Số lượng địa chỉ IP chỉ dành cho mạng multicast.
Địa chỉ IP thuộc Lớp C (Class C) sử dụng bao nhiêu bit đầu tiên để định danh network ID?
8 bit.
16 bit.
24 bit.
Phương thức chia địa chỉ nào được xem là phương pháp hiện đại và linh hoạt hơn, giúp tăng hiệu suất và giảm số lượng địa chỉ IP bị bỏ không sử dụng?
Classful.
Class A.
Classless.
Lớp D.
Mục đích của việc sử dụng Subnet Mask trong quá trình chia subnet là gì?
Xác định độ dài địa chỉ MAC.
Chỉ ra địa chỉ Gateway mặc định.
Xác định phạm vi IP trên một mạng con.
Cấp phát địa chỉ IP tự động.
Trong mô hình tầng network, đơn vị dữ liệu chính được gọi là gì?
Segment.
Frame.
Gói tin (Packet).
Byte.
Trong phương pháp chia subnet, công thức nào được sử dụng để xác định số lượng bit host (s) cần thiết cho mỗi subnet?
(2s) –2 ≤ số lượng subnet.
(2s) ≤ số lượng host cần thiết.
(2s) –2 ≥ số lượng host cần thiết.
2s = số lượng host.
VLSM (Variable Length Subnet Mask) là phương pháp chia mạng như thế nào?
Để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu truyền tải ở tầng network, phương thức kiểm tra và phục hồi lỗi nào thường được sử dụng?
Kiểm tra MD5.
Kiểm tra SHA-256.
Kiểm tra CRC (Cyclic Redundancy Check) và thuật toán ARQ.
Kiểm tra Parity Bit.
Địa chỉ IP nào được sử dụng trong mạng nội bộ của một tổ chức, tương tự như địa chỉ Private IP trong IPv4?
Global Unicast Addresses (IPv6).
Địa chỉ Public IP (IPv4).
Unique Local Addresses (IPv6).
Địa chỉ Lớp D (IPv4).
Trong cấu trúc địa chỉ IPv4, Lớp B sử dụng bao nhiêu bit đầu tiên của địa chỉ IP để định danh network ID?
8 bit.
16 bit.
24 bit.
32 bit.
Câu 148. Trong mô hình tầng network, Header (tiêu đề) được thêm vào đầu gói tin góc trước khi
Header được thêm vào đầu gói tin trước khi truyền đi qua tầng network.
Header được thêm vào đầu gói tin sau khi nhận từ tầng ứng dụng.
Header được thêm vào đầu gói tin sau khi truyền qua tầng vật lý.
Header được thêm vào đầu gói tin sau khi truyền qua tầng liên kết dữ liệu.
Truyền tải, và sẽ được loại bỏ khi nào?
Khi gói tin đi qua Router đầu tiên.
Khi gói tin bắt đầu được truyền tải.
Khi gói tin đến đích.
Khi kiểm tra CRC được thực hiện.
Nguyên tắc hoạt động của RIP (Routing Information Protocol) là gì?
Sử dụng thuật toán Dijkstra.
Chỉ cập nhật định tuyến khi có sự thay đổi trong mạng.
Gửi các bản cập nhật định tuyến cho hàng xóm của mình theo một chu kỳ thời gian (định kỳ).
Chỉ gửi bản cập nhật khi có yêu cầu từ máy chủ.
Trong quá trình xử lý dữ liệu, Router tách các gói dữ liệu thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là gì để chuyển tiếp thông tin?
Segment.
Packet.
Khung (frames).
Byte.
Trong phương pháp tính Subnet Mask, các bit host được điền bằng giá trị nào trong hệ nhị phân?
Được điền bằng 1.
Được điền bằng 255.
Được điền bằng 0.
Được điền bằng 128.
Câu 152. Địa chỉ IP thuộc Lớp D (Class D) được nhận biết khi giá trị tối thiểu của field đầu tiên nằm trong phạm vi nào?
224 đến 239.
240 đến 255.
128 đến 191.
192 đến 223.
Lý do chính khiến IPv6 đang trở thành định hướng cho tương lai là gì?
Sử dụng địa chỉ IP ngắn hơn.
Dễ dàng cấu hình hơn IPv4.
Với sự gia tăng của giao thức truyền tải dữ liệu, IPv6 có khả năng kết nối toàn cầu tốt hơn.
Giá thành Router rẻ hơn.
Mục đích của việc sử dụng phương pháp chia mạng Classless (không theo lớp) là gì?
Tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị Octet đầu tiên.
Giới hạn số lượng địa chỉ IP được sử dụng.
Cho phép phân chia mạng thành các mạng con với bất kỳ kích thước phù hợp nào.
Chỉ áp dụng cho các mạng multicast.
Trong quy trình VLSM, bước nào được thực hiện để đảm bảo mạng được phân chia vẫn đáp ứng được yêu cầu kết nối và sử dụng tài nguyên mạng hiệu quả?
A. Xác định các địa chỉ IP có sẵn.
C. Xác định các mạng cần chia.
B. Thiết lập các yêu cầu kết nối.
D. Kiểm tra lại tài nguyên mạng.
Nguyên lý hoạt động của OSPF (Open Shortest Path First) là gì?
Lý do khiến Router được coi là có chức năng "network segmenting" là gì?
Để gộp tất cả các mạng thành một mạng lớn duy nhất.
Để tăng tốc độ truyền tải gói tin.
Để phân phối lưu lượng dữ liệu giữa các mạng khác nhau.
Để chỉ cho phép một loại dữ liệu duy nhất truyền qua.
Khi chia một mạng thành các subnets, điều gì xảy ra với tổng số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng?
Số lượng địa chỉ IP tăng lên.
Số lượng địa chỉ IP sẽ giảm xuống.
Số lượng địa chỉ IP giữ nguyên.
Số lượng địa chỉ IP chỉ dành cho mạng multicast.
Tính năng bảo mật nào được hỗ trợ trong IPv6 để tăng cường bảo mật so với IPv4?
Mã hóa TLS.
Mã hóa phần mềm ứng dụng.
IPsec.
Mật khẩu truy cập.
Mỗi giao thức định tuyến của Cisco (RIPng, EIGRP, IS-IS, BGP) được thiết kế để làm gì?
Chỉ hoạt động trong môi trường Windows Server.
Chỉ hỗ trợ giao thức IPv4.
Mục tiêu chung của cả hai phương pháp chia mạng VLSM (Variable Length Subnet Mask) và Subnetting là gì?
Đơn giản hóa cấu hình mạng.
Chỉ sử dụng địa chỉ IPv6.
Chia mạng lớn thành các mạng con để quản lý và định tuyến hiệu quả hơn.
Tăng số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng.
Điểm khác biệt chính về kích thước mạng giữa Subnetting và VLSM là gì?
Subnetting tạo ra các mạng con có kích thước khác nhau.
VLSM chỉ giới hạn kích thước mạng con giống nhau.
Subnetting giới hạn các phân vùng có kích thước giống nhau, VLSM cho phép chia mạng thành các phân vùng có kích thước khác nhau.
Cả hai đều không giới hạn kích thước mạng con.
Trong quá trình tính Subnet Mask, các bit subnet được điền bằng giá trị nào trong hệ nhị phân?
Được điền bằng 0.
Được điền bằng 255.
Được điền bằng 1.
Được điền bằng 128.
Theo nguyên lý hoạt động của RIP (Routing Information Protocol), các Router gửi bản cập nhật định tuyến cho hàng xóm của mình theo phương thức nào?
Thuật toán nào được sử dụng bởi các thiết bị định tuyến OSPF (Open Shortest Path First) để tính toán đường đi tối ưu?
Thuật toán Bellman-Ford.
Thuật toán Dijkstra.
Thuật toán Hash.
Thuật toán Greedy.
Mục đích của việc chia thành các subnets (phân mạng con) là gì?
Để giảm số lượng Router cần thiết.
Chia một mạng lớn thành nhiều mạng nhỏ hơn và tăng hiệu suất quản lý hệ thống.
Để tuân thủ mô hình Classful.
Để tăng số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng.
Trong IPv4, địa chỉ IP nào có hai Octet đầu tiên được dùng để định danh network ID và hai Octet tiếp theo được dùng để định danh host ID?
Lớp A.
Lớp B.
Lớp C.
Lớp D.
Theo lý thuyết VLSM, khi phân bố địa chỉ IP cho các mạng con, việc này được dựa trên yếu tố nào?
Sự khác biệt về tính linh hoạt giữa Subnetting và VLSM là gì?
Subnetting thiếu linh hoạt do phải sử dụng Subnet Mask cố định, VLSM linh hoạt hơn.
VLSM chỉ áp dụng cho mạng lớn.
Subnetting linh hoạt hơn do sử dụng nhiều loại Subnet Mask.
Cả hai đều có tính linh hoạt như nhau.
Router thực hiện chức năng nào giúp kiểm soát lưu lượng ra/vào mạng dựa trên các quy tắc đã cấu hình?
Phân phối lưu lượng dữ liệu (network segmenting).
Chuyển đổi định dạng dữ liệu (data conversion).
Kiểm soát truy cập đến và từ các mạng khác nhau (access control).
Xác định địa chỉ địa điểm được kết nối (routing).
Trong công thức chia Subnet, (2^s) – 2 ≥ số lượng host cần thiết, s đại diện cho gì?
Số lượng subnet cần thiết.
Số lượng bit subnet cần thiết.
Số lượng bit host cần thiết.
Tổng số bit địa chỉ IP.
Giao thức định tuyến nào thường được sử dụng trong các mạng lớn hơn như Internet?
RIP.
OSPF.
BGP (Border Gateway Protocol).
EIGRP.
Địa chỉ IP nào được sử dụng trong mạng nội bộ của một tổ chức, tương tự như địa chỉ Private IP trong IPv4?
Global Unicast Addresses (IPv6).
Địa chỉ Public IP (IPv4).
Unique Local Addresses (IPv6).
Địa chỉ Lớp D (IPv4).
Đơn vị dữ liệu chính trong tầng network được gọi là gì?
Segment.
Frame.
Gói tin (Packet).
Byte.
Để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu truyền tải ở tầng network, phương thức nào thường được sử dụng?
Kiểm tra MD5.
Kiểm tra SHA-256.
Kiểm tra CRC (Cyclic Redundancy Check).
Kiểm tra Parity Bit.
Trong mô hình VLSM, bước nào là bước quan trọng đầu tiên phải thực hiện?
Phân bố địa chỉ IP cho từng mạng con.
Kiểm tra lại tài nguyên mạng.
Xác định các địa chỉ IP đã có sẵn.
Xác định độ dài Subnet Mask.
Địa chỉ IP thuộc Lớp D (Class D) được sử dụng cho mục đích gì?
Mạng có số lượng host lớn.
Mạng có số lượng host nhỏ.
So với Subnetting, việc thiết lập và cấu hình mạng bằng VLSM có đặc điểm gì?
Đơn giản và dễ dàng hơn.
Không yêu cầu phần mềm tính toán.
Phức tạp và tốn thời gian hơn.
Giới hạn kích thước mạng con.
Trong quá trình xử lý dữ liệu, Router sẽ làm gì với các gói dữ liệu sau khi tách thành các khung và gửi đến đích?
Chỉ kiểm tra địa chỉ IP.
Mã hóa hoàn toàn.
Lắp ghép lại để đồng bộ hóa dữ liệu ra kết quả dữ liệu ban đầu.
Thay đổi địa chỉ IP nguồn.
Trong mô hình Classful, Lớp A được sử dụng cho các mạng có số lượng host như thế nào?
Số lượng host vừa và nhỏ.
Số lượng host nhỏ.
Số lượng host lớn.
Chỉ dùng cho mạng multicast.
Đơn vị dữ liệu (PDU) tại tầng Data Link trong mô hình OSI được gọi là gì?
Packet.
Segment.
Frame.
Địa chỉ vật lý (MAC Address) có độ dài bao nhiêu bit?
32 bit.
48 bit.
64 bit.
Địa chỉ MAC thường được biểu diễn dưới hệ cơ số nào?
Nhị phân (Binary).
Bát phân (Octal).
Thập phân (Decimal).
Thập lục phân (Hexadecimal).
Tầng Data Link được chia thành hai tầng con nào?
LLC và MAC.
TCP và IP.
Physical và Logical.
Routing và Switching.
Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu tại tầng Data Link?
Hub.
Repeater.
Chức năng chính của tầng con MAC (Media Access Control) là gì?
Định tuyến gói tin.
Kiểm soát truy cập vào đường truyền vật lý và đánh địa chỉ vật lý.
Thiết lập phiên làm việc.
Mã hóa dữ liệu.
Địa chỉ MAC Broadcast (dùng để gửi khung tin tới tất cả các máy trong mạng LAN) là địa chỉ nào?
00-00-00-00-00-00
FF-FF-FF-FF-FF-FF
192.168.1.255
255.255.255.255
Switch sử dụng thông tin nào trong khung tin (Frame) để chuyển tiếp dữ liệu đến đúng cổng đích?
Địa chỉ IP nguồn.
Địa chỉ IP đích.
Địa chỉ MAC đích.
Địa chỉ MAC nguồn.
Giao thức nào được sử dụng để xác định địa chỉ MAC khi biết địa chỉ IP của máy đích?
DNS.
DHCP.
ARP.
RARP.
Trong cấu trúc địa chỉ MAC, 24 bit đầu tiên (OUI) dùng để làm gì?
Định danh thiết bị cụ thể.
Định danh nhà sản xuất (Vendor ID).
Định danh loại mạng.
Định danh quốc gia.
Phương pháp truy cập đường truyền được sử dụng trong mạng Ethernet là gì?
Token Passing.
CSMA/CD.
CSMA/CA.
TDMA.
Trường nào trong khung tin (Frame) được sử dụng để kiểm tra lỗi (error detection)?
Preamble.
Destination Address.
FCS (Frame Check Sequence).
Type/Length.
Điểm khác biệt chính giữa Switch và Hub là gì?
Hub hoạt động ở tầng 2, Switch hoạt động ở tầng 1.
Switch chia nhỏ miền xung đột (Collision Domain), Hub thì không.
Switch chia nhỏ miền quảng bá (Broadcast Domain), Hub thì không.
Hub thông minh hơn Switch.
Khi một Switch nhận được một Frame có địa chỉ MAC đích chưa có trong bảng MAC (MAC Table), Switch sẽ làm gì?
Hủy bỏ gói tin (Drop).
Gửi trả lại nơi gửi.
Gửi ra tất cả các cổng ngoại trừ cổng nhận vào (Flood).
Thiết bị Bridge (Cầu nối) hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
Physical.
Data Link.
Network.
Tầng con LLC (Logical Link Control) có nhiệm vụ gì?
Đánh địa chỉ MAC.
Truy cập đường truyền vật lý.
Cung cấp giao diện dịch vụ cho tầng Network và kiểm soát luồng.
Chuyển đổi tín hiệu điện.
Chuẩn IEEE 802.3 tương ứng với công nghệ mạng nào?
Wi-Fi.
Ethernet.
Token Ring.
Địa chỉ MAC được lưu trữ ở đâu trên thiết bị?
Trong ROM của Card mạng (NIC).
Transport.
Bluetooth.
Trên ổ cứng.
Trong RAM hệ thống.
