wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Tổng quan về phát triển phần mềm

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm phần mềm gồm những gì?

a)

Chỉ mã nguồn chương trình

b)

Chỉ dữ liệu (CSDL)

c)

Chương trình + dữ liệu/cấu trúc dữ liệu + tài liệu liên quan

d)

Chỉ giao diện người dùng

2.

Đường cong tỉ lệ hỏng hóc của phần cứng và phần mềm có dạng gì?

a)

Phần cứng: đường thẳng; Phần mềm: hình chữ U

b)

Phần cứng: hình “bồn tắm” (bathtub); Phần mềm: giảm dần rồi ổn định (không hao mòn vật lý)

c)

Phần cứng: tăng dần; Phần mềm: tăng dần

d)

Phần cứng: giảm dần; Phần mềm: hình “bồn tắm”

3.

Ba tiêu chí định tính đánh giá chất lượng phần mềm là gì?

a)

Giá rẻ – nhanh – nhiều tính năng

b)

Hiệu quả (effectiveness) – Dễ bảo trì (maintainability) – Dễ hiểu (understandability)

c)

Đẹp – dễ dùng – marketing tốt

d)

Ít dòng code – chạy nhanh – dễ viết

4.

Đặc trưng ngày càng quan trọng theo thời gian là:

a)

Hiệu quả (effectiveness)

b)

Dễ hiểu (understandability)

c)

Đẹp giao diện

d)

Chạy nhanh

5.

Các pha chính trong quy trình phát triển phần mềm gồm:

a)

Ý tưởng – bán hàng – bảo hành

b)

Phân tích yêu cầu – thiết kế – lập trình – kiểm thử – bảo trì

c)

Thiết kế – chạy thử – đóng gói

d)

Phỏng vấn – viết báo cáo – trình bày

6.

Pha nào quyết định chính đến chất lượng phần mềm?

a)

Lập trình và thiết kế

b)

Phân tích yêu cầu và thiết kế

c)

Triển khai và marketing

d)

Bán hàng và bảo hành

7.

Pha nào chiếm tỉ lệ ngân sách cao nhất hiện nay?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế

c)

Bảo trì

d)

Lập trình

8.

Theo CHAOS (phương pháp thống kê truyền thống), dự án “thành công” dựa trên tiêu chí nào?

a)

Đúng yêu cầu + đúng ngân sách + đúng thời gian

b)

Đúng yêu cầu + bảo mật tốt

c)

Có tài liệu đầy đủ

d)

Dùng công nghệ mới

9.

Theo CHAOS (phương pháp thống kê hiện đại), dự án “thành công” xét theo:

a)

Chỉ đúng tiến độ

b)

Chỉ đúng ngân sách

c)

Đạt giá trị/lợi ích mong muốn (value/outcome) cho tổ chức/khách hàng, không chỉ time-cost-scope

d)

Chỉ đủ chức năng

10.

Trong mô hình vòng đời cổ điển (Waterfall), khách hàng tham gia vào pha nào nhiều nhất?

a)

Chỉ lập trình

b)

Chủ yếu ở phân tích yêu cầu và nghiệm thu/bàn giao

c)

Chỉ kiểm thử nội bộ

d)

Không tham gia

11.

Mô hình xử lý tăng dần (Incremental) có thể gồm:

a)

Mô hình gia tăng, RAD, phát triển theo phiên bản

b)

Waterfall, Big Bang, V-Model

c)

Spiral, Prototyping, Agile

d)

Chỉ Waterfall

12.

Mô hình quy trình tiến hóa (Evolutionary) gồm:

a)

Waterfall, V-Model

b)

Prototyping, Spiral (xoắn ốc)

c)

Big Bang, Code-and-fix

d)

RAD, Waterfall

13.

Trong mô hình bản mẫu (Prototyping), khách hàng tham gia mạnh ở pha nào?

a)

Lập trình chi tiết

b)

Đánh giá bản mẫu/ phản hồi yêu cầu (lặp nhiều lần)

c)

Cài đặt phần cứng

d)

Quản trị mạng

14.

Tái sử dụng nguyên mẫu là yếu tố quyết định thành công trong mô hình nào?

a)

Waterfall

b)

Prototyping kiểu “làm mẫu rồi phát triển tiếp” và RAD (dựa trên tái sử dụng thành phần)

c)

V-Model

d)

Agile

15.

Khác nhau cơ bản giữa Spiral và Spiral Win-Win là:

a)

Win-Win bỏ phân tích rủi ro

b)

Win-Win bổ sung cơ chế “đàm phán win-win” giữa các bên liên quan trước cam kết

c)

Win-Win không có khách hàng

d)

Win-Win chỉ áp dụng cho dự án nhỏ

16.

Lợi ích của chuyển giao nhiều giai đoạn trong mô hình gia tăng là:

a)

Giảm chi phí lần đầu chuyển giao; chức năng cốt lõi được đưa ra sớm; rút ngắn thời gian hoàn thành nhờ làm song song

b)

Tăng chi phí lần đầu; chức năng cốt lõi đưa ra muộn; kéo dài thời gian

c)

Không ảnh hưởng chi phí và tiến độ

d)

Chỉ giúp tăng tài liệu

17.

Mô hình gia tăng là kết hợp giữa:

a)

Prototype và Spiral

b)

Waterfall và ý tưởng lặp lại (iterative)

c)

Big Bang và RAD

d)

V-Model và Agile

18.

Ưu điểm của mô hình gia tăng là:

a)

Không cần người dùng phản hồi

b)

Giao hàng sớm từng phần, giảm rủi ro, dễ thay đổi theo phản hồi, dễ kiểm soát tiến độ

c)

Không cần kiểm thử

d)

Làm một lần xong luôn

19.

Mô hình tạo mẫu + lặp, chu kỳ ngắn 60–90 ngày là:

a)

Waterfall

b)

RAD

c)

V-Model

d)

Big Bang

20.

So với mô hình truyền thống, RAD:

a)

Kém đáp ứng thay đổi nhưng ít áp lực ký hợp đồng

b)

Tốt đáp ứng thay đổi, ít áp lực ký hợp đồng sớm; nhưng đòi hỏi nhân lực giỏi và hiểu rõ nghiệp vụ

c)

Không cần người dùng tham gia, không cần nhân lực mạnh

d)

Luôn rẻ hơn mọi mô hình

21.

Cần tạo hệ sơ khai để thu thập yêu cầu qua thiết kế nhanh thì nên dùng:

a)

Waterfall

b)

Prototyping

c)

V-Model

d)

Big Bang

22.

Thiết kế hệ thống và thiết kế phần mềm khác nhau ở:

a)

Hệ thống: thiết kế cấu trúc tổng thể/kiến trúc; Phần mềm: thiết kế chi tiết/cấu trúc thành phần

b)

Hệ thống: chi viết code; Phần mềm: chi viết tài liệu

c)

Hệ thống: chi giao diện; Phần mềm: chi CSDL

d)

Không có khác nhau

23.

Thiết kế tập trung vào 4 thuộc tính phân biệt của chương trình gồm:

a)

Dữ liệu – kiến trúc – giao diện – thành phần (module/thuật toán)

b)

Màu sắc – font chữ – icon – hiệu ứng

c)

CPU – RAM – ổ cứng – mạng

d)

Marketing – bán hàng – bảo hành – báo cáo

24.

Phát biểu đúng về quy trình phát triển phần mềm là:

a)

Gồm tập bước có nguyên lý nhưng không cần thực hành

b)

Vòng đời phần mềm chia pha: phân tích – thiết kế – lập trình – kiểm thử – bảo trì

c)

Pha lập trình quyết định nhất đến chất lượng phần mềm

d)

Không cần xét duyệt chất lượng giữa các pha

25.

Đặc điểm đúng của các pha trong vòng đời phần mềm là:

a)

Pha thiết kế, chế tạo theo hướng top-down; pha kiểm thử theo hướng bottom-up; chuyển pha khi đã kiểm thử xong

b)

Mỗi pha độc lập, không liên quan nhau

c)

Không cần kiểm tra giữa các pha

d)

Chỉ pha bảo trì có xét duyệt chất lượng

26.

Đặc điểm đúng nhất về vai trò các pha trong vòng đời phần mềm:

a)

Pha yêu cầu và thiết kế quyết định chất lượng, chiếm phần lớn công sức dự án

b)

Pha lập trình quyết định chất lượng

c)

Pha kiểm thử là quan trọng nhất

d)

Pha khảo sát thực hiện sau khi thiết kế

27.

Bước đầu tiên trong hầu hết mô hình phát triển phần mềm là:

a)

Xây dựng mô hình đối tượng

b)

Định nghĩa phối hợp các module

c)

Xác định yêu cầu phần mềm

d)

Chọn ngôn ngữ lập trình

28.

Mục tiêu của kỹ nghệ phần mềm là:

a)

Phần mềm đẹp và nhanh

b)

Phần mềm giá rẻ

c)

Phần mềm rẻ và tin cậy

d)

Phần mềm nhiều chức năng

29.

Đặc trưng nào sau đây là sai về phần mềm:

a)

Lỗi phần mềm tuân theo đường cong “bồn tắm” như phần cứng

b)

Phần mềm không hao mòn nhưng dễ lạc hậu

c)

Phần mềm luôn có lỗi tiềm ẩn

d)

Lỗi phần mềm thường do người ngoài phát hiện

30.

Tiêu chí nào không thuộc phần mềm tốt:

a)

Phản ánh đúng yêu cầu người dùng

b)

Chứa ít lỗi tiềm tàng

c)

Không cần chi phí bảo trì, chỉ cần chi phí phát triển

d)

Tính dễ hiểu ngày càng quan trọng

31.

Loại phần mềm nào không cần bảo trì sau khi bàn giao:

a)

Phần mềm AI

b)

Phần mềm thời gian thực

c)

Phần mềm nhúng

d)

Không có phần mềm nào hoàn toàn không cần bảo trì

32.

Khó khăn trong phát triển phần mềm là:

a)

Tài liệu nhanh lỗi thời

b)

Không thể đo chất lượng định lượng

c)

Mất nhiều thời gian và chi phí

d)

Cả 3 đáp án trên đúng

33.

Khi yêu cầu rõ ràng, cần nguyên mẫu để quảng bá → mô hình phù hợp là:

a)

Mô hình thác nước (Waterfall)

b)

Mô hình xoắn ốc

c)

Mô hình gia tăng

d)

Mô hình Agile

34.

Mô hình phát triển dựa trên định hướng rủi ro là:

a)

Mô hình xoắn ốc (Spiral)

b)

Waterfall

c)

Bản mẫu

d)

Gia tăng

35.

Khi chưa rõ input/output và xử lý → chọn mô hình:

a)

Waterfall

b)

Bản mẫu (Prototyping)

c)

Gia tăng

d)

Xoắn ốc

36.

Khi yêu cầu đầy đủ, muốn phần mềm rẻ và tin cậy → chọn:

a)

Mô hình thác nước

b)

Bản mẫu

c)

Xoắn ốc

d)

Win-Win

37.

Mô hình xoắn ốc phù hợp để phát triển loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm quy mô lớn, rủi ro cao

b)

Module nhỏ

c)

Thời gian thực

d)

Trí tuệ nhân tạo

38.

Mô hình xoắn ốc phù hợp khi:

a)

Có rủi ro kỹ thuật cao

b)

Không cần kiểm thử

c)

Yêu cầu đã xác định đầy đủ

d)

Không áp dụng được lặp

39.

Đặc điểm đúng của mô hình xoắn ốc là:

a)

Tiến hóa qua nhiều vòng lặp, mỗi vòng gồm bước thác nước + bản mẫu để phát hiện lỗi sớm

b)

Chỉ là chuỗi thác nước

c)

Không có kiểm thử

d)

Mỗi hoạt động thực hiện 1 lần duy nhất

40.

Mô hình thác nước phù hợp nhất với dự án:

a)

Nhỏ, yêu cầu rõ ràng, ít thay đổi

b)

Phức tạp, nhiều rủi ro

c)

Liên tục thay đổi

d)

Không thể chia module

41.

Mô hình dùng để tạo hệ sơ khai thu thập yêu cầu là:

a)

Mô hình bản mẫu (Prototyping)

b)

Waterfall

c)

RAD

d)

V-Model

42.

Mô hình chia nhiều giai đoạn chuyển giao tăng dần là mô hình nào?

a)

Xoắn ốc

b)

Win-Win

c)

Gia tăng (Incremental)

d)

Bản mẫu

43.

Cách tiếp cận áp dụng các bước tuần tự của phát triển phần mềm là mô hình nào?

a)

Mô hình thác nước (Waterfall)

b)

Bản mẫu

c)

Gia tăng

d)

Xoắn ốc

44.

Mô hình gia tăng áp dụng tư tưởng của mô hình nào?

a)

Thác nước và bản mẫu

b)

RAD

c)

Chỉ bản mẫu

d)

Spiral

45.

Mô hình xoắn ốc áp dụng tư tưởng của mô hình nào?

a)

Thác nước và bản mẫu

b)

RAD

c)

Gia tăng

d)

Không mô hình nào

46.

Phân tích rủi ro trong mô hình xoắn ốc gồm những gì?

a)

Rủi ro kỹ thuật

b)

Rủi ro quản lý

c)

Cả rủi ro kỹ thuật và quản lý

d)

Không có rủi ro

47.

Mô hình phù hợp cho dự án dưới 3 tháng là mô hình nào?

a)

Waterfall

b)

Spiral

c)

Gia tăng

d)

RAD (Rapid Application Development)

48.

Khác biệt giữa RAD và RAD kết hợp 4GT là gì?

a)

RAD+4GT tự sinh mã code theo nhu cầu lập trình viên

b)

RAD+4GT chỉ có pha kiểm thử

c)

RAD+4GT sinh bản thiết kế tự động

d)

Tất cả đều đúng

49.

Spiral bổ sung yếu tố nào so với Waterfall và Prototype?

a)

Phân tích rủi ro (Risk Analysis)

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Sinh mã tự động

d)

Đánh giá hiệu năng

50.

Mô hình Win-Win (Barry Boehm) có đặc điểm nào là đúng?

a)

Chỉ khách hàng được lợi

b)

Có đàm phán “hai bên cùng thắng” tại các điểm LCO–LCA–IOC

c)

Không có kiểm thử

d)

Không có rủi ro

51.

Khi xác định rủi ro trong Spiral Model, cần thực hiện điều gì trước?

a)

Theo mẫu Boehm template

b)

Đặt độ ưu tiên và xử lý rủi ro cao trước

c)

Dừng dự án nếu có rủi ro

d)

Tất cả đúng

52.

Đặc điểm đúng của Spiral Model là gì?

a)

Mô hình tiến hóa, làm mịn dần yêu cầu qua các vòng

b)

Không có vòng lặp

c)

Không có kiểm thử

d)

Chỉ dùng cho AI

53.

Đặc điểm không đúng của mô hình gia tăng là gì?

a)

Có phiên bản tăng dần

b)

Là sự tiến hóa chi tiết hơn

c)

Không phải chuỗi tuần tự thác nước

d)

Không hợp với dự án yêu cầu thay đổi thường xuyên

54.

Mô hình xoắn ốc Win-Win được mô tả như thế nào?

a)

Có đàm phán cùng khách hàng tại giai đoạn đặc tả yêu cầu; cả hai cùng thắng; nhấn mạnh các điểm neo LCO, LCA, IOC

b)

Giống thác nước

c)

Không có kiểm thử

d)

Không có khách hàng