Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về bộ xương người

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Bộ xương người gồm mấy phần? Hãy kể tên các phần của bộ xương người.

a)

2 phần: xương đầu và xương thân

b)

3 phần: xương đầu, xương thân, xương chi

c)

4 phần: xương đầu, xương thân, xương chi, xương cổ

d)

1 phần: xương đầu

2.

Vai trò của bộ xương là gì?

a)

Tạo khung giúp cơ thể có hình dạng nhất định

b)

Làm cho cơ thể vận động dễ dàng

c)

Bảo vệ các nội quan bên trong

d)

Tất cả các ý trên

3.

Khớp xương là gì? Hãy kể tên các loại khớp và vai trò của từng loại khớp.

a)

Khớp động, khớp bán động, khớp bất động

b)

Khớp đầu, khớp thân, khớp chi

c)

Khớp mềm, khớp cứng, khớp linh hoạt

d)

Khớp xương, khớp sụn, khớp cơ

4.

Xương dài ra do đâu?

a)

Do sự phát triển của

b)

Do sự phân chia của các tế bào ở sụn tăng trưởng

c)

Do sự hấp thụ nước

d)

Do sự phân chia của tế bào máu

5.

Thành phần hóa học của xương gồm những gì?

a)

Chất hữu cơ và chất vô cơ

b)

Chất béo và chất đường

c)

Chất đạm và chất xơ

d)

Chất khoáng và chất nước

6.

Tính chất của xương là gì?

a)

Rắn chắc và đàn hồi

b)

Mềm và dễ uốn

c)

Giòn và dễ gãy

d)

Dẻo và co giãn

7.

Vì sao ở người già, xương giòn và dễ bị gãy?

a)

Tỉ lệ chất vô cơ tăng, chất hữu cơ giảm

b)

Tỉ lệ chất hữu cơ tăng, chất vô cơ giảm

c)

Xương phát triển quá nhanh

d)

Xương có nhiều nước

8.

Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh loãng xương ở lứa tuổi học đường?

a)

Thiếu calcium, vitamin D

b)

Ăn quá nhiều đường

c)

Thiếu sắt

d)

Uống nhiều nước ngọt

9.

Để bộ xương và hệ cơ phát triển tốt, học sinh cần làm gì?

a)

Có chế độ dinh dưỡng hợp lý

b)

Ngủ ít hơn

c)

Không vận động

d)

Ăn nhiều đồ ngọt

10.

Khi gặp người bị ngã gãy xương cẳng tay, em cần làm gì để sơ cứu và băng bó cho người đó?

a)

Đặt nẹp gỗ hai bên chỗ xương gãy và băng cố định

b)

Để người đó tự di chuyển

c)

Không làm gì cả

d)

Cho uống nước lạnh

11.

Một trong những hậu quả của bệnh cong vẹo cột sống là gì?

a)

Ảnh hưởng đến thẩm mỹ

b)

Tăng chiều cao nhanh

c)

Giảm trí nhớ

d)

Tăng cân nhanh

12.

Để phòng tránh bệnh loãng xương, học sinh nên làm gì?

a)

Cung cấp đủ lượng calcium và vitamin D

b)

Ăn nhiều đồ chiên rán

c)

Ngồi lâu một chỗ

d)

Không tập thể dục

13.

Tại sao xương động vật khi hầm (đun sôi lâu) thì bở?

a)

Chất cốt giao bị phân hủy nước hầm ngọt

b)

Xương bị đông cứng lại

c)

Xương bị co lại

d)

Xương trở nên cứng hơn

14.

Biện pháp nào sau đây giúp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh?

a)

Ngồi học lệch một bên

b)

Mang vật nặng trên lưng

c)

Đi, đứng, ngồi đúng tư thế

d)

Không kiểm tra sức khỏe

15.

Vì sao trẻ em không nên tập luyện quá sức khi còn nhỏ?

a)

Vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và cơ thể

b)

Vì sẽ tăng chiều cao nhanh

c)

Vì sẽ giảm cân nhanh

d)

Vì sẽ học giỏi hơn

16.

Chế độ dinh dưỡng có vai trò như thế nào đối với bệnh loãng xương ở lứa tuổi học đường?

a)

Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp phòng tránh loãng xương

b)

Ăn nhiều đồ ngọt giúp xương chắc khỏe

c)

Chế độ dinh dưỡng không ảnh hưởng đến xương

d)

Không cần bổ sung vitamin D

17.

Nếu một học sinh thường xuyên mang cặp sách quá nặng, hậu quả có thể xảy ra là gì?

a)

Cong vẹo cột sống

b)

Tăng chiều cao

c)

Giảm cân

d)

Tăng trí nhớ

18.

Chất dinh dưỡng là gì?

a)

Là các chất có trong thức ăn mà cơ thể sử dụng làm nguyên liệu cấu tạo cơ thể và cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Là các chất chỉ có trong nước uống.

c)

Là các chất chỉ có trong không khí.

d)

Là các chất không cần thiết cho cơ thể.

19.

Dinh dưỡng là quá trình gì?

a)

Quá trình thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng để duy trì sự sống của cơ thể.

b)

Quá trình hô hấp của cơ thể.

c)

Quá trình vận động của cơ thể.

d)

Quá trình bài tiết của cơ thể.

20.

Hệ tiêu hóa có chức năng gì?

a)

Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng mà cơ thể hấp thụ được và loại các chất thải ra khỏi cơ thể.

b)

Chỉ giúp cơ thể vận động.

c)

Chỉ giúp cơ thể hô hấp.

d)

Chỉ giúp cơ thể bài tiết.

21.

Quá trình tiêu hóa ở miệng gồm những hoạt động nào?

a)

Tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học nhờ enzyme amylase.

b)

Chỉ có tiêu hóa cơ học.

c)

Chỉ có tiêu hóa hóa học.

d)

Không có hoạt động tiêu hóa nào.

22.

Tại sao hoạt động của hệ tiêu hóa lại quan trọng đối với dinh dưỡng?

a)

Vì hệ tiêu hóa giúp biến đổi thức ăn thành các chất đơn giản thuận lợi cho quá trình thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng trong dinh dưỡng.

b)

Vì hệ tiêu hóa chỉ giúp cơ thể vận động.

c)

Vì hệ tiêu hóa chỉ giúp cơ thể bài tiết.

d)

Vì hệ tiêu hóa không liên quan đến dinh dưỡng.

23.

Nguyên nhân, hậu quả và cách phòng tránh của các bệnh sâu răng và viêm loét dạ dày là gì?

a)

Nguyên nhân: Vệ sinh răng miệng kém, ăn nhiều đồ ngọt; Hậu quả: Đau răng, viêm nhiễm; Phòng tránh: Đánh răng thường xuyên, ăn uống hợp lý.

b)

Nguyên nhân: Không uống đủ nước; Hậu quả: Khô miệng; Phòng tránh: Uống nước.

c)

Nguyên nhân: Ăn quá nhiều rau; Hậu quả: Đau bụng; Phòng tránh: Ăn ít rau.

d)

Nguyên nhân: Tập thể dục quá nhiều; Hậu quả: Mệt mỏi; Phòng tránh: Nghỉ ngơi.

24.

Nguyên nhân nào gây ra bệnh sâu răng?

a)

Vệ sinh răng miệng không sạch sẽ

b)

Ăn nhiều rau xanh

c)

Uống nhiều nước

d)

Tập thể dục thường xuyên

25.

Một cách phòng tránh bệnh viêm loét dạ dày là gì?

a)

Duy trì chế độ ăn hợp lí, nghỉ ngơi sinh hoạt điều độ, luôn tinh thần thoải mái

b)

Ăn nhiều thực phẩm nhiều đường

c)

Không vệ sinh răng miệng

d)

Không đi khám sức khỏe định kỳ

26.

Thực phẩm bị nhiễm các sinh vật gây hại như vi khuẩn, nấm mốc là nguyên nhân chủ yếu gây ra điều gì?

a)

Ngộ độc thực phẩm

b)

Tăng cân

c)

Giảm cân

d)

Tăng chiều cao

27.

Huyết tương chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích của máu?

a)

55%

b)

45%

c)

30%

d)

60%

28.

Hồng cầu có chức năng gì trong máu?

a)

Vận chuyển oxy và cacbonic

b)

Tiêu hóa thức ăn

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

d)

Sản xuất hormone

29.

Người lao động chân tay có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn nhân viên văn phòng vì lý do nào sau đây?

a)

Vì họ tiêu hao nhiều năng lượng hơn do hoạt động thể chất

b)

Vì họ ăn nhiều hơn

c)

Vì họ làm việc ngoài trời

d)

Vì họ ngủ ít hơn

30.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo quản thực phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm?

a)

Rửa tay trước khi chế biến thực phẩm

b)

Để thực phẩm ngoài trời

c)

Không cần bảo quản thực phẩm

d)

Ăn thực phẩm sống

31.

Bạch cầu có vai trò gì trong cơ thể người?

a)

Tạo các hàng rào bảo vệ cơ thể

b)

Giúp tiêu hóa thức ăn

c)

Vận chuyển oxy

d)

Sản xuất hormone

32.

Kháng nguyên là gì?

a)

Chất có trên bề mặt các yếu tố gây bệnh, có khả năng kích thích cơ thể tạo ra kháng thể chống lại các yếu tố gây bệnh đó

b)

Loại tế bào giúp đông máu

c)

Protein giúp vận chuyển oxy

d)

Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể

33.

Miễn dịch là gì?

a)

Khả năng cơ thể không bị mắc một bệnh nào đó

b)

Quá trình tiêu hóa thức ăn

c)

Sự vận chuyển máu trong cơ thể

d)

Sự sản xuất hormone

34.

Vaccine có vai trò gì đối với cơ thể?

a)

Tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh

b)

Giúp tiêu hóa thức ăn nhanh hơn

c)

Làm tăng lượng đường trong máu

d)

Giúp cơ thể sản xuất nhiều hormone hơn

35.

Tại sao con người sống trong môi trường chứa nhiều vi khuẩn có hại nhưng vẫn có thể sống khỏe mạnh?

a)

Vì cơ thể có khả năng miễn dịch, ngăn cản sự xâm nhập của mầm bệnh

b)

Vì cơ thể không tiếp xúc với vi khuẩn

c)

Vì vi khuẩn không gây hại cho con người

d)

Vì cơ thể luôn được tiêm vaccine

36.

Ở người có mấy nhóm máu? Đó là những nhóm nào?

a)

4 nhóm máu: O, A, B, AB

b)

3 nhóm máu: A, B, AB

c)

2 nhóm máu: O, AB

d)

5 nhóm máu: O, A, B, AB, C

37.

Nhóm máu O có đặc điểm gì?

a)

Hồng cầu không có cả A và B, huyết tương có cả anti-A và anti-B

b)

Hồng cầu chỉ có A, huyết tương không có anti-A

c)

Hồng cầu chỉ có B, huyết tương không có anti-B

d)

Hồng cầu có cả A và B, huyết tương không có anti-A và anti-B

38.

Nguyên tắc truyền máu là gì?

a)

Phải xét nghiệm trước để chọn loại máu truyền phù hợp, tránh tai biến và tránh bị nhận máu nhiễm các tác nhân gây bệnh

b)

Truyền máu bất kỳ không cần xét nghiệm

c)

Chỉ truyền máu cùng nhóm máu

d)

Truyền máu theo tuổi của người nhận

39.

Hệ tuần hoàn gồm những thành phần cấu tạo nào?

a)

Tim và hệ mạch

b)

Phổi và gan

c)

Dạ dày và ruột

d)

Não và thận

40.

Chọn đáp án đúng về đường đi của máu trong vòng tuần hoàn lớn và vòng tuần hoàn nhỏ.

a)

Máu đi từ tim đến phổi rồi về tim, sau đó từ tim đến các cơ quan rồi về tim

b)

Máu đi từ tim đến não rồi về tim

c)

Máu đi qua tim, hệ mạch, rồi trở lại tim

d)

Máu đi từ tim đến gan rồi về tim

41.

Chức năng của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Vận chuyển máu và các chất dinh dưỡng đến các tế bào, loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể

b)

Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

d)

Sản xuất hormone

42.

Nguyên nhân chính gây ra bệnh thiếu máu là gì?

a)

Do không sản xuất đủ hoặc giảm số lượng hồng cầu hoặc huyết sắc tố (hemoglobin)

b)

Do ăn quá nhiều đường

c)

Do tập thể dục quá mức

d)

Do thiếu ngủ

43.

Triệu chứng nào sau đây là của bệnh huyết áp cao?

a)

Nhức đầu, tê hoặc ngứa râm ran ở các chi, chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn, chảy máu cam

b)

Đau bụng, sốt cao, ho kéo dài

c)

Đau lưng, đau khớp, khó thở

d)

Sưng tấy, nổi mẩn đỏ trên da

44.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của bệnh thiếu máu là gì?

a)

Ngất xỉu đột ngột, suy tim, thận, có thể tử vong

b)

Đau đầu nhẹ, chóng mặt

c)

Sốt cao, ho kéo dài

d)

Đau bụng, tiêu chảy

45.

Huyết áp cao có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nào?

a)

Nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim

b)

Đau bụng, tiêu chảy

c)

Sốt cao, ho kéo dài

d)

Đau lưng, đau khớp

46.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến xơ vữa động mạch?

a)

Do chế độ ăn chứa nhiều chất béo, ít vận động, hút thuốc lá

b)

Do uống nhiều nước

c)

Do tập thể dục thường xuyên

d)

Do ăn nhiều rau xanh

47.

Triệu chứng của xơ vữa động mạch phụ thuộc vào vị trí động mạch bị xơ vữa. Đâu là một triệu chứng phổ biến?

a)

Đau thắt ngực, tê tay chân, cảm giác yếu ở tứ chi

b)

Đau bụng, tiêu chảy

c)

Sốt cao, ho kéo dài

d)

Đau lưng, đau khớp

48.

Hậu quả của xơ vữa động mạch là gì?

a)

Làm hẹp lòng mạch, mạch bị xơ vữa, giảm dòng máu, tạo thành cục máu đông gây tắc mạch

b)

Đau đầu nhẹ, chóng mặt

c)

Sốt cao, ho kéo dài

d)

Đau bụng, tiêu chảy

49.

Hệ tuần hoàn gồm những thành phần nào?

a)

Tim, hệ mạch, hệ tuần hoàn

b)

Phổi, dạ dày, ruột

c)

Gan, thận, não

d)

Da, xương, cơ

50.

Vai trò của tim trong hệ tuần hoàn là gì?

a)

Co bóp tạo lực đẩy máu đi qua hệ mạch

b)

Lọc máu và loại bỏ chất thải

c)

Sản xuất hormone

d)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

51.

Cơ quan hô hấp gồm những bộ phận nào sau đây?

a)

Mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản, hai lá phổi

b)

Tim, gan, thận, phổi

c)

Mũi, miệng, mắt, tai

d)

Họng, dạ dày, ruột, phổi

52.

Chức năng chính của thanh quản là gì?

a)

Phát âm, dẫn và sưởi ấm không khí

b)

Lọc máu

c)

Tiêu hóa thức ăn

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

53.

Phổi người gồm bao nhiêu lá phổi?

a)

2 lá phổi

b)

3 lá phổi

c)

4 lá phổi

d)

1 lá phổi

54.

Chức năng của phổi là gì?

a)

Trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường ngoài

b)

Tiêu hóa thức ăn

c)

Lọc máu

d)

Sản xuất hormone

55.

Khi bị chết đuối, nguyên nhân nào làm gián đoạn hô hấp?

a)

Nước vào phổi cần loại bỏ nước

b)

Thiếu vitamin

c)

Đau bụng

d)

Sốt cao

56.

Bước đầu tiên khi tiến hành hô hấp nhân tạo cho người bị đuối nước là gì?

a)

Nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi mặt nước

b)

Gọi cấp cứu

c)

Cho nạn nhân uống nước

d)

Đắp chăn cho nạn nhân

57.

Phương pháp hà hơi thổi ngạt yêu cầu đặt nạn nhân như thế nào?

a)

Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa ra phía sau

b)

Đặt nạn nhân nằm sấp

c)

Đặt nạn nhân ngồi

d)

Đặt nạn nhân đứng

58.

Khi thực hiện phương pháp hà hơi thổi ngạt, cần dùng mấy ngón tay để bịt mũi nạn nhân?

a)

2 ngón tay

b)

3 ngón tay

c)

4 ngón tay

d)

1 ngón tay

59.

Tại sao cần lặp lại liên tục động tác hà hơi thổi ngạt khoảng 12 đến 20 lần/phút?

a)

Để duy trì hô hấp cho nạn nhân cho tới khi ổn định

b)

Để làm nạn nhân tỉnh lại nhanh hơn

c)

Để làm ấm cơ thể nạn nhân

d)

Để giảm đau cho nạn nhân

60.

Khi bị điện giật, nguyên nhân nào làm gián đoạn hô hấp?

a)

Ngăn đường điện

b)

Thiếu nước

c)

Đau đầu

d)

Sốt cao

61.

Hình minh họa phương pháp hà hơi thổi ngạt

a)

Hình minh họa phương pháp hà hơi thổi ngạt

b)

Hình minh họa hệ tiêu hóa

c)

Hình minh họa hệ tuần hoàn

d)

Hình minh họa hệ thần kinh

62.

Phương pháp ấn lồng ngực được thực hiện như thế nào khi sơ cứu người bị ngừng thở?

a)

Đặt nạn nhân nằm nghiêng, dùng tay ấn nhẹ vào bụng.

b)

Đặt nạn nhân nằm ngửa, hai tay chồng lên nhau, ấn mạnh vào ngực.

c)

Đặt nạn nhân ngồi dậy, vỗ nhẹ vào lưng.

d)

Đặt nạn nhân nằm sấp, kéo hai tay ra phía sau.

63.

Khí CO trong khói thuốc lá gây hại cho hệ hô hấp như thế nào?

a)

Làm tăng lượng oxy trong máu.

b)

Làm cho cơ thể ở trạng thái thiếu oxy, đặc biệt khi cơ thể hoạt động mạnh.

c)

Làm giảm khả năng trao đổi khí ở phổi.

d)

Làm tăng hiệu quả lọc sạch không khí.

64.

Chức năng chính của hệ bài tiết ở người là gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn.

b)

Loại bỏ các chất thải, chất dư thừa, chất độc ra khỏi cơ thể.

c)

Vận chuyển máu đi khắp cơ thể.

d)

Sản xuất hormone.

65.

Cơ quan bài tiết chủ yếu của nước tiểu là gì?

a)

Phổi

b)

Da

c)

Thận

d)

Tim

66.

Hệ bài tiết nước tiểu gồm những bộ phận nào?

a)

Thận, phổi, da, tim

b)

Thận, ống dẫn nước tiểu, bàng quang, niệu đạo

c)

Thận, dạ dày, ruột, gan

d)

Thận, phổi, bàng quang, ruột

67.

Vì sao thận được coi là cơ quan có nhiệm vụ lọc máu và tạo nước tiểu?

a)

Vì thận có chức năng tiêu hóa thức ăn.

b)

Vì thận có chức năng lọc máu và hình thành nước tiểu.

c)

Vì thận giúp vận chuyển máu đi khắp cơ thể.

d)

Vì thận sản xuất hormone.

68.

Ống dẫn nước tiểu có chức năng gì trong hệ bài tiết nước tiểu?

a)

Dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang.

b)

Dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.

c)

Lọc máu.

d)

Sản xuất nước tiểu.

69.

Nếu lớp lông rung trong phế quản bị nicotine làm tê liệt, hậu quả có thể là gì?

a)

Tăng hiệu quả lọc sạch không khí.

b)

Giảm hiệu quả lọc sạch không khí, có thể gây ung thư phổi.

c)

Tăng khả năng trao đổi khí.

d)

Làm cho phổi hoạt động mạnh hơn.

70.

Cân bằng môi trường trong của cơ thể là gì?

a)

Sự duy trì ổn định các điều kiện vật lí, hóa học mỗi 4

b)

Sự thay đổi liên tục các điều kiện môi trường

c)

Sự phát triển của các tế bào

d)

Sự tăng trưởng của cơ thể

71.

Vai trò của cân bằng môi trường trong đối với cơ thể là gì?

a)

Đảm bảo cho các tế bào, cơ quan trong cơ thể hoạt động bình thường

b)

Làm cho cơ thể ngừng hoạt động

c)

Gây ra bệnh cho động vật

d)

Làm giảm sự phát triển của động vật

72.

Tại sao cân bằng môi trường trong lại giúp động vật tồn tại và phát triển?

a)

Vì nó giúp các tế bào và cơ quan hoạt động bình thường

b)

Vì nó làm cho động vật ngủ nhiều hơn

c)

Vì nó làm giảm nhiệt độ cơ thể

d)

Vì nó tăng lượng nước trong cơ thể