wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kì 1 tin 6 KNTT

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Internet chỉ là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu.

b)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện.

c)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia.

d)

Internet là một mạng các máy tính liên kết với nhau trên toàn cầu.

2.

Để kết nối với Internet, máy tính phải được cài đặt và cung cấp dịch vụ bởi

a)

một máy tính khác.

b)

người quản trị mạng xã hội.

c)

người quản trị mạng máy tính.

d)

nhà cung cấp dịch vụ Internet.

3.

Câu nào sau đây không đúng?

a)

Có nhiều dịch vụ thông tin trên internet như VWWW, tìm kiếm, thư điện tử....

b)

Thông tin trên Internet không được cập nhật thường xuyên

c)

Người sử dụng có thể tìm kiếm, lưu trữ, trao đổi, chia sẻ thông tin trên Internet.

d)

Internet là mạng liên kết các mạng máy tính trên toàn cầu.

4.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu?

a)

Internet

b)

Mạng máy tính

c)

Máy tính

d)

Laptop

5.

Internet là mạng:

a)

Kết nối các máy tính trong một thành phố

b)

Kết nối nhiều mạng máy tính trên phạm vi toàn cầu

c)

Kết nối các máy tính trong một nước

d)

Kết nối hai máy tính với nhau

6.

Câu nào đúng trong các câu sau:

a)

Chúng ta có thể sử dụng bất kì thông tin nào trên Internet mà không cần xin phép.

b)

Trên Internet có đầy đủ những thứ chúng ta muốn mà không cần phải tìm kiếm ở bên ngoài

c)

Thông tin trên Internet rất độc hại với học sinh nên cần cấm học sinh sử dụng Internet.

d)

Internet cung cấp môi trường làm việc trực tuyến, giải trí từ xa.

7.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là:

a)

Địa chỉ của trang web

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web

c)

Bản quyền

d)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm

8.

Câu nào trong các câu sau là phát biểu chính xác nhất về mạng Internet ?

a)

Là môi trường truyền thông toàn cầu dựa trên kỹ thuật máy tính

b)

Là mạng có quy mô toàn cầu hoạt động dựa trên giao thức TCP/IP

c)

Là mạng sử dụng chung cho mọi người, có rất nhiều dữ liệu phong phú

d)

Là mạng của các mạng, có quy mô toàn cầu

9.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

b)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày.

c)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khoá học trực tuyến.

d)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

10.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu?

a)

Laptop

b)

Mạng máy tính

c)

Máy tính

d)

Internet

11.

Bạn Thành đang cùng gia đình xem một bộ phim hoạt hình mà bạn yêu thích trên mạng. Theo em, bạn Thành sử dụng dịch vụ internet nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Duyệt web

c)

Thư điện tử

d)

Tìm kiếm thông tin

12.

Hành động nào sai khi sử dụng Internet?

a)

Chia sẻ thông tin chưa được xác minh

b)

Gửi email cho bạn bè.

c)

Tra cứu, tìm kiếm thông tin

d)

Tải về một bài hát được chia sẻ miễn phí

13.

Một bạn học lớp em đã cùng gia đình chuyển đến thành phố khác sinh sống và học tập. Các bạn trong lớp muốn liên lạc với bạn ấy. Theo em, phương thức liên lạc nào sau đây thuận tiện và tiết kiệm chi phí nhất?

a)

đi đến nhà bạn ấy

b)

gửi thư qua đường bưu điện

c)

gọi video trực tuyến

d)

gọi điện thoại

14.

Việc nào sau đây mà em có thể thực hiện được khi truy cập Internet?

a)

Học tiếng anh trực tuyến

b)

Chạy bộ

c)

Chơi bóng rổ

d)

Đi leo núi

15.

Việc mở thư điện tử và nháy cuột vào liên kết bên trong email mà không biết nó sẽ dẫn tới đâu rất nguy hiểm vì:

a)

Có thể trong địa chỉ liên kết đó đến những trang web có nội dung không lành mạnh hoặc chứa virus gây hại cho máy tính.

b)

Cả ba đáp án trên đều đúng.

c)

Người khác sẽ ăn cắp email của mình

d)

Email của mình mất vĩnh viễn không lấy lại được

16.

Làm thế nào để kết nối Internet?

a)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet để được hỗ trợ cài đặt Internet

b)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet để được cấp quyền truy cập Internet

c)

Wi-Fi

d)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để được hỗ trợ cài đặt và cấp quyền truy cập Internet

17.

World Wide Web là gì?

a)

Một hệ thống các website trên Internet cho phép người sử dụng xem và chia sẻ thông tin qua các trang web được liên kết với nhau.

b)

Một phần mềm máy tính.

c)

Một trò chơi máy tính.

d)

Tên khác của Internet.

18.

Phần mềm giúp người sử dụng truy cập các trang web trên Internet gọi là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm.

b)

Giá sách

c)

Trình duyệt web.

d)

Địa chỉ web.

19.

Mỗi website bắt buộc phải có

a)

một kế hoạch kinh doanh.

b)

một địa chỉ truy cập.

c)

một biểu tượng cảm xúc.

d)

tên cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.

20.

Khi di chuyển vào liên kết, con trỏ chuột thường chuyển thành hình gì?

a)

bàn tay

b)

mũi tên

c)

Một đáp án khác

d)

ngôi nhà

21.

Hoạt động di chuyển theo các liên kết được gọi là gì?

a)

liên kết

b)

duyệt web

c)

truy cập

d)

trình duyệt

22.

Thông tin trên Internet được tạo nên từ nhiều trang web kết nối với nhau bởi các:

a)

website

b)

Liên kết

c)

Cả ba đáp án đều sai

d)

địa chỉ truy cập

23.

Thông tin trên Internet được tổ chức như thế nào?

a)

Tương tự như thông tin trong cuốn sách.

b)

Một cách tuỳ ý

c)

Thành từng văn bản rời rạc.

d)

Thành các trang siêu văn bản kết nối với nhau bởi các liên kết

24.

Dữ liệu trong trang siêu văn bản (Hypertex) có dạng:

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Âm thanh, video

c)

Hình ảnh

d)

Văn bản

25.

WWW là tên viết tắt của cụm từ nào dưới đây:

a)

World Wide Web

b)

Web world Wide

c)

World Web wide

d)

Wide world Web

26.

Trong các câu sau, câu nào đúng:

a)

Nháy chuột vào liên kết để quay lại trang web được xác định bởi liên kết đó.

b)

Trình duyệt là phần mềm giúp người sử dụng truy cập một trang web trên Internet.

c)

Mỗi website là tập hợp các trang web liên quan và được tổ chức từ nhiều địa chỉ.

d)

Trang chủ của website là trang được mở ra đầu tiên khi truy cập website đó.

27.

Địa chỉ trang web nào sau đây là hợp lệ?

a)

https://haiha002@gmail.com

b)

https \\ www. tienphong.vn

c)

https://www.tienphong.vn

d)

www \\ tienphong.vn

28.

Trong các tên sau đây, tên nào không phải là tên của trình duyệt web?

a)

Google Chrome.

b)

Mozilla Firefox.

c)

Windows Explorer.

d)

Internet Explorer.

29.

Hình ảnh biểu tượng trình duyệt trong khung nói về:

a)

Hình ảnh con trỏ chuột khi di chuyển vào liên kết.

b)

Biểu tượng một trình duyệt

c)

Địa chỉ của một website

d)

Trang chủ của một Website

30.

Địa chỉ trang Web nào hợp lệ:

a)

https\: www.tienphong.vn

b)

https:// www.tienphong.vn

c)

https\\www.tienphong.vn

d)

https:// haiha002@gmail.com

31.

Đâu là địa chỉ trang chủ của Website Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt:

a)

https://hanhtrangso.nxbgd.vn

b)

http://vi.wikipedia.org

c)

https://translate.google.com

d)

http://tratu.soha.vn

32.

Đây là biểu tượng của trình duyệt nào? (biểu tượng hình con cáo ôm quả địa cầu)

a)

Opera

b)

Safari

c)

Google chrome

d)

Mozilla Firefox

33.

Website là gì?

a)

http://www.edu.net.vn

b)

Gồm nhiều trang web

c)

Một hoặc nhiều trang web liên quan tổ chức dưới một địa chỉ truy cập chung

d)

Một hoặc nhiều trang web liên quan tổ chức dưới nhiều địa chỉ truy cập

34.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

35.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Excel

b)

Google

c)

Word

d)

Windows Explorer

36.

Cách nhanh nhất để tìm thông tin trên WWW mà không biết địa chỉ là

a)

hỏi địa chỉ người khác rồi ghi ra giấy, sau đó nhập địa chỉ vào thanh địa chỉ

b)

sử dụng máy tìm kiếm để tìm kiếm với từ khóa

c)

nhờ người khác tìm hộ

d)

di chuyển lần theo đường liên kết của các trang web

37.

Đâu không phải là máy tìm kiếm:

a)

www.bing.com;

b)

www.google.com;

c)

www.yahoo.com

d)

www.window.com

38.

Chọn nội dung cần sao chép, nhấn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + F

39.

Một số trình duyệt web phổ biến hiện nay là?

a)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox), Word, Excel,...

b)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox), Netscape Navigator,...

c)

Internet Explorer (IE), Word, Excel, ...

d)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox),Word,...

40.

Phát biểu nào sau đây là đúng về máy tìm kiếm và cách hiển thị kết quả?

a)

Chỉ có máy tìm kiếm Google.

b)

Có rất nhiều máy tìm kiếm cho kết quả giống nhau.

c)

Kết quả khác nhau theo dạng hiển thị như tin tức, ảnh, video.

d)

Với máy tìm kiếm, không thể tìm thông tin dạng tệp.

41.

Em không thể thực hiện tìm kiếm bằng giọng nói trên thiết bị nào?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính bảng

d)

Màn hình máy tính

42.

Câu nào sau đây không đúng khi sử dụng máy tìm kiếm?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép giúp tìm hạn chế hơn.

b)

Kết quả tìm kiếm là danh sách liên kết.

c)

Có thể tìm thông tin bằng máy tìm kiếm.

d)

Chọn từ khóa phù hợp giúp thu hẹp phạm vi.

43.

Website nào có chức năng chính là tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

https://shopee.vn

b)

https://vietnamnet.vn

c)

https://google.com

d)

https://www.24h.com.vn

44.

Để tìm chính xác tình hình dịch bệnh Covid-19 ở địa phương A, từ khóa nào phù hợp nhất?

a)

Covid-19

b)

Dịch bệnh Covid-19 ở địa phương A

c)

“Dịch bệnh Covid-19 ở địa phương A”

d)

Covid-19 + Địa phương A

45.

Trong các hình thức gửi thư, đâu là hình thức nhanh và tiện nhất?

a)

Gửi thư bằng bưu điện

b)

Gửi thư bằng chim bồ câu

c)

Gửi thư điện tử

d)

Gửi thư bằng ngựa

46.

Đặc điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của thư điện tử?

a)

Gửi và nhận thư nhanh chóng

b)

Ít tốn kém

c)

Có thể gửi kèm tệp

d)

Có thể gửi và nhận thư mà không gặp phiền phức gì

47.

Địa chỉ thư điện tử có dạng nào sau đây?

a)

Tên đăng nhập @ Địa chỉ máy chủ thư điện tử

b)

Tên đường phố @ Viết tắt của tên quốc gia

c)

Tên người sử dụng & Tên máy chủ của thư điện tử

d)

Tên đường phố # Viết tắt của tên quốc gia

48.

Đâu là nhược điểm của thư điện tử?

a)

Chỉ gửi được cho một người

b)

Không thể gửi kèm tệp tin, hình ảnh

c)

Có thể bị virus, tin tặc tấn công

d)

Gửi đi chậm, có thể mất cả tuần

49.

Khi nghi ngờ thư nhận được là thư rác, em nên xử lí thế nào?

a)

Mở ra đọc xem nội dung viết gì

b)

Xóa thư khỏi hộp thư

c)

Gửi thư đó cho người khác

d)

Trả lời lại thư để hỏi rõ

50.

Khi đăng kí thành công tài khoản thư điện tử, em cần nhớ gì để có thể đăng nhập lần sau?

a)

Tên nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

Tên đăng nhập và mật khẩu hộp thư

c)

Ngày tháng năm sinh đã khai báo

d)

Địa chỉ thư của những người bạn

51.

Em chỉ nên mở thư điện tử được gửi đến từ ai?

a)

Các trang web ngẫu nhiên

b)

Những người có tên rõ ràng

c)

Những người em không biết

d)

Những người em biết và tin tưởng

52.

Đặt mật khẩu cho thư điện tử thế nào để đảm bảo an toàn?

a)

Mật khẩu giống tên của địa chỉ thư

b)

Ít nhất tám kí tự, gồm chữ hoa, chữ thường, số, kí tự đặc biệt

c)

Mật khẩu là ngày sinh của mình

d)

Mật khẩu là dãy số từ 0 đến 9

53.

Muốn gửi thư, em cần biết thông tin nào của người nhận?

a)

Địa chỉ thư điện tử

b)

Loại máy tính đang dùng

c)

Mật khẩu thư

d)

Địa chỉ nơi ở

54.

Phát biểu nào sau đây là sai khi sử dụng thư điện tử?

a)

Chỉ mở tệp đính kèm từ người biết và tin tưởng

b)

Cần mở tất cả tệp đính kèm được gửi cho bạn

c)

Thời gian gửi thư rất ngắn gần như ngay lập tức

d)

Cần đăng xuất khỏi hộp thư sau khi dùng xong

55.

Phát biểu nào sau đây là đúng về nội dung thư điện tử?

a)

Thư điện tử không thể gửi cho nhiều người cùng lúc

b)

Cần mở tất cả các tệp đính kèm được gửi cho bạn

c)

Hộp thư là tuyệt đối riêng tư, không ai có thể xâm phạm

d)

Thư điện tử có dòng tiêu đề để mà thư tay không có

56.

Với thư điện tử, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Một người có thể gửi thư cho chính mình ở cùng địa chỉ

b)

Tệp đính kèm có thể chứa virus nên cần kiểm tra trước khi tải

c)

Hai người có thể có địa chỉ thư điện tử giống hệt nhau

d)

Có thể gửi một thư cho nhiều người cùng lúc

57.

Theo quy định của Google, trẻ vị thành niên muốn đăng kí tài khoản thư điện tử thì cần điều gì?

a)

Cần phải cung cấp đầy đủ mọi thông tin gia đình

b)

Không được phép sử dụng Gmail

c)

Chỉ được sử dụng tài khoản của người thân

d)

Cần có sự đồng ý, trợ giúp và quản lí của bố mẹ

58.

Thư điện tử có lợi ích gì trong học tập và công việc?

a)

Cả ba đáp án trên đều đúng

b)

Tiết kiệm thời gian và tiền bạc

c)

Trao đổi thông tin với bạn bè

d)

Sửa tài liệu trực tuyến