Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề H31002

Total questions: 56

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án

a)

1.

1

b)

2.

2

c)

3.

3

d)

4.

4

e)

5.

5

2.

Nghe và chọn đáp án đúng theo tranh

a)

1.

6

b)

2.

7

c)

3.

8

d)

4.

9

e)

5.

10

3.

★ 弟弟正在看电视。

a)

对

b)

错

4.

★ 这个题很难。

a)

对

b)

错

5.

★ 宾馆旁边有个公园。

a)

对

b)

错

6.

★ 他不喜欢小狗。

a)

对

b)

错

7.

★ 他这个周末去看电影。

a)

对

b)

错

8.

★ 妈妈晚上不在家吃饭。

a)

对

b)

错

9.

★ 房间里很冷。

a)

对

b)

错

10.

★ 花园不大。

a)

对

b)

错

11.

★ 他要去学校。

a)

对

b)

错

12.

★ 比赛要求有变化。

a)

对

b)

错

13.

chọn đáp án chính

a)

A 一直很好

b)

B 需要提高

c)

C 提高很快

14.

Chọn đáp án chính xác

a)

A 住得近

b)

B 要运动

c)

C 工作忙

15.

Chọn đáp án thích

a)

A 借书

b)

B 做游戏

c)

C 打电话

16.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 明天

b)

B 春节

c)

C 星期日

17.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 院长

b)

B 校长

c)

C 市长

18.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 邻居

b)

B 老师和学生

c)

C 丈夫和妻子

19.
a)

A 牙疼

b)

B 不爱吃

c)

C 他已经刷牙了

20.
a)

A 机场

b)

B 超市

c)

C 地铁

21.
a)

A 买水果

b)

B 来接她

c)

C 去上班

22.
a)

A 打车

b)

B 骑自行车

c)

C 坐公共汽车

23.

Chọn đáp án thích

a)

1.

A. 这是一个很好的机会,但我对自己的游泳成绩不太满意。

b)

2.

C 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。

c)

3.

D 我的电脑又不能用了,你来帮我看看?

d)

4.

F 你们就别担心了。

e)

5.

B 我刚才在电梯门口遇到经理了。

24.

Chọn đáp án thích hợp

a)

1.

B 妹妹在北京上大学,三年级。

b)

2.

E 叔叔,您愿意教我吗?

c)

3.

A 你认识那位先生,是吗?

d)

4.

C 他感冒了,有点儿发烧。

e)

5.

D 女儿第一次骑马的时候比较害怕。

25.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

A 向

b)

2.

D 筷子

c)

3.

F 相同

d)

4.

C 花

e)

5.

B 然后

26.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

E 节目

b)

2.

C 突然

c)

3.

B 差

d)

4.

F 还

e)

5.

A 关心

27.
a)

A 树下

b)

B 椅子上

c)

C 办公室

28.
a)

A 健康

b)

B 帮助别人

c)

C 发现问题

29.
a)

A 常下雪

b)

B 很有名

c)

C 有很多故事

30.
a)

A 比较矮

b)

B 腿很长

c)

C 有60公斤

31.
a)

A 他起得早

b)

B 天气不错

c)

C 他工作很认真

32.
a)

A 写字

b)

B 写短信

c)

C 做练习

33.
a)

A 关灯

b)

B 见面

c)

C 离开

34.
a)

A 站着

b)

B 低着头

c)

C 多喝牛奶

35.
a)

A 元

b)

B 角

c)

C 分

36.
a)

A 画儿

b)

B 手表

c)

C 铅笔

37.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

先

c)

看看

d)

菜单

1)
2)
3)
4)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

她

b)

忘了

c)

带

d)

护照

1)
2)
3)
4)
39.

sắp xếp từ thành

a)

这些

b)

葡萄

c)

很

d)

新鲜

1)
2)
3)
4)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

熊猫的

b)

眼睛和耳朵

c)

都

d)

是

e)

黑色的

1)
2)
3)
4)
5)
41.

sắp xếp từ thành

a)

你

b)

敢不敢

c)

用

d)

冷水

e)

洗澡

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Chọn đáp án thích

a)

A 饭馆

b)

B 商店

c)

C 医院

43.
a)

A 哭了

b)

B 饿了

c)

C 鼻子不舒服

44.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 喜欢跳舞

b)

B 经常跑步

c)

C 想去爬山

45.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 2

b)

B 3

c)

C 4

46.

Chọn đáp án thích hợp

a)

A 不胖

b)

B 很热情

c)

C 口渴了

47.
a)

A 不努力

b)

B 没兴趣

c)

C 迟到了

48.
a)

A 黑色的

b)

B 蓝色的

c)

C 绿色的

49.
a)

A 吃面包

b)

B 喝果汁

c)

C 简单点儿

50.
a)

A 三天

b)

B 半年

c)

C 还没定

51.
a)

A 选帽子

b)

B 选衣服

c)

C 卖衣服

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)