wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

80 Câu hỏi trắc nghiệm về xơ Viscose, xơ Modal và xơ Lyocell

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cấu trúc nào sau đây của xơ Viscose gây ra hiện tượng nhăn bề mặt?

a)

Mặt cắt ngang hình răng cưa

b)

Độ tinh thể thấp (25% – 30%)

c)

Cấu trúc skin-core, lõi co rút

d)

Có nhiều lỗ nhỏ (microvoids)

2.

Mặt cắt ngang của xơ Viscose thường có hình dạng gì?

a)

Gần tròn đều

b)

Hình tròn đồng nhất

c)

Hình răng cưa, không đồng dạng

d)

Hình đa giác

3.

Điều gì xuất hiện trong xơ Viscose nếu nó được khử bóng hoặc nhuộm trong quá trình tạo?

a)

Tăng độ bền khô

b)

Giảm độ hút ẩm

c)

Các hạt sắc tố

d)

Cấu trúc all-skin

4.

Độ tinh thể của xơ Viscose nằm trong khoảng nào?

a)

5% – 10%

b)

25% – 30%

c)

55%

d)

60% – 65%

5.

Độ trùng hợp (DP) của xơ Viscose là khoảng bao nhiêu?

a)

~ 500

b)

~ 200 – 700

c)

~ 1500

d)

~ 50

6.

Chiều dài cắt ngắn của xơ Viscose nằm trong khoảng nào?

a)

5 – 10 mm

b)

10 – 30 mm

c)

32 – 200 mm

d)

200 – 300 mm

7.

Trọng lượng riêng của xơ Viscose là bao nhiêu?

a)

1,25 – 1,31

b)

1,50 – 1,52

c)

1,60 – 1,65

d)

1,40 – 1,45

8.

Độ bền kéo đứt khô của xơ Viscose là bao nhiêu?

a)

9,0 – 13,2 cN/tex

b)

18 – 23 cN/tex

c)

34 – 36 cN/tex

d)

38 – 42 cN/tex

9.

Độ bền kéo đứt ướt của xơ Viscose là bao nhiêu?

a)

18 – 23 cN/tex

b)

9,0 – 13,2 cN/tex

c)

34 – 36 cN/tex

d)

38 – 42 cN/tex

10.

Độ giãn dài khô của xơ Viscose là khoảng bao nhiêu so với chiều dài ban đầu?

a)

~ 10% – 12%

b)

~ 14% – 16%

c)

~ 17% – 25%

d)

~ 28% – 35%

11.

Độ giãn dài ướt của xơ Viscose là khoảng bao nhiêu?

a)

13% – 15%

b)

16% – 18%

12.

Xơ Viscose tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ hay không?

a)

Có, tan trong hầu hết các dung môi

b)

Không, chỉ tan trong dung dịch phức như cuprammonium

c)

Có, tan trong aceton

d)

Không tan trong bất kỳ dung môi nào

13.

Xơ Viscose có khả năng kháng côn trùng không?

a)

Không, bị mỗi một tấn công

b)

Có, kháng côn trùng, nhưng bị bọ bạc tấn công

c)

Không, bị tất cả các loại côn trùng phá hoại

d)

Chỉ kháng mỗi một

14.

Nấm mốc ảnh hưởng đến xơ Viscose như thế nào?

a)

Phá hủy cellulose

b)

Không phá cellulose mà ăn phần hồ, gây đổi màu

c)

Không gây ảnh hưởng

d)

Làm tăng độ bền

15.

Vì xơ Viscose hấp thụ ẩm cao nên nó có tính chất điện như thế nào?

a)

Là chất cách điện tuyệt vời

b)

Không cách điện

c)

Luôn tích điện tĩnh

d)

Có khả năng tự chống tĩnh điện

16.

Khi độ ẩm dưới 30%, xơ Viscose cần gì?

a)

Ủi ở nhiệt độ cao

b)

Hoàn tất nhựa resin

c)

Giặt bằng nước nóng

d)

Chất chống tĩnh điện

17.

Xơ Viscose có đặc tính dẫn nhiệt như thế nào so với tơ tằm?

a)

Dẫn nhiệt kém hơn tơ tằm

b)

Dẫn nhiệt tương đương tơ tằm

c)

Dẫn nhiệt tốt hơn tơ tằm, tạo cảm giác mát

18.

Biện pháp nào có thể cải thiện độ bền giảm khi ướt của Viscose?

a)

Phơi nắng gắt

b)

Ngâm trong axit loãng

c)

Hoàn tất nhựa resin

d)

Giặt ở nhiệt độ sôi

19.

Vải Viscose được sử dụng rộng rãi vì đặc tính nào sau đây?

a)

Độ đàn hồi cao

b)

Khả năng chống cháy tốt

c)

Hấp thụ ẩm cao, phù hợp cho may mặc

d)

Độ bền ướt rất cao

20.

Khi giặt, điều gì cần được lưu ý về vải Viscose?

a)

Vải có độ co thấp

b)

Vải có độ co lớn

c)

Xơ Rayon co rất nhiều

d)

Chỉ cần giặt lạnh

21.

Xơ Viscose có thể chịu được loại chất tẩy nào?

a)

Chỉ chất tẩy clo

b)

Xà phòng và chất tẩy hypochlorite

c)

Chất tẩy kiềm mạnh

d)

Chất tẩy acid

22.

Vải Viscose khô chậm hơn do đặc tính nào?

a)

Độ tinh thể cao

b)

Độ bền khô thấp

c)

Hấp thụ ẩm nhiều nên vải nặng, khô chậm

d)

Trọng lượng riêng thấp

23.

Xơ Viscose nhạy cảm với nhiệt hay không?

a)

Rất nhạy cảm, dễ cháy

b)

Không nhạy cảm với nhiệt, là ủi bình thường

c)

Chịu được nhiệt độ dưới 100°C

d)

Chỉ là ủi khi còn ẩm

24.

Mặt cắt ngang của xơ Modal có đặc điểm gì so với xơ Viscose?

a)

Hình răng cưa hơn

b)

Dẹt hơn

c)

Gần tròn đều (tròn hơn sợi viscose)

d)

Hình vuông

25.

Cấu trúc của xơ Modal được gọi là gì?

a)

Cấu trúc skin-core

b)

Cấu trúc lõi co rút

c)

Cấu trúc all-skin

d)

Cấu trúc da thô

26.

Cấu trúc all-skin của Modal thể hiện điều gì?

a)

Các vi thớ sắp xếp lồng lèo

b)

Độ tinh thể thấp

c)

Cấu trúc đồng nhất từ ngoài vào trong

d)

Độ bền ướt giảm mạnh

27.

Bề mặt xơ Modal so với xơ Viscose như thế nào?

a)

Nhiều rãnh hơn

b)

Rất thô ráp

c)

Tương đối mịn, ít rãnh hơn sợi viscose

d)

Có vảy (scale)

28.

Độ tinh thể (Crystallinity) của xơ Modal là khoảng bao nhiêu?

a)

25% – 30%

b)

Khoảng 55%

c)

60% – 65%

d)

70% – 75%

29.

Độ trùng hợp (DP) của xơ Modal là khoảng bao nhiêu?

a)

~ 200 – 700

b)

~ 400

c)

~ 500

d)

~ 800

30.

Độ bền khô của xơ Modal là khoảng bao nhiêu?

a)

18 – 23 cN/tex

b)

20 – 22 cN/tex

c)

34 – 36 cN/tex

d)

38 – 42 cN/tex

31.

Độ bền ướt của xơ Modal là khoảng bao nhiêu?

a)

9, 0 – 13, 2 cN/tex

b)

20 – 22 cN/tex

c)

34 – 36 cN/tex

d)

38 – 42 cN/tex

32.

Độ giãn dài khô của xơ Modal nằm trong khoảng nào?

a)

5% – 10%

b)

12% – 14%

c)

17% – 25%

d)

23% – 32%

33.

Độ giãn dài ướt của xơ Modal nằm trong khoảng nào?

a)

12% – 14%

b)

13% – 15%

c)

16% – 18%

d)

23% – 32%

34.

Độ hút ẩm của xơ Modal nằm trong khoảng nào?

a)

~ 5%

b)

11% – 13%

c)

~ 15%

d)

~ 18%

35.

Tỷ lệ tăng bền trong nước của xơ Modal là bao nhiêu?

a)

50% – 60%

b)

70% – 80%

c)

85% – 90%

d)

100%

36.

Độ đàn hồi của xơ Modal được đánh giá là:

a)

Rất thấp

b)

Thấp

37.

Khả năng tái đông tụ của xơ Modal được đánh giá như thế nào?

a)

Rất nhanh

b)

Nhanh

c)

Trung bình - chậm

d)

Rất chậm

38.

So với Viscose, xơ Modal bền hơn hay kém hơn trong môi trường axit?

a)

Kém hơn

b)

Tương đương

c)

Bền hơn sợi viscose một chút

d)

Bền như xơ tổng hợp

39.

Xơ Modal có khả năng chịu kiềm như thế nào?

a)

Bị phân hủy bởi kiềm yếu

b)

Chịu được kiềm yếu, ít trương nở hơn viscose

c)

Trương nở mạnh trong kiềm

d)

Không chịu được kiềm ở bất kỳ nồng độ nào

40.

Xơ Modal chịu được tẩy bằng H₂O₂ ở nồng độ nào?

a)

Chỉ nồng độ cao

b)

Chỉ nồng độ thấp

c)

Thấp - trung bình

d)

Không chịu được

41.

Xơ Modal phản ứng như thế nào khi tiếp xúc lâu với dung dịch NaClO (chlorine)?

a)

Tăng độ bền

b)

Bị yếu đi

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Bị phân hủy hoàn toàn

42.

Đặc điểm nào sau đây là của Modal khi giặt ướt?

a)

Độ bền thấp, co rút nhiều, nhăn nhiều

b)

Độ bền cao, ít co rút, ít nhăn

c)

Hoàn toàn không bị nhăn

d)

Khô chậm

43.

Nhiệt độ ủi thích hợp cho xơ Modal là bao nhiêu?

a)

150°C

b)

120°C

c)

180°C

d)

100°C

44.

Chọn nhiệt độ thích hợp để ủi quần áo:

a)

100°C

b)

150° – 180°C

c)

200° – 220°C

d)

Phải ủi khi còn ẩm

45.

Mặt cắt ngang của xơ Lyocell có đặc điểm gì?

a)

Hình răng cưa, có hiệu ứng lõi - vỏ

b)

Gần tròn, đồng nhất, không có hiệu ứng lõi - vỏ (skin-core)

c)

Hình hạt đậu, lõi co rút

d)

Hình tròn đồng nhất, không có lỗ nhỏ

46.

Đặc điểm nào sau đây nằm trong mặt cắt của xơ Lyocell?

a)

Vùng xoắn alpha ngắn

b)

Nhiều lỗ nhỏ (microvoids) phân bố đều

c)

Cấu trúc all-skin

d)

Vùng vô định hình mở rộng

47.

Thân xơ Lyocell có đặc điểm gì?

a)

Rãnh sâu, nhiều nếp nhăn

b)

Trơn, thẳng, không rãnh hay nếp nhăn như viscose

c)

Thô ráp, có vảy

d)

Rất ngắn

48.

Khi ma sát hoặc giặt ướt, xơ Lyocell dễ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tăng độ bền ướt

b)

Giảm độ đàn hồi

c)

Dễ tách thành các vi thớ nhỏ (fibrillation)

d)

Co rút lớn

49.

Độ tinh thể của xơ Lyocell là khoảng bao nhiêu?

a)

25% – 30%

b)

55%

c)

60% – 65%

d)

> 70%

50.

Độ tinh thể cao của Lyocell giúp xơ có đặc tính gì?

a)

Dễ bị nhăn

b)

Có độ bền lớn

c)

Độ hút ẩm thấp

d)

Dễ bị phân hủy bởi axit

51.

Độ định hướng phân tử dọc trục sợi của Lyocell có đặc điểm gì?

a)

Thấp ở cả vùng tinh thể và vô định hình

b)

Cao ở cả vùng tinh thể và vô định hình

c)

Cao chỉ ở vùng vô định hình

d)

Thấp chỉ ở vùng tinh thể

52.

Vùng vô định hình mở rộng trong Lyocell có tác dụng gì?

a)

Giảm độ bền

b)

Dễ hút nước và hơi ẩm

c)

Tăng độ cứng

d)

Giảm độ rỗng

53.

Điều gì xảy ra với các fibrils của Lyocell khi chịu ma sát hoặc giặt?

a)

Liên kết giữa các fibrils tăng cường

b)

Liên kết giữa các fibrils yếu, dễ tách

c)

Tăng độ bóng

d)

Giảm độ co

54.

Khả năng thấm hút của Lyocell được hỗ trợ bởi đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Thân xơ trơn, thẳng

b)

Nhiều kênh mao quản liên tục giữa các fibrils

c)

Độ co thấp trong nước

d)

Độ tinh thể thấp

55.

Độ rỗng của Lyocell so với Viscose như thế nào?

a)

Nhỏ hơn

b)

Tương đương

c)

Lớn hơn, hút ẩm nhanh và thoáng khí hơn

d)

Không có độ rỗng

56.

Độ bền của xơ Lyocell ở tình trạng khô và ướt là:

a)

Cao khi khô, thấp khi ướt

b)

Bền cao trong cả tình trạng khô và ướt

c)

Thấp hơn Viscose

d)

Bền tương đương Viscose

57.

Độ bền khô của xơ Lyocell là khoảng bao nhiêu?

a)

18 – 23 cN/tex

b)

34 – 36 cN/tex

58.

Độ bền ướt của xơ Lyocell là khoảng bao nhiêu?

a)

20 – 22 cN/tex

b)

34 – 38 cN/tex

c)

9,0 – 13,2 cN/tex

d)

38 – 42 cN/tex

59.

Độ giãn khô của xơ Lyocell nằm trong khoảng nào?

a)

12% – 14%

b)

14% – 16%

c)

17% – 25%

d)

23% – 32%

60.

Độ giãn ướt của xơ Lyocell nằm trong khoảng nào?

a)

13% – 15%

b)

16% – 18%

c)

23% – 32%

d)

35% – 40%

61.

Độ co của Lyocell trong nước có tác dụng gì?

a)

Giảm độ đàn hồi

b)

Ổn định kích thước cao trong vải

c)

Tăng độ nhăn

d)

Tăng độ rũ

62.

Độ hút ẩm của Lyocell so với bông như thế nào?

a)

Thấp hơn bông

b)

Cao hơn bông (~ 11,5%)

c)

Tương đương bông

d)

Thấp hơn cả Viscose

63.

Lyocell có đặc điểm nào về độ rũ và độ bóng?

a)

Độ rũ thấp, không có độ bóng

b)

Độ rũ thấp hơn bông, có độ bóng tự nhiên

c)

Độ rũ cao hơn xơ bông, có độ bóng tự nhiên

d)

Độ rũ kém hơn Viscose

64.

Thành phần hóa học của xơ Lyocell là gì?

a)

Cellulose

b)

Polyester

c)

Nylon

d)

Acrylic

65.

Lyocell kém bền với chất nào sau đây?

a)

Bazo nhẹ

b)

Axit mạnh (như thuốc tẩy axit)

c)

Xà phòng giặt

d)

Nhiệt độ 110°C

66.

Lyocell CỰC KỲ NHẠY CẢM với loại thuốc tẩy nào?

a)

Thuốc tẩy peroxide

b)

Thuốc tẩy chứa Clo (Javen)

c)

Xà phòng giặt

d)

Chất tẩy oxy hóa nhẹ

67.

Ở nhiệt độ rất cao (trên 150°C), Lyocell sẽ bắt đầu xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tăng độ bền

b)

Phân hủy

c)

Tan chảy

d)

Bị biến màu

68.

Lyocell khi cháy có đặc điểm gì?

a)

Tan chảy thành giọt nhựa cứng

b)

Tạo tro cứng, mùi khét

c)

Tro mịn, mùi giống giấy cháy

d)

Tự dập tắt

69.

Trong bảo quản, Lyocell chịu được nhiệt độ ủi tối đa là bao nhiêu?

a)

100°C

b)

110° - 150°C

c)

180°C

d)

220°C

70.

Khi giặt, vải Lyocell nên được giặt ở nhiệt độ nào?

a)

≥ 60°C

b)

≤ 30°C

c)

30°C

71.

Khi phơi, vải Lyocell nên được phơi ở đâu?

a)

Phơi nắng gắt trực tiếp

b)

Phơi nơi thoáng, tránh nắng gắt

c)

Sấy khô nhanh ở nhiệt độ cao

d)

Phơi nơi ẩm ướt

72.

Lyocell được ứng dụng trong công nghiệp kỹ thuật nhờ đặc tính nào?

a)

Độ cứng cao

b)

Khả năng chịu nhiệt tuyệt đối

c)

An toàn, thân thiện môi trường, vật liệu phân hủy sinh học

d)

Kháng ma sát cao

73.

Lyocell được sử dụng làm ga giường, vỏ gối, chăn nhờ đặc tính nào?

a)

Chống nhăn tuyệt đối

b)

Thoáng khí và hút ẩm cao

c)

Độ đàn hồi rất thấp

d)

Chống tĩnh điện

74.

Tencel (Lyocell) hút ẩm hơn bao nhiêu phần trăm so với bông?

a)

10%

b)

20%

c)

Hơn 50%

d)

Gấp 2 lần

75.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 1.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 2.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.

Câu 3: Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 3.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.

Câu 4: Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 4.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.

Câu 5: Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 5.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 6.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

81.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 7.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

82.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 8.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

83.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 9.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

84.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi số 10.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D