wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Môn: Công Nghệ 6 — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Nhà ở có đặc điểm chung về

a)

kiến trúc và màu sắc.

b)

cấu tạo và phân chia các khu vực chức năng.

c)

vật liệu xây dựng và cấu tạo.

d)

kiến trúc và phân chia các khu vực chức năng.

2.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Nhà nổi thường có ở khu vực nào?

a)

Tây Bắc.

b)

Tây Nguyên.

c)

Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Trung du Bắc Bộ.

3.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Những vật liệu nào dưới đây kết hợp với nhau để tạo thành bê tông xây dựng?

a)

Nước, đá nhỏ, xi măng.

b)

Gạch, cát, xi măng.

c)

Gạch, xi măng, nước, cát.

d)

Gạch, xi măng, đá nhỏ.

4.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Quy trình xây dựng nhà ở gồm bao nhiêu bước?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Công việc nào dưới đây là công việc của bước chuẩn bị?

a)

Thiết kế bản vẽ ngôi nhà.

b)

Trát tường, nội thất.

c)

Làm móng, xây tường.

d)

Sơn nhà.

6.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Trang trí nội thất, lắp đặt hệ thống đèn điện là bước nào trong quy trình xây dựng nhà ở?

a)

Chuẩn bị.

b)

Thi công.

c)

Hoàn thiện.

d)

Thiết kế.

7.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Hệ thống nào sau đây thuộc nhóm hệ thống kiểm soát nhiệt độ trong ngôi nhà thông minh?

a)

Hệ thống điều khiển điều hoà.

b)

Hệ thống camera giám sát.

c)

Hệ thống chiếu sáng.

d)

Hệ thống rèm cửa tự động.

8.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Làm cách nào giúp tiết kiệm điện khi sử dụng tủ lạnh?

a)

Cất thức ăn còn nóng vào tủ lạnh.

b)

Hạn chế số lần và thời gian mở cửa tủ lạnh.

c)

Sử dụng tủ lạnh có dung tích lớn dùng cho gia đình ít người.

d)

Không đóng chặt cửa tủ lạnh khiến hơi lạnh thất thoát ra ngoài.

9.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Việc sử dụng tiết kiệm năng lượng trong gia đình và xã hội mang lại lợi ích gì?

a)

Không tốt môi trường và sức khoẻ con người.

b)

Khó giảm mức tiêu thụ năng lượng cho gia đình và xã hội.

c)

Tăng chi phí sử dụng năng lượng cho gia đình.

d)

Bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, tiết kiệm năng lượng.

10.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Đồ ăn nào dưới đây chứa nhiều chất béo?

a)

Sắn.

b)

Hạt lạc.

c)

Cam.

d)

Khoai lang.

11.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Việc phân nhóm thức ăn không bao gồm nhóm nào?

a)

Nhóm giàu chất béo.

b)

Nhóm giàu nước.

c)

Nhóm giàu chất khoáng.

d)

Nhóm giàu chất đạm.

12.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Nguồn cung cấp Vitamin chủ yếu từ các thực phẩm như

a)

cá, tôm, cua.

b)

rau quả tươi.

c)

thịt lợn, thịt gà, thịt vịt.

d)

gạo, ngô.

13.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Đối với phương pháp làm lạnh, thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ nào?

a)

1C-1^\circ\text{C} .

b)

Trên 7C7^\circ\text{C} .

c)

Từ 1C1^\circ\text{C} đến 7C7^\circ\text{C} .

d)

Dưới 0C0^\circ\text{C} .

14.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể trong một ngày?

a)

Chất đường bột.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất đạm.

d)

Vitamin.

15.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Vitamin nào sau đây giúp ngừa bệnh quáng gà?

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin C.

c)

Vitamin B.

d)

Vitamin K.

16.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Bệnh suy dinh dưỡng làm cho cơ thể phát triển chậm, cơ bắp yếu, bụng phình to, tóc mọc lưa thưa là do trẻ bị

a)

thừa chất đạm.

b)

thiếu chất đường bột.

c)

thiếu chất đạm trầm trọng.

d)

thiếu chất béo.

17.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Loại thức phẩm nào cần ăn hạn chế nhất theo tháp dinh dưỡng cân đối?

a)

Muối ăn.

b)

Dầu mỡ.

c)

Đường.

d)

Thịt.

18.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn.

b)

Sơ chế thực phẩm → Chế biến món ăn → Trình bày món ăn.

c)

Lựa chọn thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn.

d)

Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn.

19.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khoẻ mạnh, chúng ta cần

a)

ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo.

b)

ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng.

c)

ăn đúng bữa, ăn đúng cách, ăn đủ đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

d)

ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ.

20.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Thế nào là bữa ăn hợp lí?

a)

Có sự kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, theo tỉ lệ thích hợp để cung cấp vừa đủ cho nhu cầu của cơ thể về năng lượng và chất dinh dưỡng.

b)

Có sự phối hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn, không cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể về dinh dưỡng.

c)

Không có sự đa dạng các loại thực phẩm mà chỉ tập trung vào một loại thực phẩm mà người dùng yêu thích, cung cấp vừa đủ nhu cầu của cơ thể về năng lượng.

d)

Có nhiều món ăn được tạo ra từ các loại thực phẩm, không chú trọng nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể.

21.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Vì sao nước không phải là chất dinh dưỡng nhưng lại có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người?

a)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp chuyển hoá và trao đổi chất của cơ thể.

b)

Nước là môi trường cho mọi chuyển hoá chất của cơ thể, giúp cơ thể điều hoà thân nhiệt.

c)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp cơ thể điều hoà thân nhiệt.

d)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, là môi trường cho mọi chuyển hoá và trao đổi chất bên trong cơ thể, giúp cơ thể điều hoà thân nhiệt.

22.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Làm nhanh quá trình thực phẩm bị hư hỏng.

b)

Giữ chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài.

c)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn được đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

Không ngăn chặn được việc thực phẩm bị hư hỏng.

23.

Học sinh chọn đáp án đúng nhất: Chế biến thực phẩm có vai trò gì?

a)

Xử lí thực phẩm để tạo ra một món ăn.

b)

Xử lí thực phẩm để bảo quản thực phẩm.

c)

Tạo ra các món ăn có vị khác nhau.

d)

Xử lí thực phẩm để tạo ra món ăn đủ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

24.

Biện pháp nào có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm?

a)

Không ăn những thức ăn nhiễm độc tố.

b)

Sử dụng đồ hộp hết hạn sử dụng.

c)

Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng.

d)

Ăn khoai tây mọc mầm.

25.

Trong những biện pháp sau đây, biện pháp nào đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm?

a)

Sử dụng chung thớt để chế biến thực phẩm sống và thực phẩm chín trong cùng một thời điểm.

b)

Chỉ sử dụng thực phẩm đóng hộp có ghi rõ thông tin cơ sở sản xuất, thành phần dinh dưỡng, còn hạn sử dụng.

c)

Để lẫn thực phẩm sống và thực phẩm chín với nhau.

d)

Không che đậy thực phẩm sau khi nấu chín.

26.

Phương pháp nào là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm lạnh và đông lạnh.

b)

Luộc và trộn hỗn hợp.

c)

Kho và xào.

d)

Nướng và muối chua.

27.

Nhóm phương pháp nào không phải là phương pháp chế biến thực phẩm?

a)

Ủ và phơi.

b)

Xào và muối chua.

c)

Rang và nướng.

d)

Rán và trộn dấm.

28.

Chất dinh dưỡng nào trong thực phẩm dễ bị hao tổn nhiều trong quá trình chế biến?

a)

Chất béo.

b)

Tinh bột.

c)

Vitamin.

d)

Chất đạm.

29.

Phát biểu nào không đúng khi nói về các biện pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Rửa thịt sau khi đã cắt thành từng lát.

b)

Rau, củ ăn sống nên rửa cả quả, gọt vỏ trước khi ăn.

c)

Không để ruồi bọ đậu vào thịt, cá.

d)

Giữ thịt, cá ở nhiệt độ thích hợp để sử dụng lâu dài.

30.

Đặc điểm của phương pháp chế biến thực phẩm không sử dụng nhiệt là

a)

Dễ gây biến đổi các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm.

b)

Làm chín thực phẩm bằng nhiệt độ cao, trong thời gian thích hợp.

c)

Gần như giữ nguyên được màu sắc, mùi vị, chất dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

Làm chín thực phẩm trong môi trường nhiều chất béo.

31.

Đọc đoạn dữ liệu: "Bảo quản thịt cá tươi mới đảm bảo độ tươi ngon và giữ được chất dinh dưỡng. Nếu thịt cá mới mua về chưa sử dụng ngay, nên rửa sạch dưới vòi nước chảy, tránh ngâm lâu vì sẽ ảnh hưởng đến lượng chất dinh dưỡng, sau đó bỏ trong hộp nhựa hoặc thủy tinh rồi cất vào ngăn tủ đông." Chọn các nhận định đúng theo đoạn dữ liệu này.

a)

Việc ngâm thịt cá lâu trong nước sẽ không ảnh hưởng đến chất dinh dưỡng có trong thịt.

b)

Rửa sạch thịt cá dưới vòi nước chảy và bảo quản trong ngăn tủ đông là phương pháp bảo quản hợp lý.

c)

Thịt cá nên được ngâm lâu trong nước để bảo quản chất dinh dưỡng.

d)

Cất thịt cá vào hộp nhựa rồi cho vào tủ đông sẽ giúp bảo quản tốt hơn.

32.

Đọc đoạn dữ liệu: "Với các loại rau củ, không nên rửa sạch nếu chưa có nhu cầu sử dụng ngay; cần loại bỏ phần úng héo và không để rau củ bị dính nước. Chia rau củ với lượng vừa phải, cho vào túi zip hoặc túi nilon có lỗ thoát khí và đặt vào ngăn rau quả của tủ lạnh để duy trì nhiệt độ và độ ẩm tối ưu. Có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ở 3355 độ C trong 2277 ngày." Chọn các nhận định đúng theo đoạn dữ liệu này.

a)

Bạn nên rửa sạch rau củ trước khi bảo quản để giữ độ tươi ngon.

b)

Cần loại bỏ phần úng héo và không để rau củ bị dính nước khi bảo quản.

c)

Rau củ nên được bảo quản trong ngăn rau quả của tủ lạnh, nơi có nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.

d)

Bảo quản rau củ trong túi nilon kín và để bên ngoài tủ lạnh sẽ giúp rau củ tươi lâu hơn.

33.

Đọc đoạn dữ liệu: "Chất xơ là carbohydrate từ thực vật mà cơ thể không thể phân hủy. Chất xơ hòa tan được hòa tan bởi chất lỏng trong đường ruột; chất xơ không hòa tan đi qua ruột già, giúp thức ăn di chuyển qua hệ tiêu hóa và tăng khối lượng phân." Chọn các nhận định đúng theo đoạn dữ liệu này.

a)

Chất xơ không có tác dụng gì đối với chức năng tiêu hóa.

b)

Chất xơ có thể phân hủy trong cơ thể để hỗ trợ tiêu hóa.

c)

Chất xơ hòa tan sẽ được hòa tan trong đường ruột và giúp hỗ trợ tiêu hóa.

d)

Chất xơ không hòa tan giúp thức ăn di chuyển qua hệ tiêu hóa và tăng khối lượng phân.

34.

Đọc đoạn dữ liệu: "Quan niệm ăn nhiều thực phẩm chứa chất đạm sẽ luôn tốt cho sức khỏe là sai lầm; đây có thể là nguyên nhân khiến tình trạng béo phì tăng nhanh." Chọn các nhận định đúng theo đoạn dữ liệu này.

a)

Bữa ăn nhiều thực phẩm giàu chất đạm luôn là bữa ăn dinh dưỡng.

b)

Chuyên gia khuyến cáo ăn nhiều thực phẩm chứa chất đạm sẽ giúp cải thiện sức khỏe.

c)

Ăn quá nhiều chất đạm có thể dẫn đến béo phì.

d)

Các chuyên gia cho rằng quan niệm ăn nhiều chất đạm là đúng.

35.

Đọc đoạn dữ liệu: "Bữa sáng là bữa ăn rất quan trọng vì cung cấp năng lượng cho cơ thể và não bộ. Bữa sáng nên cung cấp các acid amin cần thiết cho cơ thể; thực tế có nhiều người bỏ qua bữa ăn quan trọng này." Chọn các nhận định đúng theo đoạn dữ liệu này.

a)

Bữa sáng rất quan trọng vì cung cấp năng lượng cho cơ thể và não bộ.

b)

Nên bỏ qua bữa sáng nếu có công việc bận rộn.

c)

Thiếu bữa sáng không ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng làm việc.

d)

Bữa sáng cung cấp acid amin cần thiết cho cơ thể.