wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHỐI 5 CUỐI KÌ 1

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Để chọn một từ trong văn bản, em cần:

a)

Nháy một lần

b)

Nháy đúp chuột vào từ

c)

Kéo chuột ngoài trang

d)

Nhấn Enter

2.

Để chọn toàn bộ văn bản, em dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + X

3.

Lệnh dùng để sao chép văn bản là:

a)

Paste

b)

Cut

c)

Delete

d)

Copy

4.

Phím tắt của lệnh Copy là:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

5.

Lệnh dùng để dán nội dung đã sao chép là:

a)

Cut

b)

Copy

c)

Paste

d)

Delete

6.

Phím tắt của lệnh Paste là:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

7.

Lệnh dùng để di chuyển văn bản là:

a)

Copy

b)

Paste

c)

Cut

d)

Select

8.

Phím tắt của lệnh Cut là:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

9.

Khi dùng Cut rồi Paste, văn bản sẽ:

a)

Bị xoá

b)

Được sao chép

c)

Được di chuyển sang vị trí mới

d)

Không thay đổi

10.

Để xoá đoạn văn bản đã chọn, em nhấn phím:

a)

Enter

b)

Space

c)

Delete

d)

Shift

11.

Muốn chọn nhiều dòng văn bản liên tiếp, em cần:

a)

Nháy từng dòng

b)

Kéo thả chuột qua các dòng

c)

Nhấn Enter

d)

Nhấn Tab

12.

Lệnh Select All có tác dụng:

a)

Chọn một dòng

b)

Chọn một từ

c)

Chọn toàn bộ văn bản

d)

Xoá văn bản

13.

Khi sao chép văn bản, nội dung gốc sẽ:

a)

Bị mất

b)

Bị xoá

c)

Vẫn giữ nguyên

d)

Bị thay đổi

14.

Nút lệnh Copy thường có biểu tượng:

a)

Cây kéo

b)

Thùng rác

c)

Hai tờ giấy

d)

Bút chì

15.

Nút lệnh Cut thường có biểu tượng:

a)

Cây kéo

b)

Thùng rác

c)

Hai tờ giấy

d)

Kẹp giấy

16.

Nút lệnh Delete thường có biểu tượng:

a)

Cây kéo

b)

Thùng rác

c)

Hai tờ giấy

d)

Dấu cộng

17.

Thao tác nào giúp sắp xếp lại văn bản nhanh hơn?

a)

Gõ lại

b)

Cut và Paste

c)

Delete

d)

Enter

18.

Khi chưa chọn văn bản, lệnh Copy sẽ:

a)

Sao chép toàn bộ

b)

Không thực hiện được

c)

Xoá văn bản

d)

Dán văn bản

19.

Thao tác chọn văn bản là bước:

a)

Không cần thiết

b)

Quan trọng trước khi Copy, Cut

c)

Sau khi Paste

d)

Sau khi Delete

20.

Thực hiện đúng các thao tác chọn, sao chép, di chuyển, xoá giúp em:

a)

Mất thời gian

b)

Làm văn bản rối

c)

Soạn thảo nhanh, chính xác

d)

Khó sử dụng máy tính

21.

Định dạng kí tự trong văn bản là gì?

a)

Sắp xếp trang in

b)

Thay đổi hình thức chữ

c)

Lưu văn bản

d)

In văn bản

22.

Muốn làm chữ đậm (Bold), em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + A

23.

Muốn làm chữ nghiêng (Italic), em dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + C

24.

Muốn gạch chân chữ, em dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + V

25.

Để thay đổi kiểu chữ (Font), em thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn chữ → chọn kiểu chữ trong danh sách Font

b)

Nhấn Ctrl + A

c)

Nhấn Delete

d)

Nhấn Enter

26.

Muốn thay đổi cỡ chữ, em cần thao tác:

a)

Chọn màu chữ

b)

Chọn cỡ chữ trong danh sách Size

c)

Chọn lề

d)

Chọn dòng

27.

Trước khi định dạng kí tự, em cần làm gì?

a)

Lưu văn bản

b)

Chọn kí tự cần định dạng

c)

In văn bản

d)

Thoát chương trình

28.

Công cụ nào dùng để thay đổi màu chữ?

a)

Bold

b)

Italic

c)

Underline

d)

Font Color

29.

Định dạng kí tự không bao gồm thao tác nào?

a)

Đổi màu chữ

b)

Đổi cỡ chữ

c)

Căn lề đoạn văn

d)

Đổi kiểu chữ

30.

Muốn làm chữ vừa đậm vừa nghiêng, em cần:

a)

Chỉ nhấn Ctrl + B

b)

Chỉ nhấn Ctrl + I

c)

Nhấn Ctrl + B và Ctrl + I

d)

Nhấn Ctrl + U

31.

Biểu tượng chữ B trong thanh công cụ dùng để:

a)

Gạch chân

b)

Nghiêng chữ

c)

Làm chữ đậm

d)

Đổi màu chữ

32.

Biểu tượng chữ I trong thanh công cụ dùng để:

a)

Gạch chân

b)

Làm chữ nghiêng

c)

Làm chữ đậm

d)

Đổi cỡ chữ

33.

Biểu tượng chữ U trong thanh công cụ dùng để:

a)

Làm chữ đậm

b)

Làm chữ nghiêng

c)

Gạch chân chữ

d)

Đổi màu chữ

34.

Để bỏ định dạng chữ đậm, em thực hiện:

a)

Nhấn Ctrl + I

b)

Nhấn Ctrl + U

c)

Nhấn lại Ctrl + B

d)

Nhấn Ctrl + A

35.

Định dạng kí tự giúp văn bản:

a)

Chạy nhanh hơn

b)

Đẹp và dễ đọc hơn

c)

Lưu lâu hơn

d)

Ít lỗi hơn

36.

Khi thay đổi cỡ chữ, điều gì xảy ra?

a)

Nội dung thay đổi

b)

Kích thước chữ thay đổi

c)

Màu chữ thay đổi

d)

Văn bản bị xóa

37.

Muốn định dạng một từ trong văn bản, em cần:

a)

Chọn cả văn bản

b)

Chọn từ đó

c)

Nhấn Ctrl + A

d)

Nhấn Delete

38.

Định dạng kí tự có thể áp dụng cho:

a)

Một chữ

b)

Một từ

c)

Một đoạn

d)

Tất cả các ý trên

39.

Công cụ nào không dùng để định dạng kí tự?

a)

Font

b)

Font Size

c)

Font Color

d)

Align

40.

Khi muốn định dạng chữ, thao tác đúng là:

a)

Định dạng rồi chọn chữ

b)

Chọn chữ rồi định dạng

c)

Lưu văn bản trước

d)

In văn bản trước

41.

Muốn làm chữ đậm (Bold), em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Italic (Ctrl + I)

b)

Underline (Ctrl + U)

c)

Bold (Ctrl + B)

d)

Select All (Ctrl + A)

42.

Muốn làm chữ nghiêng (Italic), em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Bold (Ctrl + B)

b)

Underline (Ctrl + U)

c)

Italic (Ctrl + I)

d)

Copy (Ctrl + C)

43.

Muốn gạch chân chữ (Underline), em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Bold (Ctrl + B)

b)

Italic (Ctrl + I)

c)

Underline (Ctrl + U)

d)

Paste (Ctrl + V)

44.

Để chèn hình ảnh vào văn bản, em chọn lệnh nào?

a)

File → Open

b)

Insert → Pictures

c)

View → Images

d)

Home → Font

45.

Hình ảnh sau khi chèn vào văn bản thường xuất hiện ở đâu?

a)

Đầu trang

b)

Cuối trang

c)

Vị trí con trỏ soạn thảo

d)

Giữa trang

46.

Muốn thay đổi kích thước hình ảnh, em thực hiện:

a)

Kéo thanh cuộn

b)

Kéo các núm tròn ở góc hình ảnh

c)

Nhấn Delete

d)

Nhấn Enter

47.

Để di chuyển hình ảnh trong văn bản, em cần:

a)

Nhấn Ctrl + C

b)

Nháy chọn hình ảnh rồi kéo thả

c)

Nhấn Ctrl + V

d)

Nhấn Ctrl + Z

48.

Khi muốn xóa hình ảnh, em cần:

a)

Nhấn Enter

b)

Chọn hình ảnh rồi nhấn Delete

c)

Nhấn Ctrl + C

d)

Nhấn Ctrl + A

49.

Công cụ nào dùng để xoay hình ảnh?

a)

Font Color

b)

Crop

c)

Rotate

d)

Align Text

50.

Muốn hình ảnh nằm bên trái đoạn văn, em chọn kiểu:

a)

In Line with Text

b)

Align Left

c)

Center

d)

Align Right

51.

Lệnh nào dùng để căn giữa hình ảnh trong văn bản?

a)

Align Left

b)

Center

c)

Align Right

d)

Justify

52.

Để hình ảnh nằm phía sau chữ, em chọn kiểu:

a)

In Front of Text

b)

Behind Text

c)

Tight

d)

Square

53.

Muốn hình ảnh nằm cùng dòng với chữ, em chọn:

a)

Square

b)

Tight

c)

In Line with Text

d)

Behind Text

54.

Để cắt bớt một phần hình ảnh, em dùng lệnh:

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Resize

d)

Align

55.

Khi chọn hình ảnh, thanh công cụ nào xuất hiện?

a)

Home

b)

Insert

c)

Picture Format

d)

View

56.

Muốn thay đổi màu sắc hình ảnh, em dùng lệnh:

a)

Crop

b)

Color

c)

Rotate

d)

Align

57.

Công cụ nào giúp tạo khung viền cho hình ảnh?

a)

Rotate

b)

Picture Border

c)

Crop

d)

Align

58.

Để hình ảnh không che chữ, em nên chọn kiểu:

a)

In Front of Text

b)

Square

c)

Behind Text

d)

Top and Bottom

59.

Trước khi chỉnh sửa hình ảnh, em cần:

a)

Lưu văn bản

b)

Chọn hình ảnh

c)

In văn bản

d)

Thoát chương trình

60.

Việc chèn hình ảnh vào văn bản giúp:

a)

Văn bản dài hơn

b)

Nội dung sinh động, dễ hiểu hơn

c)

Văn bản chạy nhanh hơn

d)

Ít lỗi hơn

61.

Có thể chèn hình ảnh từ nguồn nào sau đây?

a)

Máy tính

b)

Internet

c)

Thư viện ảnh

d)

Tất cả các ý trên

62.

Công việc nào không liên quan đến trình bày hình ảnh?

a)

Thay đổi kích thước

b)

Xoay hình

c)

Định dạng chữ

d)

Căn chỉnh vị trí

63.

Khi trình bày hình ảnh, thao tác đúng là:

a)

Chỉnh sửa rồi chèn hình

b)

Chọn hình rồi chỉnh sửa

c)

In trước khi chỉnh

d)

Lưu rồi mới chèn

64.

Muốn thay đổi kích thước hình ảnh trong văn bản, em cần:

a)

Nhấn phím Delete

b)

Kéo các núm tròn ở góc hình ảnh

c)

Nhấn Enter

d)

Nhấn Ctrl + C

65.

Khi thay đổi kích thước hình ảnh để ảnh không bị méo, em nên:

a)

Kéo núm ở cạnh hình

b)

Kéo núm ở góc hình

c)

Nhấn phím Enter

d)

Nhấn Ctrl + V

66.

Muốn chữ nằm trên và dưới hình ảnh, em chọn cách trình bày nào?

a)

Square

b)

Top and Bottom

c)

In Line with Text

d)

Behind Text

67.

Khi chọn kiểu Behind Text, hình ảnh sẽ:

a)

Che chữ

b)

Nằm cùng dòng với chữ

c)

Nằm sau chữ

d)

Không hiển thị

68.

Muốn hình ảnh không che chữ và chữ bao quanh ảnh, em nên chọn:

a)

In Front of Text

b)

Square

c)

Behind Text

d)

In Line with Text

69.

Kiểu trình bày nào làm hình ảnh nằm trước chữ?

a)

Behind Text

b)

Square

c)

Top and Bottom

d)

In Front of Text

70.

Trước khi chọn cách trình bày hình ảnh, em cần:

a)

In văn bản

b)

Lưu văn bản

c)

Chọn hình ảnh

d)

Thoát chương trình

71.

Muốn chọn mẫu khung cho hình ảnh trong văn bản, em vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Picture Format

d)

View

72.

Trong thẻ Picture Format, nhóm lệnh nào dùng để chọn mẫu khung hình ảnh?

a)

Adjust

b)

Arrange

c)

Picture Styles

d)

Size

73.

Trước khi chọn mẫu khung ảnh trong Picture Format, em cần:

a)

Lưu văn bản

b)

In văn bản

c)

Chọn hình ảnh

d)

Thoát chương trình

74.

Khi chọn một mẫu khung trong Picture Styles, hình ảnh sẽ:

a)

Bị xóa

b)

Thay đổi nội dung

c)

Được thêm khung và kiểu trình bày mới

d)

Tự động di chuyển

75.

Việc chọn mẫu khung hình ảnh trong Picture Format giúp:

a)

Văn bản dài hơn

b)

Hình ảnh nhỏ hơn

c)

Hình ảnh đẹp và nổi bật hơn

d)

Văn bản ít lỗi hơn