wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kì 1 tin 8

Total questions: 41

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cơ bản nhất của máy tính thế hệ thứ nhất (khoảng 1940-1956) là gì?

a)

Sử dụng bóng bán dẫn (transistor).

b)

Sử dụng vi xử lí.

c)

Sử dụng bóng điện tử chân không (Vacuum tubes) và có kích thước khổng lồ.

d)

Sử dụng mạng Internet.

2.

Máy tính cá nhân (PC) bắt đầu trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong gia đình và văn phòng vào khoảng thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ thứ nhất.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

3.

Linh kiện chủ yếu, đánh dấu sự ra đời của máy tính thế hệ thứ hai (khoảng 1956-1963) là gì?

a)

Mạch tích hợp (IC).

b)

Bóng điện tử chân không.

c)

Bóng bán dẫn.

d)

Bộ vi xử lý.

4.

Sự ra đời của Internet và mạng máy tính toàn cầu được đánh dấu chủ yếu trong thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ ba.

b)

Thế hệ thứ tư.

c)

Thế hệ thứ năm.

d)

Thế hệ thứ hai.

5.

Máy tính thế hệ thứ năm và hiện tại tập trung vào việc phát triển công nghệ nào?

a)

Phát triển các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI).

b)

Sản xuất máy tính chạy bằng sức nước.

c)

Sản xuất máy tính chỉ sử dụng đèn điện tử chân không.

d)

Chế tạo máy tính cồng kềnh hơn.

6.

Đặc điểm nào sau đây là đúng về thông tin trong môi trường số?

a)

Thông tin luôn luôn có tính bản quyền.

b)

Thông tin chỉ tồn tại dưới dạng chữ viết.

c)

Thông tin rất đa dạng (văn bản, hình ảnh, âm thanh) 3 và được thu thập ngày càng nhiều.

d)

Thông tin không có công cụ tìm kiếm.

7.

Một trong những đặc điểm của thông tin số là nó được lưu trữ với dung lượng khổng lồ bởi ai?

a)

Chỉ bởi chính phủ.

b)

Chỉ bởi các tổ chức lớn.

c)

Bởi nhiều tổ chức và cá nhân.

d)

Chỉ trên đĩa CD.

8.

Vì sao độ tin cậy của thông tin trong môi trường số lại rất khác nhau?

4 lines
9.

Vì sao độ tin cậy của thông tin trong môi trường số lại rất khác nhau?

a)

Vì tất cả thông tin đều là thông tin chính xác.

b)

Vì bất kỳ ai cũng có thể đăng tải thông tin lên mạng.

c)

Vì thông tin số không được kiểm duyệt.

d)

Vì tốc độ Internet quá nhanh.

10.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ tính đa dạng của thông tin số?

a)

Có nhiều tệp văn bản.

b)

Có thể được biểu diễn dưới nhiều dạng khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.

c)

Có nhiều trang web.

d)

Có thể tìm kiếm bằng Google.

11.

Để quản lý thông tin hiệu quả, môi trường số cung cấp các công cụ nào?

a)

Công cụ tìm kiếm, chuyển đổi, truyền và xử lí thông tin.

b)

Công cụ sao chép dữ liệu.

c)

Công cụ in ấn.

d)

Công cụ điều khiển từ xa.

12.

Công thức =A1+B1 trong bảng tính sử dụng loại địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ tuyệt đối.

b)

Địa chỉ tương đối.

c)

Địa chỉ hỗn hợp.

d)

Không phải địa chỉ.

13.

Đặc điểm của địa chỉ tương đối là gì?

a)

Luôn giữ nguyên không đổi khi sao chép công thức.

b)

Thay đổi tương ứng với vị trí mới khi sao chép công thức.

c)

Chỉ thay đổi tên cột khi sao chép.

d)

Chỉ thay đổi tên hàng khi sao chép.

14.

Kí hiệu nào sau đây được sử dụng để cố định cả cột và hàng trong địa chỉ tuyệt đối?

a)

#

b)

$

c)

*

d)

!

15.

Khi sao chép công thức =A1+B2 từ ô C1 sang ô C2, công thức mới tại C2 sẽ là gì?

a)

=A1+B2.

b)

=B1+C2.

c)

=A2+B3.

d)

=A2+B2.

16.

Khi sao chép công thức =A1+$B$1 từ ô C1 sang ô D1, địa chỉ nào sẽ thay đổi?

a)

Cả hai địa chỉ A1 và $B$1 đều thay đổi.

b)

Địa chỉ $B$1 thay đổi, A1 giữ nguyên.

c)

Địa chỉ A1 thay đổi, $B$1 giữ nguyên.

d)

Không có địa chỉ nào thay đổi.

17.

Khi sao chép công thức =A$1+B2 từ ô C1 sang ô C2, công thức mới tại C2 sẽ là gì?

a)

=A$1+B3.

b)

=A$2+B3.

c)

=A$1+B2.

d)

=$A1+B3.

18.

Chức năng nào sau đây giúp ta chỉ hiển thị những hàng thỏa mãn một tiêu chí nhất định (Ví dụ: chỉ hiển thị học sinh có điểm 10)?

a)

Sắp xếp (Sort).

b)

Lọc (Filter).

c)

Biểu đồ (Chart).

d)

Định dạng (Format).

19.

Mục đích của việc tạo biểu đồ là gì?

a)

Để làm cho bảng tính trông phức tạp hơn.

b)

Để trực quan hóa, giúp người đọc dễ dàng so sánh và phân tích dữ liệu hơn.

c)

Để tiết kiệm bộ nhớ máy tính.

d)

Để in ấn dễ hơn.

20.

Trong bảng tính, em muốn sắp xếp danh sách học sinh theo điểm tổng kết giảm dần, em phải sử dụng chức năng nào?

a)

Lọc (Filter).

b)

Sắp xếp (Sort).

c)

Tạo biểu đồ cột (Column Chart).

d)

Định dạng có điều kiện.

21.

Chức năng nào giúp em đổi vị trí các hàng trong bảng tính theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo giá trị tăng/giảm?

a)

Lọc dữ liệu.

b)

Tạo biểu đồ.

c)

Sắp xếp dữ liệu.

d)

Sao chép dữ liệu.

22.

Đặc điểm nào nổi bật nhất của máy tính thế hệ thứ tư (từ khoảng 1971 đến nay)?

a)

Máy tính có kích thước lớn hơn một căn phòng.

b)

Sử dụng các bóng điện tử chân không.

c)

Sử dụng bộ vi xử lí (Microprocessor) tích hợp trên một chip duy nhất.

d)

Chỉ dùng để tính toán quân sự.

23.

Máy tính thế hệ thứ ba (khoảng 1964-1971) được đánh dấu bằng việc sử dụng linh kiện nào?

a)

Bóng bán dẫn.

b)

Mạch tích hợp (IC - Integrated Circuit).

c)

Trí tuệ nhân tạo.

d)

Đèn điện tử chân không.

24.

Việc máy tính ngày càng nhỏ gọn, mạnh mẽ và giá thành rẻ hơn cho thấy điều gì về vai trò của nó trong xã hội?

a)

Máy tính chỉ dành cho giới khoa học.

b)

Máy tính trở thành công cụ cá nhân hóa, thiết yếu trong mọi lĩnh vực đời sống.

c)

Máy tính không có sự thay đổi.

d)

Máy tính chỉ dùng để chơi trò chơi.

25.

Sự phát triển nào đã giúp việc truy cập mạng trở nên dễ dàng và phổ biến từ thế hệ thứ tư?

a)

Sự phát triển của đĩa mềm.

b)

Sự phát triển của máy in.

c)

Sự phát triển của Internet, máy tính cá nhân và mạng máy tính.

d)

Sự phát triển của bút chì.

26.

Máy tính thế hệ thứ nhất (ENIAC) nổi tiếng với đặc điểm nào?

a)

Rất nhỏ gọn.

b)

Cực kỳ nhanh.

c)

Kích thước khổng lồ, tiêu thụ nhiều điện năng và tỏa nhiệt lớn.

d)

Có thể chạy các chương trình AI phức tạp.

27.

Vì sao thông tin trong môi trường số có tính bản quyền?

a)

Vì nó là tài sản trí tuệ của người tạo ra.

b)

Vì không ai có thể sao chép nó.

c)

Vì nó luôn chính xác.

d)

Vì nó được viết bằng ngôn ngữ lập trình.

28.

Đặc điểm nào của thông tin số cho phép chúng ta tìm kiếm thông tin một cách hiệu quả?

a)

Thông tin được lưu trữ trên đĩa cứng.

b)

Thông tin được cung cấp các công cụ tìm kiếm, chuyển đổi và xử lí.

c)

Thông tin luôn là văn bản.

d)

Thông tin không có tác hại.

29.

Các công cụ tìm kiếm trên mạng (Google, Bing) là minh chứng cho đặc điểm nào của thông tin trong môi trường số?

a)

Thông tin có tính bản quyền.

b)

Thông tin có các công cụ tìm kiếm, xử lí và trao đổi hiệu quả.

c)

Thông tin có độ tin cậy cao.

d)

Thông tin được lưu trữ cục bộ.

30.

Để xác định độ tin cậy của một thông tin tìm được trên mạng, ta nên làm gì?

a)

Chỉ tin vào thông tin xuất hiện đầu tiên.

b)

Kiểm tra xem thông tin có đến từ nguồn chính thức, uy tín (báo chí, cơ quan chính phủ) hay không.

c)

Tin vào thông tin do bạn bè gửi.

d)

Bỏ qua và không tin bất cứ thông tin nào.

31.

Khi tham gia mạng xã hội, thông tin cá nhân của bạn có thể được lưu trữ với dung lượng khổng lồ bởi:

a)

Chỉ chính phủ.

b)

Chỉ riêng bạn.

c)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội (Facebook, Zalo).

d)

Chỉ trên USB của bạn.

32.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa địa chỉ tương đối và địa chỉ tuyệt đối là gì?

a)

Địa chỉ tương đối có thêm kí hiệu $.

b)

Địa chỉ tuyệt đối không thay đổi khi sao chép công thức, địa chỉ tương đối thì thay đổi.

c)

Địa chỉ tương đối dùng để tính toán, địa chỉ tuyệt đối để lưu trữ.

d)

Địa chỉ tương đối dài hơn địa chỉ tuyệt đối.

33.

Khi sao chép công thức =A1*2 từ ô C1 sang ô C5, công thức mới tại C5 sẽ là gì?

a)

=A1*2.

b)

=A5*2.

c)

=E5*2.

d)

=C5*2.

34.

Địa chỉ hỗn hợp $A1 có nghĩa là:

a)

Cố định cả cột A và hàng 1.

b)

Cố định cột A, hàng 1 là tương đối.

c)

Cột A là tương đối, cố định hàng 1.

d)

Cả cột A và hàng 1 đều tương đối.

35.

Khi sao chép công thức =$B$1+C2 từ ô D2 sang ô D3, công thức mới tại D3 sẽ là gì?

a)

=$B$1+C2.

b)

=$B$1+C3.

c)

=$B$2+C3.

d)

=$B$2+C2.

36.

Khi sao chép công thức =A$1+B2 từ ô C2 sang ô D2, công thức mới tại D2 sẽ là gì?

a)

=A$1+C2.

b)

=B$1+C2.

c)

=B$1+D2.

d)

=B$2+C2.

37.

Khi nhập một công thức vào bảng tính, điều bắt buộc đầu tiên là phải gõ kí tự nào?

a)

#

b)

$

c)

=

d)

!

38.

Để làm cho công thức ở ô E2 luôn tham chiếu đến ô Cố định $D$1 khi sao chép, ta phải sử dụng loại địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ tương đối.

b)

Địa chỉ tuyệt đối.

c)

Địa chỉ hỗn hợp.

d)

Địa chỉ tham chiếu.

39.

Lợi ích của việc sao chép công thức trong bảng tính là gì?

a)

Giúp thay đổi dữ liệu gốc.

b)

Giúp thực hiện tính toán tự động nhanh chóng cho hàng loạt ô.

c)

Giúp máy tính có thêm dung lượng lưu trữ.

d)

Giúp in ấn nhanh hơn.

40.

Để sắp xếp dữ liệu trong một bảng tính theo thứ tự tên học sinh từ A đến Z, em sẽ sử dụng chức năng nào?

a)

Lọc (Filter).

b)

Tạo biểu đồ tròn.

c)

Sắp xếp (Sort).

d)

Định dạng có điều kiện.

41.

Em muốn tạo biểu đồ trực quan để so sánh tổng điểm giữa các lớp. Loại biểu đồ nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Biểu đồ đường (Line Chart).

b)

Biểu đồ cột (Column Chart).

c)

Biểu đồ miền (Area Chart).

d)

Lọc dữ liệu.