Để mở liên kết trong một cửa sổ hoặc tab mới, ta sử dụng thuộc tính nào của thẻ ?
a)
target="_blank".
b)
href="_blank".
c)
rel="_blank".
d)
window="_blank".
43.
Thẻ HTML nào được sử dụng để hiển thị ảnh trong trang web?
a)
.
b)
.
c)
.
d)
.
44.
Phát biểu nào sau đây là đúng?
a)
Liên kết ngoài sử dụng đường dẫn tương đối.
b)
Thuộc tính id được gọi là mã định danh đoạn.
c)
Khi sử dụng liên kết trên mạng Internet (mà tài liệu không nằm trên máy chủ của mình), em cần phải sử dụng đường dẫn tương đối.
d)
Liên kết trong sử dụng đường dẫn tuyệt đối.
45.
Khi tạo liên kết ngoài, thẻ HTML nào được sử dụng để truyền đường dẫn tuyệt đối cho thuộc tính href?
a)
b)
c)
d)
46.
Kích thước hiển thị ảnh trong HTML được thiết lập bằng thuộc tính nào?
a)
size
b)
dimension
c)
width và height
d)
scale
47.
Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?
a)
b)
c)
d)
48.
Thuộc tính nào không có trong thẻ
a)
controls
b)
autoplay
c)
poster
d)
src
49.
Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?
a)
b)
c)
d)
50.
Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến?
a)
b)
c)
d)
51.
Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?
a)
b)
c)
d)
52.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
src
b)
width
c)
height
d)
alt
53.
Tên thuộc tính nào của thẻ là bắt buộc?
a)
alt
b)
src
c)
width
d)
height
54.
Để trình duyệt chạy video khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ
a)
controls
b)
poster
c)
autoplay
d)
loop
55.
Thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ
a)
A. src
b)
B. link
c)
C. ref
d)
D. url
56.
Thẻ
a)
A. preload
b)
B. width
c)
C. muted
d)
D. autoplay
57.
Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, cần sử dụng thuộc tính HTML nào để định dạng các loại định dạng khác nhau?
a)
A. type
b)
B. source
c)
C. control
d)
D. form
58.
Khi chèn ảnh có kích thước gốc là 960 x 750 pixel, nếu sử dụng lệnh , hỏi ảnh trong trang web có kích thước bao nhiêu?
a)
A. 800 x 590 pixel
b)
B. 800 x 590 pixel
c)
C. 800 x 625 pixel
d)
D. 800 x 675 pixel
59.
Thẻ
a)
A. Controls
b)
B. Width
c)
C. Height
d)
D. Poster
60.
Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?
a)
A.
b)
B.
c)
C.
d)
D.
61.
Khi sử dụng thẻ với type="radio", mục đích của nó là gì?
a)
A. Cho phép chọn nhiều tùy chọn
b)
B. Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm
c)
C. Nhập dữ liệu dạng chữ
d)
D. Nhập dữ liệu dạng số
62.
Để tạo môi trường nhập dữ liệu cho số, thẻ nên sử dụng thuộc tính nào?
a)
A. type="text"
b)
B. type="number"
c)
C. type="password"
d)
D. type="radio"
63.
Thuộc tính nào của thẻ `` không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?
a)
A. id
b)
B. name
c)
C. type
d)
D. value
64.
Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ `` nên sử dụng thuộc tính nào?
a)
A. type="text"
b)
B. type="submit"
c)
C. type="button"
d)
D. type="reset"
65.
Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ, người dùng cần thực hiện thao tác nào?
a)
A. Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản
b)
B. Khi muốn lưu dữ liệu nhập
c)
C. Khi nhấn nút gửi trên trang web
d)
D. Khi muốn bỏ dữ liệu đã nhập
66.
Phương pháp nào được sử dụng để làm gì trong biểu mẫu?
a)
A. HTML định nghĩa phần tử form để tạo biểu mẫu
b)
B. Nhập điều kiện của biểu mẫu
c)
C. Các điều kiện nhập dữ liệu
d)
D. Các điều kiện kết quả
67.
Thuộc tính method="POST" khác với method="GET" như thế nào?
a)
A. POST mã hóa dữ liệu, còn GET không mã hóa dữ liệu.
b)
B. GET gửi dữ liệu qua URL, còn POST gửi trong phần thân (body).
c)
C. POST nhanh hơn GET.
d)
D. GET an toàn hơn POST.
68.
Thuộc tính type="password" của thẻ `` có tác dụng gì?
a)
A. Hiển thị văn bản dưới dạng dấu sao hoặc chấm.
b)
B. Tự động mã hóa dữ liệu nhập vào.
c)
C. Chỉ nhận mật khẩu dài tối đa 16 ký tự.
d)
D. Mã hóa dữ liệu đăng ký tự đặc biệt.
69.
Một bạn học sinh lớp 12 muốn thiết kế một form đăng ký thành viên. Bạn cần sử dụng loại điều khiển nào để cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng lúc?
a)
A. Ô văn bản (text box) cho phép nhập một số ký tự hạn chế.
b)
B. Nút chọn (radio button) cho phép người dùng chọn một mục duy nhất.
c)
C. Hộp kiểm (checkbox) thường được sử dụng để cho phép người dùng chọn nhiều mục.
d)
D. Nút lệnh (submit button) chỉ có thể gửi dữ liệu về máy chủ nếu có thuộc tính tập tin.
70.
CSS là viết tắt của từ nào?
a)
Cascading Style Sheets
b)
Cascading Style System
c)
Creative Style Sheets
d)
Computer Style Sheets
71.
CSS được sử dụng để làm gì trong thiết kế web?
a)
Tạo cấu trúc trang web
b)
Định dạng và trình bày trang web
c)
Quản lý cơ sở dữ liệu
d)
Xử lý dữ liệu
72.
Thẻ nào được sử dụng để liên kết tệp CSS với trang HTML?
a)
b)
c)
d)
73.
Cú pháp nào là đúng để áp dụng màu nền đỏ cho phần tử với lớp "header"?
a)
.header { background-color: red; }
b)
header { background-color: red; }
c)
#header { color: red; }
d)
header { color: red; }
74.
Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu văn bản trong CSS?
a)
color
b)
background-color
c)
text-color
d)
font-color
75.
Thẻ nào được sử dụng để chèn CSS trực tiếp vào trang HTML?
a)
b)
c)
d)
76.
CSS nào được gọi là "CSS nội tuyến"?
a)
CSS chèn trong thẻ
b)
CSS liên kết qua thẻ
c)
CSS được viết trực tiếp trong thuộc tính của thẻ HTML
d)
CSS được viết trong tệp tin riêng
77.
Thuộc tính nào của CSS dùng để thay đổi kích thước của văn bản?
a)
font-size
b)
text-size
c)
font-style
d)
text-style
78.
Thuộc tính nào của CSS dùng để căn giữa văn bản?
a)
text-align
b)
text-center
c)
align
d)
center-align
79.
Thẻ nào trong CSS được sử dụng để áp dụng các quy tắc cho nhiều phần tử?
a)
Lớp (class)
b)
ID
c)
Thẻ (tag)
d)
Thuộc tính (attribute)
80.
Cú pháp nào là đúng để áp dụng một lớp "menu" cho một phần tử
?
a)
b)
c)
>
d)
81.
CSS nào có ưu tiên cao nhất?
a)
CSS nội tuyến
b)
CSS liên kết qua thẻ
c)
CSS trong tệp tin riêng
d)
CSS trong thẻ
82.
Thẻ nào trong CSS được sử dụng để chọn các phần tử có cùng lớp?
a)
.
b)
#
c)
*
d)
[]
83.
Cú pháp nào là đúng để áp dụng màu văn bản xanh cho phần tử với ID "header"?
a)
#header { color: blue; }
b)
.header { color: blue; }
c)
header { color: blue; }
d)
color: blue; #header
84.
Cú pháp nào là đúng để áp dụng một đường viền đỏ dày 2px cho phần tử với lớp "box"?
a)
.box { border: 2px solid red; }
b)
.box { border: 2px solid red; }
c)
#box { border: 2px solid red; }
d)
border: 2px solid red; .box
85.
Thuộc tính nào trong CSS dùng để thiết lập kiểu đường viền?
a)
border-style
b)
border-width
c)
border-color
d)
border-radius
86.
Thuộc tính nào trong CSS dùng để thay đổi kiểu chữ?
a)
font-family
b)
font-type
c)
font-style
d)
text-style
87.
CSS nào có ưu tiên thấp hơn trong ba kiểu CSS?
a)
CSS liên kết qua thẻ
b)
CSS trong tệp tin riêng
c)
CSS nội tuyến
d)
CSS chèn trong thẻ
88.
Thuộc tính nào trong CSS dùng để thay đổi độ dày của chữ?
a)
font-weight
b)
font-size
c)
font-style
d)
text-weight
89.
Cú pháp nào là đúng để đặt màu nền xanh cho phần tử với lớp "container"?
a)
.container { background-color: blue; }
b)
#container { background-color: blue; }
c)
container { background-color: blue; }
d)
.container.background-color: blue;
90.
Thuộc tính nào trong CSS dùng để làm cho văn bản in đậm?
a)
font-weight: bold;
b)
font-style: bold;
c)
text-transform: bold;
d)
text-weight: bold;
91.
Có bao nhiêu cách thêm CSS vào tài liệu HTML?
a)
2 cách
b)
3 cách
c)
4 cách
d)
5 cách
92.
Đoạn mã CSS sau có cấu trúc đúng không? h1 { color: red; font-size: 24px; }
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Chỉ đúng một phần
d)
Không xác định
93.
CSS hỗ trợ bộ chọn nào trong thiết kế web?
a)
CSS hỗ trợ bộ chọn dựa trên thẻ HTML, class, và ID.
b)
Bộ chọn CSS không thể áp dụng cho các phần tử cụ thể.
c)
Bộ chọn CSS sử dụng ký hiệu dấu chấm (.).
d)
Bộ chọn sử dụng ký hiệu dấu thăng (#).
94.
Vai trò của CSS trong thiết kế web là gì?
a)
CSS giúp tách biệt phần nội dung và phần trình bày.
b)
CSS làm giảm khả năng tùy chỉnh giao diện của trang web.
c)
CSS giúp trang web hiển thị nhanh hơn bằng cách tái sử dụng định dạng.
d)
CSS không hỗ trợ các hiệu ứng động hoặc tương tác.
95.
Để tạo hiệu ứng làm nền của các thẻ
có class highlight thành màu vàng, cú pháp nào là đúng?
a)
.highlight { background-color: yellow; }
b)
#highlight { background-color: yellow; }
c)
div.highlight { background-color: yellow; }
d)
div#highlight { background-color: yellow; }
96.
CSS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Computer Style Sheets
b)
Creative Style Sheets
c)
Cascading Style Sheets
d)
Colorful Style Sheets
97.
Phần tử nào sau đây được sử dụng để liên kết một tài liệu HTML với tài liệu CSS?
a)
b)
c)
d)
98.
Thuộc tính CSS nào sau đây được sử dụng để thay đổi màu văn bản?
a)
text-color
b)
fgcolor
c)
color
d)
font-color
99.
Thuộc tính CSS nào sau đây được sử dụng để thay đổi loại font chữ?