wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về công cụ lập trình web và extension

Total questions: 98

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Để viết mã HTML, CSS, và JavaScript, công cụ nào thường được sử dụng?

a)

World

b)

Trình duyệt Web

c)

Trình soạn thảo mã như VS code, sublime text

d)

Paint

2.

Extension nào sau đây hỗ trợ việc tự động tải lại trang khi có thay đổi mã nguồn?

a)

Prettier

b)

Live Server

c)

Visual Stdio Code

d)

GitLens

3.

Extension nào hỗ trợ tự động đổi tên cả thẻ mở và thẻ đóng khi chỉnh sửa?

a)

Auto Rename Tag

b)

Prettier

c)

Live Sass Compiler

d)

Gitlens

4.

Công cụ chính của extension Auto Rename Tag là gì?

a)

Định dạng mã nguồn HTML/Css

b)

Tự động đóng thẻ HTML

c)

Tự động đổi tên cả thẻ mở và đóng khi sửa đổi tên thẻ

d)

Tạo live preview cho trang web

5.

Extension nào trong Visual Studio code hỗ trợ tự động đóng thẻ HTML

a)

Live Server

b)

Auto Rename Tag

c)

Auto Close Tag

d)

Beautify

6.

Khi cài đặt VS Code, việc tích hợp vào menu chuột phải (Context Menu) giúp ích gì cho bạn?

a)

Cho phép mở nhanh một thư mục dự án bằng VS Code ngay từ trình quản lý tệp.

b)

Thay thế hoàn toàn trình duyệt web trong việc xem kết quả

c)

Giúp máy tính khởi động nhanh hơn khi có dự án lập trình

d)

Tự động gửi mã nguồn của bạn lên Internet để sao lưu.

7.

Đâu là trang web chính thức để tải Visual Studio Code an toàn?

a)

vscode.org

b)

code.visualstudio.com

c)

https://www.google.com/search?q=microsoft.code.com

d)

visualstudio.vn

8.

Khi truy cập trang chủ VS Code, hệ thống dựa vào đâu để đề xuất phiên bản tải về (Windows, Mac, Linux)?

a)

Dựa vào tài khoản Microsoft của bạn.

b)

Dựa vào tốc độ internet của bạn.

c)

Tự động nhận diện hệ điều hành bạn đang sử dụng.

d)

Người dùng phải tự chọn thủ công, hệ thống không tự đề xuất.

9.

Theo bài đọc, tại sao bạn nên tải phần mềm từ nguồn chính thống?

a)

Để được hỗ trợ tiếng Việt miễn phí.

b)

Để đảm bảo phần mềm hợp pháp và tránh nguy cơ mã độc.

c)

Để máy tính chạy nhanh hơn 20%.

d)

Để có thể sử dụng VS Code mà không cần cài đặt.

10.

Sau khi cài đặt, giao diện của VS Code được bài đọc mô tả như thế nào?

a)

Phức tạp và nhiều thông số kỹ thuật.

b)

Thân thiện và trực quan.

c)

Giống hệt như phần mềm Microsoft Word.

d)

Chỉ dành cho những người đã biết lập trình lâu năm.

11.

VS Code là một trình soạn thảo mã nguồn thuộc loại nào?

a)

Phần mềm trả phí theo tháng.

b)

Phần mềm dùng thử trong 30 ngày.

c)

Phần mềm miễn phí và mạnh mẽ.

d)

Phần mềm chỉ chạy được trên hệ điều hành Windows.

12.

Tiện ích mở rộng (Extensions) trong VS Code có vai trò gì?

a)

Giúp máy tính khởi động nhanh hơn.

b)

Mở rộng tính năng, hỗ trợ lập trình nhanh và chính xác hơn.

c)

Thay thế hoàn toàn việc viết mã thủ công.

d)

Dùng để thiết kế hình ảnh cho trang web.

13.

Tiện ích nào cho phép bạn chạy file HTML trên máy chủ local và xem thay đổi trực tiếp?

a)

Auto Rename Tag

b)

Live Server

c)

Auto Close Tag

d)

HTML Preview

14.

Lợi ích lớn nhất của Live Server là gì?

a)

Tự động sửa lỗi chính tả tiếng Việt.

b)

Không cần tải lại trang trình duyệt thủ công khi sửa mã.

c)

Tự động gửi mã nguồn lên internet.

d)

Giúp bảo mật mã nguồn tuyệt đối.

15.

Khi bạn gõ thẻ mở

, tiện ích nào sẽ giúp bạn tự động sinh ra thẻ đóng
?

a)

Auto Close Tag

b)

Auto Rename Tag

c)

Live Server

d)

IntelliSense

16.

Nếu bạn đổi tên thẻ

thành

ở đầu, tiện ích nào sẽ giúp thẻ đóng tự đổi theo?

a)

Live Server

b)

Auto Close Tag

c)

Auto Rename Tag

17.

Việc cài đặt "Auto Close Tag" giúp người lập trình tránh được lỗi phổ biến nào?

a)

Lỗi sai chính tả từ khóa.

b)

Lỗi quên đóng thẻ HTML.

c)

Lỗi không kết nối được internet.

d)

Lỗi tệp tin bị xóa mất.

18.

Theo bài đọc, bộ ba tiện ích nào bạn nên cài đặt ngay từ đầu?

a)

Live Server, Python, C++.

b)

Live Server, Auto Rename Tag, Auto Close Tag.

c)

Photoshop, Live Server, Auto Close Tag.

d)

Auto Rename Tag, Translator, Live Server.

19.

Sau khi cài đặt đầy đủ theo hướng dẫn, bạn có thể làm gì thông qua Live Server?

a)

Chỉnh sửa video trực tiếp.

b)

Chạy thử trang web trực tiếp trên trình duyệt.

c)

Tải trang web lên Google ngay lập tức.

d)

Kiểm tra dung lượng ổ cứng.

20.

Môi trường lập trình web đầy đủ theo bài viết hỗ trợ những ngôn ngữ nào?

a)

Chỉ hỗ trợ HTML.

b)

Chỉ hỗ trợ CSS.

c)

HTML, CSS và JavaScript.

d)

C++ và Java.

21.

Tại sao việc chuẩn bị kỹ môi trường ngay từ đầu lại quan trọng?

a)

Để giúp bạn học nhanh hơn và hạn chế sai sót.

b)

Để máy tính trông chuyên nghiệp hơn.

c)

Để có thể lập trình mà không cần học lý thuyết.

22.

Việc thiết lập môi trường tốt giúp bạn tập trung vào điều gì nhất?

a)

Tập trung vào việc xử lý lỗi cài đặt.

b)

Tập trung vào việc phát triển kỹ năng lập trình.

c)

Tập trung vào việc tìm kiếm các tiện ích khác.

d)

Tập trung vào việc cấu hình các thông số phức tạp.

23.

Một "máy chủ local" do Live Server tạo ra có nghĩa là gì?

a)

Một máy chủ nằm ở một quốc gia khác.

b)

Một môi trường chạy thử ngay trên máy tính cá nhân của bạn.

c)

Một dịch vụ lưu trữ trang web có tính phí.

d)

Một phần mềm dùng để quản lý email.

24.

Khi sử dụng Auto Rename Tag, nếu bạn sửa thẻ đóng, thẻ mở có thay đổi theo không (dựa trên tính chất của tiện ích)?

a)

Không, chỉ thay đổi từ thẻ mở sang thẻ đóng.

b)

Có, nó đảm bảo sự đồng bộ cho cả cặp thẻ.

c)

Chỉ thay đổi nếu bạn nhấn lưu tệp.

d)

Tiện ích này sẽ xóa cả hai thẻ nếu bạn sửa sai.

25.

VS Code được bài đọc đánh giá là công cụ như thế nào hiện nay?

a)

Là công cụ lỗi thời nhất.

b)

Là một trong những công cụ phổ biến nhất.

c)

Là công cụ khó sử dụng nhất.

d)

Là công cụ chỉ dùng để viết văn bản thông thường.

26.

Bước cuối cùng để hoàn thiện môi trường lập trình là gì?

a)

Tải về bộ mã nguồn mẫu.

b)

Đăng ký tài khoản lập trình viên.

c)

Có đầy đủ VS Code, tiện ích mở rộng và khả năng chạy thử trực tiếp.

d)

Mua thêm một màn hình máy tính thứ hai.

27.

Internet được mô tả bằng cụm từ tiếng Anh nào để thể hiện tính kết nối khổng lồ của nó?

a)

Local Area Network

b)

Global Network of Networks

c)

Single World Database

d)

Private Data System

28.

Internet kết nối các loại thiết bị nào lại với nhau?

a)

Chỉ kết nối máy tính để bàn.

b)

Chỉ kết nối điện thoại thông minh.

c)

Hàng tỷ thiết bị điện tử trên toàn cầu.

d)

Chỉ các thiết bị của các công ty viễn thông.

29.

Theo bài đọc, mục đích chính của Internet là gì?

a)

Chỉ để xem video trực tuyến.

b)

Trao đổi dữ liệu, chia sẻ thông tin và cung cấp dịch vụ trực tuyến.

c)

Thay thế hoàn toàn cáp quang dưới biển.

d)

Chỉ dùng để gửi email cá nhân.

30.

Khi số lượng máy tính trong một ngôi nhà tăng lên, việc kết nối trực tiếp từng máy bằng dây cáp sẽ dẫn đến vấn đề gì?

a)

Tốc độ internet sẽ nhanh hơn.

b)

Sự phức tạp khó quản lý do số lượng dây tăng theo cấp số nhân.

c)

Các máy tính sẽ tự động hỏng phần cứng.

d)

Không cần sử dụng đến địa chỉ IP nữa.

31.

Thiết bị nào ra đời để giải quyết sự phức tạp của việc kết nối nhiều máy tính?

4 lines
32.

Vai trò chính của Router (Bộ định tuyến) là gì?

a)

Dùng để lưu trữ dữ liệu thay cho ổ cứng.

b)

Định tuyến dữ liệu đến đúng thiết bị cần thiết.

c)

Tăng độ phân giải cho video trực tuyến.

d)

Thay thế các sợi cáp quang biển.

33.

Trong mô hình kết nối có Router, các máy tính sẽ kết nối như thế nào?

a)

Mỗi máy vẫn phải nối dây đến tất cả các máy khác.

b)

Tất cả các máy tính chỉ cần kết nối đến Router.

c)

Các máy tính không cần dây kết nối nào cả.

d)

Router sẽ kết nối trực tiếp vào màn hình máy tính.

34.

Thành phần nào giúp định danh và nhận dạng riêng biệt từng thiết bị trong mạng?

a)

Tên của người sử dụng.

b)

Địa chỉ IP.

c)

Số sê-ri của chuột máy tính.

d)

Màu sắc của dây cáp.

35.

Nhờ có địa chỉ IP, dữ liệu trong mạng có thể làm gì?

a)

Tự động xóa các thông tin cũ.

b)

Biết chính xác điểm đến của nó.

c)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

d)

Thay đổi ngôn ngữ của trang web.

36.

Giao thức TCP/IP được hiểu là gì?

4 lines
37.

Vai trò của TCP/IP trong việc truyền dữ liệu là gì?

a)

Chỉ dùng để gửi hình ảnh.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đi đúng cách và đến đúng nơi.

c)

Dùng để mã hóa các mật khẩu cá nhân.

d)

Ngăn chặn việc truy cập vào các website.

38.

Hạ tầng vật lý của Internet bao gồm những thành phần chính nào?

a)

Chỉ có sóng wifi trong không trung.

b)

Cáp quang ngầm dưới biển và cáp trên mặt đất.

c)

Các vệ tinh nhân tạo ở ngoài vũ trụ.

d)

Các đĩa mềm và bảng từ cũ.

39.

Đơn vị nào chịu trách nhiệm triển khai và quản lý hạ tầng cấp vật lý?

a)

Các cửa hàng bán máy tính nhỏ lẻ.

b)

Các công ty viễn thông và nhà mạng.

c)

Người dùng internet cá nhân.

d)

Các công ty sản xuất màn hình.

40.

Ứng dụng nào dùng để gửi và nhận thư điện tử tức thì?

a)

Game online

b)

Website

c)

Email

d)

Streaming video

41.

Câu 15: Website đóng vai trò gì trong đời sống số hiện nay?

a)

Là công cụ kết nối, chia sẻ thông tin và giao tiếp trong đời sống số.

b)

Chỉ dùng để giải trí.

c)

Chỉ dùng để mua sắm trực tuyến.

d)

Chỉ dùng để học tập.

42.

"Streaming video" cho phép người dùng thực hiện hoạt động nào?

a)

Gửi tệp tin văn bản qua email.

b)

Xem phim, nghe nhạc theo thời gian thực.

c)

Đặt lại địa chỉ IP cho máy tính.

d)

Kết nối các router lại với nhau bằng thủ công.

43.

Ứng dụng nào giúp kết nối các người chơi trên toàn cầu với nhau?

a)

Email

b)

Game online

c)

Địa chỉ IP

d)

Cáp quang biển

44.

Tại sao nói Internet vừa phức tạp vừa quen thuộc?

a)

Phức tạp về mặt kỹ thuật nhưng quen thuộc trong đời sống hằng ngày.

b)

Phức tạp vì phải trả nhiều tiền, quen thuộc vì ai cũng có máy tính.

c)

Phức tạp vì có quá nhiều nút bấm, quen thuộc vì có màu xanh.

d)

Phức tạp vì chỉ có chuyên gia mới dùng, quen thuộc vì có tivi.

45.

Hiểu về Internet tạo nền tảng vững chắc để bạn học thêm kỹ năng gì sau này?

a)

Sửa chữa phần cứng máy tính.

b)

Lập trình web.

c)

Lắp đặt cáp quang biển.

d)

Sản xuất các thiết bị Router.

46.

Tóm lại, Internet là kết quả của việc kết nối các yếu tố nào?

4 lines
47.

Web (World Wide Web) được định nghĩa là gì trong mối quan hệ với Internet?

a)

Là một loại dây cáp dùng để nối mạng.

b)

Là một hệ thống truyền tải và chia sẻ thông tin chạy trên nền tảng Internet.

c)

Là một giao thức dùng để kết nối router.

d)

Là tên gọi khác của trình duyệt web.

48.

Giao thức nền tảng giúp Web hoạt động là gì?

a)

TCP/IP

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP

d)

SMTP

49.

Khái niệm "Hypertext" (Siêu văn bản) trong Web bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm văn bản thuần túy.

b)

Chỉ bao gồm các đường dẫn liên kết.

c)

Chữ viết, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều loại dữ liệu khác.

d)

Các đoạn mã lập trình bị ẩn.

50.

Trong mô hình Client-Server, "Server" đóng vai trò là gì?

a)

Thiết bị dùng để duyệt web của người dùng.

b)

Nơi lưu trữ toàn bộ tài nguyên của website và đáp ứng các yêu cầu.

c)

Một loại trình duyệt web phổ biến.

d)

Công ty cung cấp đường truyền internet.

51.

Đặc điểm quan trọng nhất của một Server để đảm bảo website luôn truy cập được là gì?

a)

Có màn hình độ phân giải cao.

b)

Hoạt động 24/7 và luôn kết nối Internet.

c)

Phải được đặt ở trong nhà của người dùng.

d)

Chỉ hoạt động khi có người truy cập.

52.

"Client" trong mô hình này thường là những thiết bị nào?

a)

Các máy chủ khổng lồ của Facebook.

b)

Máy tính, điện thoại, máy tính bảng... có cài trình duyệt web.

c)

Các sợi cáp quang ngầm dưới biển.

d)

Các bộ định tuyến (Router).

53.

Quá trình trao đổi dữ liệu giữa Client và Server được gọi là gì?

a)

Vòng tuần hoàn Request – Response.

b)

Quá trình nạp dữ liệu vào ổ cứng.

c)

Giao tiếp giữa hai router.

d)

Quá trình cài đặt trình duyệt.

54.

Khi bạn nhập một địa chỉ website vào trình duyệt, hành động đó tương ứng với bước nào?

a)

Server gửi response.

b)

Client gửi request.

c)

Client đang định dạng CSS.

d)

Server đang tắt nguồn.

55.

Bộ ba công nghệ chính dùng để xây dựng mọi trang web là gì?

a)

HTTP, TCP, IP

b)

HTML, CSS, JavaScript

56.

Công nghệ nào chịu trách nhiệm định nghĩa cấu trúc nội dung (như tiêu đề, đoạn văn, bảng)?

a)

CSS

b)

JavaScript

c)

HTML

d)

HTTP

57.

Nếu bạn muốn thay đổi màu sắc, bố cục và kiểu dáng của trang web, bạn cần sử dụng công nghệ nào?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

Developer Tools

58.

JavaScript đóng vai trò gì trong một trang web?

a)

Tạo ra các nội dung văn bản.

b)

Định nghĩa màu sắc cho các nút bấm.

c)

Tạo ra sự tương tác động (bấm nút, hiệu ứng, pop-up...).

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ.

59.

Ví von nào sau đây đúng nhất về bộ ba công nghệ web?

a)

HTML là quần áo, CSS là khung xương, JavaScript là hành động.

b)

HTML là khung xương, CSS là quần áo, JavaScript là hành động.

c)

HTML là hành động, CSS là khung xương, JavaScript là quần áo.

d)

HTML là quần áo, CSS là hành động, JavaScript là khung xương.

60.

Developer Tools (hay Inspector) được tích hợp ở đâu?

a)

Trình duyệt web

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Ứng dụng nghe nhạc

61.

Lợi ích của việc sử dụng Developer Tools đối với lập trình viên là gì?

a)

Dùng để tăng tốc độ internet của máy tính.

b)

Quan sát chi tiết quá trình request – response và kiểm tra mã nguồn.

c)

Thay thế hoàn toàn việc viết mã HTML.

d)

Dùng để đăng nhập vào máy chủ của người khác.

62.

Bạn có thể làm gì với mã HTML/CSS thông qua công cụ Inspector?

a)

Chỉnh sửa vĩnh viễn trang web của người khác.

b)

Kiểm tra và sửa lỗi (debug) nhanh trên giao diện tạm thời.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn website đó khỏi internet.

d)

Tăng độ bảo mật cho máy chủ.

63.

Trình duyệt làm gì sau khi nhận được dữ liệu (HTML, CSS, JS) từ Server?

a)

Lưu vào thùng rác.

b)

Gửi trả lại cho Server.

c)

Chuyển đổi và hiển thị thành một trang web hoàn chỉnh cho người dùng.

d)

Tắt máy tính của người dùng.

64.

Khi bạn lướt một trang báo mạng và thấy hình ảnh minh họa, dữ liệu hình ảnh đó đến từ đâu?

a)

Có sẵn trong trình duyệt khi bạn cài đặt.

b)

Do Server trả về trong phần phản hồi (response).

c)

Do cáp quang biển tự tạo ra.

d)

Do bàn phím máy tính sinh ra.

65.

Tại sao học về Web lại bắt đầu từ mô hình Client-Server?

a)

Vì đây là cơ chế nền tảng của mọi website hiện nay.

b)

Vì nó giúp máy tính chạy nhanh hơn.

c)

Vì nó là yêu cầu bắt buộc để cài đặt VS Code.

d)

Vì nó giúp bạn truy cập mạng không cần router.

66.

Kết luận nào sau đây đúng nhất về mối quan hệ giữa Web và Internet?

a)

Web và Internet là một, không có gì khác nhau.

b)

Internet là nền tảng hạ tầng, Web là một hệ thống chạy trên nền tảng đó.

c)

Web là hạ tầng vật lý, Internet là các trang web.

d)

Web có trước Internet rất rất lâu.

67.

Trong phép ẩn dụ về con người, HTML được ví như thành phần nào?

a)

Làn da và quần áo.

b)

Bộ não và hệ thần kinh.

c)

Bộ xương.

d)

Giọng nói và hành động.

68.

Vai trò chính của HTML đối với một trang web là gì?

a)

Tạo ra các hiệu ứng chuyển động phức tạp.

b)

Định nghĩa cấu trúc cơ bản, nội dung và bố cục.

c)

Tính toán các biểu thức toán học.

d)

Quy định màu sắc và font chữ của các đoạn văn.

69.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một trang web hoàn toàn không có HTML?

a)

Trang web vẫn hiển thị nhưng không có màu sắc.

b)

Trang web sẽ chỉ còn là một mớ dữ liệu hỗn loạn không được tổ chức hoặc trống rỗng.

c)

Trang web sẽ load chậm hơn bình thường.

d)

Trang web chỉ có thể xem được trên điện thoại.

70.

CSS (Cascading Style Sheets) đảm nhận nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xử lý các phép tính logic.

b)

Lưu trữ thông tin người dùng vào máy chủ.

c)

Tạo kiểu dáng, màu sắc và trình bày giao diện hấp dẫn.

d)

Xây dựng khung xương cho trang web.

71.

Trong phép ẩn dụ về ngôi nhà, CSS tương ứng với yếu tố nào?

a)

Khung nhà và móng nhà.

b)

Trang trí nội thất, sơn tường và màu sắc.

c)

Hệ thống điện thông minh.

d)

Bản vẽ kỹ thuật trên giấy.

72.

Thành phần nào quyết định việc một nút bấm có màu xanh, chữ trắng và bo tròn góc?

a)

HTML

b)

JavaScript

c)

CSS

d)

HTTP

73.

Tại sao JavaScript được ví như "bộ não" của trang web?

a)

Vì nó chứa toàn bộ nội dung văn bản của trang.

b)

Vì nó giúp trang web trở nên "sống động", xử lý logic và phản hồi tương tác.

c)

Vì nó giúp trang web có bộ khung vững chắc.

d)

Vì nó quy định kích thước hình ảnh.

74.

Một trang web thiếu JavaScript sẽ gặp hạn chế gì lớn nhất?

a)

Không thể hiển thị chữ viết.

b)

Không thể có màu sắc đẹp.

c)

Chỉ dừng lại ở mức hiển thị tĩnh, không có tính tương tác động.

75.

Hành động "bấm vào nút để hiện ra một bảng thông báo (pop-up)" thường do công nghệ nào xử lý?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

TCP/IP

76.

Trong ẩn dụ về ngữ pháp tiếng Anh, CSS được so sánh với loại từ nào?

a)

Danh từ (Noun).

b)

Động từ (Verb).

c)

Tính từ (Adjective).

d)

Trạng từ (Adverb).

77.

Phép ẩn dụ nào sau đây mô tả đúng về JavaScript trong ngữ pháp tiếng Anh?

a)

HTML = Danh từ, CSS = Tính từ, JavaScript = Động từ.

b)

HTML = Động từ, CSS = Danh từ, JavaScript = Tính từ.

c)

HTML = Tính từ, CSS = Động từ, JavaScript = Danh từ.

d)

HTML = Danh từ, CSS = Động từ, JavaScript = Tính từ.

78.

Khi ví trang web như một ngôi nhà, thành phần nào đóng vai trò là "hệ thống thông minh" (tự động mở cửa, bật đèn)?

a)

Gạch và xi măng (HTML).

b)

Giấy dán tường (CSS).

c)

Hệ thống cảm biến và điều khiển (JavaScript).

d)

Địa chỉ nhà (IP).

79.

Trong ví dụ về chiếc máy tính bỏ túi (Calculator), nếu ta xóa CSS thì kết quả sẽ là gì?

a)

Máy tính vẫn đẹp nhưng không bấm được.

b)

Giao diện trở nên xấu xí, các nút bấm không có bố cục rõ ràng.

c)

Các phép tính cộng, trừ sẽ bị sai kết quả.

d)

Máy tính biến mất hoàn toàn khỏi màn hình.

80.

Trong ví dụ về máy tính, nếu ta xóa JavaScript thì điều gì xảy ra?

a)

Các nút bấm biến mất.

b)

Màu sắc của máy tính chuyển thành trắng đen.

c)

Máy tính vẫn hiển thị nhưng không thể thực hiện các phép tính khi bấm nút.

d)

Trình duyệt sẽ báo lỗi virus.

81.

Để xây dựng một trang web vừa đẹp mắt vừa có chức năng mạnh mẽ, bạn cần sử dụng bao nhiêu thành phần trong bộ ba này?

a)

Chỉ cần HTML là đủ.

b)

Kết hợp cả HTML và CSS, không cần JavaScript.

c)

Kết hợp cả ba thành phần: HTML, CSS và JavaScript.

d)

Chỉ cần JavaScript vì nó là "bộ não".

82.

Thành phần nào giúp tạo ra các hiệu ứng như cuộn trang mượt mà hoặc các thanh trượt hình ảnh (slider)?

a)

HTML

b)

CSS (kết hợp JavaScript)

c)

Chỉ có địa chỉ IP

d)

HTTP

83.

Một trang web "tĩnh" thường chỉ bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có JavaScript.

b)

HTML và có thể có thêm CSS.

c)

Chỉ có địa chỉ IP và Router.

d)

Chỉ có bộ định tuyến.

84.

Tại sao người học cần nắm vững chức năng của từng thành phần thông qua các ẩn dụ?

a)

Để có thể giải thích cho người không biết lập trình.

b)

Để ghi nhớ và liên hệ trực quan, giúp vận dụng đúng vai trò khi viết code.

c)

Để vượt qua các kỳ thi tiếng Anh chuyên ngành.

d)

Vì đây là quy định bắt buộc của các nhà tuyển dụng.

85.

"Kiểm tra dữ liệu người dùng nhập vào form có đúng định dạng không" là nhiệm vụ điển hình của:

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

Developer Tools

86.

Tóm lại, bộ ba nền tảng để tạo nên mọi trang web hiện đại là:

a)

HTML, CSS, JavaScript.

b)

PHP, MySQL, Apache.

c)

Java, Python, C++.

d)

Windows, MacOS, Linux.

87.

HTML (HyperText Markup Language) được định nghĩa là loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình logic (Programming Language).

b)

Ngôn ngữ đánh dấu (Markup Language).

c)

Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu (Query Language).

d)

Hệ điều hành dành cho trình duyệt.

88.

Sự khác biệt lớn nhất giữa HTML và ngôn ngữ lập trình thực thụ là gì?

a)

HTML khó hơn nhiều.

b)

HTML không thực hiện các tính năng tính toán hay xử lý logic như ngôn ngữ lập trình.

c)

HTML chỉ có thể chạy trên máy tính Windows.

89.

Trước khi có HTML, các trang web ban đầu gặp phải hạn chế gì?

a)

Không thể kết nối internet.

b)

Chỉ là những văn bản thuần tuý, không có tiêu đề hay cấu trúc rõ ràng.

c)

Có quá nhiều màu sắc gây loá mắt.

d)

Chỉ hiển thị được hình ảnh mà không có chữ.

90.

Từ "Markup" trong tên gọi HTML có ý nghĩa là gì?

a)

Ghi chú lại mật khẩu.

b)

Đánh dấu các phần nội dung để xác định ý nghĩa và loại dữ liệu của chúng.

c)

Tự động dịch văn bản sang tiếng Anh.

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

91.

Một phần tử HTML (Element) cơ bản thường được cấu tạo từ mấy thành phần chính?

a)

1 thành phần (chỉ có nội dung).

b)

2 thành phần (thẻ mở và thẻ đóng).

c)

3 thành phần (thẻ mở, nội dung và thẻ đóng).

d)

4 thành phần (thẻ mở, thẻ đóng, thuộc tính và màu sắc).

92.

Ký hiệu nào dùng để phân biệt thẻ đóng (closing tag) với thẻ mở (opening tag)?

a)

Dấu gạch chéo ngược \

b)

Dấu gạch chéo xuôi /

c)

Dấu gạch nối -

d)

Dấu chấm hỏi ?

93.

Câu 7: Trong ví dụ

Chào bạn

, đâu là "thẻ mở"?

a)

b)

c)

Chào bạn

94.

Cấu trúc nào dưới đây là một phần tử HTML viết đúng cú pháp?

a)

Nội dung

b)

Nội dung

c)

Nội dung

d)

/p Nội dung

95.

Thẻ nào sau đây thường được dùng để định nghĩa một "liên kết" (link)?

a)

b)

c)