wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về CPU và Biểu thức Logic

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì?

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011+1101 là bao nhiêu?

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

Bảng mạch chính của vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Là nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác

9.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

RAM

b)

ROM

c)

CPU

d)

Bộ nhớ ngoài

10.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng "thông minh" hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

11.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được mọi lúc.

d)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

12.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

13.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn năng.

b)

Máy tính bảng.

c)

Điện thoại thông minh.

d)

Máy tính xách tay.

14.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

15.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

16.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

17.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

18.

Thiết bị số là:

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lý thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số.

19.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng lưu trữ lớn.

d)

Khả năng xử lý hiểu biết của con người.

20.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

21.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

22.

Tên, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

a)

Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính.

b)

Gõ phím nhẹ, dứt khoát.

c)

Không nên để máy tính gần nguồn nhiệt.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

23.

Những thiết bị bị thường dùng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

24.

Thiết bị số giúp xử lý thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Tivi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

25.

Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính?

a)

Không cần tắt máy tính trước khi vệ sinh. S

b)

Sử dụng vải thô để lau sạch màn hình. S

c)

Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt máy tính. S

d)

Sử dụng vải mềm ẩm và nước lau kính không chứa cồn. Đ

26.

Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số?

a)

Tốc độ bộ vi xử lý (CPU). Đ

b)

Hình dáng bên ngoài của thiết bị. S

c)

Màu sắc của thiết bị. S

d)

Tên thương hiệu sản xuất. S

27.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

28.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

29.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

30.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

31.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

32.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

33.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

34.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

35.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

36.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

37.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

38.

Hệ điều hành (OS) có chức năng gì quan trọng nhất trong hệ thống máy tính? Chọn đúng hoặc sai cho mỗi câu sau: a) Quản lý bộ nhớ và thiết bị ngoại vi. b) Tạo giao diện đồ họa cho người dùng. c) Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng. d) Thiết kế phần mềm ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

40.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

41.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

42.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

43.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

44.

Đâu không phải một loại thiết bị cá nhân?

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Đồng hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

45.

Nhóm thiết bị nào chứa các dữ liệu lâu dài?

a)

Nhóm các thiết bị ngoại vi

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

46.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả đáp án đều sai

47.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

48.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

49.

Khi lắp ráp máy tính, bước nào sau đây là bước đầu tiên cần thực hiện?

a)

Kết nối màn hình với thân máy

b)

Chuẩn bị các bộ phận cần thiết

c)

Kiểm tra kết quả sau khi lắp đặt

d)

Kết nối chuột và bàn phím với thân máy

50.

Để kết nối máy in với máy tính, phương pháp nào sau đây là chính xác?

a)

Kết nối qua cổng HDMI

b)

Kết nối qua cổng USB

c)

Kết nối qua Wi-Fi

d)

Kết nối qua cổng Ethernet

51.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến

52.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến

53.

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

54.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

55.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

56.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

57.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

58.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

59.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Phần mềm chỉ có tính chiếu.

60.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Chỉ cho phép cài đặt trên máy tính.

61.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

62.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những phần mềm miễn phí mà người dùng có thể tải về.

d)

Là những phần mềm chỉ sử dụng được trên máy tính cá nhân.

63.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong ________?

a)

Các ngành công nghiệp

b)

Các tổ chức chính phủ

c)

Các lĩnh vực giáo dục

d)

Tất cả các phương án đều đúng

64.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi ________?

a)

Cá nhân độc lập

b)

Các công ty phần mềm

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Tất cả các phương án đều đúng

65.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ________?

a)

Trình duyệt web

b)

Hệ điều hành

c)

Máy chủ web

d)

Mạng Internet

66.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng

67.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên ________?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại di động

c)

Máy tính bảng

d)

Tất cả các phương án đều đúng

68.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

c)

Phần mềm anti-virus

d)

Phần mềm duyệt web

69.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin

70.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu

71.

Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet

b)

Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp

c)

Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng

d)

Tất cả các phương án đều đúng

72.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

73.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và sử dụng trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

74.

Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ yêu cầu trả phí.

b)

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng truy cập và sửa đổi mã nguồn.

c)

Mọi phần mềm nguồn mở đều có thể sử dụng trực tuyến mà không cần cài đặt.

d)

Phần mềm nguồn mở chỉ được sử dụng trên hệ điều hành Linux.

75.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có thể sử dụng khi có kết nối internet.

b)

Phần mềm khai thác trực tuyến luôn miễn phí.

c)

Người dùng phải trả tiền mỗi lần sử dụng phần mềm khai thác trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ hoạt động trên trình duyệt Google Chrome.

76.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị di động.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ trực tuyến.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi.

77.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

78.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

79.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

80.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn

81.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây

82.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?

a)

Chế độ lịch

b)

Chế độ xem trình diễn

c)

Chế độ tìm kiếm

d)

Chế độ chia sẻ

83.

Lợi ích nào sau đây không phải là lợi ích của lưu trữ trực tuyến?

a)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi.

b)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu sau thảm họa.

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu so với lưu trữ tại chỗ.

d)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị.

84.

Điểm nào sau đây là hạn chế của lưu trữ trực tuyến?

a)

Đòi hỏi tài khoản mới truy cập được dữ liệu.

b)

Tạo điều kiện dễ dàng cho việc chia sẻ tệp tin với nhiều người.

c)

Có thể gặp vấn đề bảo mật do lỗi hỏng trong dịch vụ.

d)

Có thể sử dụng kết hợp lưu trữ tại chỗ và trực tuyến.

85.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

86.

Máy tìm kiếm Google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt

87.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình tìm kiếm hoặc tiêu diệt virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một công cụ cung cấp các thông tin trên Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

88.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chính xác chủ đề

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm lưu trữ

d)

là một từ hoặc cụm từ trong máy tìm kiếm

89.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?

a)

Google

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

PowerPoint

90.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm: 1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm 2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm 3) Mở trình duyệt web 4) Nhập từ khóa tìm kiếm Trật tự sắp xếp đúng là:

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 4 – 2

c)

3 – 1 – 2 – 4

d)

3 – 2 – 1 – 4

91.

Hiện nay, máy tìm kiếm Google chiếm bao nhiêu phần trăm lượng người dùng trên thế giới?

a)

50% lượng người dùng trên thế giới

b)

68% lượng người dùng trên thế giới

c)

85% lượng người dùng trên thế giới

d)

92% lượng người dùng trên thế giới

92.

Quan sát kết quả tìm kiếm bằng trình duyệt Cốc Cốc như hình bên dưới: Em hãy cho biết, Cốc Cốc có thể tìm kiếm theo dạng nào?

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Học tập, bản đồ

d)

Tất cả các đáp án trên

93.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona"

d)

"Virus"+"Corona"

94.

Muốn tìm kiếm lời bài hát nhanh và chuẩn xác nhất, em nên nhập từ khóa tìm kiếm là:

a)

"Tên bài hát"

b)

"Tên bài hát" + "Lời bài hát"

c)

"Tên bài hát" + "Karaoke"

d)

Một đoạn trong lời bài hát

95.

Cho các bước sau: 1) Mở trình duyệt Google Chrome. 2) Chọn dạng Video. 3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem. 4) Gõ từ khóa "cách làm gà quay" vào ô tìm kiếm, nhấn phím Enter. 5) Truy cập máy tìm kiếm Google. Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

1-2-3-5-4

b)

1-5-4-2-3

c)

1-4-5-2-3

d)

1-3-5-4-2

96.

Em cùng gia đình chuẩn bị đi du lịch ở Huế nên muốn tìm hiểu về thời tiết Huế và một vài món ăn nổi tiếng ở đó. Em sẽ tìm các thông tin trên với máy tìm kiếm Google như thế nào? Sắp xếp các bước theo thứ tự đúng:

a)

3-2-1-4

b)

3-1-2-4

c)

3-4-1-2

d)

1-3-5-4-2

97.

Toán tử nào dưới đây được dùng để tìm các trang có chứa từ khóa A nhưng không chứa từ khóa B?

a)

AND B (S)

b)

A – B (E)

c)

A + B (S)

d)

"A" OR "B" (S)

98.

Để tìm kiếm tài liệu định dạng PDF về “Cá heo xanh”, biểu thức nào là chính xác?

a)

"Cá heo xanh" filetype (E)

b)

Cá heo xanh –pdf (S)

c)

"Cá heo xanh" + pdf (S)

d)

Cá heo xanh OR pdf (S)

99.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.