wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh học cơ bản – Trắc nghiệm về phân tử sinh học và dinh dưỡng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Cellulose được cấu tạo bởi đơn phân là gì?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Glucose và fructose

d)

Saccharose

2.

Một phân tử sinh học được cấu tạo gồm 1 phân tử glycerol, 2 phân tử acid béo và 1 nhóm phosphate. Phân tử sinh học này là gì?

a)

Steroid

b)

Dầu thực vật

c)

Phospholipid

d)

Mỡ động vật

3.

Đơn phân của RNA là các loại nucleotide nào?

a)

A, U, C, G

b)

A, T, C, G

c)

A, T, C, X

d)

A, T, U, X

4.

Phát biểu nào sau đây là sai về đặc điểm của protein?

a)

Protein là đại phân tử có cấu trúc đa dạng nhất theo nguyên tắc đa phân.

b)

Đơn phân của protein là amino acid (20 loại amino acid).

c)

Protein đa dạng và đặc thù do số lượng, thành phần và trật tự sắp xếp các amino acid.

d)

Mỗi phân tử protein đều cấu tạo từ 20 loại amino acid.

5.

Hình sau đây là loại đơn phân nào của nucleic acid?

a)

Nucleotide cytosine (C)

b)

Nucleotide guanine (G)

c)

Nucleotide adenine (A)

d)

Nucleotide thymine (T)

6.

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Là một hợp chất cao năng.

b)

Là đồng tiền năng lượng của tế bào.

c)

Là hợp chất chứa nhiều năng lượng nhất trong tế bào.

d)

Được sinh ra trong quá trình chuyển hóa vật chất và sử dụng trong các hoạt động sống của tế bào.

7.

Chất hữu cơ nào trong tế bào được cấu tạo gồm 1 phân tử glycerol liên kết với 2 phân tử acid béo và 1 nhóm phosphate?

a)

Carbohydrate

b)

Glucose

c)

Phospholipid

d)

Vitamin

8.

Đơn phân cấu tạo nên DNA là gì?

a)

Amino acid

b)

Nucleotide

c)

Monosaccharide

d)

Axit béo

9.

Galactose có nhiều trong đâu?

a)

Mật ong

b)

Quả chín

c)

Sữa động vật

d)

Thịt động vật

10.

Những sản phẩm nào chứa đường lactose?

a)

Mía

b)

Sữa

c)

Nho

d)

Lúa

11.

Loại thực phẩm nào là nguồn cung cấp chính carbohydrate cho cơ thể?

a)

Thịt bò

b)

Gạo và bánh mì

c)

Dầu thực vật

d)

Cá biển

12.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất béo (lipid)?

a)

Cá hồi, quả bơ, dầu oliu

b)

Cơm trắng, khoai tây

c)

Thịt gà nạc

d)

Sữa chua không béo

13.

Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chính protein cho cơ thể?

a)

Bánh ngọt, nước ngọt

b)

Cà rốt, rau cải

c)

Thịt, cá, trứng

d)

Trái cây

14.

Loại thực phẩm nào chứa nhiều acid nucleic nhất?

a)

Các loại hạt (hạnh nhân, óc chó)

b)

Thịt đỏ, gan động vật

c)

Nước ép trái cây

d)

Bánh mì trắng

15.

Trong các thực phẩm sau, loại nào giàu protein thực vật?

a)

Đậu nành

b)

Khoai tây

c)

Dưa hấu

d)

Sữa bò

16.

Trái cây cung cấp chủ yếu loại phân tử sinh học nào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

17.

Loại phân tử nào sau đây cung cấp năng lượng nhanh?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Nucleic acid

d)

Carbohydrate

18.

Protein nào dưới đây có chức năng tiêu diệt mầm bệnh và bảo vệ cơ thể?

a)

Protein vận hormon

b)

Protein enzym

c)

Protein kháng thể

d)

Protein vận động

19.

ADN có chức năng gì?

a)

Dự trữ và cung cấp năng lượng cho tế bào.

b)

Cấu trúc nên màng tế bào, các bào quan.

c)

Tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất.

d)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

20.

Loại phân tử nào dưới đây chứa thông tin di truyền?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

DNA

d)

Lipid

21.

Lipid thành phần chủ yếu của cấu trúc nào trong tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Ti thể

c)

Nhân con

d)

Ribosome

22.

Carbohydrate có vai trò chủ yếu nào sau đây trong tế bào?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Dự trữ và cung cấp năng lượng

c)

Vận chuyển thông tin di truyền

d)

Xúc tác phản ứng sinh hóa

23.

Vai trò chính của nucleic acid trong tế bào là gì?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tham gia cấu tạo màng sinh chất

c)

Truyền đạt thông tin di truyền

d)

Cấu tạo thành tế bào

24.

Loại phân tử sinh học nào là “vật liệu di truyền” của sinh vật?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

25.

Tế bào chất là phần nào trong tế bào?

a)

Nằm giữa nhân và màng sinh chất

b)

Nằm trong nhân

c)

Gồm toàn bộ màng sinh chất

d)

Chỉ có ở tế bào nhân sơ

26.

Thành phần chính của tế bào chất là gì?

a)

Protein và lipid

b)

Dịch bào và bào quan

c)

Nước và muối khoáng

d)

ADN và ARN

27.

Chức năng của tế bào chất là gì?

a)

Giúp tế bào giữ hình dạng cố định

b)

Bảo vệ nhân khỏi vi khuẩn

c)

Là môi trường diễn ra các hoạt động sống của tế bào

d)

Tổng hợp ADN

28.

Bào quan nào sau đây chứa thông tin di truyền của tế bào?

a)

Lưới nội chất

b)

Nhân tế bào

c)

Lysosome

d)

Ti thể

29.

Ti thể có chức năng chính là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tiêu hóa nội bào

c)

Sản xuất năng lượng dưới dạng ATP

d)

Vận chuyển chất

30.

Lục lạp có mặt ở loại tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào vi khuẩn

c)

Tế bào nấm

d)

Tế bào thực vật

31.

Chức năng chính của lục lạp là gì?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Quang hợp

c)

Tiêu hóa protein

d)

Tạo màng sinh chất

32.

Lysosome chứa nhiều loại gì?

a)

Protein mang

b)

DNA và RNA

c)

Enzyme tiêu hóa

d)

Carbohydrate

33.

Chức năng chính của lysosome là gì?

a)

Quang hợp

b)

Xúc tác enzyme tổng hợp

c)

Tiêu hóa nội bào

d)

Truyền thông tin di truyền

34.

Lưới nội chất hạt khác lưới nội chất trơn ở điểm nào?

a)

Có chứa ty thể

b)

Có ribosome bám trên bề mặt

c)

Có nhân con

d)

Có DNA dạng vòng

35.

Chức năng của bộ máy Golgi là gì?

a)

Lưu trữ DNA

b)

Quang hợp

c)

Đóng gói và phân phối sản phẩm của tế bào

d)

Tổng hợp lipid

36.

Bào quan nào tham gia vào quá trình biến đổi, đóng gói và vận chuyển protein?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ti thể

d)

Lysosome

37.

Lưới nội chất hạt trong tế bào nhân thực có chức năng nào sau đây?

a)

Bao gói các sản phẩm được tổng hợp trong tế bào

b)

Tổng hợp protein tiết ra ngoài và protein cấu tạo nên màng tế bào

c)

Sản xuất enzim tham gia vào quá trình tổng hợp lipit

d)

Chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại đối với cơ thể

38.

Trong cơ thể người, tế bào có lưới nội chất hạt phát triển mạnh nhất là loại tế bào nào?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Biểu bì

d)

39.

Loại bào quan giữ chức năng cung cấp nguồn năng lượng chủ yếu của tế bào là gì?

a)

Riboxom

b)

Bộ máy gongi

c)

Lưới nội chất

d)

Ti thể

40.

Bào quan nào có chức năng phân hủy các chất trong tế bào, được coi là bào quan “tiêu hóa nội bào”?

a)

Ty thể

b)

Lysosome

c)

Nhân con

d)

Lưới nội chất trơn

41.

Nhân của tế bào nhân thực không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhân được bao bọc bởi lớp màng kép

b)

Nhân chứa chất nhiễm sắc gồm ADN liên kết với protein

c)

Màng nhân có nhiều lỗ nhỏ để trao đổi chất với ngoài nhân

d)

Nhân chứa nhiều phân tử ADN dạng vòng

42.

Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực là gì?

a)

Vùng nhân

b)

Ribôxôm

c)

Màng sinh chất

d)

Nhân tế bào

43.

Trong dịch nhân có chứa gì?

a)

Ti thể và tế bào chất

b)

Tế bào chất và chất nhiễm sắc thể

c)

Chất nhiễm sắc và nhân con

d)

Nhân con và mạng lưới nội chất

44.

Ty thể là nơi tổng hợp nên chất nào sau đây?

a)

ATP

b)

ADP

c)

AMP

45.

Khi nói đến cấu trúc và chức năng tế bào nhân thực, phát biểu nào sau đây đúng? I. Trong màng thylakoid có rất nhiều Enzyme quang hợp. II. Lục lạp và ty thể đều có ở mọi tế bào nhân thực. III. Tế bào nhân thực nào cũng có lục lạp. IV. Mọi cơ thể sống thuộc giới thực vật đều có lục lạp.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Điều gì giúp nước có thể đi qua màng với tốc độ rất nhanh?

a)

Thẩm thấu qua lipid

b)

Thẩm thấu qua kênh aquaporin

c)

Vận chuyển bằng bơm ion

d)

Thẩm thấu qua protein mang

47.

Trong môi trường đẳng trương, tế bào thực vật sẽ:

a)

Trương nước tối đa

b)

Bị co nguyên sinh

c)

Không thay đổi đáng kể

d)

Vỡ ra

48.

Mối liên hệ giữa thành tế bào và chức năng bảo vệ là:

a)

Thành tế bào mềm dẻo, giúp tế bào thay đổi hình dạng

b)

Thành tế bào là màng đôi lipid, cản vi khuẩn xâm nhập

c)

Thành tế bào được cấu tạo từ cellulose, tạo độ cứng vững

d)

Thành tế bào có enzyme tiêu hóa vi khuẩn

49.

Khi muối dưa, rau nhanh chóng héo lại là do:

a)

Nước từ ngoài môi trường thấm vào tế bào do áp suất thẩm thấu

b)

Tế bào rau tiết nước ra ngoài qua màng sinh chất do thẩm thấu

c)

Thành tế bào bị phá vỡ làm nước thoát ra

d)

Màng sinh chất tan chảy khi tiếp xúc với muối

50.

Vì sao tế bào động vật dễ bị vỡ hơn tế bào thực vật khi đặt trong môi trường nhược trương?

a)

Vì không có màng sinh chất

b)

Vì không có lục lạp để quang hợp

c)

Vì không có thành tế bào để cản trương nước

d)

Vì ti thể không hoạt động