wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Liên minh châu Âu (EU)

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Tên ban đầu của tổ chức tiền thân EU năm 1957 là gì?

a)

Cộng đồng Kinh tế châu Âu

b)

Liên minh Thuế quan châu Âu

c)

Hiệp hội Tự do Thương mại châu Âu

d)

Cộng đồng Quốc phòng châu Âu

2.

Năm 1967, các nước Tây Âu hợp nhất để tạo nên tổ chức nào?

a)

Cộng đồng châu Âu

b)

Liên minh châu Âu

c)

Khu vực đồng tiền chung

d)

Liên minh Tây Âu

3.

Năm 1973, quốc gia nào KHÔNG gia nhập cùng Anh và Đan Mạch?

a)

Na Uy

b)

Ai-len

c)

Đan Mạch

d)

Anh

4.

Năm 1981, quốc gia gia nhập EU là:

a)

Hy Lạp

b)

Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha

d)

Thụy Điển

5.

Năm 1986, EU kết nạp:

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

b)

Hy Lạp và Ý

c)

Pháp và Đức

d)

Đan Mạch và Na Uy

6.

Năm 1995, ba quốc gia cùng gia nhập EU gồm:

a)

Áo – Phần Lan – Thụy Điển

b)

Đức – Ý – Bỉ

c)

Tây Ban Nha – Bồ Đào Nha – Hy Lạp

d)

Ba Lan – Séc – Hung-ga-ri

7.

Sự kiện lớn của EU diễn ra năm 1993 là:

a)

Đổi tên thành Liên minh Châu Âu

b)

Thông qua Hiệp ước Rome

c)

Anh rời khỏi EU

d)

Kết nạp Ba Lan

8.

Năm 2004, EU kết nạp bao nhiêu nước?

a)

10 nước

b)

5 nước

c)

7 nước

d)

12 nước

9.

Hai nước gia nhập EU năm 2007 là:

a)

Ru-ma-ni và Bun-ga-ri

b)

Ba Lan và Séc

c)

Latvia và Estonia

d)

Malta và Síp

10.

Quốc gia gia nhập EU năm 2013 là:

a)

Crô-a-ti-a

b)

Serbia

c)

Thụy Sĩ

d)

Iceland

11.

Năm 2022 EU có bao nhiêu thành viên?

a)

27

b)

26

c)

28

d)

25

12.

Trụ sở của EU đặt tại:

a)

Brúc-xen (Bỉ)

b)

Paris (Pháp)

c)

Berlin (Đức)

d)

Rome (Ý)

13.

Một trong các mục tiêu chính của EU là:

a)

Thúc đẩy tự do lưu thông nội khối

b)

Đóng cửa thị trường

c)

Tách biệt tài chính

d)

Hạn chế di chuyển

14.

Hiệp ước Ma-xtrích ra đời năm:

a)

1993

b)

1986

c)

2004

d)

2020

15.

Hiệp ước Li-xbon được thông qua năm:

a)

2009

b)

1995

c)

1993

d)

2013

16.

Mục tiêu của EU KHÔNG bao gồm:

a)

Phát triển vũ khí hạt nhân nội khối

b)

Hợp tác kinh tế

c)

Bảo đảm phúc lợi

d)

Duy trì hòa bình

17.

Ba trụ cột của EU theo Hiệp ước Maxtrich không bao gồm:

a)

Hội đồng Bộ trưởng

b)

Cộng đồng châu Âu

c)

Chính sách đối ngoại

d)

Hợp tác tư pháp

18.

Một nội dung quan trọng của thị trường chung EU là:

a)

Tự do lưu thông hàng hóa

b)

Áp thuế chung nội khối

c)

Hạn chế vận tải

d)

Cấm đầu tư xuyên biên giới

19.

Tỉ trọng GDP EU trong GDP thế giới năm 2021 là:

a)

17,8%

b)

10%

c)

25%

d)

31%

20.

EU đứng đầu thế giới về lĩnh vực:

a)

Giá trị xuất khẩu hàng hóa

b)

Dự trữ dầu mỏ

21.

Đồng tiền chung của EU là:

a)

Euro

b)

Bảng Anh

c)

Yên Nhật

d)

USD

22.

Số quốc gia sử dụng đồng Euro năm 2022 là:

a)

19

b)

15

c)

25

d)

27

23.

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của EU là:

a)

Máy móc – thiết bị

b)

Khoáng sản thô

c)

Gạo

d)

Gỗ tròn

24.

EU có quan hệ thương mại lớn với đối tác nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Nam Phi

c)

Peru

d)

Argentina

25.

EU ủng hộ chính sách:

a)

Tự do thương mại toàn cầu

b)

Đóng cửa thị trường

c)

Cấm nhập khẩu công nghệ

d)

Tự cung tự cấp

26.

ASEAN thành lập năm 1967 tại:

a)

Băng Cốc – Thái Lan

b)

Kuala Lumpur – Malaysia

c)

Singapore

d)

Jakarta – Indonesia

27.

5 nước sáng lập ASEAN gồm:

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

b)

Lào, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Malaysia

c)

Việt Nam, Myanmar, Indonesia, Philippines, Singapore

d)

Brunei, Thái Lan, Lào, Việt Nam, Indonesia

28.

Quốc gia gia nhập ASEAN năm 1984:

a)

Bru-nây

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Myanmar

29.

Việt Nam gia nhập ASEAN năm:

a)

1995

b)

1997

c)

1999

d)

2001

30.

Hai quốc gia gia nhập ASEAN năm 1997:

a)

Lào và Myanmar

b)

Campuchia và Lào

c)

Brunei và Việt Nam

d)

Philippines và Singapore

31.

Quốc gia cuối cùng gia nhập ASEAN năm 1999:

a)

Campuchia

b)

Đông Timor

c)

Lào

d)

Myanmar

32.

Quốc gia được ghi nhận sẽ gia nhập ASEAN năm 2025:

a)

Đông Timor

b)

Sri Lanka

c)

Ấn Độ

d)

Bhutan

33.

Cộng đồng ASEAN chính thức có hiệu lực vào:

a)

31/12/2015

b)

01/01/2010

c)

31/12/2020

d)

15/08/2018

34.

Một trong các mục tiêu của ASEAN là:

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa

b)

Tăng cường đối đầu quân sự

c)

Ngăn cấm hợp tác xã hội

d)

Đóng cửa biên giới

35.

ASEAN hướng đến một khu vực:

a)

Không có vũ khí hạt nhân

b)

Tự do sản xuất vũ khí

c)

Tự do thử nghiệm tên lửa

d)

Tăng cường chạy đua hạt nhân

36.

ASEAN theo đuổi hợp tác:

a)

Kinh tế – văn hóa – xã hội – giáo dục

b)

Chỉ quân sự

c)

Chỉ thương mại

d)

Chỉ tài chính

37.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là:

a)

Hòa bình – an ninh – ổn định – cùng phát triển

b)

Thống nhất tiền tệ

c)

Hợp nhất lãnh thổ

d)

Tăng sức mạnh quân sự

38.

Tăng trưởng GDP trung bình ASEAN giai đoạn 2000–2020 đạt:

a)

5,3%

b)

2,5%

c)

7,8%

d)

10%

39.

Chất lượng cuộc sống tại ASEAN:

a)

Được nâng cao đáng kể

b)

Không thay đổi

c)

Giảm liên tục

d)

Không được chú trọng

40.

ASEAN đã đạt được thỏa thuận về vấn đề Biển Đông là:

a)

DOC

b)

UNCLOS

c)

COP26

d)

FTAAP

41.

Các nước ASEAN hợp tác mạnh nhất trong lĩnh vực:

a)

Kinh tế đa ngành – đa lĩnh vực

b)

Tái vũ trang

c)

Đóng cửa biên giới

d)

Phân chia lãnh thổ

42.

Một thách thức kinh tế lớn của ASEAN là:

a)

Chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước

b)

Tăng trưởng quá nhanh

c)

Dư thừa lao động trình độ cao

d)

Không có cạnh tranh quốc tế

43.

Thu nhập bình quân đầu người giữa các nước ASEAN:

a)

Chênh lệch đáng kể

b)

Hoàn toàn đồng đều

c)

Tăng giống nhau

d)

Giảm theo cùng tốc độ

44.

Một vấn đề môi trường ASEAN phải đối mặt:

a)

Ô nhiễm còn xảy ra ở nhiều quốc gia

b)

Biến mất hoàn toàn rừng nhiệt đới

c)

Không còn ô nhiễm không khí

d)

Thiên tai giảm mạnh

45.

Thách thức an ninh của ASEAN là:

a)

Tranh chấp Biển Đông chưa được giải quyết

b)

Không có xung đột nào

c)

Thiếu quân đội

d)

Không có đối tác quốc tế

46.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày:

a)

28/7/1995

b)

30/4/1995

c)

01/01/1997

d)

02/9/1994

47.

Việt Nam tham gia hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế – văn hóa – môi trường – an ninh khu vực

b)

Chỉ kinh tế

c)

Chỉ ngoại giao

d)

Chỉ giáo dục

48.

Vai trò của Việt Nam trong ASEAN được đánh giá là:

a)

Một trong những thành viên tích cực nhất

b)

Ít đóng góp nhất

c)

Không tham gia vào các hoạt động

d)

Chỉ tham gia ở mức tối thiểu