wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

h6/1.2

Total questions: 17

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

启蒙

a)

vỡ lòng

b)

khai sáng

c)

hoà thuận

d)

lấy lòng

2.

意识

a)

ý thức

b)

nhận thức

c)

hoà thuận

d)

lấy lòng

3.

瞬间

a)

khoảnh khắc

b)

hùa theo

c)

hoà thuận

d)

lấy lòng

4.

反问

a)

hỏi vặn

b)

hùa theo

c)

hoà thuận

d)

lấy lòng

5.

pinyin附和

(a)  

6.

=大家

(a)  

7.

=融洽

(a)  

8.

=包容

(a)  

9.

pinyin疑惑

(a)  

10.

这是什么成语

(a)  

11.

pinyin反驳

(a)  

12.

这是什么词

(a)  

13.

=限制

(a)  

14.

=迫切盼望

(a)  

15.

这个人办事,(很) (a)   负责了。

16.

......屋子收拾得干干净净

a)

b)

c)

d)

便

17.

你把人家的书弄坏了,快道歉。人家=?

a)

别人

b)

前边说过的人

c)

说话人自己