wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Tin học

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Linux có nguồn gốc từ:

a)

UNIX.

b)

Windows.

c)

iOS.

d)

Android.

2.

Điều nào sau đây là KHÔNG đúng khi nói về ích lợi của phần mềm nguồn mở?

a)

Tiết kiệm chi phí.

b)

Minh bạch, kiểm soát được tình trạng cài mã xấu.

c)

Được sử dụng hoàn toàn tự do không cần tuân thủ một điều kiện gì.

d)

Không bị lệ thuộc vào nhà cung cấp.

3.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành thiết bị di động?

a)

Ubuntu

b)

iOS

c)

Windows

d)

Mac OS

4.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

CU.

b)

RAM.

c)

ALU.

d)

SSD.

5.

Thiết bị vào chuẩn của máy tính PC là?

a)

Màn hình.

b)

Bàn phím.

c)

Loa.

d)

Tivi.

6.

Ở chế độ chia sẻ nào, người dùng có thể đổi tên tệp được chia sẻ?

a)

Chế độ chỉnh sửa.

b)

Chủ sở hữu mới được quyền đổi tên tệp.

c)

Chế độ nhận xét.

d)

Chế độ chỉ xem.

7.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?

a)

Google.

b)

Word.

c)

Excel.

d)

Windows Explorer.

8.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF, bạn cần thêm cụm từ gì vào từ khóa?

a)

filetype:pdf

b)

filetype

c)

type

d)

pdf

9.

Tại sao việc đặt từ khóa trong dấu nháy kép lại quan trọng?

a)

Để tìm kiếm nhanh hơn.

b)

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

c)

Để tìm kiếm trên nhiều máy tìm kiếm.

d)

Để tránh việc nhập sai từ khóa.

10.

“Sống ảo” là thể hiện mình trên mạng khác so với những gì ở ngoài đời thật. Theo em những rủi ro khi các bạn trẻ “sống ảo” trên mạng xã hội là gì?

a)

Có thể làm cho người khác buồn phiền vì không được như mình.

b)

Không có rủi ro nào khi “sống ảo”, vì đó chỉ là ở trên mạng xã hội thôi.

c)

Có thể bị lừa đảo, bắt cóc, đánh cắp thông tin hay khiến chúng ta bị xa rời cuộc sống thực tế.

d)

Có thể làm cho người khác buồn phiền, bị lừa đảo, bắt cóc, đánh cắp thông tin hay bị xa rời cuộc sống thực tế và có thể dẫn đến một số hậu quả không lường trước được.

11.

Công việc nào dưới đây không phải là công việc cập nhật dữ liệu?

a)

Ghi chép (thêm) dữ liệu mới thu thập được.

b)

Xoá dữ liệu không còn ý nghĩa.

c)

Tìm kiếm các dữ liệu thỏa mãn một tiêu chí xác định.

d)

Sửa chữa dữ liệu đã có để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

12.

Nhóm chức năng nào không thuộc chức năng của hệ quản trị CSDL?

a)

Định nghĩa dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Xác định vị trí lưu trữ dữ liệu.

d)

Bảo mật và an toàn dữ liệu.

13.

Để khởi tạo CSDL trong SQL, ta sử dụng lệnh:

a)

Create database

b)

Create table

c)

Alter table

d)

Use database

14.

Để phòng chống việc hỏng, mất dữ liệu khi xảy ra sự cố, cần phải làm gì?

a)

Sao lưu dữ liệu.

b)

Cập nhật dữ liệu thường xuyên.

c)

In dữ liệu ra giấy.

d)

Lắp thêm thiết bị lưu điện.

15.

CPU làm nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

16.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

17.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

18.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

19.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

20.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

21.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

22.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

23.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

24.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

25.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lí thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

26.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

27.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Dòng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

28.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

29.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?
1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính.

2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát.

3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính..

4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down.

5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy.

6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

30.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

31.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

32.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

33.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

34.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

35.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

36.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

37.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

38.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành, phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

39.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

40.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

41.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

42.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

43.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi khi điện thoại mất kết nối.

44.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

45.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô dun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô dun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô dun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

46.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

47.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

48.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

49.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

50.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

51.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL, đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

52.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

53.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

54.

Câu 55. Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ________?

a)

A. Trình duyệt

b)

B. Hệ điều hành.

c)

C. Máy chủ web.

d)

D. Mạng Internet.

55.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

56.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

57.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

58.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

59.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

60.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

61.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

62.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

63.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

64.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

65.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

66.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

67.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

68.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

69.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm.
1) Mở trình duyệt Google Chrome.

2) Chọn dạng Video.

3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem.

4) Gõ từ khoá “cách làm gà quay" vào ô tìm kiếm, nhấn phim Enter.

5) Truy cập máy tìm kiếm Google

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 4 – 2

c)

3 – 1 – 2 – 4

d)

3 – 2 – 1 – 4

70.

Cho các bước sau:
1) Mở trình duyệt Google Chrome.
2) Chọn dạng Video.
3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem.
4) Gõ từ khoá “cách làm gà quay” vào ô tìm kiếm, nhấn phím Enter.
5) Truy cập máy tìm kiếm Google Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

A. 1-2-3-5-4

b)

B. 1-5-4-2-3

c)

C. 1-4-5-2-3

d)

D. 1-3-5-4-2

71.

Câu 73. Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội giúp kết nối mọi người trên toàn thế giới.

b)

Mạng xã hội không cho phép chia sẻ thông tin cá nhân.

c)

Mạng xã hội có thể được sử dụng để trao đổi kiến thức.

d)

Mạng xã hội hỗ trợ giao tiếp trực tuyến.

72.

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

73.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

74.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

75.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Chặn và báo cho người lớn.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Kệ, không quan tâm.

d)

Khiêu khích lại.

76.

Đâu không phải là đặc điểm của mạng xã hội?

a)

Có sự tham gia trực tiếp của nhiều người trên cùng một web.

b)

Mạng xã hội là 1 website mở.

c)

Nội dung của website được xây dựng bởi thành viên tham gia.

d)

Mạng xã hội là 1 website kín.

77.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giảm tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

78.

Đâu không phải là điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội?

a)

Bày tỏ quan niệm cá nhân.

b)

Kết nối bạn bè.

c)

Giới thiệu bản thân mình với mọi người.

d)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

79.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc.

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

80.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Kệ không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng.

81.

Bộ lọc thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử

b)

Gửi email tự động

c)

Tạo danh bạ liên lạc

d)

Tìm kiếm email đã gửi

82.

Lợi ích của việc phân loại và đánh dấu email là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và quản lý email.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Xóa các email không cần thiết.

d)

Tất cả các phương án trên.

83.

Bộ lọc thư rác (spam filter) được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại email theo mức độ quan trọng.

b)

Loại bỏ các email quảng cáo hoặc thư rác.

c)

Gửi email tự động.

d)

Tạo danh sách liên lạc.

84.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

85.

Thế nào là dụ dỗ và bắt nạt trên mạng?

a)

Bạn bè lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, không chể em làm theo yêu cầu của chúng.

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật.

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng.

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng.

86.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để nhắn tin mượn tiền bạn bè hoặc người thân của em. Em sẽ làm gì?

a)

Mặc kệ, vì đó chỉ là kẻ mạo danh.

b)

Coi như không biết.

c)

Lập tài khoản Facebook khác để dùng.

d)

Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh.

87.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung như: “mày là một đứa ngu ngốc, béo ú”, “mày là một đứa xấu xa, không đáng làm bạn”,… từ một người lạ mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, cha mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết.

b)

Bỏ qua, chọc họ chỉ trêu thôi.

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự.

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay.

88.

Em dùng mạng xã hội trên máy tính công cộng nhưng quên không thoát đăng nhập ra, bạn thân của em thấy thế không bảo em mà dùng tài khoản của em nhắn tin cho bạn bè của em với lời lẽ không hay. Em sẽ làm gì?

a)

Đăng lên mạng xã hội để chửi mắng người bạn này.

b)

Nhắn tin lên án, phê bình gay gắt bạn.

c)

Gặp trực tiếp hoặc nhắn tin bảo bạn không nên làm thế vì đó là tài khoản cá nhân, nếu mình quên thoát đăng nhập thì bạn nên bảo mình hoặc thoát đăng nhập hộ mình.

d)

Bình luận vào bài của mình để chỉ trích bạn đó.

89.

Nếu em nhận được một tin nhắn trúng thưởng qua Zalo, phần thưởng gồm một xe máy SH, một điện thoại Iphone, một máy vi tính xách tay và 150 triệu tiền mặt ... Họ yêu cầu em chuyển tiền làm hồ sơ để nhận phần thưởng, em sẽ làm gì?

a)

Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng.

b)

Làm theo mọi yêu cầu để nhận phần thưởng.

c)

Không thông báo cho bất kì ai về tin nhắn trúng thưởng này.

d)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân biết để có hướng giải quyết.

90.

Theo em, ứng dụng nào sau dưới đây KHÔNG cần có CSDL?

a)

Quản lí bán vé máy bay.

b)

Quản lí chi tiêu cá nhân.

c)

Quản lí cước phí điện thoại.

d)

Quản lí một mạng xã hội.

91.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là :

a)

Tập hợp dữ liệu phục vụ một bài toán quản lí nào đó.

b)

Tập hợp dữ liệu phản ánh hồ sơ của một tổ chức, có thể cập nhật và khai thác thông tin từ đó phục vụ công tác quản lí của tổ chức này.

c)

Tập hợp dữ liệu được tổ chức sao cho máy tính có thể lưu trữ, truy cập, cập nhật và xử lí để phục vụ cho hoạt động của một đơn vị nào đó.

d)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên giấy để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người.

92.

Trong các câu sau, câu nào ĐÚNG về “Hệ quản trị CSDL”?

a)

CSDL được quản lí bằng một chương trình

b)

CSDL quản lí một hệ thống nào đó

c)

Phần mềm sử dụng dữ liệu trong CSDL

d)

Phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ, cập nhật, khai thác CSDL.

93.

Thành phần nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ CSDL?

a)

Hệ điều hành

b)

CSDL

c)

Hệ QT CSDL

d)

Phần mềm ứng dụng dùng CSDL

94.

Hãy nêu các ưu điểm khi sử dụng CSDL trên máy tính:

a)

Gọn, thời sự (Cập nhật đầy đủ, kịp thời...)

b)

Gọn, nhanh chóng

c)

Gọn, thời sự, nhanh chóng, nhiều người có thể sử dụng chung CSDL

d)

Gọn, thời sự, nhanh chóng

95.

Hãy chọn phát biểu SAI trong các phát biểu sau:

a)

Quản lí bán hàng ở siêu thị không cần dùng đến CSDL

b)

Tìm kiếm, thống kê, lập báo cáo là ba thao tác nằm trong nhóm công việc khai thác thông tin.

c)

Cập nhật dữ liệu gồm có ba việc: Thêm, sửa, xóa dữ liệu.

d)

Xử lí thông tin trong bài toán quản lí gồm: Tạo lập hồ sơ, cập nhật dữ liệu và khai thác thông tin.

96.

Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. Theo em CSDL đó quản lí những dữ liệu của những chủ thể nào?

a)

Sách, người mượn, việc mượn trả sách.

b)

Sách, thủ thư, độc giả

c)

Học sinh, giáo viên, sách

d)

Sách, nội quy thư viện, hội thảo sách.

97.

Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. Hãy chọn phát biểu SAI trong các phát biểu sau?

a)

Khi xây dựng CSDL, mỗi chủ thể nên lưu trữ dữ liệu bằng 1 bảng.

b)

Những người liên quan đến CSDL đó được chia thành 3 nhóm: Người quản trị, người lập trình ứng dụng và người dùng.

c)

Việc rút ra được dữ liệu thỏa mãn điều kiện nào đó ta gọi là thống kê dữ liệu.

d)

Cần phải cập nhật dữ liệu khi có sự thay đổi để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác.