wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Triết học CHƯƠNG 1 MỤC 1

Total questions: 88

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ IV – II TCN

b)

Thế kỉ VIII – VI TCN

c)

Thế kỉ I – III

d)

Thế kỉ X – XII

2.

Triết học ra đời sớm nhất ở những khu vực nào?

a)

La Mã và Ai Cập

b)

Ấn Độ, Trung Hoa và Hy Lạp

c)

Trung Đông và châu Âu

d)

Hy Lạp và La Mã

3.

Triết học thuộc loại hình ý thức nào trong đời sống xã hội?

a)

Ý thức cá nhân

b)

Ý thức tôn giáo

c)

Ý thức xã hội

d)

Ý thức khoa học

4.

Thuật ngữ “Triết học” lần đầu tiên được sử dụng trong trường phái nào?

a)

Trường phái Platon

b)

Trường phái Arixtốt

c)

Trường phái Xócrat

d)

Trường phái Đêmôcrit

5.

Thuật ngữ “Triết gia” lần đầu xuất hiện ở nhà triết học nào?

a)

Xócrat

b)

Hêraclit

6.

Hình thức tư duy xuất hiện trước triết học là:

a)

Tư duy khoa học

b)

Tư duy logic

c)

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy

d)

Tư duy biện chứng

7.

Vì sao nói triết học là hình thái ý thức xã hội?

a)

Do triết học phục vụ nhà nước

b)

Do triết học xuất phát từ đời sống xã hội

c)

Do triết học chỉ phản ánh cá nhân

d)

Do triết học là khoa học tự nhiên

8.

Động lực thúc đẩy triết học hình thành từ nguồn gốc nhận thức là gì?

a)

Sự phát triển của tôn giáo

b)

Sự đối lập giữa đã biết và chưa biết

c)

Sự xuất hiện nhà nước

d)

Sự phân hóa giai cấp

9.

Điểm khác biệt cơ bản giữa triết học và tư duy huyền thoại là gì?

a)

Triết học mang tính tôn giáo

b)

Triết học dựa vào thần linh

c)

Triết học là tư duy lý luận trừu tượng

d)

Triết học giải thích hiện tượng riêng lẻ

10.

Tại sao nói triết học chỉ xuất hiện khi loài người đạt đến vốn hiểu biết nhất định?

a)

Vì triết học cần nhà nước

b)

Vì triết học cần tôn giáo

c)

Vì triết học đòi hỏi tư duy trừu tượng và khái quát

d)

Vì triết học chỉ xuất hiện trong xã hội tư bản

11.

Nội dung nào không thuộc nguồn gốc xã hội của triết học?

a)

Phân chia lao động xã hội

b)

Xuất hiện của cải dư thừa

c)

Phát triển tư duy trừu tượng

d)

Lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay

12.

Một xã hội chưa có phân hóa giai cấp rõ ràng thì triết học:

a)

Phát triển mạnh mẽ

b)

Không thể xuất hiện

c)

Xuất hiện dưới dạng khoa học tự nhiên

d)

Phát triển độc lập với xã hội

13.

Việc lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay có ý nghĩa gì đối với sự ra đời của triết học?

a)

Làm tri thức rời rạc hơn

b)

Tạo điều kiện cho tư duy lý luận và hệ thống hóa tri thức

c)

Làm xã hội mất cân bằng

d)

Thúc đẩy sản xuất vật chất

14.

Câu 14. Khi triết học mang trong mình tính giai cấp sâu sắc, điều đó có nghĩa là:

a)

Triết học phản ánh lợi ích và quan điểm của một giai cấp nhất định.

b)

Triết học luôn trung lập, không liên quan đến giai cấp nào.

c)

Triết học chỉ nghiên cứu về các vấn đề tự nhiên, không liên quan đến xã hội.

d)

Triết học không có ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội.

15.

Triết học ra đời gắn liền với lợi ích của:

a)

Triết học chỉ phản ánh chân lý tuyệt đối

b)

Triết học phục vụ lợi ích của mọi tầng lớp

c)

Triết học gắn với lợi ích của những giai cấp, lực lượng xã hội nhất định

d)

Triết học không phụ thuộc xã hội

16.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò của triết học thời cổ đại?

a)

Là khoa học chuyên ngành

b)

Là tri thức rời rạc

c)

Là “khoa học của khoa học”, giải quyết vấn đề chung nhất

d)

Là hình thức tôn giáo

17.

Nếu tri thức xã hội chỉ tồn tại ở dạng kinh nghiệm rời rạc, triết học sẽ:

a)

Phát triển mạnh

b)

Xuất hiện sớm hơn

c)

Chưa thể ra đời

d)

Trở thành khoa học tự nhiên

18.

Triết học xuất hiện đầu tiên với tư cách là:

a)

Khoa học chuyên ngành

b)

Dạng tri thức kinh nghiệm

c)

Dạng tri thức lý luận tổng hợp

d)

Dạng ý thức cá nhân

19.

Đặc trưng nổi bật của tri thức triết học thời cổ đại là:

a)

Giải quyết các vấn đề riêng lẻ

b)

Giải quyết các vấn đề lý luận chung nhất

c)

Phục vụ trực tiếp sản xuất

d)

Mang tính thực nghiệm

20.

Triết học ra đời gắn liền với sự xuất hiện của tầng lớp nào?

a)

Nông dân

b)

Thợ thủ công

c)

Nhà thông thái – lao động trí óc

d)

Thương nhân

21.

Theo tiến trình phát triển xã hội, sau xã hội cộng sản nguyên thủy là hình thái kinh tế – xã hội nào?

a)

Phong kiến

b)

Tư bản chủ nghĩa

c)

Chiếm hữu nô lệ

d)

Xã hội chủ nghĩa

22.

Một trong những điều kiện xã hội quan trọng để triết học ra đời là:

a)

Sự phát triển của nghệ thuật

b)

Sự xuất hiện của cải dư thừa

c)

Sự phát triển của tín ngưỡng

d)

Sự mở rộng lãnh thổ

23.

Triết học phương Đông và phương Tây ra đời:

a)

Ở những thời điểm rất khác nhau

b)

Ở cùng một quốc gia

c)

Gần như cùng một thời gian lịch sử

d)

Sau khi nhà nước phong kiến hình thành

24.

Triết học được xem là “khoa học của khoa học” vì:

4 lines
25.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về nguồn gốc nhận thức của triết học?

a)

Xuất phát từ sự phát triển của nhà nước

b)

Xuất phát từ tư duy trừu tượng và khái quát

c)

Xuất phát từ lao động chân tay

d)

Xuất phát từ phân chia giai cấp

26.

Việc hình thành năng lực khái quát trong tư duy con người có ý nghĩa gì đối với sự ra đời của triết học?

a)

Làm trí thức phân tán

b)

Giúp rút ra cái riêng

c)

Giúp rút ra cái chung, quy luật chung

d)

Làm xuất hiện tín ngưỡng

27.

Triết học ra đời trong bối cảnh tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy:

a)

Phát triển mạnh mẽ

b)

Đạt đến đỉnh cao

c)

Suy giảm và thu hẹp phạm vi

d)

Không còn tồn tại

28.

Vì sao sự phân chia lao động xã hội là điều kiện để triết học ra đời?

a)

Tạo ra nhiều của cải hơn

b)

Tạo điều kiện cho lao động trí óc chuyên sâu

29.

Nội dung nào thể hiện rõ tính giai cấp của triết học?

a)

Triết học phản ánh tự nhiên

b)

Triết học phục vụ chân lý khách quan

c)

Triết học gắn với lợi ích giai cấp, lực lượng xã hội nhất định

d)

Triết học mang tính cá nhân

30.

Triết học xuất hiện như một hình thức tư duy độc lập chủ yếu với:

a)

Tư duy khoa học hiện đại

b)

Tư duy thực nghiệm

c)

Giáo lý tôn giáo và triết lý huyền thoại

d)

Tư duy biện chứng

31.

Nhận định nào sau đây chưa chính xác về triết học thời cổ đại?

a)

Là tri thức lý luận tổng hợp

b)

Giải quyết vấn đề chung nhất

c)

Là khoa học chuyên ngành độc lập

d)

Mang trí tuệ của nhân loại

32.

Trong xã hội chưa xuất hiện lao động trí óc chuyên biệt, triết học sẽ:

a)

Phát triển mạnh

b)

Không thể ra đời

c)

Chuyển sang tôn giáo

d)

Tồn tại dưới dạng khoa học tự nhiên

33.

Nếu tri thức xã hội chỉ tồn tại ở dạng rời rạc, thiếu hệ thống, điều đó cho thấy:

a)

Triết học đã hoàn thiện

b)

Triết học chưa thể hình thành

c)

Triết học phát triển cao

d)

Triết học không cần thiết

34.

Việc nhà nước ra đời có tác động gì đến triết học?

a)

Làm triết học mất tính khoa học

b)

Làm triết học mang tính giai cấp rõ nét

c)

Làm triết học biến mất

d)

Làm triết học thuần túy cá nhân

35.

Khi triết học phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị, điều đó phản ánh đặc điểm nào của triết học?

a)

Tính khoa học

b)

Tính thực nghiệm

c)

Tính giai cấp

d)

Tính phổ quát

36.

Một xã hội có trình độ tư duy thấp, tri thức chưa khái quát sẽ:

a)

Sớm có triết học

b)

Không có tôn giáo

c)

Chưa đủ điều kiện cho triết học ra đời

d)

Phát triển khoa học hiện đại

37.

Để xuất hiện nhà nước cần có điều kiện nào sau đây?

a)

Chỉ cần phát triển sản xuất

b)

Chỉ cần tư duy trừu tượng

c)

Cần sự kết hợp của cả nguồn gốc nhận thức và xã hội

d)

Chỉ cần xuất hiện nhà nước

38.

Triết học được hiểu là gì theo định nghĩa tổng quát?

a)

Hệ thống tri thức khoa học cụ thể về tự nhiên

b)

Hệ thống tri thức kinh nghiệm về đời sống xã hội

c)

Hệ thống quan điểm lí luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó

d)

Học thuyết nghiên cứu riêng về tư duy con người

39.

Triết học là khoa học nghiên cứu những quy luật nào?

a)

Quy luật riêng của từng ngành khoa học

b)

Quy luật vận động của xã hội

c)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Quy luật tâm lý con người

40.

Triết học được coi là hạt nhân của yếu tố nào sau đây?

a)

Ý thức xã hội

b)

Nhân sinh quan

c)

Thế giới quan

d)

Tư tưởng chính trị

41.

Theo triết học Mác – Lênin, đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Các hiện tượng tự nhiên riêng lẻ

b)

Các quan hệ phổ biến và quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Đời sống tinh thần của con người

d)

Các quy luật kinh tế

42.

Khái niệm “thế giới quan” lần đầu tiên được sử dụng bởi ai?

a)

Hêghen

b)

Mác

c)

Kant

d)

Lênin

43.

Ở phương Tây, thuật ngữ “Philosophia” có nghĩa là gì?

a)

Chiêm ngưỡng chân lý

b)

Tư duy biện chứng

c)

Yêu mến sự thông thái

d)

Nhận thức cảm tính

44.

Triết học Trung Quốc cổ đại coi triết học là:

a)

Khoa học thực nghiệm

b)

Sự chiêm nghiệm thần linh

c)

Biểu hiện cao của trí tuệ, định hướng nhân sinh quan

d)

Công cụ phục vụ tôn giáo

45.

Trong triết học Ấn Độ, “Dar’sana” có nghĩa gốc là:

a)

Trí tuệ

b)

Chiêm ngưỡng

c)

Nhận thức khoa học

d)

Lý luận biện chứng

46.

Triết học thời Tây Âu trung cổ được coi là gì?

a)

Nền tảng của khoa học

b)

Nữ tì của thần học

c)

Khoa học của các khoa học

d)

Công cụ cải tạo xã hội

47.

Hệ thống triết học nào xác định rõ đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Triết học cổ đại

b)

Triết học kinh viện

c)

Triết học cổ điển Đức

d)

Triết học Mác – Lênin

48.

Vì sao triết học được coi là hạt nhân lý luận của thế giới quan?

a)

Vì triết học nghiên cứu khoa học tự nhiên

b)

Vì triết học đặt ra và giải quyết những vấn đề chung nhất về thế giới

c)

Vì triết học mang tính tôn giáo

d)

Vì triết học chỉ nghiên cứu con người

49.

Điểm khác biệt cơ bản giữa triết học Mác – Lênin và các hệ thống triết học trước đó là gì?

a)

Nghiên cứu tự nhiên

b)

Nghiên cứu xã hội

c)

Giải quyết vấn đề tồn tại – tư duy trên lập trường duy vật biện chứng

d)

Phục vụ tôn giáo

50.

Nhận định nào sau đây đúng với thế giới quan?

a)

Chỉ tồn tại trong triết học

b)

Chỉ có trong khoa học tự nhiên

c)

Quy định thái độ, nguyên tắc sống và hoạt động của con người

d)

Không ảnh hưởng đến thực tiễn

51.

Vì sao thế giới quan triết học là thế giới quan chung nhất?

a)

Vì nó mang tính cảm tính

b)

Vì nó dựa vào kinh nghiệm sống

c)

Vì nó được sử dụng trong mọi ngành khoa học và đời sống xã hội

d)

Vì nó mang màu sắc tôn giáo

52.

Triết học cổ điển Đức được xem là “khoa học của các khoa học” vì:

a)

Tổng hợp mọi tri thức khoa học

b)

Phục vụ khoa học tự nhiên

c)

Xây dựng hệ thống nhận thức phổ biến nhất

d)

Phục vụ cách mạng xã hội

53.

Nhận định nào thể hiện đúng vai trò của thế giới quan đối với con người?

a)

Không ảnh hưởng đến hành động

b)

Chỉ ảnh hưởng đến nhận thức

c)

Chi phối nhận thức và hoạt động thực tiễn

d)

Chỉ ảnh hưởng trong khoa học

54.

Việc triết học nghiên cứu những quy luật chung nhất giúp con người điều gì?

a)

Hiểu chi tiết từng sự vật

b)

Có phương pháp tư duy khoa học

c)

Ghi nhớ kiến thức

d)

Tránh hoạt động thực tiễn

55.

Triết học Mác – Lênin ra đời gắn liền với giai đoạn lịch sử nào?

a)

Chiếm hữu nô lệ

b)

Phong kiến

c)

Chủ nghĩa tư bản

d)

Xã hội nguyên thủy

56.

Thế giới quan đúng đắn có vai trò gì đối với nhân sinh quan?

a)

Không liên quan

b)

Là tiền đề xác lập nhân sinh quan tích cực

c)

Cần trừ sự phát triển cá nhân

57.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Triết học và thế giới quan không liên quan

b)

Triết học chỉ là một loại thế giới quan

c)

Triết học chi phối mọi thế giới quan

d)

Thế giới quan không cần triết học

58.

Một người tin rằng mọi sự vật đều do thần linh quyết định. Người đó đang chịu ảnh hưởng của loại thế giới quan nào?

a)

Khoa học

b)

Triết học

c)

Tôn giáo

d)

Kinh nghiệm

59.

Khi một cá nhân luôn giải thích hiện tượng xã hội bằng các quy luật khách quan, người đó đang vận dụng:

a)

Thế giới quan huyền thoại

b)

Thế giới quan duy tâm

c)

Thế giới quan triết học

d)

Thế giới quan thông thường

60.

Việc coi triết học là “nữ tì của thần học” phản ánh đặc điểm của triết học thời kỳ nào?

a)

Cổ đại

b)

Trung cổ Tây Âu

c)

Cổ điển Đức

d)

Mác – Lênin

61.

Một người cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức. Quan điểm đó thuộc lập trường nào?

a)

Duy tâm

b)

Nhị nguyên

c)

Duy vật

d)

Hoài nghi

62.

Khi con người sử dụng triết học để định hướng hành động sống tích cực, điều đó thể hiện vai trò nào của triết học?

a)

Nhận thức luận

b)

Thế giới quan

c)

Phương pháp luận

d)

Tôn giáo

63.

Việc học triết học giúp sinh viên phát triển năng lực nào quan trọng nhất?

a)

Ghi nhớ máy móc

b)

Tư duy phản biện và khái quát

c)

Kỹ năng tính toán

d)

Kỹ năng nghề nghiệp cụ thể

64.

Nếu đánh giá sự vật chỉ dựa vào cảm tính cá nhân thì dễ dẫn đến hạn chế nào?

a)

Thiếu thế giới quan

b)

Thiếu tri thức khoa học

c)

Phiến diện trong nhận thức

d)

Không có tư duy

65.

Một xã hội muốn phát triển bền vững cần dựa trên loại thế giới quan nào?

a)

Huyền thoại

b)

Kinh nghiệm

c)

Tôn giáo

66.

Khi nghiên cứu mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, triết học đang thực hiện chức năng gì?

a)

Nhận thức luận

b)

Thế giới quan

c)

Phương pháp luận

d)

Giáo dục

67.

Việc triết học Mác – Lênin xác lập trường duy vật triệt để có ý nghĩa gì?

a)

Phục vụ tôn giáo

b)

Phủ nhận vai trò con người

c)

Tạo cơ sở khoa học cho nhận thức và cải tạo thế giới

d)

Chỉ nghiên cứu lý thuyết

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bản chất của triết học?

a)

Là tri thức kinh nghiệm hằng ngày

b)

Là khoa học nghiên cứu từng lĩnh vực riêng lẻ

c)

Là hệ thống tri thức lí luận có mức độ khái quát cao nhất

d)

Là học thuyết tôn giáo

69.

Triết học tồn tại trong đời sống xã hội với tư cách là:

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Ý thức cá nhân

c)

Một hình thái ý thức xã hội

d)

Một ngành kinh tế

70.

Câu 69. Đối tượng nghiên cứu xuyên suốt của triết học trong lịch sử là gì?

4 lines
71.

Các quy luật chung nhất của thế giới là:

a)

Các quy luật của tự nhiên

b)

Các quy luật chung nhất của thế giới

c)

Các quy luật kinh tế

d)

Các quy luật tâm lý

72.

Trong triết học Mác – Lênin, mối quan hệ cơ bản nhất của triết học là:

a)

Quan hệ giữa con người và tự nhiên

b)

Quan hệ giữa cá nhân và xã hội

c)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Quan hệ giữa lý luận và thực tiễn

73.

Thế giới quan được hiểu là:

a)

Cách nhìn chủ quan của cá nhân

b)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới

c)

Tri thức khoa học cụ thể

d)

Nhận thức cảm tính

74.

Loại thế giới quan nào ra đời sớm nhất trong lịch sử nhân loại?

a)

Triết học

b)

Khoa học

c)

Tôn giáo

d)

Huyền thoại

75.

Thế giới quan triết học khác thế giới quan thông thường ở điểm nào cơ bản nhất?

a)

Tính cảm tính

b)

Tính cá nhân

c)

Tính hệ thống và lý luận

d)

Tính kinh nghiệm

76.

Vì sao triết học không đồng nhất với khoa học cụ thể?

a)

Vì triết học không nghiên cứu thế giới

b)

Vì triết học nghiên cứu những quy luật chung nhất

c)

Vì triết học không có tính khoa học

d)

Vì triết học mang tính cảm tính

77.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về vai trò của triết học?

a)

Triết học không ảnh hưởng đến đời sống

b)

Triết học chỉ phục vụ nghiên cứu lý luận

c)

Triết học định hướng nhận thức và hành động

d)

Triết học chỉ tồn tại trong sách vở

78.

Triết học thời cổ đại phương Tây được gọi là “triết học tự nhiên” vì:

a)

Phục vụ tôn giáo

b)

Nghiên cứu chủ yếu về tự nhiên và vũ trụ

c)

Không có yếu tố xã hội

d)

Phủ nhận vai trò con người

79.

Nhận định nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa triết học và thế giới quan?

a)

Triết học không liên quan đến thế giới quan

b)

Thế giới quan quyết định triết học

c)

Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan

d)

Triết học chỉ là một loại thế giới quan kinh nghiệm

80.

Vì sao nói triết học Mác – Lênin là bước phát triển cao của tư duy triết học?

a)

Vì kế thừa toàn bộ triết học cũ

b)

Vì giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học

c)

Vì phục vụ lợi ích giai cấp

d)

Vì chỉ nghiên cứu xã hội

81.

Thế giới quan đúng đắn có ý nghĩa như thế nào đối với hoạt động thực tiễn?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm giảm tính sáng tạo

c)

Định hướng hành động hiệu quả

d)

Gây cản trở nhận thức

82.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Mọi thế giới quan đều mang tính khoa học

b)

Chỉ có thế giới quan triết học mới mang tính lý luận cao

c)

Thế giới quan tôn giáo là cao nhất

d)

Thế giới quan kinh nghiệm là phổ biến nhất

83.

Khi một người tin rằng mọi sự vật đều tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người, người đó đứng trên lập trường nào?

a)

Duy tâm

b)

Nhị nguyên

c)

Duy vật

d)

Hoài nghi

84.

Việc áp dụng tư duy biện chứng giúp con người:

a)

Nhìn sự vật một chiều

b)

Phủ nhận mâu thuẫn

c)

Nhận thức sự vật trong mối liên hệ và phát triển

d)

Chỉ dựa vào cảm tính

85.

Một sinh viên học tập có kế hoạch, mục tiêu rõ ràng thể hiện vai trò nào của triết học?

a)

Vai trò nhận thức

b)

Vai trò thế giới quan và phương pháp luận

c)

Vai trò tôn giáo

86.

Nếu giải thích các hiện tượng xã hội bằng ý chí siêu nhiên thì đó là biểu hiện của:

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan triết học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan duy vật

87.

Việc học triết học giúp con người tránh được hạn chế nào sau đây?

a)

Thiếu kiến thức chuyên ngành

b)

Nhận thức phiến diện, siêu hình

c)

Thiếu kỹ năng thực hành

d)

Thiếu kinh nghiệm sống

88.

Trong đời sống, người có thế giới quan khoa học thường có đặc điểm nào?

a)

Tin vào may rủi

b)

Hành động cảm tính

c)

Giải quyết vấn đề dựa trên cơ sở khách quan

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào người khác