Font size
WorksheetsPART 3 - BANK/POST OFFICE/TRAFFIC/COMPANY/ENTERTAINMENT/ TRAVEL
Total questions: 162
Worksheet time: 1hrs 21mins
(v)Truy cập
(n) Tài khoản
(n) Gói giảm giá
(n) A discounted package
(n) Trợ lý hành chính
(n) Lời khuyên
(n) Thư vận chuyển bằng đường hàng không
Airmail
Branch
Tracking number
Surface mail
Đã qua xe buýt rồi
Miss the bus stop
Already pass the bus
(n) Thông báo
(n) Announcement
(n) Buổi trình diễn piano
A piano recital
(v) Xin lỗi
Apologize
Ask for
(v) Nộp đơn xin việc
Hire a new employee
Educational background
Be transferred to
Apply for a job opening
(n) Cuộc hẹn
(v) Yêu cầu
Ask for
(v) Tham dự
Attend
Branch
Training session
Receptionist
(n) Sự trợ giúp
(n) Máy rút tiền tự động
(n) Nhân viên ngân hàng
bank clerk
(n) Bản kê tài khoản
(n) Bank statement
(n) Nhân viên giao dịch
Bank teller
(adj) Quan tâm đến
Be concerned about
(adj) Theo lịch thì
Be scheduled to do
Delivery company
Foreign currency
Open an account
(v) Được đẩy trở lại
Be pushed back
(v) Được chuyển sang
Be transferred to
(n) Việc đi xe đạp
Fly first class
Bicycle riding
Music performance
Visit the folk museum
(v) Chặn
(v) Lên tàu , máy bay
Get off
aircraft
helicopter
Board
(n) Khu vực chuẩn bị lên tàu xe
(v) Từ chối chi trả
Bounce a check
(n) Chi nhánh
(n) Chuyến đi công tác
(v) Gọi điện xin nghỉ bệnh
Email your team
Text a colleague
Call in sick
Post on social media
(v) Gọi điện
Leave the company
Call in sick
Call up to
Receptionist
(n) Việc hủy bỏ
(phr) Không thể đến được, tham dự được
Can't make it
(n) Chuyến bay quá cảnh
Connecting flight
Go away on vacation
Music performance
Round-trip ticket
(v) Đổi séc lấy tiền mặt
(v) Kiểm tra số dư
Transfer
Check the balance
Withdraw cash
Request a loan
(n) Tài khoản vãng lai
Checking account
Personal information
Bounce a check
Engine driver
(n) Hội nghị
(n) Máy vi tính trạm
Computer terminal
(n) Sự hợp tác
(n) Quầy giao dịch
Counter
(n) Dịch vụ thư tín
courier service
(n) Anh chị em họ
Sibling
Relative
Neighbor
Cousin
(adj) Trục trặc
crash
(n) Dữ liệu
(adv) Hàng ngày
day-to-day
(n) Sự ùn tắc
Route
Lane
Delay
Traffic
(n) Công ty vận chuyển, phân phối
delivery service
Logistics
Delivery company
cargo agency
(v) Khởi hành
Take off
Depart
(n) Trưởng bộ phận
(n) Giờ khởi hành
Take a maternity leave
Music performance
Departure time
Departure time
(v) Gửi tiền ngân hàng, tiền đặt cọc
Deposit
Location
Process
Update
(v) Gửi và rút tiền
Announcement
Deposit and withdrawal
Check the balance
Courier service
(v) Hướng dẫn, chỉ đường
navigate
manage
instruct
direct
(n) Chuyến bay thẳng
Direct flight
Departure time
Janitor
Premiere
(v) Thu hẹp quy mô
Increasing
Widening
Expanding
Downsize
(n) Trình độ văn hóa
Educational background
Department head
Hire a new employee
On the job experience
(n) Nhân viên điều khiển xe lửa
engine driver
(v) Vào
(n) Giờ đến dự kiến
Estimated time of arrival
(n) Lối ra đường ra
(v) Mong đợi
Expect
Downsize
Hire
Manager
(n) Thư chuyển phát nhanh
(v) Gia hạn
Reductive
Reductive
Suspensive
Extend the deadline
(n) Tiệc chia tay
(adj) Hấp dẫn
fascinating
(v) Chỉnh sửa
Fix
(v) Đi máy bay vé hạng nhất
Fly first class
(adj) Chắc chắn
for sure
(n) Ngoại tệ
(v) Hoạt động
Function
(v) Nhận được số chi phiếu trong 1 tuần
Get a checkbook within a week
(v) Được thăng tiến
Get a promotion
(v) Nhận ca-ta-log
Get the catalogue
(v) Tới nơi
Get to the place
(v) Phát biểu
Give a speech
(v) Đi nghỉ mát ở xa
Go away on vacation
(v) Đi nghỉ phép
Go on vacation
(v) Nghỉ giải lao
Have a short break
(v) Nhiều thời gian nghỉ
Have lost time off
(v) Giúp đỡ
Help out
(v) Tuyển dụng
Attend
Hire
(v) Thuê nhân viên mới
Hire a new employees
(adv) Trong một tháng
In a month
Thay vì
(n) Lãi suất
Mailing address
Delivery company
Cancellation
Interest rate
(n) Người gác cổng
Janitor
(n) Phỏng vấn công việc
Post-interview
Essential skills
Job interview
Interview
(v) Nhập dữ liệu
Key in
(n) Làn đường
Lane
(v) Dẫn tới
leading to
produce
cause
result in
(v) Rời công ty
(n) Hành lang, tiền sảnh
lobby
reception
passage
entrance
(n) Địa điểm
(v) Trông mong làm gì
Look forward to -ing
Can't make it
Have lost time off
Take a maternity leave
(n) Địa chỉ thư tín
Bank address
(n) Trưởng phòng, quản lý
Department
Manager
(v) Bỏ lỡ
(n) Thế chấp
Cancellation
Mortgage
Function
Route
(n) Người lái xe
Motorist
(n) Buổi biểu diễn ca nhạc
Direct flight
Music performance
Reserve a flight
Visit the folk museum
(adj) Gần nhất
(n) Trưởng phòng
Office manager
(phr) Có kinh nghiệm làm
On the job experience
(v) Mở tài khoản
(n) Sự lựa chọn
Option
(v) Tình cờ nghe được
unintentional
overheard
( v) Chuyển phát nhanh qua đêm
Overnight delivery
(n) Gói hàng
(n) Kiện hàng
Advice
(n) Hành khách
(v) Trả lãi
(n) Thông tin cá nhân
(n) Personal information
(n) User data
(n) Mã sỗ nhận diện cá nhân
PIN number
Boarding area
Mailing address
Out of order
(v) Đặt hàng
(v) Dự định
Fascinating
(n) Buổi chiếu phim ra mắt, buổi chiếu phim đầu tiên
Premiere
Cousin
Janitor
Round-trip ticket
(v) Đi đến
Proceed
(n) Quá trình
(n) Giấy chứng minh nơi cư trú
Proof of residency
Check the balance
Tracking number
Short-term saving account
(n) Cuộc họp hàng quý
(n) Nhân viên tiếp tân
(n) Thư bảo đảm
Registered Letter
(n) Thư gửi thường
regular mail
(v) Sửa chữa
(n) Việc lát lại, trải lại nhựa đường
idewalk
Pavement
Repaving
Driveway
(v) Yêu cầu
Require
(v) Đặt vé máy bay
Reserve a flight
(v ) Chỉnh sửa
Revise
(n) Vé khứ hồi
(n) Lộ trình, tuyến đường
(n) Tài khoản tiết kiệm
Saving account
(n) Tài khoản tiết kiệm ngân hàng
Mailing address
Checking account
Short-term saving account
Surface mail
(v) Ký tên trên dòng kẻ
(n) Phần mềm
Software
Bank teller
Cooperation
Mortgage
(n) Nhân viên
Staff
(v) Bắt đầu công việc
Place an order
Go on vacation
Stop the job
Start the job
(n) Thư vận chuyển bằng đường thủy hoặc đường bộ
Surface mail
Airmail
Mailing address
Express mail
(v) Nghỉ hộ sản
Take a maternity leave
(v) Mang kiện hàng giúp ai
Deposit and withdrawal
Transaction slip
Be scheduled to do
Take a package for someone
(v) Nghỉ phép
Take time off
(v) Mang xe đi sửa
Take the car to the repair shop
(v) Đưa - vào
Take - to
(v) Tiếp nhận công việc
Take over the job
(n) Dịch vụ ngân hàng thông qua điện thoại
Foreign currency
Delivery company
Bank statement
Telephone banking
(n) Nhân viên thu ngân
teller
(n) Máy ATM tạm thời ngưng hoạt động
The ATM currently unavailable
The ATM is out of order
The ATM not functioning now
The ATM out of order temporarily
Chuyến bay đã bị hoãn
(n) Số theo dõi
Count of subscriber
Amount of connection
Total number of like
Tracking number
(n) Giao thông
(n) Khóa đào tạo
Training session
(v) Giao dịch
Transact
Operate
(n) Sự giao dịch
Assistance
Transaction
Passenger
Software
(n) Giấy giao dịch
Transaction slip
(v) Chuyển khoản
(v) Chuyển tiền
Theo tên ông ấy
Under his name
(adj) Tin cập nhật
Modifie
Revise
Altere
Update
(v) Thăm bảo tàng văn hóa dân gian
Visit the folk museum
(v) Chuyển khoản
Wire money
(sent) Chắc chắn bạn sẽ không lỡ chuyến xe đó
You might miss the flight.
You won't miss it
