wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nghề nghiệp và sở thích

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Nghề lập trình phần mềm yêu cầu gì?

a)

khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

khả năng thuyết trình xuất sắc.

c)

năng lực thể thao.

d)

kiên trì và tư duy logic.

2.

Theo Holland, nhóm Nghiệp vụ phù hợp với ai?

a)

người thích trải nghiệm nghệ thuật.

b)

người thích vận động mạnh.

c)

người thích làm việc theo quy trình, tính chính xác.

d)

người thích nghiên cứu khoa học.

3.

Việc tự đánh giá sở thích và năng lực giúp gì?

a)

tránh chọn ngành không phù hợp với bản thân.

b)

chọn nghề nhàn hạ nhất.

c)

rút ngắn thời gian học tập.

d)

chọn nghề theo bạn bè.

4.

Mục tiêu quan trọng của việc lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

tìm công việc lương cao nhất.

b)

tìm được nghề phù hợp với năng lực và sở thích.

c)

chọn nghề giống bạn bè để dễ hợp tác.

d)

chọn nghề không cần học nhiều.

5.

Ngành công nghệ thông tin yêu cầu gì?

a)

kỹ năng sử dụng phần mềm và tư duy logic.

b)

kỹ năng diễn xuất.

c)

khả năng ghi nhớ đường đi.

d)

kỹ năng múa hát.

6.

Yếu tố gia đình ảnh hưởng đến việc chọn nghề vì lý do nào?

a)

quyết định tất cả cho học sinh.

b)

ảnh hưởng đến điều kiện kinh tế và sự hỗ trợ học tập.

c)

luôn muốn học sinh chọn nghề giống cha mẹ.

d)

bắt buộc học sinh làm theo ý kiến.

7.

Nhóm tính cách Nghiên cứu (Investigative) theo Holland phù hợp với ai?

a)

nhân viên hành chính.

b)

kỹ sư phân tích dữ liệu hoặc nhà khoa học.

c)

nhân viên bán hàng.

d)

nghệ sĩ biểu diễn.

8.

Nghề kỹ thuật cần tính kỷ luật cao vì lý do nào?

a)

không cần tuân thủ quy trình.

b)

nghề kỹ thuật không có rủi ro.

c)

công việc dễ dàng và không đòi hỏi nhiều.

d)

công việc liên quan đến thiết bị phức tạp, yêu cầu chính xác.

9.

Khi chọn nghề, học sinh cần dựa vào yếu tố nào?

a)

ý kiến của 1 người quen.

b)

xu hướng trên mạng xã hội.

c)

năng lực, sở thích, nhu cầu xã hội.

d)

ngành đang “hot” nhất.

10.

Ngành trí tuệ nhân tạo (AI) phù hợp với học sinh nào?

a)

thích làm việc ngoài trời.

b)

có tư duy phân tích và khả năng lập trình.

c)

thích giao tiếp với nhiều người.

d)

thích hoạt động thể thao.

11.

Bước “Tìm hiểu nghề” giúp học sinh điều gì?

a)

biết mức lương và thời gian làm việc.

b)

chọn nghề ngay lập tức.

c)

bỏ qua ý kiến phụ huynh.

d)

không cần tìm hiểu bản thân nữa.

12.

Nghề thiết kế đồ họa thường yêu cầu gì?

a)

hiểu biết về máy móc cơ khí.

b)

khả năng cảm thụ thẩm mỹ.

c)

tư duy lập trình.

d)

khả năng ghi nhớ con số.

13.

Trong ngành cơ khí, kỹ năng quan trọng là?

a)

Khả năng trình bày văn bản.

b)

Tư duy nghệ thuật.

c)

Kỹ năng thực hành với máy móc.

d)

Kỹ năng lãnh đạo.

14.

Yếu tố nào có ảnh hưởng đến quyết định chọn nghề trong lĩnh vực kỹ thuật?

a)

Tính cách cá nhân.

b)

Trang phục khi làm việc.

c)

Ý kiến của người lạ trên mạng.

d)

Sở thích đi du lịch.

15.

Một năng lực phù hợp với ngành công nghệ thông tin là khả năng?

a)

Cảm thụ âm nhạc.

b)

Phân tích vấn đề.

c)

Trang trí nghệ thuật.

d)

Trình diễn trên sân khấu.

16.

Người phù hợp với ngành kỹ thuật thường có?

a)

Tính cẩn thận và kỷ luật trong công việc.

b)

Khả năng nói trước đám đông.

c)

Khả năng diễn xuất.

d)

Kỹ năng chăm sóc khách hàng.

17.

Lý thuyết Holland phân loại nghề nghiệp dựa trên?

a)

Thời gian đào tạo.

b)

Mức lương trung bình.

c)

Vị trí địa lý nơi làm việc.

d)

Đặc điểm tính cách của con người.

18.

Ngành điện – điện tử yêu cầu?

a)

Khả năng phân tích tính toán và thao tác chính xác.

b)

Khả năng biểu diễn nghệ thuật.

c)

Khả năng sáng tác văn chương, ngôn ngữ.

d)

Khả năng giao tiếp đa dạng.

19.

Việc hiểu rõ sở thích cá nhân giúp?

a)

Tránh học các môn khoa học.

b)

Chọn nghề theo mong muốn của bạn bè.

c)

Dễ dàng thay đổi nghề liên tục.

d)

Chọn ngành nghề phù hợp và tạo động lực học tập.

20.

Nghề liên quan đến cơ khí yêu cầu người học?

a)

Am hiểu cấu tạo máy móc.

b)

Có năng khiếu hội họa.

c)

Giỏi giao tiếp ứng xử.

d)

Thích làm việc văn phòng.

21.

Theo chương trình Công nghệ 9, quy trình lựa chọn nghề nghiệp có?

a)

6 bước.

b)

3 bước.

c)

2 bước.

d)

4 bước.

22.

Tìm hiểu nhu cầu xã hội giúp học sinh?

a)

Biết cơ hội phát triển của nghề.

b)

Chỉ chọn nghề lương cao.

c)

Tránh làm việc theo nhóm.

d)

Không cần học thêm kỹ năng.

23.

Trong ngành kỹ thuật, yếu tố quan trọng khi chọn nghề là?

a)

Thời gian nghỉ ngơi dài.

b)

Mức độ phù hợp với năng lực cá nhân.

c)

Nghề có nhiều bạn thân theo học.

d)

Nghề dễ thay đổi liên tục.

24.

Bước nào trong quy trình lựa chọn nghề nghiệp giúp xác định điểm mạnh – điểm yếu của bản thân?

a)

Xây dựng kế hoạch học tập.

b)

Thu thập thông tin nghề nghiệp.

c)

Đánh giá bản thân.

d)

Chọn nghề theo bạn bè.

25.

Nhóm Xã hội theo lý thuyết mật mã Holland phù hợp với?

a)

Nghề hướng dẫn viên, giáo viên.

b)

Nghề cơ khí.

c)

Nghề thiết kế nội thất.

d)

Nghề công nghệ ô tô.

26.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, kỹ luật lao động quan trọng vì?

a)

Công việc liên quan đến thiết bị và quy trình phức tạp.

b)

Để tiết kiệm thời gian nghỉ ngơi.

c)

Để tăng số lượng công việc.

d)

Để không phải học lý thuyết.

27.

Ngành kỹ thuật xây dựng yêu cầu gì?

a)

tư duy tính toán, làm việc chính xác.

b)

kỹ năng nấu ăn.

c)

khả năng sáng tác nhạc.

d)

kỹ năng chăm sóc khách hàng.

28.

Một người có tính cách thích nghiên cứu phù hợp với công việc nào?

a)

nhân viên bán hàng.

b)

công việc lễ tân khách sạn.

c)

công việc phân tích dữ liệu.

d)

thợ trang điểm.

29.

Lý thuyết nhấn mạnh sự phù hợp giữa tính cách cá nhân và nhóm nghề nghiệp là lý thuyết nào?

a)

cây nghề nghiệp.

b)

hành vi xã hội.

c)

mật mã Holland.

d)

phát triển năng lực.

30.

Năng lực cần thiết trong ngành kỹ thuật xây dựng là gì?

a)

khả năng hát và cảm âm.

b)

tính toán chính xác và đọc bản vẽ.

c)

khả năng tổ chức sự kiện.

d)

kỹ năng chỉnh sửa video.

31.

Nghề kỹ thuật - công nghệ thường yêu cầu gì?

a)

khả năng sáng tác văn học.

b)

tư duy logic và thao tác thực hành.

c)

kỹ năng hát hoặc biểu diễn.

d)

kỹ năng chăm sóc khách hàng.

32.

Khi chọn nghề kỹ thuật, điều quan trọng nhất là gì?

a)

mức lương hàng tháng.

b)

năng lực học tập các môn khoa học.

c)

lời khuyên từ bạn bè.

d)

thời gian làm việc linh hoạt.

33.

Năng lực phù hợp với nghề lập trình là gì?

a)

tư duy hình ảnh tốt.

b)

ghi nhớ sự kiện nhanh.

c)

tư duy logic và khả năng phân tích.

d)

khả năng vận động mạnh.

34.

Điều kiện lao động của nghề kỹ thuật thường là gì?

a)

chỉ làm việc trong văn phòng.

b)

nhẹ nhàng và ít yêu cầu.

c)

không cần kỹ năng thực hành.

d)

đòi hỏi làm việc với thiết bị máy móc hiện đại.

35.

Bảng đánh giá mức độ phù hợp nghề nghiệp giúp gì?

a)

không cần tham khảo ý kiến của thầy cô.

b)

loại bỏ tất cả các ngành khó học.

c)

học sinh có cái nhìn rõ ràng và đưa ra quyết định hợp lý hơn.

d)

chọn nghề theo sở thích nhất thời.

36.

Người thuộc nhóm tính cách Nghệ thuật theo Holland thường phù hợp với nghề nào?

a)

nghề điện - điện tử.

b)

nghề thiết kế sáng tạo.

c)

nghề nghiên cứu khoa học.

d)

nghề cơ khí.

37.

Trong quy trình chọn nghề, bước “Lựa chọn nghề” được hiểu là gì?

a)

chọn nghề dễ làm nhất.

b)

xác định nghề phù hợp nhất sau khi phân tích đầy đủ.

c)

chọn theo lời khuyên của một người duy nhất.

d)

chọn nghề có thu nhập cao nhất.

38.

Nghề kỹ thuật điện - điện tử phù hợp với người có năng lực nào?

a)

có khả năng quan sát và xử lý thông tin chính xác.

b)

thích hoạt động nghệ thuật.

c)

có kỹ năng kể chuyện tốt.

d)

giỏi thuyết phục người khác.

39.

Một yếu tố ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn nghề trong lĩnh vực công nghệ là gì?

a)

độ tuổi của người học.

b)

nhu cầu lao động của xã hội.

c)

thời gian rảnh mỗi ngày.

d)

số lượng bạn bè đang học nghề đó.

40.

Việc đánh giá bản thân trước khi chọn nghề giúp:

a)

rút ngắn thời gian học nghề.

b)

lựa chọn ngành phù hợp nhất.

c)

tránh phải tham khảo ý kiến người khác.

d)

tiết kiệm chi phí học thêm.

41.

Ngành công nghệ ô tô đòi hỏi:

a)

khả năng sửa chữa và đánh giá tình trạng động cơ.

b)

khả năng sáng tạo nghệ thuật.

c)

kỹ năng múa hát.

d)

kỹ năng giao tiếp ngắn gọn.

42.

Hiểu rõ hoàn cảnh gia đình giúp học sinh:

a)

chọn nghề có thu nhập cao nhất.

b)

chọn nghề phù hợp với điều kiện kinh tế và môi trường sống.

c)

không phải tìm hiểu thông tin ngành nghề.

d)

chỉ chọn nghề theo truyền thống gia đình.

43.

Một người thích sáng tạo trong kỹ thuật thường phù hợp với:

a)

trực tổng đài chăm sóc khách hàng.

b)

lưu trữ hồ sơ.

c)

làm công việc bán hàng.

d)

thiết kế, cải tiến máy móc hoặc hệ thống kỹ thuật.

44.

Khi lựa chọn nghề trong lĩnh vực công nghệ, học sinh cần:

a)

bỏ qua yếu tố năng lực cá nhân.

b)

ưu tiên nghề có thời gian học ngắn.

c)

phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành.

d)

chỉ dựa vào lời khuyên của gia đình.

45.

Lý thuyết “cây nghề nghiệp” nhấn mạnh:

a)

sự liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và thành công nghề nghiệp.

b)

nghề nghiệp luôn ổn định suốt đời.

c)

lựa chọn nghề theo trào lưu.

d)

điểm số học tập là yếu tố duy nhất.

46.

Trong ngành kỹ thuật, kỹ luật lao động quan trọng vì:

a)

công việc liên quan đến thiết bị và quy trình phức tạp.

b)

để tiết kiệm thời gian nghỉ ngơi.

c)

để tăng số lượng công việc.

d)

để không phải học lý thuyết.

47.

Năng lực quan trọng trong ngành trí tuệ nhân tạo (AI) là:

a)

kỹ năng lập trình và tư duy sáng tạo.

b)

khả năng thể thao tốt.

c)

năng lực giao tiếp khách hàng.

d)

khả năng quản lý tài chính.

48.

Việc tìm hiểu điều kiện làm việc của ngành kỹ thuật giúp:

a)

giảm thời gian đào tạo.

b)

lựa chọn nghề có lương cao nhất.

c)

tránh học các môn khoa học tự nhiên.

d)

học sinh chuẩn bị tốt kỹ năng và thái độ nghề nghiệp.

49.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, yếu tố quan trọng khi chọn nghề là:

a)

thời gian nghỉ ngơi dài.

b)

mức độ phù hợp với năng lực cá nhân.

c)

nghề có nhiều bạn thân theo học.

d)

nghề dễ thay đổi liên tục.

50.

Nghề kỹ thuật xây dựng yêu cầu:

a)

tư duy tính toán, làm việc chính xác.

b)

kỹ năng nấu ăn.

c)

khả năng sáng tác nhạc.

d)

kỹ năng chăm sóc khách hàng.

51.

Tìm hiểu nhu cầu xã hội khi chọn nghề giúp gì?

a)

Hiểu rõ cơ hội việc làm và triển vọng ngành.

b)

Tăng khả năng được nổi tiếng.

c)

Giảm áp lực học tập.

d)

Tránh phải học các môn tự nhiên.

52.

Bước cuối trong quy trình lựa chọn nghề là gì?

a)

Xác định hướng học tập và rèn luyện.

b)

Hỏi ý kiến bạn bè.

c)

Lựa chọn nghề theo sở thích nhất thời.

d)

Chọn nghề chỉ vì thu nhập.

53.

Ngành điện - điện tử yêu cầu gì?

a)

Khả năng phân tích tính toán và thao tác chính xác.

b)

Khả năng biểu diễn nghệ thuật.

c)

Khả năng sáng tác văn chương.

d)

Khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ.

54.

Một năng lực phù hợp với ngành công nghệ thông tin là gì?

a)

Cảm thụ âm nhạc.

b)

Phân tích vấn đề.

c)

Trang trí nghệ thuật.

d)

Trình diễn trên sân khấu.

55.

Việc hiểu rõ sở thích cá nhân giúp gì?

a)

Tránh học các môn khoa học.

b)

Chọn nghề theo mong muốn của bạn bè.

c)

Dễ dàng thay đổi nghề liên tục.

d)

Chọn ngành nghề phù hợp và tạo động lực học tập.

56.

Nghề kỹ thuật cần tính kỹ luật cao vì sao?

a)

Không cần tuân thủ quy trình.

b)

Nghề kỹ thuật không có rủi ro.

c)

Công việc dễ dàng và không đòi hỏi nhiều.

d)

Công việc liên quan đến thiết bị phức tạp, yêu cầu chính xác.

57.

Theo nội dung tài liệu, bước đầu tiên để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp là gì?

a)

Tìm hiểu thị trường lao động.

b)

Đánh giá bản thân.

c)

So sánh các ngành nghề.

d)

Lập kế hoạch lâu dài.