wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mạng máy tính (Ethernet, Data Link, MAC Address)

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của trường "Preamble" trong khuôn dạng khung tin Ethernet là gì?

a)

Chứa địa chỉ đích.

b)

Kiểm tra lỗi CRC.

c)

Đồng bộ hóa tín hiệu giữa bên gửi và bên nhận.

d)

Xác định độ dài dữ liệu.

2.

Đơn vị dữ liệu (PDU) tại tầng Data Link trong mô hình OSI được gọi là gì?

a)

Packet.

b)

Segment.

c)

Frame.

3.

Địa chỉ vật lý (MAC Address) có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit.

b)

48 bit.

c)

64 bit.

d)

Bit.

e)

128 bit.

4.

Địa chỉ MAC thường được biểu diễn dưới hệ cơ số nào?

a)

Nhị phân (Binary).

b)

Bát phân (Octal).

c)

Thập phân (Decimal).

d)

Thập lục phân (Hexadecimal).

5.

Tầng Data Link được chia thành hai tầng con (sub-layer) nào?

a)

A. LLC và MAC.

b)

B. TCP và IP.

c)

C. Physical và Logical.

6.

Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu tại tầng Data Link (Lớp 2)?

a)

Hub.

b)

Repeater.

c)

Switch.

d)

Router.

7.

Chức năng chính của tầng con MAC (Media Access Control) là gì?

a)

Định tuyến gói tin.

b)

Kiểm soát truy cập vào đường truyền vật lý và đánh địa chỉ vật lý.

c)

Thiết lập phiên làm việc.

d)

Mã hóa dữ liệu.

8.

Địa chỉ MAC Broadcast (dùng để gửi khung tin tới tất cả các máy trong cùng mạng LAN) là địa chỉ nào?

a)

00-00-00-00-00-00

b)

FF-FF-FF-FF-FF-FF

c)

192.168.1.255

d)

255.255.255.255

9.

Switch sử dụng thông tin nào trong khung tin (Frame) để chuyển tiếp dữ liệu đến đúng cổng đích?

a)

Địa chỉ IP nguồn.

b)

Địa chỉ IP đích.

c)

Địa chỉ MAC đích.

d)

Địa chỉ MAC nguồn.

10.

Giao thức nào được sử dụng để xác định địa chỉ MAC khi biết địa chỉ IP của máy đích?

(a)  

11.

Trong cấu trúc địa chỉ MAC, 24 bit đầu tiên (OUI) dùng để làm gì?

a)

Định danh thiết bị cụ thể.

b)

Định danh nhà sản xuất (Vendor ID).

c)

Định danh loại mạng.

d)

Định danh quốc gia.

12.

Phương pháp truy cập đường truyền được sử dụng phổ biến trong mạng Ethernet có dây là gì?

a)

Token Passing.

b)

CSMA/CD.

c)

CSMA/CA.

d)

TDMA.

13.

Trường nào trong khung tin (Frame) được sử dụng để kiểm tra lỗi (error detection)?

a)

Preamble.

b)

Destination Address.

c)

FCS (Frame Check Sequence).

d)

Type/Length.

14.

Điểm khác biệt chính giữa Switch và Hub về mặt miền xung đột (Collision Domain)?

a)

Hub hoạt động ở tầng 2, Switch hoạt động ở tầng 1.

b)

Switch chia nhỏ miền xung đột (mỗi cổng là 1 miền), Hub thì không.

c)

Switch chia nhỏ miền quảng bá (Broadcast Domain), Hub thì không.

d)

Hub thông minh hơn Switch.

15.

Khi một Switch nhận được một Frame có địa chỉ MAC đích chưa có trong bảng MAC (MAC Table), Switch sẽ làm gì?

a)

Hủy bỏ gói tin (Drop).

b)

Gửi trả lại nơi gửi.

c)

Gửi ra tất cả các cổng đang hoạt động ngoại trừ cổng nhận vào (Flood).

d)

Gửi lên Router.

16.

Thiết bị Bridge (Cầu nối) hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Physical.

b)

Data Link.

c)

Network.

d)

Transport.

17.

Tầng con LLC (Logical Link Control) có nhiệm vụ gì?

a)

Đánh địa chỉ MAC.

b)

Truy cập đường truyền vật lý.

c)

Cung cấp giao diện dịch vụ cho tầng Network và kiểm soát luồng.

d)

Chuyển đổi tín hiệu điện.

18.

Chuẩn IEEE 802.3 tương ứng với công nghệ mạng nào?

a)

Wi-Fi.

b)

Ethernet.

c)

Token Ring.

19.

Địa chỉ MAC được lưu trữ ở đâu trên thiết bị máy tính?

a)

Trong RAM hệ thống.

b)

Trên ổ cứng.

c)

Trong ROM của Card mạng (NIC).

d)

Bluetooth.

20.

Một Switch có 24 cổng 100Mbps. Nếu 24 máy tính nối vào Switch này và truyền dữ liệu đồng thời ở chế độ Full-Duplex, băng thông mỗi máy nhận được là bao nhiêu?

a)

100Mbps chia cho 24.

b)

100Mbps cho mỗi máy.

c)

10Mbps.

d)

Không xác định được.

21.

Mục đích của trường "Preamble" (Tiền tố) trong khuôn dạng khung tin Ethernet là gì?

a)

Chứa địa chỉ đích.

b)

Kiểm tra lỗi CRC.

c)

Đồng bộ hóa tín hiệu (thời gian bit) giữa bên gửi và bên nhận.

d)

Xác định độ dài dữ liệu.

22.

Đơn vị dữ liệu (PDU) tại tầng Data Link (Lớp 2) trong mô hình OSI được gọi là gì?

a)

Packet.

b)

Segment.

c)

Frame.

23.

Địa chỉ vật lý (MAC Address) có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit.

b)

48 bit.

c)

64 bit.

24.

Địa chỉ MAC thường được biểu diễn dưới hệ cơ số nào?

a)

Nhị phân (Binary)

b)

Bát phân (Octal)

c)

Thập phân (Decimal)

d)

Bit

25.

Tầng Data Link được chia thành hai tầng con (sub-layer) nào theo chuẩn IEEE 802?

a)

A. LLC và MAC.

b)

B. TCP và IP.

c)

C. Physical và Logical.

d)

D. Routing và Switching.

26.

Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu tại tầng Data Link để kết nối các đoạn mạng?

a)

Hub.

b)

Repeater.

c)

Switch.

d)

Router.

27.

Chức năng chính của tầng con MAC (Media Access Control) là gì?

a)

Định tuyến gói tin đi ra ngoài mạng.

b)

Kiểm soát truy cập vào đường truyền vật lý và đánh địa chỉ vật lý.

c)

Thiết lập phiên làm việc giữa hai ứng dụng.

d)

Mã hóa và nén dữ liệu.

28.

Địa chỉ MAC Broadcast (dùng để gửi khung tin tới tất cả các máy trong cùng mạng LAN) có giá trị là:

a)

00-00-00-00-00-00.

b)

192.168.1.255.

c)

FF-FF-FF-FF-FF-FF.

d)

255.255.255.255.

29.

Switch sử dụng thông tin nào trong phần đầu (Header) của Frame để chuyển tiếp dữ liệu.

a)

Địa chỉ MAC đích (Destination MAC address).

b)

Địa chỉ IP nguồn (Source IP address).

c)

Số hiệu cổng (Port number).

d)

Địa chỉ MAC nguồn (Source MAC address).

30.

Địa chỉ nào được sử dụng để chuyển tiếp gói tin đến đúng cổng đích?

a)

Địa chỉ IP nguồn.

b)

Địa chỉ IP đích.

c)

Địa chỉ MAC đích.

d)

Địa chỉ MAC nguồn.

31.

Giao thức nào hoạt động giữa lớp 2 và lớp 3 để tìm địa chỉ MAC khi biết địa chỉ IP?

a)

DNS.

b)

DHCP.

c)

ARP.

d)

ICMP.

32.

Trong cấu trúc địa chỉ MAC, 24 bit đầu tiên (OUI) dùng để làm gì?

a)

Định danh thiết bị duy nhất.

b)

Định danh nhà sản xuất (Vendor ID).

c)

Định danh loại mạng (LAN/WAN).

d)

Định danh quốc gia sản xuất.

33.

Phương pháp truy cập đường truyền được sử dụng trong mạng Ethernet (có dây) truyền thống là gì?

a)

Token Passing.

b)

CSMA/CD.

c)

CSMA/CA.

d)

TDMA.

34.

Trường nào nằm ở cuối khung tin (Frame) được sử dụng để kiểm tra lỗi (error detection)?

(a)  

35.

Sự khác biệt quan trọng nhất giữa Hub và Switch là gì?

a)

Hub hoạt động ở tầng 2, Switch hoạt động ở tầng 1.

b)

Switch chia nhỏ miền xung đột (Collision Domain), Hub thì không.

c)

Switch chia nhỏ miền quảng bá (Broadcast Domain), Hub thì không.

d)

Hub có tốc độ xử lý nhanh hơn Switch.

36.

Khi Switch nhận được một Frame có địa chỉ MAC đích chưa có trong bảng địa chỉ (MAC Table), hành động của nó là gì?

a)

Hủy bỏ gói tin (Drop).

b)

Gửi trả lại nơi gửi để báo lỗi.

c)

Gửi ra tất cả các cổng hoạt động ngoại trừ cổng nhận vào (Flood).

d)

Gửi gói tin lên Default Gateway.

37.

Thiết bị Bridge (Cầu nối) có chức năng tương tự như thiết bị nào nhưng thường có ít cổng hơn?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

38.

Nhiệm vụ chính của tầng con LLC (Logical Link Control) là gì?

a)

Điều khiển việc truyền tín hiệu điện.

b)

Định tuyến gói tin qua mạng Internet.

c)

Cung cấp giao diện dịch vụ cho tầng Network và kiểm soát luồng/lỗi.

d)

Quản lý địa chỉ MAC.

39.

Câu 237. Chuẩn IEEE 802.3 là tên gọi kỹ thuật của công nghệ mạng nào?

a)

Ethernet.

b)

Token Ring.

c)

Wi-Fi.

d)

Bluetooth.

40.

Địa chỉ MAC được lưu trữ cố định ở đâu trên máy tính?

a)

Trong ổ cứng (HDD/SSD).

b)

Trong RAM.

c)

Trong ROM của Card mạng (NIC).

d)

Trong BIOS của Mainboard.

41.

Nếu một Switch 24 cổng có tốc độ 100Mbps mỗi cổng, tổng băng thông lý thuyết của Switch đó lớn hơn nhiều so với một Hub 100Mbps vì:

a)

Switch dùng cáp quang còn Hub dùng cáp đồng.

b)

Switch cung cấp băng thông dành riêng cho mỗi cổng, Hub phải chia sẻ băng thông.

c)

Switch nén dữ liệu tốt hơn.

d)

Switch không kiểm tra lỗi.

42.

Trường "Preamble" (7 byte đầu tiên) trong khung tin Ethernet có tác dụng gì?

a)

Chứa địa chỉ người nhận.

b)

Chứa thông tin về giao thức tầng trên.

c)

Giúp đồng bộ hóa đồng hồ giữa bên gửi và bên nhận.

d)

Báo hiệu kết thúc khung tin.

43.

Đơn vị dữ liệu (PDU) tại tầng Data Link (Lớp 2) trong mô hình OSI được gọi là gì?

(a)  

44.

Địa chỉ vật lý (MAC Address) có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit.

b)

48 bit.

c)

64 bit.

45.

Địa chỉ MAC thường được biểu diễn dưới hệ cơ số nào?

a)

Bát phân (Octal)

b)

Nhị phân (Binary)

c)

Thập phân (Decimal)

d)

Bit

e)

Thập lục phân (Hexadecimal)

46.

Theo chuẩn IEEE 802, tầng Data Link được chia thành hai tầng con (sub-layer) nào?

a)

A. LLC và MAC.

b)

B. TCP và IP.

c)

C. Physical và Logical.

d)

D. Routing và Switching.

47.

Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu tại tầng Data Link để kết nối các đoạn mạng và giảm xung đột?

a)

Hub.

b)

Repeater.

c)

Switch.

d)

Router.

48.

Chức năng chính của tầng con MAC (Media Access Control) là:

a)

Kiểm soát truy cập vào môi trường truyền dẫn

b)

Mã hóa dữ liệu truyền đi

c)

Xác thực người dùng

d)

Quản lý địa chỉ IP

49.

Định tuyến gói tin đi ra ngoài mạng.

a)

Định tuyến gói tin đi ra ngoài mạng.

b)

Kiểm soát truy cập vào đường truyền vật lý và đánh địa chỉ vật lý.

c)

Thiết lập phiên làm việc giữa hai ứng dụng.

d)

Mã hóa và nén dữ liệu.

50.

Địa chỉ MAC Broadcast (dùng để gửi khung tin tới tất cả các máy trong cùng mạng LAN) có giá trị là:

a)

00-00-00-00-00-00.

b)

192.168.1.255.

c)

FF-FF-FF-FF-FF-FF.

d)

255.255.255.255.

51.

Switch Lớp 2 sử dụng thông tin nào trong phần đầu (Header) của Frame để chuyển tiếp dữ liệu đến đúng cổng đích?

a)

Địa chỉ IP nguồn.

b)

Địa chỉ IP đích.

c)

Địa chỉ MAC đích.

d)

Địa chỉ MAC nguồn.

52.

Giao thức nào hoạt động để tìm địa chỉ MAC tương ứng khi biết địa chỉ IP của máy đích?

a)

DNS.

b)

DHCP.

c)

ARP.

d)

ICMP.

53.

Câu 250. Trong cấu trúc địa chỉ MAC, 24 bit đầu tiên (OUI) được tổ chức quản lý cấp phát dùng để làm gì?

a)

Để xác định nhà sản xuất thiết bị mạng.

b)

Để xác định địa chỉ IP của thiết bị.

c)

Để xác định tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Để xác định loại cáp mạng sử dụng.

54.

Phương pháp truy cập đường truyền được sử dụng trong mạng Ethernet (có dây) là gì?

a)

Token Passing.

b)

CSMA/CD.

c)

CSMA/CA.

d)

TDMA.

55.

Trường FCS (Frame Check Sequence) nằm ở cuối khung tin (Frame) có tác dụng gì?

a)

Định danh người gửi.

b)

Đồng bộ tín hiệu.

c)

Kiểm tra lỗi (Error Detection).

d)

Xác định độ dài dữ liệu.

56.

Sự khác biệt quan trọng nhất giữa Hub và Switch về mặt hiệu năng mạng là gì?

a)

Hub hoạt động ở tầng 2, Switch hoạt động ở tầng 1.

b)

Switch chia nhỏ miền xung đột (Collision Domain), Hub thì không.

c)

Switch chia nhỏ miền quảng bá (Broadcast Domain), Hub thì không.

d)

Hub có tốc độ xử lý nhanh hơn Switch.

57.

Khi Switch nhận được một Frame có địa chỉ MAC đích chưa có trong bảng địa chỉ (MAC Table), hành động mặc định của nó là gì?

4 lines
58.

Thiết bị Bridge (Cầu nối) có chức năng tương tự như thiết bị nào nhưng thường có ít cổng hơn và xử lý bằng phần mềm nhiều hơn?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

59.

Nhiệm vụ chính của tầng con LLC (Logical Link Control) là gì?

a)

Điều khiển việc truyền tín hiệu điện.

b)

Định tuyến gói tin qua mạng Internet.

c)

Cung cấp giao diện dịch vụ cho tầng Network và che giấu sự khác biệt của phần cứng.

d)

Quản lý địa chỉ MAC.

60.

Chuẩn IEEE 802.3 là tên gọi kỹ thuật của công nghệ mạng nào?

a)

Wi-Fi.

b)

Ethernet.

c)

Token Ring.

61.

Địa chỉ MAC được lưu trữ cố định ở đâu trên máy tính?

a)

Trong ổ cứng (HDD/SSD).

b)

Trong RAM.

c)

Trong ROM của Card mạng (NIC).

d)

Trong BIOS của Mainboard.

e)

WiMAX.

62.

Switch được coi là cung cấp băng thông tốt hơn Hub vì:

a)

Switch truyền dữ liệu theo từng cổng, giảm xung đột dữ liệu.

b)

Switch chỉ truyền dữ liệu đến tất cả các cổng cùng lúc.

c)

Hub có khả năng lọc dữ liệu tốt hơn Switch.

d)

Hub truyền dữ liệu nhanh hơn Switch.

63.

Hỏi: Vì sao Switch tốt hơn Hub?

a)

Vì Switch dùng cáp quang còn Hub dùng cáp đồng.

b)

Vì Switch cung cấp băng thông dành riêng (dedicated) cho mỗi cổng, còn Hub phải chia sẻ.

c)

Vì Switch nén dữ liệu trước khi gửi.

d)

Vì Switch không cần kiểm tra lỗi.

64.

Trường "Preamble" (7 byte đầu tiên) trong khung tin Ethernet có tác dụng gì?

a)

Chứa địa chỉ người nhận.

b)

Chứa thông tin về giao thức tầng trên.

c)

Giúp đồng bộ hóa đồng hồ (bit synchronization) giữa bên gửi và bên nhận.

d)

Báo hiệu kết thúc khung tin.

65.

Phương pháp truy cập đường truyền CSMA/CD được sử dụng trong công nghệ mạng nào?

a)

Mạng Token Ring.

b)

Mạng Ethernet.

c)

Mạng FDDI.

d)

Mạng Wi-Fi.

66.

CSMA/CD là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance.

b)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection.

c)

Control Sense Multiple Access with Collision Detection.

d)

Carrier System Multiple Access with Collision Drop.

67.

Trong phương pháp CSMA/CD, hành động "Carrier Sense" (Cảm biến sóng mang) có nghĩa là gì?

a)

Máy tính gửi tín hiệu báo bận trước khi truyền.

b)

Máy tính lắng nghe đường truyền xem có tín hiệu nào đang chạy không trước khi gửi.

c)

Máy tính kiểm tra lời của gói tin sau khi nhận.

d)

Máy tính gửi mã thông báo (Token) cho máy khác.

68.

Điều gì xảy ra trong mạng sử dụng CSMA/CD khi hai máy tính truyền dữ liệu cùng một lúc?

a)

Cả hai gói tin đều đến đích an toàn.

b)

Máy có độ ưu tiên cao hơn sẽ được truyền trước.

c)

Xảy ra xung đột (Collision) và dữ liệu bị hỏng.

d)

Switch sẽ tự động lưu gói tin vào bộ đệm.

69.

Khi phát hiện xung đột (Collision) trong CSMA/CD, các trạm phát sẽ làm gì đầu tiên?

a)

Gửi lại gói tin ngay lập tức.

b)

Ngắt kết nối mạng.

70.

Thuật toán nào được sử dụng để xác định thời gian chờ trước khi gửi lại dữ liệu sau khi xảy ra xung đột trong CSMA/CD?

a)

Thuật toán Round Robin.

b)

Thuật toán Dijkstra.

c)

Thuật toán Backoff (lùi lại ngẫu nhiên).

d)

Thuật toán FIFO.

71.

Phương pháp truy cập đường truyền Token Ring được chuẩn hóa bởi tổ chức nào?

a)

A. IEEE 802.3.

b)

B. IEEE 802.11.

c)

C. IEEE 802.5.

d)

D. IEEE 802.1Q.

72.

Đặc điểm chính phân biệt Token Ring với Ethernet CSMA/CD là gì?

a)

Token Ring xảy ra nhiều xung đột hơn.

b)

Token Ring là phương pháp truy cập tiên định (không có xung đột), Ethernet là ngẫu nhiên (có xung đột).

c)

Token Ring dùng cáp xoắn đôi, Ethernet dùng cáp quang.

d)

Token Ring nhanh hơn Ethernet.

73.

Trong mạng Token Ring, một trạm muốn truyền dữ liệu thì phải làm gì?

a)

Lắng nghe đường truyền rảnh thì gửi.

b)

Chờ nhận được thẻ bài (Token) rồi.

c)

Gửi yêu cầu đến máy chủ trung tâm.

74.

Phương pháp truy cập CSMA/CA (Collision Avoidance) thường được sử dụng trong môi trường nào?

a)

Mạng Ethernet có dây.

b)

Mạng không dây (WLAN/Wi-Fi).

c)

Mạng Token Ring.

d)

Mạng cáp quang FDDI.

75.

Tại sao mạng Wi-Fi lại dùng CSMA/CA thay vì CSMA/CD?

a)

Vì Wi-Fi nhanh hơn Ethernet.

b)

Vì trong môi trường không dây, rất khó để vừa truyền vừa nghe để phát hiện xung đột.

c)

Vì CSMA/CA rẻ tiền hơn.

d)

Vì Wi-Fi không bao giờ bị xung đột.

76.

Trong chế độ truyền nào thì giao thức CSMA/CD không còn cần thiết và bị vô hiệu hóa trên Switch?

a)

Half-Duplex (Bán song công)

b)

Simplex (Đơn công)

c)

Full-Duplex (Song công toàn phần)

d)

Multicast

77.

Cấu trúc topo vật lý (Physical Topology) thường thấy nhất của mạng Token Ring hiện đại là gì?

a)

A. Bus (Trục).

b)

B. Star (Sao)- sử dụng MAU (Multistation Access Unit).

c)

C. Mesh (Lưới).

78.

Trong mạng Ethernet dùng Hub, vùng xảy ra xung đột được gọi là gì?

a)

Broadcast Domain

b)

Collision Domain

c)

Routing Domain

d)

Switching Domain

79.

Token (Thẻ bài) trong mạng Token Ring thực chất là gì?

a)

Một thiết bị phần cứng.

b)

Một địa chỉ IP.

c)

Một khung tin (frame) điều khiển đặc biệt.

d)

Một loại cáp kết nối.

80.

Nhược điểm lớn nhất khiến Token Ring bị Ethernet thay thế là gì?

a)

Độ tin cậy thấp.

b)

Chi phí phần cứng cao và tốc độ phát triển chậm hơn Ethernet.

c)

Không hỗ trợ cáp quang.

d)

Khó quản trị.

81.

Cơ chế RTS/CTS (Request to Send / Clear to Send) là cơ chế hỗ trợ cho giao thức nào?

a)

CSMA/CD.

b)

CSMA/CA.

c)

Token Passing.

d)

Slotted ALOHA.

82.

Thời gian tối thiểu để truyền một khung tin (Slot time) trong CSMA/CD 10Base-T liên quan mật thiết đến yếu tố nào?

a)

Dung lượng ổ cứng máy chủ.

b)

Chiều dài tối đa của đoạn mạng (để đảm bảo phát hiện xung đột).

c)

Số lượng người dùng đăng nhập.

83.

Nếu trong mạng Token Ring, thẻ bài (Token) bị mất do lỗi đường truyền, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Mạng ngừng hoạt động vĩnh viễn.

b)

Một trạm giám sát (Active Monitor) sẽ phát hiện và tạo ra Token mới.

c)

Các máy tính chuyển sang dùng CSMA/CD.

d)

Dữ liệu sẽ được gửi không cần Token.

84.

Mục đích chính của "Jam Signal" trong CSMA/CD là gì?

a)

Sửa lỗi gói tin bị hỏng.

b)

Đảm bảo tất cả các trạm trên đường truyền đều biết xung đột đã xảy ra để ngừng gửi.

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu đường truyền.

85.

FDMA là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Frequency Detection Multiple Access.

b)

Frequency Division Multiple Access.

c)

Fast Division Multiple Access.

86.

TDMA là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Time Dynamic Multiple Access.

b)

Time Division Multiple Access.

c)

Frequency Dynamic Multiple Access.

d)

Total Division Multiple Access.

e)

Time Detection Multiple Access.

87.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của FDMA là gì?

a)

Chia băng thông tần số thành các kênh nhỏ (băng con) riêng biệt cho mỗi người dùng.

b)

Chia thời gian truy cập thành các khe thời gian cho mỗi người dùng.

88.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của TDMA là gì?

a)

Chia băng thông thành các tần số khác nhau.

b)

Cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tần số bằng cách phân chia các khe thời gian (time slots).

c)

Sử dụng mã trải phổ để phân biệt người dùng.

d)

Sử dụng nhiều anten để truyền dữ liệu.

89.

Trong kỹ thuật FDMA, để tránh nhiều giao thoa giữa các kênh tần số lân cận, người ta sử dụng khái niệm gì?

a)

Guard Time (Khoảng bảo vệ thời gian).

b)

Guard Band (Dải bảo vệ tần số).

c)

Time Slot (Khe thời gian).

d)

Frequency Hopping (Nhảy tần).

90.

Trong kỹ thuật TDMA, để tránh sự chống chéo dữ liệu giữa các khe thời gian do độ trễ truyền dẫn, người ta sử dụng gì?

a)

Guard Band.

b)

Guard Time.

c)

Frequency Filter.

d)

Sub-carrier.

91.

Mạng di động thế hệ thứ nhất (1G- Analog) chủ yếu sử dụng công nghệ truy cập nào?

a)

TDMA.

b)

CDMA.

92.

Mạng di động GSM (Global System for Mobile Communications- 2G) nổi tiếng với việc sử dụng công nghệ nào?

a)

Chỉ dùng FDMA.

b)

Kết hợp FDMA và TDMA (chia tần số, sau đó chia khe thời gian trên tần số đó).

c)

CDMA hoàn toàn.

d)

CSMA/CD.

93.

Ưu điểm của TDMA so với FDMA là gì?

a)

Không cần đồng bộ hóa thời gian.

b)

Tiết kiệm năng lượng pin hơn do thiết bị có thể tắt bộ phát trong các khe thời gian không dùng.

c)

Thiết bị phần cứng đơn giản hơn.

d)

Không bị ảnh hưởng bởi độ trễ.

94.

Nhược điểm chính của FDMA là gì?

a)

Cần đồng bộ hóa thời gian rất chính xác.

b)

Lãng phí băng thông nếu người dùng được cấp kênh nhưng không truyền dữ liệu (kênh rỗi).

c)

Gây ra độ trễ lớn khi truyền gói tin.

d)

Yêu cầu công suất phát cao đột ngột.

95.

Trong TDMA, "Time Slot" (Khe thời gian) là gì?

a)

Là khoảng thời gian hệ thống nghỉ ngơi.

b)

Là khoảng thời gian ngắn được cấp phát cho một người dùng cụ thể để truyền dữ liệu.

c)

Là thời gian để thiết lập cuộc gọi.

96.

So sánh về yêu cầu phần cứng, FDMA đòi hỏi điều gì khắt khe?

a)

A. Đồng hồ thời gian thực cực kỳ chính xác.

b)

B. Bộ lọc tần số (Bandpass filter) chất lượng cao để tách kênh.

c)

C. Bộ xử lý mã hóa phức tạp.

d)

D. Anten đa hướng.

97.

Vấn đề xuyên nhiễu (Crosstalk) trong FDMA xảy ra khi nào?

a)

Khi hai người dùng truyền cùng một khe thời gian.

b)

Khi các tần số của các kênh quá gần nhau và bộ lọc không tách lọc triệt để.

c)

Khi tín hiệu bị suy hao do khoảng cách.

d)

Khi có quá nhiều người dùng truy cập web.

98.

Công nghệ nào cho phép người dùng sử dụng toàn bộ băng thông tần số nhưng chỉ trong một khoảng thời gian nhất định?

a)

FDMA.

b)

TDMA.

c)

CDMA.

d)

WDM.

99.

Trong FDMA, nếu không có người dùng nào sử dụng kênh tần số f1, thì kênh đó sẽ như thế nào?

a)

Được tự động cấp cho người dùng ở kênh f2.

b)

Bị bỏ trống và lãng phí (Idle).

c)

Được dùng để tăng tốc độ cho toàn mạng.

d)

Được dùng làm dải bảo vệ.

100.

Kỹ thuật nào yêu cầu quá trình đồng bộ hóa (Synchronization) phức tạp hơn giữa trạm phát và trạm thu?

a)

FDMA.

b)

TDMA.

c)

Tất cả đều như nhau.

d)

CSMA/CD.